Từ vựng tiếng Đức chủ đề email công việc thường dùng

Từ vựng tiếng Đức chủ đề email công việc là nền tảng quan trọng giúp bạn giao tiếp hiệu quả trong môi trường làm việc sử dụng tiếng Đức. Thông qua email, bạn cần trình bày thông tin rõ ràng, lịch sự và đúng văn phong công sở. Bài viết này của Siêu Tiếng Đức sẽ hệ thống các nhóm từ vựng email công việc thường dùng, giúp bạn dễ học và dễ áp dụng trong thực tế.

Lý do cần học từ vựng tiếng Đức chủ đề email công việc

Lý do cần học từ vựng tiếng Đức chủ đề email công việc
Lý do cần học từ vựng tiếng Đức chủ đề email công việc

Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp tại Đức, email là kênh giao tiếp chính thức và được sử dụng hằng ngày. Vì vậy, việc nắm vững từ vựng tiếng Đức chủ đề email công việc giúp bạn diễn đạt thông tin rõ ràng, lịch sự và đúng ngữ cảnh, đặc biệt khi làm việc với cấp trên, đồng nghiệp hoặc đối tác.

Khi có nền tảng từ vựng phù hợp, bạn sẽ:

  • Viết email mạch lạc, đúng cấu trúc công sở Đức
  • Tránh các lỗi diễn đạt gây hiểu nhầm hoặc thiếu lịch sự
  • Tự tin hơn khi báo tiến độ, yêu cầu hỗ trợ hay phản hồi công việc
  • Thể hiện thái độ làm việc chuyên nghiệp dù chưa đạt trình độ tiếng Đức cao

Từ vựng tiếng Đức chủ đề email công việc theo cấu trúc email

Từ vựng tiếng Đức chủ đề email công việc theo cấu trúc email
Từ vựng tiếng Đức chủ đề email công việc theo cấu trúc email

Khi viết email bằng tiếng Đức, việc nắm rõ từ vựng tiếng Đức chủ đề email công việc theo cấu trúc email sẽ giúp bạn diễn đạt rõ ràng, lịch sự và đúng văn phong công sở. Nhóm từ vựng dưới đây thường xuất hiện ở phần tiêu đề, mở đầu, nội dung chính và kết thúc email công việc.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 die E-Mail Email
2 der Betreff Tiêu đề email
3 die Anrede Lời chào
4 Sehr geehrte Damen und Herren Kính gửi Quý ông/bà
5 Sehr geehrte Frau / Sehr geehrter Herr Kính gửi bà / ông
6 Guten Tag Xin chào
7 Hallo Chào (ít trang trọng)
8 der Inhalt Nội dung
9 bezüglich Liên quan đến
10 im Zusammenhang mit Liên quan tới
11 wie besprochen Như đã trao đổi
12 anbei Đính kèm
13 die Anlage Tệp đính kèm
14 im Anhang Trong file đính kèm
15 die Information Thông tin
16 die Anfrage Yêu cầu
17 die Rückmeldung Phản hồi
18 die Bestätigung Xác nhận
19 die Erklärung Giải thích
20 die Mitteilung Thông báo
21 der Vorschlag Đề xuất
22 der Hinweis Lưu ý
23 der Termin Lịch hẹn
24 die Vereinbarung Thoả thuận
25 die Frist Thời hạn
26 die Deadline Hạn chót
27 die Antwort Câu trả lời
28 die Nachfrage Câu hỏi thêm
29 der Abschluss Phần kết
30 Vielen Dank im Voraus Xin cảm ơn trước
31 Vielen Dank für Ihre Zeit Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian
32 Für Rückfragen stehe ich zur Verfügung Tôi sẵn sàng trả lời thêm
33 Mit freundlichen Grüßen Trân trọng
34 Freundliche Grüße Thân ái
35 der Absender Người gửi
36 der Empfänger Người nhận
37 weiterleiten Chuyển tiếp
38 beantworten Trả lời
39 bestätigen Xác nhận
40 absenden Gửi đi

Từ vựng tiếng Đức dùng để yêu cầu, đề xuất trong email công việc

Từ vựng tiếng Đức dùng để yêu cầu, đề xuất trong email công việc
Từ vựng tiếng Đức dùng để yêu cầu, đề xuất trong email công việc

