Danh sách từ vựng tiếng Đức chủ đề đổi lịch và hủy lịch

Từ vựng tiếng Đức chủ đề đổi lịch và hủy lịch xuất hiện rất thường xuyên trong học tập, công việc và các dịch vụ tại Đức như khám bệnh, làm thủ tục hay đặt lịch hẹn. Bài viết này của Siêu Tiếng Đức sẽ giúp bạn nắm trọn hệ thống từ vựng, mẫu câu và cách dùng đúng ngữ cảnh để giao tiếp lịch sự, rõ ràng và hiệu quả.

Lý do cần học từ vựng tiếng Đức chủ đề đổi lịch và hủy lịch

Lý do cần học từ vựng tiếng Đức chủ đề đổi lịch và hủy lịch
Lý do cần học từ vựng tiếng Đức chủ đề đổi lịch và hủy lịch

Trong đời sống, học tập và công việc tại Đức, việc đổi hoặc hủy lịch hẹn xảy ra rất thường xuyên. Nắm vững từ vựng tiếng Đức chủ đề đổi lịch và hủy lịch giúp bạn xử lý những tình huống này lịch sự, rõ ràng và đúng văn hóa giao tiếp của người Đức.

Cụ thể, nhóm từ vựng này giúp bạn:

  • Giao tiếp chuyên nghiệp hơn khi cần dời hoặc hủy lịch học, lịch làm việc, lịch hẹn dịch vụ.
  • Tránh hiểu nhầm và phiền phức do dùng sai từ giữa “dời lịch” và “hủy lịch”.
  • Tạo thiện cảm với người đối diện, đặc biệt là giáo viên, đồng nghiệp, chủ nhà, bác sĩ hoặc nhân viên dịch vụ.
  • Ứng dụng trực tiếp trong email, tin nhắn và gọi điện, không chỉ trong lớp học tiếng Đức mà cả đời sống thực tế.
  • Phản xạ nhanh trong tình huống phát sinh, thay vì lúng túng tìm từ hoặc dùng câu quá thô, thiếu lịch sự.

Từ vựng tiếng Đức về đổi lịch, dời lịch hẹn

Từ vựng tiếng Đức về đổi lịch, dời lịch hẹn
Từ vựng tiếng Đức về đổi lịch, dời lịch hẹn

Khi không thể giữ nguyên lịch đã hẹn, việc sử dụng đúng từ vựng tiếng Đức chủ đề đổi lịch và hủy lịch giúp bạn dời lịch một cách rõ ràng, lịch sự và tránh gây hiểu nhầm trong học tập, công việc và dịch vụ.

STT Tiếng Đức Tiếng Việt
1 der Termin lịch hẹn
2 verschieben dời lịch
3 ändern thay đổi
4 verlegen chuyển lịch
5 umbuchen đổi lịch (đặt chỗ)
6 neu planen lên kế hoạch lại
7 einen Termin verschieben dời lịch hẹn
8 einen neuen Termin vorschlagen đề xuất lịch mới
9 einen Termin ändern thay đổi lịch hẹn
10 einen Termin verlegen chuyển lịch hẹn
11 die Terminänderung việc thay đổi lịch
12 der Ersatztermin lịch thay thế
13 der neue Termin lịch mới
14 der Kalender lịch
15 der Zeitplan thời gian biểu
16 die Uhrzeit ändern đổi giờ
17 das Datum ändern đổi ngày
18 auf einen späteren Zeitpunkt verschieben dời sang lúc khác
19 vorziehen dời sớm hơn
20 abstimmen thống nhất lịch
21 neu vereinbaren hẹn lại
22 flexibel sein linh hoạt
23 die Verfügbarkeit khả năng sắp xếp
24 verfügbar còn trống lịch
25 nicht verfügbar không rảnh

Từ vựng tiếng Đức về hủy lịch và hủy cuộc hẹn

Từ vựng tiếng Đức về hủy lịch và hủy cuộc hẹn
Từ vựng tiếng Đức về hủy lịch và hủy cuộc hẹn

Trong trường hợp không thể tham gia, việc dùng đúng từ vựng tiếng Đức chủ đề đổi lịch và hủy lịch giúp bạn hủy lịch hẹn một cách lịch sự và đúng ngữ cảnh.

