Từ vựng tiếng Đức chủ đề giấy tờ tùy thân và bản sao công chứng

Từ vựng tiếng Đức chủ đề giấy tờ tùy thân và bản sao công chứng là nhóm từ vựng thiết yếu đối với những ai đang học tập, làm việc hoặc chuẩn bị hồ sơ liên quan đến Đức. Việc nắm vững các thuật ngữ về giấy tờ, hồ sơ và công chứng giúp bạn giao tiếp chính xác, tránh sai sót khi xử lý thủ tục hành chính. Bài viết dưới đây của Siêu Tiếng Đức sẽ tổng hợp đầy đủ từ vựng, mẫu câu và hội thoại thực tế giúp bạn tự tin hơn trong quá trình làm hồ sơ.

Từ vựng tiếng Đức về giấy tờ tùy thân

Từ vựng tiếng Đức về giấy tờ tùy thân
Từ vựng tiếng Đức về giấy tờ tùy thân

Để bắt đầu, bạn cần nắm rõ các loại giấy tờ tùy thân phổ biến và thông tin thường xuất hiện trên đó. Đây là nền tảng quan trọng khi làm hồ sơ hoặc xác minh danh tính.

Các loại giấy tờ tùy thân phổ biến

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 der Personalausweis căn cước công dân
2 der Reisepass hộ chiếu
3 das Visum thị thực
4 die Aufenthaltserlaubnis giấy phép cư trú
5 der Aufenthaltstitel thẻ cư trú
6 die Meldebescheinigung giấy đăng ký cư trú
7 die Geburtsurkunde giấy khai sinh
8 die Heiratsurkunde giấy đăng ký kết hôn
9 der Führerschein bằng lái xe
10 der Studentenausweis thẻ sinh viên
11 die Krankenversicherungskarte thẻ bảo hiểm y tế
12 die Arbeitserlaubnis giấy phép lao động
13 das Ausweisdokument giấy tờ tùy thân
14 die Staatsangehörigkeit quốc tịch
15 die Identität danh tính
16 der Reiseausweis giấy thông hành
17 die Aufenthaltsgenehmigung giấy phép cư trú
18 das Dokument tài liệu

Từ vựng tiếng Đức về thông tin cá nhân trên giấy tờ

Bên cạnh giấy tờ, bạn cũng cần hiểu rõ các thuật ngữ liên quan đến thông tin cá nhân thường xuất hiện trong biểu mẫu và hồ sơ.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 der Vorname tên
2 der Nachname họ
3 der vollständige Name họ và tên đầy đủ
4 das Geburtsdatum ngày sinh
5 der Geburtsort nơi sinh
6 die Adresse địa chỉ
7 die Telefonnummer số điện thoại
8 die E-Mail-Adresse email
9 das Geschlecht giới tính
10 der Familienstand tình trạng hôn nhân
11 die Staatsangehörigkeit quốc tịch
12 die Unterschrift chữ ký
13 die Ausweisnummer số CCCD
14 das Ablaufdatum ngày hết hạn
15 das Ausstellungsdatum ngày cấp
16 die ausstellende Behörde cơ quan có thẩm quyền
17 die Identifikationsnummer mã định danh
18 die Postleitzahl mã bưu điện/ mã bưu chính
19 die Straße tên đường
20 das Foto ảnh chân dung

Từ vựng tiếng Đức về hồ sơ và giấy tờ hành chính

Từ vựng tiếng Đức về hồ sơ và giấy tờ hành chính
Từ vựng tiếng Đức về hồ sơ và giấy tờ hành chính

Khi làm hồ sơ, bạn sẽ gặp rất nhiều thuật ngữ liên quan đến tài liệu, biểu mẫu và quy trình xử lý. Việc hiểu rõ các từ này giúp bạn thao tác chính xác và nhanh chóng.

Từ vựng về tài liệu và hồ sơ

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 die Unterlagen hồ sơ
2 das Dokument tài liệu
3 das Original bản gốc
4 die Kopie bản sao
5 die beglaubigte Kopie bản sao công chứng
6 die Bewerbung hồ sơ xin việc
7 der Lebenslauf sơ yếu lý lịch 
8 das Zeugnis bằng cấp, chứng chỉ
9 die Bescheinigung giấy xác nhận
10 die Mappe bìa hồ sơ
11 die Bestätigung giấy xác nhận
12 die Genehmigung giấy phép 
13 die Anmeldung đăng ký
14 die Abmeldung hủy đăng ký
15 der Antrag đơn xin, đơn đề nghị 
16 die Frist thời hạn/hạn chót
17 die Bearbeitung xử lý
18 die Unterlagen einreichen nộp hồ sơ/giấy tờ 
19 die Unterlagen prüfen kiểm tra hồ sơ

