Từ vựng tiếng Đức chủ đề giao hàng và hoàn hàng thông dụng

Từ vựng tiếng Đức chủ đề giao hàng và hoàn hàng là nội dung thiết yếu đối với người học tiếng Đức trong bối cảnh mua sắm online ngày càng phổ biến. Việc hiểu rõ các thuật ngữ liên quan sẽ giúp bạn chủ động hơn khi đọc thông báo từ nhà bán lẻ, liên hệ dịch vụ khách hàng và xử lý các vấn đề phát sinh sau mua. Trong bài viết này, các nhóm từ vựng thường gặp sẽ được Siêu Tiếng Đức hệ thống hóa theo ngữ cảnh thực tế, giúp bạn dễ học và dễ áp dụng trong đời sống hằng ngày.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề giao hàng thông dụng

Từ vựng tiếng Đức chủ đề giao hàng thông dụng
Từ vựng tiếng Đức chủ đề giao hàng thông dụng

Từ vựng về hình thức và trạng thái giao hàng

Từ vựng tiếng Đức chủ đề giao hàng và hoàn hàng liên quan đến hình thức và trạng thái giao hàng giúp người học hiểu rõ đơn hàng đang ở giai đoạn nào, đã được gửi đi hay gặp sự cố trong quá trình vận chuyển. Đây là nhóm từ xuất hiện thường xuyên trong email và thông báo theo dõi đơn hàng.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 der Versand vận chuyển
2 die Lieferung giao hàng
3 liefern giao
4 versenden gửi đi
5 versendet đã gửi
6 unterwegs đang vận chuyển
7 geliefert đã giao
8 der Lieferstatus trạng thái giao hàng
9 die Sendung bưu gửi
10 ankommen đến nơi
11 verspätet bị trễ
12 die Verzögerung sự chậm trễ
13 fehlgeschlagen không thành công
14 erneut liefern giao lại
15 beschädigt bị hỏng
16 verloren bị thất lạc
17 bestätigt đã xác nhận
18 abgeschlossen đã hoàn tất
19 in Bearbeitung đang xử lý
20 zugestellt đã giao thành công

Từ vựng về địa chỉ, thời gian và phí giao hàng

Trong từ vựng tiếng Đức chủ đề giao hàng và hoàn hàng, nhóm từ liên quan đến địa chỉ, thời gian và chi phí giúp người học đọc hiểu chính xác thông tin nhận hàng, tránh sai sót khi đặt hàng và theo dõi lịch giao dự kiến.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 die Adresse địa chỉ
2 die Lieferadresse địa chỉ giao hàng
3 der Empfänger người nhận
4 der Absender người gửi
5 die Postleitzahl mã bưu chính
6 die Lieferzeit thời gian giao
7 der Liefertag ngày giao
8 das Lieferdatum ngày giao dự kiến
9 die Uhrzeit thời gian
10 pünktlich đúng giờ
11 die Versandkosten phí vận chuyển
12 versandkostenfrei miễn phí vận chuyển
13 die Zusatzkosten chi phí phát sinh
14 der Betrag số tiền
15 die Gebühr phí
16 kostenlos miễn phí
17 kostenpflichtig mất phí
18 die Benachrichtigung thông báo
19 erreichbar có thể liên hệ
20 ändern thay đổi

Từ vựng liên quan đến đơn vị vận chuyển và bưu kiện

Từ vựng tiếng Đức chủ đề giao hàng và hoàn hàng về đơn vị vận chuyển và bưu kiện giúp người học hiểu rõ ai là bên giao hàng, cách theo dõi bưu kiện và xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình vận chuyển.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 der Paketdienst đơn vị giao hàng
2 der Zusteller nhân viên giao hàng
3 der Kurier shipper
4 das Paket bưu kiện
5 das Päckchen gói hàng nhỏ
6 der Versanddienstleister nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển
7 die Sendungsverfolgung theo dõi đơn hàng
8 die Trackingnummer mã vận đơn
9 scannen quét mã
10 abholen nhận hàng
11 die Abholung việc nhận hàng
12 die Abholstation điểm nhận hàng
13 das Lager kho
14 lagern lưu kho
15 zustellen giao tận nơi
16 zurücksenden gửi trả
17 die Rücksendung hoàn hàng
18 umleiten chuyển hướng
19 kontaktieren liên hệ
20 der Kundenservice chăm sóc khách hàng

