Từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch – khách sạn cần thiết nhất

Từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch – khách sạn là nền tảng quan trọng giúp bạn tự tin giao tiếp trong suốt chuyến đi, từ lúc đặt vé, đặt phòng cho đến khi sử dụng các dịch vụ tại khách sạn. Trong bài viết này, Siêu Tiếng Đức tổng hợp và hệ thống hóa từ vựng du lịch – khách sạn một cách rõ ràng, dễ học và dễ áp dụng cho người mới bắt đầu.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch – khách sạn về các địa điểm

Từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch - khách sạn về các địa điểm
Từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch – khách sạn về các địa điểm

Trong từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch – khách sạn, nhóm từ về địa điểm xuất hiện liên tục khi bạn đặt phòng, hỏi đường, sử dụng dịch vụ hoặc di chuyển trong khu du lịch và khách sạn.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 das Hotel khách sạn
2 das Hostel nhà nghỉ, hostel
3 die Pension nhà trọ
4 die Unterkunft chỗ ở
5 die Rezeption quầy lễ tân
6 die Lobby sảnh
7 das Zimmer phòng
8 das Einzelzimmer phòng đơn
9 das Doppelzimmer phòng đôi
10 das Familienzimmer phòng gia đình
11 das Badezimmer phòng tắm
12 die Toilette nhà vệ sinh
13 der Aufzug thang máy
14 die Treppe cầu thang
15 der Flur hành lang
16 das Restaurant nhà hàng
17 die Bar quầy bar
18 das Café quán cà phê
19 der Frühstücksraum phòng ăn sáng
20 die Küche nhà bếp
21 der Wellnessbereich khu spa
22 das Schwimmbad hồ bơi
23 das Fitnessstudio phòng gym
24 der Parkplatz bãi đỗ xe
25 die Garage nhà để xe
26 der Eingang lối vào
27 der Ausgang lối ra
28 die Terrasse sân thượng
29 der Balkon ban công
30 die Sehenswürdigkeit điểm tham quan
31 das Museum bảo tàng
32 der Strand bãi biển
33 der Bahnhof nhà ga
34 der Flughafen sân bay
35 das Stadtzentrum trung tâm thành phố
36 die Altstadt phố cổ
37 der Park công viên
38 das Reisebüro công ty du lịch
39 die Touristeninformation trung tâm thông tin du lịch
40 die Umgebung khu vực xung quanh

Từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch – khách sạn về vị trí công việc

Từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch - khách sạn về vị trí công việc
Từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch – khách sạn về vị trí công việc

Bên cạnh địa điểm, từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch – khách sạn còn bao gồm rất nhiều từ chỉ vị trí công việc, thường gặp khi giao tiếp tại khách sạn, nhà hàng hoặc đọc thông tin dịch vụ

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 der Mitarbeiter nhân viên
2 der Angestellte nhân viên
3 der Hotelmanager quản lý khách sạn
4 der Rezeptionist / die Rezeptionistin nhân viên lễ tân
5 der Concierge nhân viên hỗ trợ khách
6 der Portier nhân viên gác cửa
7 der Kellner / die Kellnerin phục vụ
8 der Barkeeper nhân viên quầy bar
9 der Koch / die Köchin đầu bếp
10 der Küchenchef bếp trưởng
11 das Housekeeping bộ phận buồng phòng
12 die Reinigungskraft nhân viên vệ sinh
13 der Zimmerservice phục vụ phòng
14 der Gästebetreuer chăm sóc khách hàng
15 der Reiseleiter hướng dẫn viên
16 der Touristenguide hướng dẫn viên du lịch
17 der Fahrer tài xế
18 der Busfahrer tài xế xe buýt
19 der Taxifahrer tài xế taxi
20 der Sicherheitsdienst bảo vệ
21 der Veranstaltungsmanager quản lý sự kiện
22 der Eventkoordinator điều phối sự kiện
23 der Buchhalter kế toán
24 der Verwaltungsmitarbeiter nhân viên hành chính
25 der Empfangsmitarbeiter nhân viên tiếp đón
26 der Servicemitarbeiter nhân viên dịch vụ
27 der Techniker kỹ thuật viên
28 der Haustechniker kỹ thuật khách sạn
29 der Animateur nhân viên hoạt náo
30 der Masseur nhân viên massage
31 der Spa-Mitarbeiter nhân viên spa
32 der Fitnesstrainer huấn luyện viên
33 der Praktikant thực tập sinh
34 der Schichtleiter trưởng ca
35 der Abteilungsleiter trưởng bộ phận
36 der Verkaufsmitarbeiter nhân viên bán hàng
37 der Reservierungsmitarbeiter nhân viên đặt phòng
38 der Kundenservice chăm sóc khách hàng
39 der Reiseberater tư vấn du lịch
40 der Gastgeber người tiếp đón / chủ nhà