STT Tiếng Đức Tiếng Việt
1 absagen hủy
2 stornieren hủy (dịch vụ)
3 die Absage việc hủy
4 die Stornierung sự hủy
5 einen Termin absagen hủy lịch hẹn
6 einen Termin stornieren hủy cuộc hẹn
7 kurzfristig absagen hủy gấp
8 rechtzeitig absagen hủy kịp thời
9 der Ausfall sự hủy bỏ
10 entfällt bị hủy
11 nicht stattfinden không diễn ra
12 die Terminabsage thông báo hủy lịch
13 ausfallen bị hủy
14 zurücktreten rút lui
15 die Rücktrittserklärung thông báo rút
16 kostenfrei stornieren hủy miễn phí
17 die Stornogebühr phí hủy
18 verbindlich có tính ràng buộc
19 unverbindlich không ràng buộc
20 leider absagen müssen tiếc là phải hủy
21 nicht wahrnehmen können không thể tham dự
22 der Termin fällt aus lịch bị hủy
23 aus organisatorischen Gründen vì lý do tổ chức
24 aus persönlichen Gründen vì lý do cá nhân
25 Entschuldigung lời xin lỗi

Từ vựng tiếng Đức về lý do đổi lịch và hủy lịch

Từ vựng tiếng Đức về lý do đổi lịch và hủy lịch
Từ vựng tiếng Đức về lý do đổi lịch và hủy lịch

Khi cần giải thích nguyên nhân, việc dùng đúng từ vựng tiếng Đức chủ đề đổi lịch và hủy lịch giúp bạn truyền đạt lý do rõ ràng, lịch sự và phù hợp trong học tập, công việc cũng như các dịch vụ tại Đức.

STT Tiếng Đức Tiếng Việt
1 krank bị ốm
2 gesundheitliche Gründe lý do sức khỏe
3 beschäftigt bận
4 berufliche Gründe lý do công việc
5 private Gründe lý do cá nhân
6 familiäre Gründe lý do gia đình
7 etwas ist dazwischengekommen có việc đột xuất
8 ein Notfall tình huống khẩn cấp
9 Zeitmangel thiếu thời gian
10 Terminüberschneidung trùng lịch
11 Verspätung đến muộn
12 Verkehrsprobleme sự cố giao thông
13 unvorhergesehen ngoài dự kiến
14 unerwartet bất ngờ
15 leider tiếc là
16 aus organisatorischen Gründen vì lý do tổ chức
17 aus technischen Gründen vì lý do kỹ thuật
18 aufgrund von Krankheit do bệnh
19 aufgrund von Arbeit do công việc
20 persönliche Umstände hoàn cảnh cá nhân
21 kurzfristig gấp
22 verhindert sein bị cản trở / không thể
23 keine Zeit haben không có thời gian
24 nicht möglich sein không thể
25 Entschuldigung lời xin lỗi

Từ vựng tiếng Đức về xác nhận và phản hồi khi đổi hoặc hủy lịch

Từ vựng tiếng Đức về xác nhận và phản hồi khi đổi hoặc hủy lịch
Từ vựng tiếng Đức về xác nhận và phản hồi khi đổi hoặc hủy lịch

Sau khi đổi hoặc hủy lịch, việc xác nhận và phản hồi đúng cách bằng từ vựng tiếng Đức chủ đề đổi lịch và hủy lịch giúp cuộc trao đổi kết thúc rõ ràng, lịch sự và chuyên nghiệp.

STT Tiếng Đức Tiếng Việt
1 bestätigen xác nhận
2 die Bestätigung sự xác nhận
3 rückbestätigen xác nhận lại
4 zustimmen đồng ý
5 einverstanden sein đồng ý
6 ablehnen từ chối
7 die Rückmeldung phản hồi
8 Rückmeldung geben đưa ra phản hồi
9 Vielen Dank für Ihr Verständnis cảm ơn sự thông cảm
10 danke für die Info cảm ơn vì đã thông báo
11 zur Kenntnis nehmen đã nắm thông tin
12 passt für mich với tôi thì ổn
13 kein Problem không sao
14 leider nicht möglich tiếc là không thể
15 ich stimme zu tôi đồng ý
16 ich bin einverstanden tôi đồng ý
17 ich bestätige den Termin tôi xác nhận lịch
18 der neue Termin ist bestätigt lịch mới đã được xác nhận
19 den Termin akzeptieren chấp nhận lịch
20 den Termin ablehnen từ chối lịch
21 ich melde mich tôi sẽ phản hồi
22 bitte Bescheid geben vui lòng báo lại
23 vielen Dank im Voraus cảm ơn trước
24 verstanden đã hiểu
25 alles klar rõ rồi

Một số lỗi thường gặp khi đổi hoặc hủy lịch

Một số lỗi thường gặp khi đổi hoặc hủy lịch
Một số lỗi thường gặp khi đổi hoặc hủy lịch