Từ vựng tiếng Đức về biểu mẫu và đơn từ

Đây là nhóm từ vựng thường xuyên xuất hiện khi bạn điền form hoặc nộp hồ sơ tại cơ quan hành chính.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 das Formular biểu mẫu/mẫu đơn 
2 den Antrag ausfüllen điền vào đơn xin 
3 unterschreiben ký tên 
4 einreichen nộp/ gửi nộp 
5 bearbeiten xử lý
6 genehmigen phê duyệt/chấp nhận 
7 ablehnen từ chối
8 bestätigen xác nhận
9 beantragen nộp đơn xin/ yêu cầu cấp
10 die Erklärung tờ khai
11 die Zustimmung sự đồng ý
12 die Ablehnung sự từ chối
13 die Bearbeitungszeit thời gian xử lý
14 die Vorlage tài liệu/ bản mẫu 
15 die Angabe chi tiết khai báo 
16 die Eintragung việc ghi nhận/ đăng ký vào hệ thống 
17 die Kopie beilegen đính kèm bản sao
18 vollständig ausfüllen điền đầy đủ
19 Unterlagen nachreichen bổ sung hồ sơ

Từ vựng tiếng Đức về bản sao công chứng và chứng thực

Từ vựng tiếng Đức về bản sao công chứng và chứng thực
Từ vựng tiếng Đức về bản sao công chứng và chứng thực

Khi làm hồ sơ đi Đức, công chứng và chứng thực là bước bắt buộc. Vì vậy, bạn cần hiểu rõ các thuật ngữ chuyên ngành liên quan.

Từ vựng về công chứng bản sao

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 die Beglaubigung (n) sự công chứng/chứng thực
2 die amtliche Beglaubigung công chứng chính thức
3 die beglaubigte Kopie bản sao công chứng 
4 beglaubigen (v) chứng thực
5 der Notar công chứng viên
6 das Originaldokument bản gốc của tài liệu 
7 die Kopie bản sao
8 das Siegel con dấu (niêm phong)
9 der Stempel dấu tròn 
10 die Unterschrift chữ ký
11 die Echtheit tính xác thực/ tính chân thực 
12 die Übereinstimmung sự trùng khớp
13 bestätigen xác nhận
14 prüfen kiểm tra/xét duyệt 
15 die Urkunde văn bản chính thức/ giấy chứng nhận  
16 die Behörde cơ quan nhà nước 
17 die Gültigkeit thời hạn hiệu lực
18 die Beglaubigungsstelle đơn vị chứng thực
19 die notarielle Beglaubigung công chứng tư pháp 
20 das Dokument beglaubigen lassen đi công chứng giấy tờ

Từ vựng về chứng thực chữ ký

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 die Unterschrift beglaubigen chứng thực chữ ký
2 die Signatur chữ ký điện tử
3 die Echtheit prüfen kiểm tra tính xác thực
4 die Identität prüfen xác minh danh tính/ danh phận 
5 der Antragsteller người nộp đơn
6 die Vollmacht giấy ủy quyền
7 die Erklärung unterschreiben ký vào tờ khai
8 das Original vorlegen xuất trình bản gốc
9 die Zustimmung sự đồng ý
10 die Bestätigung giấy xác nhận
11 die Prüfung việc kiểm tra
12 das Dokument unterschreiben ký vào tài liệu/ giấy tờ
13 die Vorlage zeigen xuất trình giấy tờ 
14 die Echtheit bestätigen xác nhận tính xác thực 
15 die Erklärung abgeben nộp bản khai
16 persönlich erscheinen có mặt trực tiếp
17 rechtsgültig unterschreiben  ký hợp pháp/ có giá trị pháp lý  

Từ vựng tiếng Đức khi làm thủ tục công chứng giấy tờ

Từ vựng tiếng Đức khi làm thủ tục công chứng giấy tờ
Từ vựng tiếng Đức khi làm thủ tục công chứng giấy tờ

Khi trực tiếp làm thủ tục tại cơ quan công chứng, bạn sẽ gặp nhiều cụm từ giao tiếp và hành động thực tế hơn so với lý thuyết. Dưới đây là nhóm từ vựng quan trọng cần ghi nhớ.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 einen Termin vereinbaren đặt lịch hẹn
2 zum Termin kommen đến đúng lịch hẹn 
3 Unterlagen vorbereiten chuẩn bị hồ sơ/giấy tờ 
4 Dokumente vorlegen nộp/xuất trình giấy tờ
5 das Original mitbringen mang theo bản gốc
6 eine Kopie machen sao chép/ làm 1 bản sao 
7 die Kopie beglaubigen lassen công chứng bản sao
8 die Unterlagen einreichen nộp hồ sơ
9 die Unterlagen prüfen lassen yêu cầu kiểm tra hồ sơ
10 die Bearbeitung dauert thời gian xử lý
11 Gebühren bezahlen thanh toán phí
12 eine Quittung erhalten nhận hóa đơn/ nhận biên lai 
13 die Unterlagen abholen nhận lại hồ sơ
14 die Unterlagen zurückgeben trả lại hồ sơ
15 fehlende Dokumente nachreichen nộp bổ sung giấy tờ còn thiếu 
16 einen Antrag stellen nộp đơn xin 
17 den Antrag unterschreiben ký vào đơn xin 
18 die Identität nachweisen chứng minh danh tính
19 persönlich erscheinen có mặt trực tiếp
20 die Bestätigung erhalten nhận giấy xác nhận