Từ vựng tiếng Đức chủ đề hoàn hàng và đổi trả

Từ vựng tiếng Đức chủ đề hoàn hàng và đổi trả
Từ vựng tiếng Đức chủ đề hoàn hàng và đổi trả

Từ vựng về hoàn hàng và đổi sản phẩm

Từ vựng tiếng Đức chủ đề giao hàng và hoàn hàng về hoàn hàng và đổi sản phẩm giúp người học xử lý các tình huống sau mua một cách chủ động, đặc biệt khi sản phẩm không phù hợp hoặc gặp lỗi. Nhóm từ này thường xuất hiện trong email hướng dẫn đổi trả và khi làm việc với bộ phận chăm sóc khách hàng.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 die Rücksendung hoàn hàng
2 zurücksenden gửi trả
3 die Rückgabe trả lại
4 zurückgeben trả lại
5 umtauschen đổi sản phẩm
6 der Umtausch việc đổi hàng
7 die Rückerstattung hoàn tiền
8 erstatten hoàn lại
9 ersetzen đổi sản phẩm mới
10 der Ersatz sản phẩm thay thế
11 akzeptieren chấp nhận
12 ablehnen từ chối
13 kostenlos miễn phí
14 kostenpflichtig mất phí
15 der Kaufbeleg hóa đơn mua hàng
16 die Bestellnummer mã đơn hàng
17 der Status trạng thái
18 in Bearbeitung đang xử lý
19 abgeschlossen đã hoàn tất
20 bestätigen xác nhận

Từ vựng về lý do hoàn hàng

Trong từ vựng tiếng Đức chủ đề giao hàng và hoàn hàng, nhóm từ liên quan đến lý do hoàn hàng giúp người học diễn đạt rõ ràng nguyên nhân trả lại sản phẩm, từ lỗi kỹ thuật đến việc không phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 beschädigt bị hỏng
2 defekt bị lỗi
3 fehlerhaft không đạt chất lượng
4 falsch geliefert giao sai hàng
5 unvollständig không đầy đủ
6 die falsche Größe sai kích cỡ
7 die falsche Farbe sai màu
8 entspricht nicht der Beschreibung không đúng mô tả
9 minderwertig chất lượng kém
10 nicht passend không phù hợp
11 zu groß quá lớn
12 zu klein quá nhỏ
13 verspätet geliefert giao hàng trễ
14 doppelt bestellt đặt trùng
15 nicht benötigt không còn nhu cầu
16 die Meinung ändern đổi ý
17 beschädigte Verpackung bao bì bị hỏng
18 fehlt bị thiếu
19 unzufrieden không hài lòng
20 reklamieren khiếu nại

Từ vựng về quy trình và chính sách hoàn trả

Từ vựng tiếng Đức chủ đề giao hàng và hoàn hàng về quy trình và chính sách hoàn trả giúp người học hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ khi trả hàng, bao gồm thời hạn, điều kiện và các bước cần thực hiện theo quy định của nhà bán lẻ tại Đức.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 das Widerrufsrecht quyền hủy mua
2 die Widerrufsfrist thời hạn hủy
3 die Rückgabefrist thời hạn trả hàng
4 die Bedingungen điều kiện
5 die Rückgaberichtlinie chính sách hoàn trả
6 der Prozess quy trình
7 das Formular biểu mẫu
8 das Rücksendeformular form hoàn hàng
9 das Rücksendeetikett nhãn gửi trả
10 ausfüllen điền
11 einsenden gửi đi
12 prüfen kiểm tra
13 genehmigen phê duyệt
14 bearbeiten xử lý
15 die Bearbeitungszeit thời gian xử lý
16 die Frist thời hạn
17 gültig hợp lệ
18 ungültig không hợp lệ
19 informieren thông báo
20 die Bestätigung xác nhận