Khi sử dụng từ vựng tiếng Đức chủ đề đổi lịch và hủy lịch, người học – đặc biệt là người mới – thường mắc các lỗi sau:

  • Nhầm giữa “Đổi lịch” và “Hủy lịch”
    Verschieben (dời lịch) ≠ Absagen (hủy lịch). Dùng sai có thể khiến người đối diện hiểu nhầm rằng cuộc hẹn không còn diễn ra.
  • Không đưa ra lý do rõ ràng: Chỉ nói Ich kann nicht kommen mà không giải thích lý do dễ bị xem là thiếu lịch sự trong văn hóa Đức.
  • Quên đề xuất lịch thay thế khi dời lịch: Khi đổi lịch, người Đức thường mong đợi bạn đề xuất một thời điểm mới, thay vì chỉ thông báo không tham gia được.
  • Dùng văn phong quá thân mật trong bối cảnh trang trọng: Các từ như kein Ding, passt không phù hợp khi viết email cho giáo viên, công ty, bác sĩ hoặc dịch vụ.
    Hủy lịch quá sát giờ mà không xin lỗi: Việc hủy lịch gấp (kurzfristig absagen) mà không kèm lời xin lỗi hoặc cảm ơn sự thông cảm dễ tạo ấn tượng xấu.
  • Không xác nhận lại sau khi đã đổi lịch: Sau khi thống nhất lịch mới, cần xác nhận lại để tránh nhầm lẫn, nhất là trong học tập và công việc.

Mẫu câu với từ vựng tiếng Đức chủ đề đổi lịch và hủy lịch

Mẫu câu với từ vựng tiếng Đức chủ đề đổi lịch và hủy lịch
Mẫu câu với từ vựng tiếng Đức chủ đề đổi lịch và hủy lịch

Trong giao tiếp hằng ngày tại Đức, việc dùng đúng từ vựng tiếng Đức chủ đề đổi lịch và hủy lịch giúp bạn xử lý tình huống phát sinh một cách lịch sự, rõ ràng và tạo thiện cảm với người đối diện.

Mẫu câu lịch sự, trung tính

Những mẫu câu dưới đây giúp bạn ứng dụng từ vựng tiếng Đức chủ đề đổi lịch và hủy lịch trong giao tiếp chung, có thể dùng khi nhắn tin, gọi điện hoặc trao đổi trực tiếp với người quen, giáo viên hay nhân viên dịch vụ.

  1. Ich möchte den Termin verschieben.
    → Tôi muốn dời lịch hẹn.
  2. Könnten wir einen neuen Termin vereinbaren?
    → Chúng ta có thể hẹn một lịch mới được không?
  3. Leider muss ich den Termin absagen.
    → Tiếc là tôi phải hủy lịch hẹn.
  4. Es ist mir leider nicht möglich, am Termin teilzunehmen.
    → Rất tiếc tôi không thể tham gia lịch hẹn này.
  5. Könnten wir den Termin auf einen späteren Zeitpunkt verschieben?
    → Chúng ta có thể dời lịch sang thời điểm muộn hơn không?
  6. Vielen Dank für Ihr Verständnis.
    → Cảm ơn bạn đã thông cảm.
  7. Ich entschuldige mich für die Umstände.
    → Tôi xin lỗi vì sự bất tiện này.
  8. Der Termin passt mir leider nicht mehr.
    → Lịch hẹn này không còn phù hợp với tôi nữa.
  9. Ich melde mich wegen eines neuen Termins.
    → Tôi liên hệ để bàn về lịch hẹn mới.
  10. Bitte geben Sie mir kurz Bescheid.
    → Vui lòng phản hồi giúp tôi nhé.

Mẫu câu dùng trong học tập, công việc, dịch vụ

Các mẫu câu với từ vựng tiếng Đức chủ đề đổi lịch và hủy lịch dưới đây mang tính trang trọng hơn, phù hợp khi giao tiếp trong môi trường trường học, công ty, bệnh viện hoặc các dịch vụ chính thức.