Mẫu câu tiếng Đức khi công chứng giấy tờ hoặc xác nhận bản sao

Mẫu câu tiếng Đức khi công chứng giấy tờ hoặc xác nhận bản sao
Mẫu câu tiếng Đức khi công chứng giấy tờ hoặc xác nhận bản sao

Trong quá trình làm giấy tờ tại Đức, bạn sẽ thường xuyên phải công chứng hoặc xác nhận bản sao. Việc nắm sẵn các mẫu câu cơ bản giúp bạn giao tiếp nhanh gọn và tránh sai sót khi làm thủ tục.

Mẫu câu hỏi về công chứng giấy tờ 

Khi cần hỏi thông tin tại cơ quan hành chính hoặc văn phòng công chứng, bạn có thể sử dụng các mẫu câu sau:

  • Können Sie dieses Dokument beglaubigen? – Bạn có thể chứng thực giấy tờ này không?
  • Was brauche ich für die Beglaubigung? – Tôi cần những gì để làm thủ tục công chứng?
  • Wie lange dauert die Bearbeitung? – Thời gian xử lý mất bao lâu?
  • Muss ich das Original vorlegen? – Tôi có cần xuất trình bản gốc không?

Xem thêm: Tiếng Đức A1

Mẫu câu khi nộp hồ sơ công chứng

Khi trực tiếp nộp giấy tờ, bạn nên dùng các câu ngắn gọn, rõ ràng để nhân viên dễ xử lý:

  • Ich möchte meine Unterlagen einreichen. – Tôi muốn nộp hồ sơ.
  • Hier sind alle erforderlichen Unterlagen. – Đây là toàn bộ giấy tờ cần thiết.
  • Ich habe eine Kopie vorbereitet. – Tôi đã chuẩn bị sẵn 1 bản sao.
  • Können Sie das bitte überprüfen? – Bạn có thể kiểm tra giúp tôi không?

Hội thoại mẫu khi công chứng giấy tờ bằng tiếng Đức

Hội thoại mẫu khi công chứng giấy tờ bằng tiếng Đức
Hội thoại mẫu khi công chứng giấy tờ bằng tiếng Đức

Để hiểu rõ cách sử dụng trong thực tế, bạn có thể tham khảo các đoạn hội thoại phổ biến dưới đây.

Hội thoại tại cơ quan công chứng

Trong tình huống này, bạn cần trình bày rõ yêu cầu và cung cấp đầy đủ giấy tờ cần thiết, ví dụ như: 

A: Guten Tag, ich möchte eine Kopie beglaubigen. – Xin chào, tôi muốn công chứng bản sao.
B: Haben Sie das Original dabei? – Bạn có mang bản gốc không?
A: Ja, hier ist es. – Vâng, đây ạ.
B: Bitte unterschreiben Sie hier. – Vui lòng ký vào đây.

Hội thoại tại đại sứ quán

Tại đại sứ quán, quy trình thường yêu cầu đầy đủ giấy tờ và thời gian xử lý cụ thể. 

A: Ich brauche eine Beglaubigung für meine Unterlagen. – Tôi cần công chứng hồ sơ.
B: Bitte reichen Sie alle Dokumente ein. – Bạn vui lòng nộp đầy đủ giấy tờ.
A: Wie lange dauert es? – Cho tôi hỏi sẽ mất bao lâu?
B: Etwa zwei bis drei Tage. – Mất sẽ tầm khoảng 2 đến 3 ngày.

Xem thêm: Tiếng Đức A2

Mẹo ghi nhớ từ vựng tiếng Đức chủ đề giấy tờ tùy thân và bản sao công chứng

Mẹo ghi nhớ từ vựng tiếng Đức chủ đề giấy tờ tùy thân và bản sao công chứng
Mẹo ghi nhớ từ vựng tiếng Đức chủ đề giấy tờ tùy thân và bản sao công chứng

Để ghi nhớ hiệu quả nhóm từ vựng tiếng Đức chủ đề giấy tờ tùy thân và bản sao công chứng này, bạn nên học theo cách có hệ thống và gắn với tình huống thực tế.

