Từ vựng tiếng Đức chủ đề hẹn hò và tình cảm cơ bản là một trong những nhóm từ quan trọng nhất khi bạn muốn giao tiếp tự nhiên về cảm xúc, mối quan hệ và đời sống cá nhân bằng tiếng Đức. Trong bài viết này, Siêu Tiếng Đức sẽ hệ thống hóa từ vựng theo từng nhóm rõ ràng, kèm mẫu câu, hội thoại và bài tập củng cố giúp bạn dễ học, dễ nhớ và áp dụng hiệu quả trong giao tiếp hằng ngày cũng như các kỳ thi trình độ A2–B1.
Từ vựng tiếng Đức chủ đề hẹn hò và tình cảm cơ bản thường dùng

Trong giao tiếp đời sống và các mối quan hệ cá nhân, từ vựng tiếng Đức chủ đề hẹn hò và tình cảm cơ bản giúp người học diễn đạt cảm xúc, trạng thái và các hoạt động liên quan đến tình yêu một cách tự nhiên và phù hợp ngữ cảnh.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | die Liebe | tình yêu |
| 2 | lieben | yêu |
| 3 | sich verlieben | phải lòng |
| 4 | das Date | buổi hẹn |
| 5 | sich verabreden | hẹn hò |
| 6 | ausgehen | đi chơi (hẹn hò) |
| 7 | der Freund | bạn trai |
| 8 | die Freundin | bạn gái |
| 9 | das Paar | cặp đôi |
| 10 | die Beziehung | mối quan hệ |
| 11 | eine Beziehung haben | có mối quan hệ |
| 12 | zusammen sein | yêu nhau |
| 13 | romantisch | lãng mạn |
| 14 | küssen | hôn |
| 15 | umarmen | ôm |
| 16 | sich treffen | gặp nhau |
| 17 | jemanden mögen | thích ai đó |
| 18 | Gefühle haben | có tình cảm |
| 19 | treu sein | chung thủy |
| 20 | sich trennen | chia tay |
| 21 | Schluss machen | kết thúc mối quan hệ |
| 22 | vermissen | nhớ |
| 23 | glücklich verliebt | yêu hạnh phúc |
| 24 | eifersüchtig | ghen |
| 25 | zusammenziehen | sống chung |
| 26 | ernst gemeint | nghiêm túc |
| 27 | jemanden beeindrucken | gây ấn tượng |
| 28 | romantisches Date | buổi hẹn lãng mạn |
| 29 | Vertrauen haben | có niềm tin |
| 30 | Zukunftspläne | kế hoạch tương lai |
Từ vựng mô tả tính cách trong tình yêu

Để diễn đạt cảm xúc và đánh giá đối phương trong mối quan hệ, người học cần nắm vững từ vựng tiếng Đức chủ đề hẹn hò và tình cảm cơ bản liên quan đến tính cách trong tình yêu. Nhóm từ này giúp bạn mô tả cách yêu, cách cư xử và thái độ trong các mối quan hệ tình cảm, rất hữu ích cho giao tiếp thực tế.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | liebevoll | yêu thương |
| 2 | romantisch | lãng mạn |
| 3 | treu | chung thủy |
| 4 | ehrlich | chân thành |
| 5 | fürsorglich | quan tâm, chu đáo |
| 6 | geduldig | kiên nhẫn |
| 7 | verständnisvoll | biết thông cảm |
| 8 | aufmerksam | tinh tế |
| 9 | respektvoll | tôn trọng |
| 10 | sensibel | nhạy cảm |
| 11 | eifersüchtig | hay ghen |
| 12 | anhänglich | quấn quýt |
| 13 | emotional | giàu cảm xúc |
| 14 | zuverlässig | đáng tin cậy |
| 15 | warmherzig | ấm áp |
| 16 | zärtlich | dịu dàng |
| 17 | humorvoll | hài hước |
| 18 | dominant | áp đảo |
| 19 | zurückhaltend | dè dặt |
| 20 | leidenschaftlich | đam mê |
| 21 | tolerant | khoan dung |
| 22 | verständlich reagieren | phản ứng có lý |
| 23 | offen über Gefühle sprechen | nói chuyện cởi mở về cảm xúc |
| 24 | kompromissbereit | sẵn sàng thỏa hiệp |
| 25 | unterstützend | biết ủng hộ |
| 26 | verletzlich | dễ tổn thương |
| 27 | aufmerksam zuhören | lắng nghe chăm chú |
| 28 | liebe zeigen | thể hiện tình yêu |
| 29 | Gefühle respektieren | tôn trọng cảm xúc |
| 30 | emotional stabil | ổn định cảm xúc |
Từ vựng tiếng Đức về xung đột và chia tay