Từ vựng tiếng Đức khi đặt vé, đặt phòng

Từ vựng tiếng Đức khi đặt vé, đặt phòng
Từ vựng tiếng Đức khi đặt vé, đặt phòng

Khi đi du lịch hoặc công tác tại Đức, từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch – khách sạn liên quan đến đặt vé và đặt phòng là nhóm từ bạn sẽ sử dụng đầu tiên. Việc nắm vững các từ vựng A2 này giúp bạn dễ dàng đặt vé máy bay, tàu xe,… và xử lý các thay đổi như hủy hoặc đổi lịch một cách chủ động hơn.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 buchen đặt (vé, phòng)
2 die Buchung việc đặt
3 reservieren đặt trước
4 die Reservierung sự đặt chỗ
5 das Ticket
6 das Flugticket vé máy bay
7 die Fahrkarte vé tàu/xe
8 das Hotelzimmer phòng khách sạn
9 das Einzelzimmer phòng đơn
10 das Doppelzimmer phòng đôi
11 das Familienzimmer phòng gia đình
12 die Übernachtung qua đêm
13 der Aufenthalt thời gian lưu trú
14 ankommen đến
15 abreisen rời đi
16 das Ankunftsdatum ngày đến
17 das Abreisedatum ngày đi
18 die Verfügbarkeit tình trạng còn phòng
19 ausgebucht hết chỗ
20 frei còn trống
21 der Preis giá
22 der Gesamtpreis tổng giá
23 inklusive đã bao gồm
24 exklusive chưa bao gồm
25 stornieren hủy
26 die Stornierung việc hủy
27 umbuchen đổi lịch
28 die Bestätigung xác nhận
29 die Buchungsnummer mã đặt chỗ
30 die Rezeption lễ tân
31 einchecken check-in
32 auschecken check-out
33 die Vorauszahlung thanh toán trước
34 die Kaution tiền đặt cọc
35 bezahlen thanh toán
36 bar bezahlen trả tiền mặt
37 mit Karte zahlen trả bằng thẻ
38 der Gutschein phiếu giảm giá
39 die Rechnung hóa đơn
40 die Geschäftsbedingungen điều khoản

Từ vựng về đồ vật, phòng ốc trong khách sạn

Từ vựng về đồ vật, phòng ốc trong khách sạn
Từ vựng về đồ vật, phòng ốc trong khách sạn

Từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch – khách sạn về đồ vật và phòng ốc giúp bạn mô tả tình trạng phòng, hỏi đồ dùng cần thiết hoặc báo sự cố cho lễ tân và bộ phận buồng phòng. Khi đã quen với nhóm từ này, việc giao tiếp trong khách sạn sẽ trở nên dễ dàng và tự nhiên hơn rất nhiều.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 das Zimmer phòng
2 das Badezimmer phòng tắm
3 das Bett giường
4 das Kissen gối
5 die Decke chăn
6 das Laken ga giường
7 der Schrank tủ quần áo
8 der Tisch bàn
9 der Stuhl ghế
10 die Lampe đèn
11 das Fenster cửa sổ
12 die Tür cửa
13 der Schlüssel chìa khóa
14 die Schlüsselkarte thẻ phòng
15 der Fernseher tivi
16 die Fernbedienung điều khiển
17 die Klimaanlage điều hòa
18 die Heizung máy sưởi
19 das Telefon điện thoại
20 das WLAN wifi
21 der Teppich thảm
22 der Spiegel gương
23 das Handtuch khăn tắm
24 der Föhn máy sấy tóc
25 die Dusche vòi sen
26 die Badewanne bồn tắm
27 die Toilette nhà vệ sinh
28 die Seife xà phòng
29 das Shampoo dầu gội
30 der Mülleimer thùng rác
31 der Balkon ban công
32 die Minibar tủ lạnh mini
33 der Wasserkocher ấm đun nước
34 die Tasse cái cốc
35 das Glas ly
36 der Aufzug thang máy
37 der Flur hành lang
38 die Aussicht quang cảnh
39 sauber sạch
40 kaputt bị hỏng

Xem thêm: Từ vựng tiếng Đức chủ đề cảm xúc – tính cách

Mẹo học từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch – khách sạn hiệu quả

Mẹo học từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch - khách sạn hiệu quả
Mẹo học từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch – khách sạn hiệu quả

Từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch – khách sạn xuất hiện dày đặc trong suốt chuyến đi: từ lúc đặt vé, check-in, ở khách sạn cho đến khi check-out. Nếu học đúng cách, bạn không chỉ nhớ nhanh mà còn dùng được ngay khi cần. Dưới đây là những mẹo học đơn giản nhưng cực kỳ thực tế.

  • Chia nhỏ từ vựng theo nhóm chức năng

Với từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch – khách sạn, bạn nên học theo nhóm như: đặt phòng, phòng ốc – đồ dùng, dịch vụ khách sạn, thanh toán, phàn nàn. Học theo nhóm giúp tránh quá tải và dễ ôn tập.

