Từ vựng tiếng Đức chủ đề bưu điện và bưu kiện thông dụng

Từ vựng tiếng Đức chủ đề bưu điện và bưu kiện là nhóm kiến thức quan trọng với bất kỳ ai đang sinh sống, học tập hoặc làm việc tại Đức. Từ việc gửi thư, nhận giấy tờ hành chính cho đến xử lý các đơn hàng mua sắm online, bạn đều cần sử dụng đúng từ vựng và mẫu câu để giao tiếp hiệu quả tại bưu điện. Trong bài viết này của Siêu Tiếng Đức, bạn sẽ được tổng hợp đầy đủ từ vựng, mẫu câu giao tiếp và quy trình gửi – nhận bưu kiện tại Đức để dễ dàng áp dụng vào thực tế.

Vì sao nên học từ vựng tiếng Đức chủ đề bưu điện và bưu kiện?

Vì sao nên học từ vựng tiếng Đức chủ đề bưu điện và bưu kiện?
Vì sao nên học từ vựng tiếng Đức chủ đề bưu điện và bưu kiện?

Bưu điện tại Đức không chỉ đơn thuần là nơi gửi thư mà còn là một phần quan trọng trong đời sống hàng ngày. Người Đức vẫn duy trì thói quen sử dụng thư tay, thư chính thức và các loại bưu kiện cho mục đích cá nhân lẫn hành chính. Vì vậy, việc nắm vững từ vựng tiếng Đức chủ đề bưu điện và bưu kiện mang lại nhiều lợi ích thiết thực:

  • Giúp bạn giao tiếp trực tiếp với nhân viên bưu điện một cách rõ ràng. Không phải chi nhánh nào cũng hỗ trợ tiếng Anh, đặc biệt tại các thành phố nhỏ.
  • Các thuật ngữ liên quan đến bưu kiện xuất hiện rất thường xuyên trong email thông báo, giấy hẹn, ứng dụng theo dõi đơn hàng. Nếu không hiểu, bạn sẽ khó nắm được tình trạng bưu kiện.
  • Khi gặp sự cố như giao trễ, thất lạc hay hư hỏng, bạn cần dùng đúng từ vựng để mô tả vấn đề và được hỗ trợ nhanh chóng.
  • Cuối cùng, việc học theo chủ đề giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và dễ phản xạ trong tình huống thực tế, thay vì học từ vựng rời rạc.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề bưu điện cơ bản

Từ vựng tiếng Đức chủ đề bưu điện cơ bản
Từ vựng tiếng Đức chủ đề bưu điện cơ bản

Khi làm quen với các dịch vụ bưu chính tại Đức, việc nắm vững từ vựng tiếng Đức chủ đề bưu điện và bưu kiện ở mức cơ bản sẽ giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn tại quầy, hiểu hướng dẫn của nhân viên và tránh sai sót khi gửi – nhận thư từ.

STT Tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 die Post bưu điện
2 das Postamt chi nhánh bưu điện
3 der Schalter quầy giao dịch
4 der Brief thư
5 der Umschlag phong bì
6 die Briefmarke tem thư
7 das Formular mẫu đơn
8 die Öffnungszeiten giờ mở cửa
9 der Absender người gửi
10 der Empfänger người nhận
11 die Adresse địa chỉ
12 die Postleitzahl mã bưu chính
13 der Nachname họ
14 der Vorname tên
15 die Unterschrift chữ ký
16 der Ausweis giấy tờ tùy thân
17 die Warteschlange hàng chờ
18 die Information quầy thông tin
19 der Service dịch vụ
20 die Quittung biên lai
21 der Beleg giấy xác nhận
22 die Abholung nhận hàng
23 die Zustellung phát thư
24 der Mitarbeiter nhân viên
25 die Filiale chi nhánh
26 das Paketfach tủ nhận bưu kiện
27 die Benachrichtigung giấy thông báo
28 der Termin lịch hẹn
29 die Rücksendung hoàn trả
30 der Kunde khách hàng

Từ vựng tiếng Đức chủ đề bưu kiện và hàng gửi

Từ vựng tiếng Đức chủ đề bưu kiện và hàng gửi
Từ vựng tiếng Đức chủ đề bưu kiện và hàng gửi

Khi gửi hoặc nhận hàng hóa, bạn sẽ thường xuyên gặp các thuật ngữ liên quan đến kích thước, trọng lượng và tình trạng bưu kiện. Đây là nhóm không thể thiếu trong từ vựng tiếng Đức chủ đề bưu điện và bưu kiện nếu bạn sống tại Đức hoặc thường xuyên mua sắm online.