Trong các mối quan hệ tình cảm, không thể tránh khỏi những bất đồng hay đổ vỡ. Từ vựng tiếng Đức chủ đề hẹn hò và tình cảm cơ bản ở nhóm xung đột và chia tay giúp người học diễn đạt cảm xúc tiêu cực, mâu thuẫn và các tình huống nhạy cảm một cách rõ ràng.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | der Streit | cãi vã |
| 2 | streiten | cãi nhau |
| 3 | der Konflikt | xung đột |
| 4 | sich streiten | tranh cãi |
| 5 | Missverständnis | hiểu lầm |
| 6 | enttäuscht sein | thất vọng |
| 7 | verletzt sein | bị tổn thương |
| 8 | wütend sein | tức giận |
| 9 | eifersüchtig sein | ghen tuông |
| 10 | sich beschweren | phàn nàn |
| 11 | Vorwürfe machen | trách móc |
| 12 | sich ignorieren | lờ đi |
| 13 | Abstand brauchen | cần khoảng cách |
| 14 | Probleme haben | gặp vấn đề |
| 15 | Schluss machen | chia tay |
| 16 | sich trennen | chia tay |
| 17 | die Trennung | sự chia tay |
| 18 | traurig sein | buồn |
| 19 | jemanden verletzen | làm tổn thương ai đó |
| 20 | sich entschuldigen | xin lỗi |
| 21 | verzeihen | tha thứ |
| 22 | einen Streit klären | giải quyết mâu thuẫn |
| 23 | die Beziehung beenden | kết thúc mối quan hệ |
| 24 | Vertrauen verlieren | mất niềm tin |
| 25 | sich einsam fühlen | cảm thấy cô đơn |
| 26 | emotionaler Schmerz | nỗi đau tinh thần |
| 27 | Kontakt abbrechen | cắt liên lạc |
| 28 | Abstand halten | giữ khoảng cách |
| 29 | neu anfangen | bắt đầu lại |
| 30 | über die Trennung sprechen | nói về việc chia tay |
Từ vựng tiếng Đức về các hoạt động khi hẹn hò

Bên cạnh cảm xúc và mâu thuẫn, từ vựng tiếng Đức chủ đề hẹn hò và tình cảm cơ bản về các hoạt động khi hẹn hò giúp người học mô tả những khoảnh khắc tích cực, lãng mạn và gắn kết trong mối quan hệ.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | sich verabreden | hẹn hò |
| 2 | ein Date haben | có buổi hẹn |
| 3 | ausgehen | đi chơi |
| 4 | zusammen essen gehen | đi ăn cùng nhau |
| 5 | ins Café gehen | đi cà phê |
| 6 | ins Kino gehen | đi xem phim |
| 7 | spazieren gehen | đi dạo |
| 8 | gemeinsam reisen | đi du lịch cùng nhau |
| 9 | zusammen lachen | cười cùng nhau |
| 10 | sich unterhalten | trò chuyện |
| 11 | Zeit miteinander verbringen | dành thời gian cho nhau |
| 12 | Geschenke machen | tặng quà |
| 13 | Blumen schenken | tặng hoa |
| 14 | romantisches Date | buổi hẹn lãng mạn |
| 15 | Hand in Hand gehen | nắm tay |
| 16 | sich umarmen | ôm nhau |
| 17 | sich küssen | hôn nhau |
| 18 | Fotos zusammen machen | chụp ảnh cùng nhau |
| 19 | gemeinsam kochen | nấu ăn cùng nhau |
| 20 | einen Film anschauen | xem phim |
| 21 | Musik hören | nghe nhạc |
| 22 | feiern | kỷ niệm |
| 23 | Überraschungen planen | lên kế hoạch bất ngờ |
| 24 | sich näherkommen | trở nên thân thiết hơn |
| 25 | schöne Momente teilen | chia sẻ khoảnh khắc đẹp |
| 26 | über Gefühle sprechen | nói về cảm xúc |
| 27 | Zukunftspläne machen | lên kế hoạch tương lai |
| 28 | sich gut verstehen | hợp nhau |
| 29 | romantische Zeit genießen | tận hưởng thời gian lãng mạn |
| 30 | Erinnerungen schaffen | tạo kỷ niệm |
Mẫu câu với từ vựng tiếng Đức chủ đề hẹn hò và tình cảm cơ bản