  1. Ich kann am vereinbarten Termin leider nicht teilnehmen.
    → Tôi không thể tham gia vào lịch hẹn đã thỏa thuận.
  2. Könnten wir den Termin auf nächste Woche verschieben?
    → Chúng ta có thể dời lịch sang tuần sau không?
  3. Der Termin muss aus persönlichen Gründen abgesagt werden.
    → Lịch hẹn phải được hủy vì lý do cá nhân.
  4. Ich bitte um eine Terminverschiebung.
    → Tôi xin phép được dời lịch hẹn.
  5. Bitte bestätigen Sie den neuen Termin.
    → Vui lòng xác nhận lịch hẹn mới.
  6. Der Termin wurde leider kurzfristig abgesagt.
    → Lịch hẹn đã bị hủy gấp.
  7. Vielen Dank im Voraus für Ihr Verständnis.
    → Xin cảm ơn trước sự thông cảm của bạn.
  8. Ich stehe zu dem vorgeschlagenen Termin zur Verfügung.
    → Tôi có thể tham gia vào lịch được đề xuất.
  9. Der neue Termin passt mir gut.
    → Lịch hẹn mới phù hợp với tôi.
  10. Ich freue mich auf Ihre Rückmeldung.
    → Tôi mong nhận được phản hồi từ bạn.

Bài tập luyện tập

Bài tập 1: Điền từ phù hợp

Điền từ vựng tiếng Đức chủ đề đổi lịch và hủy lịch đúng vào chỗ trống (verschieben – absagen – bestätigen – neuer Termin – Verständnis).

  1. Ich möchte den Termin __________.
  2. Leider muss ich den Termin __________.
  3. Können wir einen __________ vereinbaren?
  4. Bitte __________ Sie den neuen Termin.
  5. Vielen Dank für Ihr __________.

Đáp án:

  1. verschieben
  2. absagen
  3. neuen Termin
  4. bestätigen
  5. Verständnis

Bài tập 2: Chọn đúng hoặc sai (Richtig / Falsch)

Đánh dấu R (đúng) hoặc F (sai).

  1. absagen có nghĩa là dời lịch.
  2. verschieben dùng khi muốn hủy hoàn toàn lịch hẹn.
  3. Vielen Dank für Ihr Verständnis là câu lịch sự khi đổi hoặc hủy lịch.
  4. Khi đổi lịch, nên đề xuất một thời gian mới.

Đáp án:

  1. F
  2. F
  3. R
  4. R

Bài tập 3: Dịch sang tiếng Đức

  1. Tôi muốn dời lịch hẹn sang tuần sau.
  2. Xin lỗi, tôi phải hủy lịch hôm nay vì lý do cá nhân.
  3. Lịch mới này phù hợp với tôi.

Đáp án gợi ý:

  1. Ich möchte den Termin auf nächste Woche verschieben.
  2. Leider muss ich den Termin heute aus persönlichen Gründen absagen.
  3. Der neue Termin passt mir gut.

Nắm vững từ vựng tiếng Đức chủ đề đổi lịch và hủy lịch giúp bạn xử lý các tình huống phát sinh trong học tập, công việc và dịch vụ tại Đức một cách lịch sự, rõ ràng và đúng văn hóa giao tiếp. Để tiếp tục mở rộng vốn từ theo các chủ đề giao tiếp thực tế và luyện phản xạ tiếng Đức mỗi ngày, bạn có thể tham khảo thêm các bài học tại Siêu Tiếng Đức và bắt đầu học theo lộ trình phù hợp với mục tiêu của mình.

Rate this post
Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 0247.304.1711 Gọi ngay 0986.504.482 Zalo Logo Zalo Facebook
error: Content is protected !!

Gửi ý kiến đóng góp của bạn tại đây để SIEUTIENGDUC ngày càng hoàn thiện, phát triển hơn
SIEUTIENGDUC luôn sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu.

SIEUTIENGDUC luôn đón nhận các ý kiến đóng góp của các bạn để SIEUTIENGDUC nâng cao trải nghiệm.

Gửi nội dung chương trình tài trợ đến: sieutiengduc@gmail.com
SIEUTIENGDUC sẽ phản hồi lại nếu chương trình của bạn phù hợp.

Để lại thông tin nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp của SIEUTIENGDUC.
Tất cả thông tin về khoá học, lịch học, lớp học thử trải nghiệm MIỄN PHÍ.

CỐ VẤN CMMB VIỆT NAM

Tiến sĩ. Bác sĩ. NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH

Tiến sĩ y khoa, chuyên ngành dịch tễ học, ĐH y khoa Kanazawa, Nhật Bản

Nguyên Công chức Vụ tổ chức cán bộ, Bộ Y Tế, Việt Nam

Nguyên nghiên cứu viên – bác sĩ tâm lý và tâm thần trẻ em và trẻ vị thành niên, Bệnh viện đại học Ulm, CHLB Đức

Tương lai của thế giới nằm trong lớp học của ngày hôm nay!