STT Tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 das Paket bưu kiện
2 das Päckchen bưu kiện nhỏ
3 der Karton thùng carton
4 die Verpackung bao bì
5 der Inhalt nội dung bên trong
6 das Gewicht trọng lượng
7 die Größe kích thước
8 die Länge chiều dài
9 die Breite chiều rộng
10 die Höhe chiều cao
11 zerbrechlich dễ vỡ
12 flüssig chất lỏng
13 wertvoll có giá trị
14 beschädigt bị hư hỏng
15 verloren bị thất lạc
16 geöffnet đã mở
17 versiegelt niêm phong
18 das Etikett nhãn dán
19 der Aufkleber tem dán
20 die Sendung bưu gửi
21 der Kartoninhalt hàng trong thùng
22 das Füllmaterial vật liệu chèn
23 die Schutzfolie màng bảo vệ
24 der Lieferschein phiếu giao hàng
25 die Annahme tiếp nhận
26 die Übergabe bàn giao
27 der Zustand tình trạng
28 das Volumen thể tích
29 die Ware hàng hóa
30 der Schaden thiệt hại

Từ vựng tiếng Đức chủ đề gửi bưu kiện và vận chuyển

Từ vựng tiếng Đức chủ đề gửi bưu kiện và vận chuyển
Từ vựng tiếng Đức chủ đề gửi bưu kiện và vận chuyển

Trong quá trình gửi hàng, theo dõi đơn và xử lý sự cố, bạn sẽ gặp rất nhiều động từ và danh từ liên quan đến vận chuyển. Học nhóm này giúp bạn sử dụng từ vựng tiếng Đức chủ đề bưu điện và bưu kiện một cách linh hoạt trong giao tiếp thực tế.

STT Tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 verschicken gửi
2 versenden gửi hàng
3 aufgeben gửi (tại quầy)
4 liefern giao
5 abholen nhận
6 die Lieferung giao hàng
7 der Versand vận chuyển
8 die Versandart hình thức gửi
9 der Versanddienst dịch vụ vận chuyển
10 die Sendungsnummer mã bưu kiện
11 die Sendungsverfolgung theo dõi bưu kiện
12 zustellen phát hàng
13 verzögern trì hoãn
14 die Verzögerung sự chậm trễ
15 bestätigen xác nhận
16 die Bestätigung xác nhận
17 die Absendung việc gửi đi
18 der Versandkosten phí vận chuyển
19 bezahlen thanh toán
20 die Zahlung thanh toán
21 versichert có bảo hiểm
22 die Versicherung bảo hiểm
23 stornieren hủy
24 die Stornierung việc hủy
25 zurücksenden gửi trả
26 die Rücksendung hoàn trả
27 reklamieren khiếu nại
28 die Reklamation khiếu nại
29 prüfen kiểm tra
30 die Bearbeitung xử lý

Mẫu câu giao tiếp tiếng Đức tại bưu điện

Mẫu câu giao tiếp tiếng Đức tại bưu điện
Mẫu câu giao tiếp tiếng Đức tại bưu điện

Hỏi cách gửi hàng

Khi lần đầu đến bưu điện tại Đức, bạn cần sử dụng từ vựng tiếng Đức chủ đề bưu điện và bưu kiện để hỏi đúng quy trình gửi hàng, loại hình vận chuyển và các bước cần thiết. Dưới đây là những mẫu câu được dùng nhiều nhất tại quầy.

  1. Ich möchte ein Paket verschicken.
    (Tôi muốn gửi một bưu kiện.)
  2. Wie kann ich dieses Paket aufgeben?
    (Tôi gửi bưu kiện này như thế nào?)
  3. Wo kann ich ein Paket abgeben?
    (Tôi có thể gửi bưu kiện ở đâu?)
  4. Muss ich ein Formular ausfüllen?
    (Tôi có cần điền mẫu đơn không?)
  5. Welche Versandarten gibt es?
    (Có những hình thức gửi nào?)
  6. Kann ich das Paket hier verpacken?
    (Tôi có thể đóng gói bưu kiện ở đây không?)
  7. Brauche ich eine Briefmarke für dieses Paket?
    (Tôi có cần tem cho bưu kiện này không?)
  8. Gibt es eine Sendungsverfolgung?
    (Có thể theo dõi bưu kiện không?)
  9. Ist dieses Paket versichert?
    (Bưu kiện này có được bảo hiểm không?)
  10. Wie schwer darf das Paket sein?
    (Bưu kiện được nặng tối đa bao nhiêu?)
  11. Welche Größe ist erlaubt?
    (Kích thước cho phép là bao nhiêu?)
  12. Muss ich die Adresse selbst schreiben?
    (Tôi có cần tự ghi địa chỉ không?)
  13. Kann ich das Paket heute noch abschicken?
    (Hôm nay tôi có thể gửi bưu kiện đi không?)
  14. Ist eine Unterschrift bei der Zustellung nötig?
    (Khi giao hàng có cần ký nhận không?)
  15. Bekomme ich eine Quittung?
    (Tôi có nhận được biên lai không?)