  • Học theo quy trình làm hồ sơ thực tế:  Thay vì học rời rạc, hãy mô phỏng toàn bộ quy trình. Từ chuẩn bị giấy tờ → điền form → nộp → công chứng. Điều này giúp bạn hiểu cách từ vựng liên kết với nhau. Khi học theo chuỗi hành động, bạn sẽ nhớ lâu hơn và áp dụng chính xác trong thực tế.
  • Tạo hệ thống từ vựng theo nhóm hành chính: Phân loại từ theo nhóm (giấy tờ, hành động, biểu mẫu, công chứng). Việc hệ thống hóa giúp bạn truy xuất từ nhanh hơn khi cần giao tiếp.
  • Luyện phản xạ qua hội thoại thực tế: Tự luyện các tình huống như đi công chứng hoặc nộp hồ sơ. Khi lặp lại hội thoại nhiều lần, bạn sẽ hình thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên.

Xem thêm: Tiếng Đức B1

Những lưu ý khi công chứng giấy tờ liên quan tại Đức

Những lưu ý khi công chứng giấy tờ liên quan tại Đức
Những lưu ý khi công chứng giấy tờ liên quan tại Đức

Đi công chứng giấy tờ bằng tiếng Đức cần nói gì?

Bạn cần chuẩn bị sẵn các cụm từ, từ vựng tiếng Đức chủ đề giấy tờ tùy thân và bản sao công chứng bao gồm nộp hồ sơ, yêu cầu công chứng và xác nhận. Ngoài ra, nên luyện trước các mẫu câu hỏi – đáp cơ bản để tránh lúng túng khi giao tiếp tại cơ quan công chứng. Việc sử dụng đúng thuật ngữ cũng giúp quá trình xử lý hồ sơ diễn ra nhanh chóng và chính xác hơn.

Thiếu từ vựng về giấy tờ có làm sai hồ sơ không?

Có, vì dễ hiểu sai nội dung hoặc điền sai biểu mẫu. Trong nhiều trường hợp, việc dùng sai từ còn có thể dẫn đến nộp thiếu giấy tờ hoặc không đúng yêu cầu của cơ quan tiếp nhận. Điều này có thể khiến hồ sơ bị trả lại hoặc kéo dài thời gian xử lý.

Làm visa Đức thường gặp những từ vựng nào?

Các từ về hồ sơ, công chứng, xác nhận và đơn từ xuất hiện rất thường xuyên. Ngoài ra, bạn cũng sẽ gặp nhiều thuật ngữ liên quan đến lịch hẹn, thời gian xử lý và yêu cầu bổ sung giấy tờ. Việc nắm chắc các nhóm từ này giúp bạn chủ động hơn trong toàn bộ quá trình làm visa.

Xem thêm: Tiếng Đức B2

Việc nắm vững từ vựng tiếng Đức chủ đề giấy tờ tùy thân và bản sao công chứng sẽ giúp bạn xử lý hồ sơ chính xác, giao tiếp hiệu quả và tránh sai sót khi làm thủ tục liên quan đến Đức. Nếu bạn muốn học tiếng Đức bài bản và ứng dụng thực tế, hãy tham khảo các khóa học tại Kho tài liệu tiếng Đức miễn phí Siêu Tiếng Đức.

Rate this post
Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 0247.304.1711 Gọi ngay 0986.504.482 Zalo Logo Zalo Facebook
error: Content is protected !!

Gửi ý kiến đóng góp của bạn tại đây để SIEUTIENGDUC ngày càng hoàn thiện, phát triển hơn
SIEUTIENGDUC luôn sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu.

SIEUTIENGDUC luôn đón nhận các ý kiến đóng góp của các bạn để SIEUTIENGDUC nâng cao trải nghiệm.

Gửi nội dung chương trình tài trợ đến: sieutiengduc@gmail.com
SIEUTIENGDUC sẽ phản hồi lại nếu chương trình của bạn phù hợp.

Để lại thông tin nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp của SIEUTIENGDUC.
Tất cả thông tin về khoá học, lịch học, lớp học thử trải nghiệm MIỄN PHÍ.

CỐ VẤN CMMB VIỆT NAM

Tiến sĩ. Bác sĩ. NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH

Tiến sĩ y khoa, chuyên ngành dịch tễ học, ĐH y khoa Kanazawa, Nhật Bản

Nguyên Công chức Vụ tổ chức cán bộ, Bộ Y Tế, Việt Nam

Nguyên nghiên cứu viên – bác sĩ tâm lý và tâm thần trẻ em và trẻ vị thành niên, Bệnh viện đại học Ulm, CHLB Đức

Tương lai của thế giới nằm trong lớp học của ngày hôm nay!