Từ vựng tiếng Đức chủ đề giải trí – sở thích là nhóm kiến thức quan trọng giúp người học dễ dàng giới thiệu bản thân, chia sẻ thói quen và tạo sự kết nối trong giao tiếp hằng ngày bằng tiếng Đức. Các từ vựng liên quan đến hoạt động giải trí, thể thao và sáng tạo thường xuyên xuất hiện trong đời sống, học tập và cả môi trường làm việc. Trong bài viết này, Siêu Tiếng Đức sẽ được tổng hợp những từ vựng thông dụng, dễ nhớ và phù hợp cho người học ở trình độ cơ bản.
Từ vựng tiếng Đức chủ đề giải trí – sở thích về các hoạt động phổ biến

Trong giao tiếp hằng ngày, từ vựng A2 chủ đề giải trí – sở thích về các hoạt động phổ biến giúp người học dễ dàng giới thiệu bản thân, trò chuyện làm quen và chia sẻ cách tận hưởng thời gian rảnh với người bản xứ.
| STT | Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | die Freizeit | Thời gian rảnh |
| 2 | sich entspannen | Thư giãn |
| 3 | fernsehen | Xem TV |
| 4 | einen Film schauen | Xem phim |
| 5 | Musik hören | Nghe nhạc |
| 6 | lesen | Đọc sách |
| 7 | spazieren gehen | Đi dạo |
| 8 | reisen | Du lịch |
| 9 | einkaufen | Mua sắm |
| 10 | kochen | Nấu ăn |
| 11 | backen | Làm bánh |
| 12 | fotografieren | Chụp ảnh |
| 13 | telefonieren | Gọi điện |
| 14 | im Internet surfen | Lướt web |
| 15 | Computerspiele spielen | Chơi game |
| 16 | Freunde treffen | Gặp bạn bè |
| 17 | ausgehen | Đi chơi |
| 18 | tanzen | Khiêu vũ |
| 19 | singen | Hát |
| 20 | picknicken | Đi picnic |
| 21 | ein Café besuchen | Đi cà phê |
| 22 | Musik machen | Chơi nhạc |
| 23 | Tagebuch schreiben | Viết nhật ký |
| 24 | Podcasts hören | Nghe podcast |
| 25 | Serien schauen | Xem phim bộ |
| 26 | Zeit verbringen | Dành thời gian |
| 27 | entspannte Musik | Nhạc thư giãn |
| 28 | ein Hobby haben | Có sở thích |
| 29 | allein sein | Ở một mình |
| 30 | etwas Neues lernen | Học điều mới |
Từ vựng tiếng Đức chủ đề giải trí – sở thích: Thể thao và vận động

Bên cạnh hoạt động giải trí nhẹ nhàng, từ vựng tiếng Đức chủ đề giải trí – sở thích về thể thao và vận động thường được sử dụng khi nói về lối sống lành mạnh, thói quen rèn luyện và sinh hoạt hằng ngày.
| STT | Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | der Sport | Thể thao |
| 2 | Sport treiben | Chơi thể thao |
| 3 | laufen | Chạy bộ |
| 4 | joggen | Chạy chậm |
| 5 | schwimmen | Bơi |
| 6 | Rad fahren | Đạp xe |
| 7 | Fußball spielen | Chơi bóng đá |
| 8 | Basketball spielen | Chơi bóng rổ |
| 9 | Tennis spielen | Chơi tennis |
| 10 | Yoga machen | Tập yoga |
| 11 | Fitness | Thể hình |
| 12 | trainieren | Tập luyện |
| 13 | das Training | Buổi tập |
| 14 | das Fitnessstudio | Phòng gym |
| 15 | wandern | Đi bộ đường dài |
| 16 | klettern | Leo núi |
| 17 | Ski fahren | Trượt tuyết |
| 18 | Gymnastik | Thể dục |
| 19 | Dehnübungen | Bài giãn cơ |
| 20 | Mannschaftssport | Thể thao đồng đội |
| 21 | Einzelsport | Thể thao cá nhân |
| 22 | der Wettkampf | Thi đấu |
| 23 | der Trainer | Huấn luyện viên |
| 24 | die Bewegung | Vận động |
| 25 | fit bleiben | Giữ dáng |
| 26 | Ausdauer | Sức bền |
| 27 | Krafttraining | Tập sức mạnh |
| 28 | regelmäßig trainieren | Tập thường xuyên |
| 29 | sich aufwärmen | Khởi động |
| 30 | sich abkühlen | Thả lỏng |
Từ vựng tiếng Đức chủ đề giải trí – sở thích: Nghệ thuật và sáng tạo