Trong từ vựng tiếng Đức chủ đề email công việc, nhóm từ dùng để yêu cầu và đề xuất đóng vai trò rất quan trọng. Đây là những từ giúp bạn diễn đạt mong muốn một cách lịch sự, chuyên nghiệp và đúng chuẩn giao tiếp công sở tại Đức.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 bitten Yêu cầu, nhờ
2 die Bitte Lời yêu cầu
3 anfragen Hỏi, yêu cầu
4 vorschlagen Đề xuất
5 der Vorschlag Đề xuất
6 empfehlen Đề nghị
7 beantragen Đề nghị chính thức
8 anfordern Yêu cầu cung cấp
9 klären Làm rõ
10 überprüfen Kiểm tra
11 bestätigen Xác nhận
12 informieren Thông báo
13 erinnern Nhắc nhở
14 mitteilen Thông tin
15 vereinbaren Thoả thuận
16 senden Gửi
17 zusenden Gửi thêm
18 weiterleiten Chuyển tiếp
19 erledigen Hoàn thành
20 bearbeiten Xử lý
21 abstimmen Trao đổi, thống nhất
22 genehmigen Phê duyệt
23 verschieben Dời lịch
24 absagen Huỷ
25 unterstützen Hỗ trợ
26 helfen Giúp đỡ
27 Rückmeldung geben Phản hồi
28 zur Verfügung stellen Cung cấp
29 zustimmen Đồng ý
30 ablehnen Từ chối
31 priorisieren Ưu tiên
32 berücksichtigen Xem xét
33 vorbereiten Chuẩn bị
34 durchführen Thực hiện
35 umsetzen Triển khai
36 prüfen lassen Nhờ kiểm tra
37 genehmigt werden Được phê duyệt
38 erforderlich sein Cần thiết
39 möglich sein Có thể
40 erforderlich machen Yêu cầu phải làm

Từ vựng tiếng Đức trong email báo tiến độ và kết quả công việc

Từ vựng tiếng Đức trong email báo tiến độ và kết quả công việc
Từ vựng tiếng Đức trong email báo tiến độ và kết quả công việc

Trong quá trình làm việc, email báo tiến độ và kết quả là dạng email được sử dụng rất thường xuyên. Vì vậy, khi học từ vựng tiếng Đức chủ đề email công việc, bạn cần nắm vững các từ giúp trình bày tình trạng công việc, mức độ hoàn thành và kết quả đạt được một cách rõ ràng, chuyên nghiệp.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 der Fortschritt Tiến độ
2 der Arbeitsstand Tình trạng công việc
3 der Status Trạng thái
4 der Zwischenstand Kết quả tạm thời
5 das Ergebnis Kết quả
6 die Ergebnisse Các kết quả
7 abschließen Hoàn thành
8 erledigen Xử lý xong
9 fertigstellen Hoàn tất
10 durchführen Thực hiện
11 umsetzen Triển khai
12 in Bearbeitung sein Đang xử lý
13 abgeschlossen sein Đã hoàn thành
14 planmäßig Đúng kế hoạch
15 verspätet Bị trễ
16 fristgerecht Đúng hạn
17 der Zeitplan Kế hoạch thời gian
18 der Termin Mốc thời gian
19 die Deadline Hạn chót
20 die Verzögerung Sự trì hoãn
21 der Meilenstein Cột mốc
22 aktualisieren Cập nhật
23 berichten Báo cáo
24 der Bericht Báo cáo
25 zusammenfassen Tóm tắt
26 der Überblick Tổng quan
27 der nächste Schritt Bước tiếp theo
28 weiterarbeiten Tiếp tục làm
29 geplant sein Được lên kế hoạch
30 erreicht werden Đạt được
31 erfolgreich Thành công
32 teilweise Một phần
33 vollständig Hoàn toàn
34 abgeschlossen werden Được hoàn thành
35 derzeit Hiện tại
36 aktuell Cập nhật
37 weiterhin Tiếp tục
38 wie geplant Như kế hoạch
39 im Zeitplan liegen Đúng tiến độ
40 den Stand mitteilen Thông báo tiến độ

Từ vựng tiếng Đức chủ đề email công việc để phản hồi và xác nhận

Từ vựng tiếng Đức chủ đề email công việc để phản hồi và xác nhận
Từ vựng tiếng Đức chủ đề email công việc để phản hồi và xác nhận