Hỏi phí và thời gian giao

Chi phí và thời gian vận chuyển là điều mà hầu như ai cũng quan tâm khi gửi hàng. Việc nắm vững từ vựng tiếng Đức chủ đề bưu điện và bưu kiện sẽ giúp bạn hỏi rõ ràng, so sánh các lựa chọn và tránh phát sinh chi phí không mong muốn.

  1. Wie viel kostet der Versand?
    (Phí gửi là bao nhiêu?)
  2. Wie lange dauert die Lieferung?
    (Mất bao lâu để giao?)
  3. Gibt es eine günstigere Versandart?
    (Có hình thức gửi rẻ hơn không?)
  4. Ist der Preis vom Gewicht abhängig?
    (Giá có phụ thuộc vào trọng lượng không?)
  5. Kostet der Versand ins Ausland mehr?
    (Gửi ra nước ngoài có đắt hơn không?)
  6. Gibt es einen Expressversand?
    (Có dịch vụ gửi nhanh không?)
  7. Wie viel kostet der Expressversand?
    (Gửi nhanh giá bao nhiêu?)
  8. Wann kommt das Paket spätestens an?
    (Muộn nhất khi nào bưu kiện đến?)
  9. Ist der Versand am Wochenende möglich?
    (Có giao hàng vào cuối tuần không?)
  10. Sind die Versandkosten im Preis enthalten?
    (Phí vận chuyển đã bao gồm trong giá chưa?)
  11. Gibt es einen Rabatt für schwere Pakete?
    (Có giảm giá cho bưu kiện nặng không?)
  12. Wie hoch sind die zusätzlichen Gebühren?
    (Phí phát sinh là bao nhiêu?)
  13. Kann ich die Versandkosten bar bezahlen?
    (Tôi có thể trả phí bằng tiền mặt không?)
  14. Bekomme ich eine Preisübersicht?
    (Tôi có thể xem bảng giá không?)
  15. Ist die Versicherung im Preis inbegriffen?
    (Bảo hiểm đã bao gồm trong giá chưa?)

Hỏi về bưu kiện thất lạc

Trong trường hợp bưu kiện bị giao trễ hoặc thất lạc, việc sử dụng đúng từ vựng tiếng Đức chủ đề bưu điện và bưu kiện sẽ giúp bạn trình bày vấn đề rõ ràng và được hỗ trợ nhanh hơn tại bưu điện.

  1. Mein Paket ist noch nicht angekommen.
    (Bưu kiện của tôi vẫn chưa đến.)
  2. Das Paket wurde laut System zugestellt, aber ich habe es nicht erhalten.
    (Hệ thống báo đã giao nhưng tôi chưa nhận.)
  3. Können Sie mir bei der Sendungsverfolgung helfen?
    (Bạn có thể giúp tôi tra cứu bưu kiện không?)
  4. Hier ist meine Sendungsnummer.
    (Đây là mã bưu kiện của tôi.)
  5. Seit wann gilt das Paket als verloren?
    (Từ khi nào bưu kiện được coi là thất lạc?)
  6. Können Sie eine Nachforschung einleiten?
    (Bạn có thể tra soát giúp tôi không?)
  7. Wie lange dauert die Nachforschung?
    (Việc tra soát mất bao lâu?)
  8. Was soll ich tun, wenn das Paket nicht gefunden wird?
    (Tôi cần làm gì nếu không tìm thấy bưu kiện?)
  9. Ist das Paket versichert?
    (Bưu kiện có được bảo hiểm không?)
  10. Kann ich eine Entschädigung beantragen?
    (Tôi có thể yêu cầu bồi thường không?)
  11. Welche Unterlagen brauche ich dafür?
    (Tôi cần những giấy tờ gì?)
  12. Das Paket kam beschädigt an.
    (Bưu kiện đến nơi bị hư hỏng.)
  13. Ich möchte eine Reklamation einreichen.
    (Tôi muốn gửi khiếu nại.)
  14. Wo kann ich das Reklamationsformular bekommen?
    (Tôi lấy mẫu đơn khiếu nại ở đâu?)
  15. Wann bekomme ich eine Rückmeldung?
    (Khi nào tôi nhận được phản hồi?)

