Từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch trong ngày là nhóm từ cơ bản nhưng cực hữu ích khi bạn muốn mua vé, hỏi đường, xem lịch trình hay bắt đầu những chuyến du lịch ngắn tại Đức. Trong bài viết này, Siêu Tiếng Đức tổng hợp bộ từ vựng thông dụng + cách đọc + tình huống dùng thật, giúp bạn học dễ – nhớ – áp dụng ngay trong đời sống.
Từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch trong ngày về các địa điểm

Khi lên kế hoạch tham quan trong ngày tại Đức, việc gọi đúng tên các địa điểm giúp bạn tra cứu thông tin, hỏi đường và sắp xếp lịch trình hiệu quả hơn. Nhóm từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch trong ngày về địa điểm dưới đây thường xuyên xuất hiện trong bản đồ, brochure du lịch và hướng dẫn tham quan.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | die Stadt | Thành phố |
| 2 | die Altstadt | Phố cổ |
| 3 | das Zentrum | Trung tâm |
| 4 | der Stadtteil | Khu vực/quận |
| 5 | die Sehenswürdigkeit | Điểm tham quan |
| 6 | das Museum | Bảo tàng |
| 7 | der Park | Công viên |
| 8 | der Zoo | Vườn thú |
| 9 | der Strand | Bãi biển |
| 10 | der See | Hồ |
| 11 | der Fluss | Sông |
| 12 | der Berg | Núi |
| 13 | die Burg | Lâu đài |
| 14 | das Schloss | Cung điện |
| 15 | die Kirche | Nhà thờ |
| 16 | der Marktplatz | Quảng trường chợ |
| 17 | der Aussichtspunkt | Điểm ngắm cảnh |
| 18 | die Fußgängerzone | Phố đi bộ |
| 19 | das Einkaufszentrum | Trung tâm mua sắm |
| 20 | das Restaurant | Nhà hàng |
| 21 | das Café | Quán cà phê |
| 22 | das Denkmal | Đài tưởng niệm |
| 23 | die Altstadtführung | Tour phố cổ |
| 24 | das Ufer | Bờ sông/hồ |
| 25 | die Natur | Thiên nhiên |
| 26 | das Dorf | Làng |
| 27 | der Kurort | Thị trấn nghỉ dưỡng |
| 28 | das Freibad | Hồ bơi ngoài trời |
| 29 | die Attraktion | Điểm thu hút |
| 30 | das Ausflugsziel | Điểm đi chơi trong ngày |
Từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch trong ngày về các phương tiện

Phương tiện di chuyển là yếu tố quan trọng khi đi du lịch trong ngày, đặc biệt tại Đức – nơi giao thông công cộng rất phát triển. Nắm vững từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch trong ngày về phương tiện giúp bạn mua vé, xem lịch trình và di chuyển linh hoạt hơn.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | das Verkehrsmittel | Phương tiện giao thông |
| 2 | der Zug | Tàu hỏa |
| 3 | die Bahn | Đường sắt / tàu |
| 4 | die S-Bahn | Tàu điện nội đô |
| 5 | die U-Bahn | Tàu điện ngầm |
| 6 | der Bus | Xe buýt |
| 7 | die Straßenbahn | Tàu điện mặt đất |
| 8 | das Auto | Ô tô |
| 9 | das Fahrrad | Xe đạp |
| 10 | zu Fuß gehen | Đi bộ |
| 11 | der Bahnhof | Nhà ga |
| 12 | die Haltestelle | Trạm dừng |
| 13 | der Fahrplan | Lịch chạy |
| 14 | die Fahrkarte | Vé |
| 15 | das Ticket | Vé |
| 16 | das Tagesticket | Vé ngày |
| 17 | umsteigen | Chuyển tuyến |
| 18 | die Verbindung | Tuyến/kết nối |
| 19 | die Abfahrt | Giờ khởi hành |
| 20 | die Ankunft | Giờ đến |
| 21 | pünktlich | Đúng giờ |
| 22 | die Verspätung | Trễ chuyến |
| 23 | der Fahrer | Tài xế |
| 24 | der Bahnsteig | Sân ga |
| 25 | die Route | Lộ trình |
| 26 | direkt | Trực tiếp |
| 27 | bequem | Tiện lợi |
| 28 | schnell | Nhanh |
| 29 | günstig | Rẻ |
| 30 | umweltfreundlich | Thân thiện môi trường |
Từ vựng khi lập kế hoạch hành trình (Planung & Route)