Phản hồi và xác nhận là nội dung không thể thiếu trong từ vựng tiếng Đức chủ đề email công việc. Nhóm từ này giúp bạn trả lời email một cách lịch sự, xác nhận thông tin, đồng ý hoặc ghi nhận yêu cầu từ đối tác, đồng nghiệp hay cấp trên.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 die Rückmeldung Phản hồi
2 rückmelden Phản hồi
3 bestätigen Xác nhận
4 die Bestätigung Sự xác nhận
5 bestätigen lassen Nhờ xác nhận
6 zustimmen Đồng ý
7 die Zustimmung Sự đồng ý
8 ablehnen Từ chối
9 zur Kenntnis nehmen Ghi nhận
10 bestätigen können Có thể xác nhận
11 einverstanden sein Đồng ý
12 bestätigen hiermit Xin xác nhận
13 danke für Ihre Rückmeldung Cảm ơn phản hồi
14 vielen Dank für die Information Cảm ơn thông tin
15 wie gewünscht Như yêu cầu
16 wie vereinbart Như đã thoả thuận
17 wie besprochen Như đã trao đổi
18 gerne Rất sẵn lòng
19 selbstverständlich Tất nhiên
20 kein Problem Không vấn đề
21 leider Rất tiếc
22 aktuell Hiện tại
23 im Moment Lúc này
24 weiterleiten Chuyển tiếp
25 zur Verfügung stehen Sẵn sàng hỗ trợ
26 Rückfragen beantworten Trả lời thắc mắc
27 prüfen Kiểm tra
28 geprüft werden Được kiểm tra
29 bestätigen wir hiermit Chúng tôi xác nhận
30 zur Bestätigung Để xác nhận
31 Kenntnisnahme Việc ghi nhận
32 entsprechend Phù hợp
33 in Ordnung Ổn
34 korrekt Chính xác
35 verbindlich Mang tính ràng buộc
36 gültig Có hiệu lực
37 akzeptieren Chấp nhận
38 zur Kenntnis Xin ghi nhận
39 Rückmeldung erfolgt Đã phản hồi
40 wir melden uns zurück Chúng tôi sẽ phản hồi lại

Mẫu câu với từ vựng tiếng Đức chủ đề email công việc

Mẫu câu với từ vựng tiếng Đức chủ đề email công việc
Mẫu câu với từ vựng tiếng Đức chủ đề email công việc

Sau khi nắm được danh sách từ vựng tiếng Đức chủ đề email công việc, bước quan trọng tiếp theo là học cách áp dụng từ vựng vào mẫu câu thực tế. Việc luyện mẫu câu giúp bạn viết email rõ ràng, lịch sự và đúng văn phong công sở, đặc biệt trong các tình huống quen thuộc như báo tiến độ, yêu cầu, phản hồi hay xác nhận thông tin.

  1. Ich schreibe Ihnen bezüglich unseres letzten Gesprächs.
    Tôi viết email này liên quan đến cuộc trao đổi gần đây của chúng ta.
  2. Anbei sende ich Ihnen die angeforderten Unterlagen.
    Tôi gửi kèm các tài liệu theo yêu cầu.
  3. Wie besprochen erhalten Sie hiermit die Informationen.
    Như đã trao đổi, anh/chị nhận được thông tin tại đây.
  4. Könnten Sie mir bitte eine kurze Rückmeldung geben?
    Anh/chị có thể phản hồi ngắn gọn giúp tôi không?
  5. Vielen Dank für Ihre schnelle Antwort.
    Cảm ơn anh/chị đã phản hồi nhanh.
  6. Ich möchte Sie über den aktuellen Stand informieren.
    Tôi muốn cập nhật anh/chị về tình trạng hiện tại.
  7. Der Auftrag wurde erfolgreich abgeschlossen.
    Công việc đã được hoàn thành thành công.
  8. Die Aufgabe befindet sich derzeit in Bearbeitung.
    Nhiệm vụ hiện đang được xử lý.
  9. Bitte bestätigen Sie den Termin per E-Mail.
    Vui lòng xác nhận lịch hẹn qua email.
  10. Wir bitten um eine Bestätigung bis spätestens Freitag.
    Chúng tôi mong nhận được xác nhận chậm nhất vào thứ Sáu.
  11. Gerne schlagen wir einen neuen Termin vor.
    Chúng tôi xin đề xuất một lịch hẹn mới.
  12. Der Termin muss leider verschoben werden.
    Rất tiếc lịch hẹn cần được dời lại.
  13. Vielen Dank für die Zusendung der Unterlagen.
    Cảm ơn anh/chị đã gửi tài liệu.
  14. Bei Rückfragen stehe ich Ihnen gerne zur Verfügung.
    Nếu có câu hỏi thêm, tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ.
  15. Bitte lassen Sie mich wissen, ob dies für Sie passt.
    Vui lòng cho tôi biết điều này có phù hợp với anh/chị không.
  16. Die Informationen sind im Anhang zu finden.
    Thông tin có trong tệp đính kèm.
  17. Wir melden uns bei Ihnen, sobald es Neuigkeiten gibt.
    Chúng tôi sẽ liên hệ lại ngay khi có thông tin mới.
  18. Ich danke Ihnen im Voraus für Ihre Unterstützung.
    Xin cảm ơn anh/chị trước vì sự hỗ trợ.
  19. Die Anfrage wurde zur Kenntnis genommen.
    Yêu cầu đã được ghi nhận.
  20. Mit freundlichen Grüßen
    Trân trọng.