Các bước gửi và nhận bưu kiện tại Đức

Các bước gửi và nhận bưu kiện tại Đức
Các bước gửi và nhận bưu kiện tại Đức

Chuẩn bị bưu kiện trước khi gửi

Trước khi đến bưu điện, bạn nên chuẩn bị bưu kiện cẩn thận. Hàng hóa cần được đóng gói chắc chắn, đặc biệt với đồ dễ vỡ. Địa chỉ người nhận và người gửi phải ghi rõ ràng, đầy đủ tên, số nhà, mã bưu chính và thành phố. Việc chuẩn bị tốt giúp quá trình gửi nhanh hơn và tránh sai sót.

Gửi bưu kiện tại quầy bưu điện

Tại bưu điện, bạn lấy số thứ tự và chờ đến quầy giao dịch. Nhân viên sẽ cân bưu kiện, hỏi bạn về hình thức gửi và thời gian giao mong muốn. Sau khi thanh toán, bạn sẽ nhận được Sendungsnummer để theo dõi bưu kiện.

Gửi bưu kiện bằng máy tự động

Tại nhiều bưu điện lớn ở Đức, bạn có thể gửi bưu kiện bằng máy tự động. Bạn tự cân, chọn hình thức gửi, thanh toán bằng thẻ và in nhãn. Hình thức này phù hợp khi bạn đã quen với từ vựng tiếng Đức chủ đề bưu điện và bưu kiện và muốn tiết kiệm thời gian.

Nhận bưu kiện

Bưu kiện có thể được giao tận nhà hoặc gửi thông báo để bạn đến bưu điện nhận. Khi đi nhận, bạn cần mang theo giấy thông báo và giấy tờ tùy thân.

Theo dõi và xử lý sự cố bưu kiện

Trong quá trình vận chuyển, bưu kiện có thể gặp một số vấn đề như giao trễ, thất lạc hoặc hư hỏng. Lúc này, bạn cần sử dụng đúng từ vựng tiếng Đức chủ đề bưu điện và bưu kiện để mô tả tình huống:

  • Tra cứu bưu kiện bằng Sendungsnummer
  • Liên hệ bưu điện để yêu cầu tra soát
  • Điền Formular khi cần khiếu nại
  • Chụp ảnh và báo ngay nếu bưu kiện bị hư hỏng

Việc học từ vựng tiếng Đức chủ đề bưu điện và bưu kiện không chỉ giúp bạn hoàn thành các thủ tục gửi – nhận bưu phẩm một cách thuận lợi mà còn là bước quan trọng để hòa nhập vào cuộc sống tại Đức. Nếu bạn muốn hệ thống lại từ vựng theo từng chủ đề đời sống, học cách dùng tiếng Đức sát với thực tế và dễ áp dụng, hãy truy cập ngay Siêu Tiếng Đức để cập nhật thêm nhiều bài học tiếng Đức thực tế, dễ hiểu và ứng dụng ngay trong cuộc sống hằng ngày.

Rate this post
Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 0247.304.1711 Gọi ngay 0986.504.482 Zalo Logo Zalo Facebook
error: Content is protected !!

Gửi ý kiến đóng góp của bạn tại đây để SIEUTIENGDUC ngày càng hoàn thiện, phát triển hơn
SIEUTIENGDUC luôn sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu.

SIEUTIENGDUC luôn đón nhận các ý kiến đóng góp của các bạn để SIEUTIENGDUC nâng cao trải nghiệm.

Gửi nội dung chương trình tài trợ đến: sieutiengduc@gmail.com
SIEUTIENGDUC sẽ phản hồi lại nếu chương trình của bạn phù hợp.

Để lại thông tin nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp của SIEUTIENGDUC.
Tất cả thông tin về khoá học, lịch học, lớp học thử trải nghiệm MIỄN PHÍ.

CỐ VẤN CMMB VIỆT NAM

Tiến sĩ. Bác sĩ. NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH

Tiến sĩ y khoa, chuyên ngành dịch tễ học, ĐH y khoa Kanazawa, Nhật Bản

Nguyên Công chức Vụ tổ chức cán bộ, Bộ Y Tế, Việt Nam

Nguyên nghiên cứu viên – bác sĩ tâm lý và tâm thần trẻ em và trẻ vị thành niên, Bệnh viện đại học Ulm, CHLB Đức

Tương lai của thế giới nằm trong lớp học của ngày hôm nay!