Từ vựng tiếng Đức chủ đề giải trí – sở thích liên quan đến nghệ thuật và sáng tạo thường xuất hiện khi người học nói về cá tính, khả năng sáng tạo và các hoạt động mang tính cảm xúc, thẩm mỹ.
| STT | Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | die Kunst | Nghệ thuật |
| 2 | malen | Vẽ |
| 3 | zeichnen | Vẽ phác |
| 4 | basteln | Làm đồ thủ công |
| 5 | fotografieren | Chụp ảnh |
| 6 | die Fotografie | Nhiếp ảnh |
| 7 | schreiben | Viết |
| 8 | Gedichte schreiben | Viết thơ |
| 9 | Musik komponieren | Sáng tác nhạc |
| 10 | ein Instrument spielen | Chơi nhạc cụ |
| 11 | die Gitarre | Đàn guitar |
| 12 | das Klavier | Đàn piano |
| 13 | das Theater | Nhà hát |
| 14 | das Konzert | Buổi hòa nhạc |
| 15 | die Ausstellung | Triển lãm |
| 16 | kreativ sein | Sáng tạo |
| 17 | die Kreativität | Sự sáng tạo |
| 18 | tanzen | Khiêu vũ |
| 19 | singen | Hát |
| 20 | die Malerei | Hội họa |
| 21 | die Skulptur | Điêu khắc |
| 22 | Handarbeit | Thủ công |
| 23 | designen | Thiết kế |
| 24 | Grafikdesign | Thiết kế đồ họa |
| 25 | Mode entwerfen | Thiết kế thời trang |
| 26 | bloggen | Viết blog |
| 27 | Inhalte erstellen | Tạo nội dung |
| 28 | ein Kunstwerk | Tác phẩm nghệ thuật |
| 29 | Inspiration finden | Tìm cảm hứng |
| 30 | kreativ arbeiten | Làm việc sáng tạo |
Xem thêm: Từ vựng tiếng Đức chủ đề môi trường
Mẫu câu nói về sở thích và giải trí bằng tiếng Đức

Trong giao tiếp hằng ngày, việc vận dụng từ vựng tiếng Đức chủ đề giải trí – sở thích giúp người học dễ dàng giới thiệu bản thân, chia sẻ thói quen và duy trì cuộc trò chuyện tự nhiên với người bản ngữ. Các mẫu câu về sở thích và giải trí thường xuất hiện trong những tình huống quen thuộc như làm quen, phỏng vấn, học tập hoặc sinh hoạt thường ngày.
- Ich habe viele Hobbys.
Tôi có nhiều sở thích. - Mein Hobby ist Musik hören.
Sở thích của tôi là nghe nhạc. - In meiner Freizeit lese ich gern Bücher.
Trong thời gian rảnh tôi thích đọc sách. - Ich sehe mir gern Filme an.
Tôi thích xem phim. - Ich spiele gern Computerspiele.
Tôi thích chơi game. - Ich treffe mich oft mit Freunden.
Tôi thường gặp gỡ bạn bè. - Ich gehe gern spazieren.
Tôi thích đi dạo. - Ich reise sehr gern.
Tôi rất thích du lịch. - Ich mache gern Sport.
Tôi thích chơi thể thao. - Mein Lieblingssport ist Fußball.
Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng đá. - Ich gehe regelmäßig ins Fitnessstudio.
Tôi thường xuyên đi phòng gym. - Ich tanze und singe gern.
Tôi thích nhảy và hát. - Am Wochenende entspanne ich mich zu Hause.
Cuối tuần tôi thư giãn ở nhà. - Ich koche gern in meiner Freizeit.
Tôi thích nấu ăn trong thời gian rảnh. - Ich interessiere mich für Kunst und Musik.
Tôi quan tâm đến nghệ thuật và âm nhạc. - Ich höre gern Podcasts.
Tôi thích nghe podcast. - Ich mag kreative Aktivitäten.
Tôi thích các hoạt động sáng tạo. - Ich probiere gern neue Hobbys aus.
Tôi thích thử những sở thích mới. - Meine Freizeit ist mir sehr wichtig.
Thời gian rảnh rất quan trọng với tôi. - In meiner Freizeit mache ich das, was mir Spaß macht.
Trong thời gian rảnh, tôi làm những gì khiến tôi vui.
Bài tập với từ vựng tiếng Đức chủ đề giải trí – sở thích