Để chuyến đi trong ngày diễn ra suôn sẻ, bạn cần lên kế hoạch rõ ràng về thời gian, tuyến đường và điểm dừng. Nhóm từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch trong ngày dưới đây hỗ trợ bạn lập lịch trình, hỏi thông tin và điều chỉnh hành trình linh hoạt.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | die Planung | Kế hoạch |
| 2 | der Plan | Kế hoạch |
| 3 | die Route | Tuyến đường |
| 4 | die Strecke | Chặng đường |
| 5 | der Zeitplan | Lịch trình |
| 6 | der Tagesausflug | Chuyến đi trong ngày |
| 7 | der Startpunkt | Điểm xuất phát |
| 8 | das Ziel | Điểm đến |
| 9 | der Zwischenstopp | Điểm dừng |
| 10 | die Dauer | Thời lượng |
| 11 | die Entfernung | Khoảng cách |
| 12 | die Richtung | Hướng đi |
| 13 | die Karte | Bản đồ |
| 14 | die Landkarte | Bản đồ giấy |
| 15 | die App | Ứng dụng |
| 16 | navigieren | Định vị |
| 17 | sich orientieren | Xác định phương hướng |
| 18 | einplanen | Lên kế hoạch |
| 19 | vorbereiten | Chuẩn bị |
| 20 | spontan | Ngẫu hứng |
| 21 | flexibel | Linh hoạt |
| 22 | der Zeitrahmen | Khung thời gian |
| 23 | die Pause | Thời gian nghỉ |
| 24 | der Treffpunkt | Điểm hẹn |
| 25 | der Rückweg | Đường về |
| 26 | die Rückfahrt | Chuyến về |
| 27 | ändern | Thay đổi |
| 28 | verschieben | Dời lịch |
| 29 | festlegen | Ấn định |
| 30 | der Überblick | Tổng quan |
Từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch trong ngày về đồ ăn thức uống

Trong các chuyến đi chơi ngắn ngày, ăn uống luôn là phần không thể thiếu. Khi học từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch trong ngày, việc nắm các từ về đồ ăn và thức uống giúp bạn gọi món, đọc menu và trao đổi dễ dàng hơn khi đi tham quan, dã ngoại hoặc khám phá thành phố.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | das Essen | Đồ ăn |
| 2 | das Getränk | Đồ uống |
| 3 | das Frühstück | Bữa sáng |
| 4 | das Mittagessen | Bữa trưa |
| 5 | das Abendessen | Bữa tối |
| 6 | der Snack | Đồ ăn nhẹ |
| 7 | das Restaurant | Nhà hàng |
| 8 | das Café | Quán cà phê |
| 9 | die Speisekarte | Thực đơn |
| 10 | das Gericht | Món ăn |
| 11 | die Spezialität | Món đặc sản |
| 12 | vegetarisch | Chay |
| 13 | vegan | Thuần chay |
| 14 | das Wasser | Nước |
| 15 | das Mineralwasser | Nước khoáng |
| 16 | der Kaffee | Cà phê |
| 17 | der Tee | Trà |
| 18 | der Saft | Nước ép |
| 19 | das Bier | Bia |
| 20 | der Wein | Rượu vang |
| 21 | der Imbiss | Quán ăn nhanh |
| 22 | die Bäckerei | Tiệm bánh |
| 23 | der Kuchen | Bánh ngọt |
| 24 | das Eis | Kem |
| 25 | lecker | Ngon |
| 26 | satt | No |
| 27 | bestellen | Gọi món |
| 28 | bezahlen | Thanh toán |
| 29 | die Rechnung | Hóa đơn |
| 30 | mitnehmen | Mang đi |
Từ vựng mô tả hoạt động du lịch trong ngày

Khi đi du lịch trong ngày, bạn sẽ tham gia nhiều hoạt động khác nhau như tham quan, chụp ảnh, đi bộ hay mua sắm. Nhóm từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch trong ngày dưới đây giúp bạn mô tả hành trình và trải nghiệm một cách tự nhiên hơn.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | reisen | Du lịch |
| 2 | besichtigen | Tham quan |
| 3 | spazieren gehen | Đi dạo |
| 4 | wandern | Đi bộ đường dài |
| 5 | fotografieren | Chụp ảnh |
| 6 | entdecken | Khám phá |
| 7 | erkunden | Tìm hiểu |
| 8 | eine Tour machen | Đi tour |
| 9 | eine Pause machen | Nghỉ ngơi |
| 10 | sich entspannen | Thư giãn |
| 11 | schwimmen | Bơi |
| 12 | radfahren | Đi xe đạp |
| 13 | einkaufen | Mua sắm |
| 14 | Souvenirs kaufen | Mua quà lưu niệm |
| 15 | picknicken | Dã ngoại |
| 16 | genießen | Tận hưởng |
| 17 | teilnehmen | Tham gia |
| 18 | treffen | Gặp gỡ |
| 19 | verbringen (Zeit) | Dành (thời gian) |
| 20 | ausprobieren | Trải nghiệm thử |
| 21 | besuchen | Thăm |
| 22 | sich treffen | Hẹn gặp |
| 23 | ausruhen | Nghỉ ngơi |
| 24 | zurückfahren | Quay về |
| 25 | früh starten | Khởi hành sớm |
| 26 | spät zurückkommen | Về muộn |
| 27 | unterwegs sein | Đang di chuyển |
| 28 | viel erleben | Trải nghiệm nhiều |
| 29 | Spaß haben | Vui vẻ |
| 30 | Erinnerungen sammeln | Tạo kỷ niệm |
Từ vựng tiếng Đức về thời tiết & trang phục