  • Luôn học từ vựng kèm mẫu câu

Đừng chỉ nhớ nghĩa của từ. Hãy đặt chúng vào các câu thực tế như hỏi giá phòng, yêu cầu đổi phòng hay báo thiếu đồ. Khi từ vựng nằm trong câu, bạn sẽ nhớ cả cách dùng lẫn ngữ cảnh.

  • Tận dụng trải nghiệm thực tế để ôn tập

Mỗi lần xem trang đặt phòng, email xác nhận, bảng hướng dẫn trong khách sạn hay menu dịch vụ, hãy chú ý các từ quen thuộc. Việc gặp lại từ vựng trong đời sống thật giúp bạn nhớ lâu hơn học thuộc trên giấy.

  • Luyện nói trước khi dùng thật

Trước khi đi du lịch hoặc ở khách sạn, hãy tự nói thành tiếng các câu giao tiếp có chứa từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch – khách sạn. Luyện trước sẽ giúp bạn phản xạ nhanh và giảm căng thẳng khi giao tiếp thật.

  • Học ít nhưng đều đặn

Không cần học quá nhiều trong một ngày. Mỗi ngày 5–10 từ, ôn lại thường xuyên sẽ hiệu quả hơn rất nhiều so với học dồn rồi quên.

Hội thoại mẫu chủ đề du lịch – khách sạn

Hội thoại mẫu chủ đề du lịch - khách sạn
Hội thoại mẫu chủ đề du lịch – khách sạn

Hội thoại 1: Đặt phòng khách sạn

Nhân viên:
– Guten Tag! Wie kann ich Ihnen helfen?
(Xin chào! Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

Khách:
– Ich möchte ein Zimmer reservieren.
(Tôi muốn đặt một phòng.)

Nhân viên:
– Für wie viele Nächte möchten Sie bleiben?
(Bạn muốn ở bao nhiêu đêm?)

Khách:
– Für drei Nächte, bitte.
(3 đêm ạ.)

Nhân viên:
– Ein Einzelzimmer oder ein Doppelzimmer?
(Phòng đơn hay phòng đôi?)

Khách:
– Ein Doppelzimmer, bitte.
(Cho tôi phòng đôi.)

Hội thoại 2: Check-in tại khách sạn

Nhân viên lễ tân:
– Willkommen im Hotel. Haben Sie eine Reservierung?
(Chào mừng bạn đến khách sạn. Bạn có đặt phòng trước không?)

Khách:
– Ja, ich habe eine Reservierung.
(Vâng, tôi có đặt phòng.)

Nhân viên:
– Darf ich bitte Ihren Ausweis sehen?
(Tôi có thể xem giấy tờ của bạn được không?)

Khách:
– Hier bitte.
(Vâng, đây ạ.)

Nhân viên:
– Ihr Zimmer ist fertig. Sie können jetzt einchecken.
(Phòng của bạn đã sẵn sàng. Bạn có thể check-in.)

Có thể thấy, từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch – khách sạn không chỉ giúp bạn giao tiếp thuận lợi hơn mà còn nâng cao trải nghiệm du lịch tại Đức. Khi đã quen với các nhóm từ vựng và cách sử dụng trong tình huống thực tế, bạn sẽ tự tin giao tiếp hơn. Nếu bạn muốn tiếp tục mở rộng vốn từ vựng tiếng Đức theo các chủ đề đời sống thiết thực, hãy theo dõi Siêu Tiếng Đức để cập nhật thêm nhiều bài học và tài liệu hữu ích giúp bạn sử dụng tiếng Đức hiệu quả hơn mỗi ngày.

Rate this post
Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 0247.304.1711 Gọi ngay 0986.504.482 Zalo Logo Zalo Facebook
error: Content is protected !!

Gửi ý kiến đóng góp của bạn tại đây để SIEUTIENGDUC ngày càng hoàn thiện, phát triển hơn
SIEUTIENGDUC luôn sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu.

SIEUTIENGDUC luôn đón nhận các ý kiến đóng góp của các bạn để SIEUTIENGDUC nâng cao trải nghiệm.

Gửi nội dung chương trình tài trợ đến: sieutiengduc@gmail.com
SIEUTIENGDUC sẽ phản hồi lại nếu chương trình của bạn phù hợp.

Để lại thông tin nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp của SIEUTIENGDUC.
Tất cả thông tin về khoá học, lịch học, lớp học thử trải nghiệm MIỄN PHÍ.

CỐ VẤN CMMB VIỆT NAM

Tiến sĩ. Bác sĩ. NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH

Tiến sĩ y khoa, chuyên ngành dịch tễ học, ĐH y khoa Kanazawa, Nhật Bản

Nguyên Công chức Vụ tổ chức cán bộ, Bộ Y Tế, Việt Nam

Nguyên nghiên cứu viên – bác sĩ tâm lý và tâm thần trẻ em và trẻ vị thành niên, Bệnh viện đại học Ulm, CHLB Đức

Tương lai của thế giới nằm trong lớp học của ngày hôm nay!