Các bài tập dưới đây giúp bạn ôn lại từ vựng tiếng Đức chủ đề giải trí – sở thích, đồng thời rèn khả năng ghi nhớ và vận dụng từ vựng vào ngữ cảnh thực tế.
Bài tập 1: Nối từ tiếng Đức với nghĩa tiếng Việt
Nối từ ở cột A với nghĩa đúng ở cột B.
A
- lesen
- reisen
- Sport treiben
- Musik hören
- tanzen
B
a. Nghe nhạc
b. Du lịch
c. Đọc sách
d. Khiêu vũ
e. Chơi thể thao
Đáp án:
1–c | 2–b | 3–e | 4–a | 5–d
Bài tập 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Điền từ vựng tiếng Đức chủ đề giả trí – sở thích phù hợp vào chỗ trống (mỗi chỗ trống 1 từ).
- In meiner Freizeit ________ ich gern Bücher.
- Ich ________ gern Musik.
- Am Wochenende gehe ich oft ________.
- Mein Hobby ist ________.
- Ich treffe mich gern mit ________.
Từ gợi ý: lesen – hören – spazieren – Sport – Freunden
Đáp án:
- lese
- höre
- spazieren
- Sport
- Freunden
Bài tập 3: Chọn đáp án đúng
Chọn đáp án đúng nhất.
- Câu nào diễn tả “Tôi thích xem phim”?
a. Ich spiele gern Fußball.
b. Ich sehe gern Filme.
c. Ich lese gern Bücher. - “Sở thích của tôi là du lịch” trong tiếng Đức là:
a. Ich habe viel Freizeit.
b. Mein Hobby ist reisen.
c. Ich mache Sport. - Từ nào KHÔNG thuộc từ vựng tiếng Đức chủ đề giải trí – sở thích?
a. tanzen
b. arbeiten
c. lesen
Đáp án:
1–b | 2–b | 3–b
Bài tập 4: Viết câu với từ gợi ý
Dùng các từ sau để viết câu hoàn chỉnh bằng tiếng Đức.
- gern / Musik / hören
- Freizeit / lesen / ich
- Hobby / mein / Sport
- Freunde / treffen / ich
Gợi ý đáp án:
- Ich höre gern Musik.
- In meiner Freizeit lese ich.
- Mein Hobby ist Sport.
- Ich treffe mich mit Freunden.
Việc học từ vựng tiếng Đức chủ đề giải trí – sở thích theo từng nhóm nội dung và gắn với tình huống giao tiếp thực tế sẽ giúp người học ghi nhớ nhanh hơn và sử dụng tiếng Đức một cách tự nhiên, linh hoạt. Để tiếp tục mở rộng vốn từ và nâng cao kỹ năng giao tiếp theo chủ đề, bạn có thể tham khảo thêm các bài học và tài liệu chất lượng từ Siêu Tiếng Đức và lựa chọn lộ trình học phù hợp cho mình.

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