Thời tiết ảnh hưởng rất lớn đến kế hoạch và trải nghiệm khi đi chơi trong ngày. Vì vậy, khi học từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch trong ngày, bạn nên nắm vững các từ về thời tiết và trang phục để chuẩn bị phù hợp và trao đổi dễ dàng hơn.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | das Wetter | Thời tiết |
| 2 | sonnig | Nắng |
| 3 | bewölkt | Nhiều mây |
| 4 | regnerisch | Có mưa |
| 5 | der Regen | Mưa |
| 6 | der Wind | Gió |
| 7 | kalt | Lạnh |
| 8 | warm | Ấm |
| 9 | heiß | Nóng |
| 10 | kühl | Mát |
| 11 | die Temperatur | Nhiệt độ |
| 12 | die Jacke | Áo khoác |
| 13 | der Mantel | Áo choàng |
| 14 | der Pullover | Áo len |
| 15 | das T-Shirt | Áo thun |
| 16 | die Hose | Quần |
| 17 | die Shorts | Quần short |
| 18 | die Schuhe | Giày |
| 19 | bequem | Thoải mái |
| 20 | regenfest | Chống nước |
| 21 | der Regenschirm | Ô, dù |
| 22 | die Sonnenbrille | Kính râm |
| 23 | die Mütze | Mũ len |
| 24 | der Hut | Mũ |
| 25 | der Rucksack | Ba lô |
| 26 | der Schal | Khăn choàng |
| 27 | anziehen | Mặc vào |
| 28 | mitnehmen | Mang theo |
| 29 | sich anziehen | Mặc đồ |
| 30 | passend | Phù hợp |
Mẫu câu giao tiếp hữu ích khi đi du lịch

Khi đi tham quan hoặc dạo chơi trong ngày tại Đức, việc ghi nhớ một số mẫu câu giao tiếp cơ bản sẽ giúp bạn hỏi đường, mua vé, gọi đồ ăn và xử lý tình huống phát sinh dễ dàng hơn. Kết hợp các mẫu câu dưới đây với từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch trong ngày sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp ngay cả khi chưa nói tiếng Đức trôi chảy.
- Können Sie mir bitte helfen?
(Bạn có thể giúp tôi được không?) - Wie komme ich zu diesem Ort?
(Tôi đi đến địa điểm này như thế nào?) - Wo kann ich ein Ticket kaufen?
(Tôi có thể mua vé ở đâu?) - Gibt es ein Tagesticket?
(Có vé đi trong ngày không?) - Wann fährt der nächste Zug/Bus?
(Tàu/xe buýt tiếp theo chạy lúc mấy giờ?) - Ist das weit von hier entfernt?
(Từ đây đến đó có xa không?) - Ich möchte etwas zu essen bestellen.
(Tôi muốn gọi đồ ăn.) - Können wir hier kurz eine Pause machen?
(Chúng ta có thể nghỉ ở đây một chút không?) - Wie lange dauert die Fahrt?
(Chuyến đi mất bao lâu?) - Vielen Dank, das war sehr hilfreich.
(Cảm ơn nhiều, thông tin này rất hữu ích.)
Khi luyện tập các câu này cùng từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch trong ngày, bạn sẽ phản xạ nhanh hơn khi giao tiếp.
Câu hỏi liên quan
Đi du lịch trong ngày ở Đức nên chuẩn bị gì?
Với một chuyến đi trong ngày, bạn nên chuẩn bị gọn nhẹ nhưng đủ dùng:
- Vé tàu/xe (ưu tiên vé ngày)
- Bản đồ hoặc app chỉ đường
- Nước uống, đồ ăn nhẹ
- Áo khoác hoặc áo mưa tùy thời tiết
Không nói tiếng Đức có mua vé tàu được không?
Có. Tại Đức, bạn có thể:
- Mua vé tại máy bán vé tự động (có tiếng Anh)
- Mua vé online qua app
- Nhờ nhân viên hỗ trợ bằng tiếng Anh
Tuy nhiên, biết một vài mẫu câu cơ bản bằng tiếng Đức vẫn giúp bạn xử lý tình huống linh hoạt hơn.
Du lịch trong ngày dùng vé nào rẻ nhất?
Một số loại vé phổ biến và tiết kiệm:
- Tagesticket: vé đi không giới hạn trong ngày (nội thành hoặc khu vực)
- Länderticket (ví dụ: Bayern-Ticket): đi không giới hạn trong một bang
- Vé nhóm nếu đi cùng bạn bè
Du lịch trong ngày tại Đức sẽ trở nên dễ dàng và thú vị hơn khi bạn chuẩn bị sẵn từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch trong ngày và các mẫu câu giao tiếp cơ bản. Chỉ cần nắm đúng từ khóa, biết cách hỏi đường, mua vé và trao đổi trong những tình huống quen thuộc, bạn đã có thể tự tin khám phá mà không còn bối rối vì rào cản ngôn ngữ. Hãy ghé Siêu Tiếng Đức để khám phá thêm nhiều bài học từ vựng theo chủ đề, mẫu câu giao tiếp thực tế và nội dung được thiết kế riêng cho người Việt học tiếng Đức ở mọi cấp độ!

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