Câu hỏi thường gặp

Có cần viết email tiếng Đức cực kỳ trang trọng không?

Không phải lúc nào cũng cần. Khi học từ vựng tiếng Đức chủ đề email công việc, bạn sẽ thấy có nhiều mức độ trang trọng khác nhau. Với khách hàng, đối tác bên ngoài hoặc cấp trên, email nên được viết theo phong cách trang trọng. Trong khi đó, email nội bộ giữa các đồng nghiệp quen thuộc có thể sử dụng cách viết trung tính, tự nhiên hơn.

Dùng Google Translate cho email công việc có ổn không?

Google Translate có thể hỗ trợ dịch nhanh ý tưởng, nhưng không nên phụ thuộc hoàn toàn khi viết email công việc. Công cụ này dễ dịch sát nghĩa tiếng Việt, khiến câu văn thiếu tự nhiên hoặc không đúng văn phong công sở Đức.

Khi viết email công việc bằng tiếng Đức, nên dùng “Sie” hay “du”?

Trong email công việc, “Sie” là cách xưng hô an toàn và được sử dụng phổ biến nhất, đặc biệt khi:

  • Giao tiếp lần đầu
  • Viết cho cấp trên, khách hàng hoặc đối tác
  • Chưa có thỏa thuận chuyển sang cách xưng hô thân mật

Chỉ nên dùng “du” khi hai bên đã thống nhất hoặc trong môi trường làm việc rất thân thiện. Việc hiểu và sử dụng đúng xưng hô là một phần quan trọng trong văn hóa giao tiếp văn phòng tại Đức.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề email công việc không chỉ giúp bạn viết email đúng ngữ pháp mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp trong giao tiếp công sở tại Đức. Khi nắm vững các từ vựng và cách diễn đạt phù hợp, bạn sẽ dễ dàng báo tiến độ, phản hồi và xác nhận công việc một cách rõ ràng, lịch sự và hiệu quả hơn. Nếu bạn muốn học tiếng Đức theo hướng thực tế – dễ áp dụng, hãy truy cập ngay Siêu Tiếng Đức. Tại đây, bạn sẽ tìm thấy lộ trình học rõ ràng, nội dung chọn lọc, giúp bạn sử dụng tiếng Đức hiệu quả.

Rate this post
Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 0247.304.1711 Gọi ngay 0986.504.482 Zalo Logo Zalo Facebook
error: Content is protected !!

Gửi ý kiến đóng góp của bạn tại đây để SIEUTIENGDUC ngày càng hoàn thiện, phát triển hơn
SIEUTIENGDUC luôn sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu.

SIEUTIENGDUC luôn đón nhận các ý kiến đóng góp của các bạn để SIEUTIENGDUC nâng cao trải nghiệm.

Gửi nội dung chương trình tài trợ đến: sieutiengduc@gmail.com
SIEUTIENGDUC sẽ phản hồi lại nếu chương trình của bạn phù hợp.

Để lại thông tin nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp của SIEUTIENGDUC.
Tất cả thông tin về khoá học, lịch học, lớp học thử trải nghiệm MIỄN PHÍ.

CỐ VẤN CMMB VIỆT NAM

Tiến sĩ. Bác sĩ. NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH

Tiến sĩ y khoa, chuyên ngành dịch tễ học, ĐH y khoa Kanazawa, Nhật Bản

Nguyên Công chức Vụ tổ chức cán bộ, Bộ Y Tế, Việt Nam

Nguyên nghiên cứu viên – bác sĩ tâm lý và tâm thần trẻ em và trẻ vị thành niên, Bệnh viện đại học Ulm, CHLB Đức

Tương lai của thế giới nằm trong lớp học của ngày hôm nay!