Mẫu câu với từ vựng tiếng Đức chủ đề giao hàng và hoàn hàng

Mẫu câu với từ vựng tiếng Đức chủ đề giao hàng và hoàn hàng
Mẫu câu với từ vựng tiếng Đức chủ đề giao hàng và hoàn hàng

Các mẫu câu dưới đây giúp người học áp dụng từ vựng tiếng Đức chủ đề giao hàng và hoàn hàng vào những tình huống phổ biến như theo dõi đơn, liên hệ đơn vị vận chuyển, hoàn hàng và yêu cầu hoàn tiền.

  1. Meine Bestellung wurde bereits versendet.
    Đơn hàng của tôi đã được gửi đi.
  2. Der Lieferstatus hat sich noch nicht geändert.
    Trạng thái giao hàng vẫn chưa thay đổi.
  3. Das Paket ist derzeit unterwegs.
    Bưu kiện hiện đang được vận chuyển.
  4. Die Lieferung ist verspätet angekommen.
    Đơn hàng được giao trễ.
  5. Ich habe mein Paket noch nicht erhalten.
    Tôi vẫn chưa nhận được bưu kiện của mình.
  6. Die Lieferadresse ist korrekt angegeben.
    Địa chỉ giao hàng đã được cung cấp chính xác.
  7. Können Sie mir die Trackingnummer zusenden?
    Bạn có thể gửi cho tôi mã theo dõi đơn hàng không?
  8. Der gelieferte Artikel ist beschädigt.
    Sản phẩm được giao bị hỏng.
  9. Ich möchte den Artikel zurücksenden.
    Tôi muốn hoàn trả sản phẩm.
  10. Wie funktioniert die Rücksendung?
    Quy trình hoàn hàng diễn ra như thế nào?

Bài tập củng cố từ vựng tiếng Đức chủ đề giao hàng và hoàn hàng

Bài tập củng cố từ vựng tiếng Đức chủ đề giao hàng và hoàn hàng
Bài tập củng cố từ vựng tiếng Đức chủ đề giao hàng và hoàn hàng

Để ghi nhớ và sử dụng hiệu quả từ vựng tiếng Đức chủ đề giao hàng và hoàn hàng, người học nên kết hợp luyện tập ngay sau khi học từ mới. Các bài tập dưới đây giúp bạn kiểm tra khả năng hiểu nghĩa và áp dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế.

Bài tập 1: Chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống

  1. Meine Bestellung wurde gestern ________.
  2. Das Paket ist noch ________ und wurde nicht zugestellt.
  3. Ich möchte den Artikel ________, weil er beschädigt ist.
  4. Die ________ ist kostenlos und dauert 3–5 Tage.
  5. Wann erhalte ich meine ________?

Gợi ý từ: versendet, unterwegs, zurücksenden, Lieferung, Rückerstattung

Bài tập 2: Nối từ tiếng Đức với nghĩa tiếng Việt

  1. die Rücksendung
  2. der Lieferstatus
  3. die Versandkosten
  4. die Trackingnummer
  5. der Umtausch
  1. trạng thái giao hàng
    b. phí vận chuyển
    c. đổi sản phẩm
    d. mã theo dõi đơn hàng
    e. hoàn hàng

Bài tập 3: Điền từ thích hợp

Hoàn thành các câu sau bằng từ vựng tiếng Đức chủ đề giao hàng và hoàn hàng phù hợp.

Từ gợi ý:
versendet – unterwegs – geliefert – Rücksendung – Umtausch – Rückerstattung – Trackingnummer – beschädigt – Versandkosten – Lieferstatus

  1. Meine Bestellung wurde gestern __________.
  2. Das Paket ist noch __________ und wurde noch nicht zugestellt.
  3. Laut __________ wurde das Paket heute zugestellt.
  4. Der gelieferte Artikel ist __________.
  5. Ich möchte eine __________ beantragen, da der Artikel nicht passt.
  6. Können Sie mir bitte die __________ zusenden?
  7. Die __________ sind für diese Bestellung kostenlos.
  8. Der __________ zeigt an, dass das Paket angekommen ist.
  9. Ich habe die __________ bereits abgeschickt.
  10. Wann erhalte ich meine __________?

Câu hỏi liên quan

Làm sao ghi nhớ nhanh từ vựng tiếng Đức về giao hàng và đổi trả?

Để ghi nhớ nhanh từ vựng tiếng Đức chủ đề giao hàng và hoàn hàng, người học nên học theo tình huống thay vì học từ đơn lẻ. Ngoài ra, việc đọc email xác nhận đơn hàng hoặc thông báo từ đơn vị vận chuyển bằng tiếng Đức cũng giúp bạn tiếp xúc với từ vựng trong ngữ cảnh thực tế, từ đó nhớ lâu hơn.

Người mới học tiếng Đức nên ưu tiên học giao hàng hay hoàn hàng trước?

Với người mới học, nên ưu tiên học từ vựng liên quan đến giao hàng trước. Đây là nhóm từ xuất hiện thường xuyên hơn và dễ gặp trong đời sống hằng ngày, chẳng hạn như trạng thái đơn hàng, thời gian giao hoặc phí vận chuyển. 

Những từ vựng nào trong tiếng Đức dễ gây hiểu nhầm khi hoàn hàng?

Trong từ vựng tiếng Đức chủ đề giao hàng và hoàn hàng, một số từ dễ gây nhầm lẫn cho người học như Rückgabe, Rücksendung và Umtausch.

  • Rückgabe thường dùng chung cho việc trả lại sản phẩm.
  • Rücksendung nhấn mạnh hành động gửi hàng trả lại cho người bán.
  • Umtausch chỉ việc đổi sang sản phẩm khác.

Việc phân biệt rõ các từ này giúp bạn tránh hiểu sai chính sách hoàn trả và giao tiếp chính xác hơn với bộ phận chăm sóc khách hàng.

Việc học từ vựng tiếng Đức chủ đề giao hàng và hoàn hàng giúp người học hiểu rõ các thuật ngữ thường gặp khi theo dõi đơn hàng, xử lý đổi trả và làm việc với đơn vị vận chuyển. Khi nắm chắc các nhóm từ vựng này, việc sử dụng tiếng Đức trong các tình huống mua sắm thực tế sẽ trở nên chính xác và hiệu quả hơn. Hãy tham khảo thêm các bài viết và tài liệu liên quan tại Siêu Tiếng Đức để tiếp tục mở rộng vốn từ và rèn luyện tiếng Đức theo ngữ cảnh đời sống.

Rate this post
Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 0247.304.1711 Gọi ngay 0986.504.482 Zalo Logo Zalo Facebook
error: Content is protected !!

Gửi ý kiến đóng góp của bạn tại đây để SIEUTIENGDUC ngày càng hoàn thiện, phát triển hơn
SIEUTIENGDUC luôn sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu.

SIEUTIENGDUC luôn đón nhận các ý kiến đóng góp của các bạn để SIEUTIENGDUC nâng cao trải nghiệm.

Gửi nội dung chương trình tài trợ đến: sieutiengduc@gmail.com
SIEUTIENGDUC sẽ phản hồi lại nếu chương trình của bạn phù hợp.

Để lại thông tin nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp của SIEUTIENGDUC.
Tất cả thông tin về khoá học, lịch học, lớp học thử trải nghiệm MIỄN PHÍ.

CỐ VẤN CMMB VIỆT NAM

Tiến sĩ. Bác sĩ. NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH

Tiến sĩ y khoa, chuyên ngành dịch tễ học, ĐH y khoa Kanazawa, Nhật Bản

Nguyên Công chức Vụ tổ chức cán bộ, Bộ Y Tế, Việt Nam

Nguyên nghiên cứu viên – bác sĩ tâm lý và tâm thần trẻ em và trẻ vị thành niên, Bệnh viện đại học Ulm, CHLB Đức

Tương lai của thế giới nằm trong lớp học của ngày hôm nay!