Nói về người mình thích
Khi học từ vựng tiếng Đức chủ đề hẹn hò và tình cảm cơ bản, việc diễn đạt cảm xúc dành cho người mình thích là một trong những tình huống giao tiếp phổ biến nhất. Các mẫu câu dưới đây giúp bạn nói về sự quan tâm, thiện cảm và cảm xúc tích cực một cách tự nhiên.
- Ich mag ihn / sie sehr.
→ Tôi rất thích anh ấy / cô ấy. - Er / Sie ist mir sehr sympathisch.
→ Anh ấy / cô ấy rất dễ mến đối với tôi. - Ich habe Gefühle für ihn / sie.
→ Tôi có tình cảm với anh ấy / cô ấy. - Ich finde ihn / sie wirklich attraktiv.
→ Tôi thấy anh ấy / cô ấy thật sự thu hút. - Er / Sie ist freundlich und aufmerksam.
→ Anh ấy / cô ấy thân thiện và tinh tế. - Ich denke oft an ihn / sie.
→ Tôi thường nghĩ về anh ấy / cô ấy. - Ich fühle mich wohl, wenn ich mit ihm / ihr zusammen bin.
→ Tôi cảm thấy thoải mái khi ở bên anh ấy / cô ấy. - Er / Sie bringt mich zum Lächeln.
→ Anh ấy / cô ấy làm tôi mỉm cười. - Ich verbringe gern Zeit mit ihm / ihr.
→ Tôi thích dành thời gian với anh ấy / cô ấy. - Ich interessiere mich sehr für ihn / sie.
→ Tôi rất quan tâm đến anh ấy / cô ấy.
Chia sẻ cảm xúc cá nhân
Trong giao tiếp tình cảm, từ vựng tiếng Đức chủ đề hẹn hò và tình cảm cơ bản giúp bạn bày tỏ cảm xúc cá nhân một cách chân thành và rõ ràng. Những mẫu câu sau rất hữu ích khi nói về tâm trạng, cảm xúc và suy nghĩ của bản thân trong các mối quan hệ.
- Ich fühle mich glücklich.
→ Tôi cảm thấy hạnh phúc. - Ich bin im Moment sehr zufrieden.
→ Hiện tại tôi rất hài lòng. - Ich bin manchmal unsicher.
→ Đôi khi tôi cảm thấy không chắc chắn. - Ich bin nervös, wenn ich an ihn / sie denke.
→ Tôi lo lắng khi nghĩ về anh ấy / cô ấy. - Ich fühle mich oft emotional.
→ Tôi thường khá nhạy cảm về cảm xúc. - Ich bin ein bisschen eifersüchtig.
→ Tôi hơi ghen một chút. - Ich brauche Zeit für mich.
→ Tôi cần thời gian cho bản thân. - Ich möchte offen über meine Gefühle sprechen.
→ Tôi muốn nói chuyện cởi mở về cảm xúc của mình. - Ich habe Angst, verletzt zu werden.
→ Tôi sợ bị tổn thương. - Ich fühle mich manchmal einsam.
→ Đôi khi tôi cảm thấy cô đơn.
Hỏi – đáp về mối quan hệ
Trong các cuộc trò chuyện thân mật, từ vựng tiếng Đức chủ đề hẹn hò và tình cảm cơ bản thường được sử dụng để hỏi – đáp về tình trạng mối quan hệ, cảm xúc và định hướng tương lai.
- Hast du gerade eine Beziehung?
→ Hiện tại bạn có đang trong một mối quan hệ không? - Wie lange seid ihr schon zusammen?
→ Hai bạn đã ở bên nhau bao lâu rồi? - Bist du glücklich in deiner Beziehung?
→ Bạn có hạnh phúc trong mối quan hệ của mình không? - Was ist dir in einer Beziehung wichtig?
→ Điều gì quan trọng với bạn trong một mối quan hệ? - Vertraust du deinem Partner / deiner Partnerin?
→ Bạn có tin tưởng người yêu của mình không? - Habt ihr oft Streit?
→ Hai bạn có hay cãi nhau không? - Wie löst ihr Konflikte?
→ Hai bạn giải quyết mâu thuẫn như thế nào? - Redet ihr offen über Gefühle?
→ Hai bạn có nói chuyện cởi mở về cảm xúc không? - Möchtest du eine ernsthafte Beziehung?
→ Bạn có muốn một mối quan hệ nghiêm túc không? - Was machst du gern mit deinem Partner / deiner Partnerin?
→ Bạn thích làm gì cùng người yêu?
Bài tập củng cố từ vựng

Bài 1: Nối từ vựng tiếng Đức chủ đề hẹn hò và tình cảm cơ bản với nghĩa đúng
Cột A
- sich verlieben
- das Date
- die Beziehung
- eifersüchtig
- Schluss machen
- Vertrauen haben
Cột B
a. buổi hẹn
b. ghen tuông
c. phải lòng
d. có niềm tin
e. mối quan hệ
f. chia tay
Đáp án:
1 – c
2 – a
3 – e
4 – b
5 – f
6 – d
Bài 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Điền một từ hoặc cụm từ phù hợp vào mỗi câu sau.
- Ich habe __________ für ihn. (có tình cảm)
- Wir __________ uns seit drei Monaten. (yêu nhau)
- Sie ist sehr __________ und liebevoll. (chung thủy)
- Nach dem Streit brauchen wir etwas __________. (khoảng cách)
- Sie haben beschlossen, __________ zu machen. (chia tay)
Từ gợi ý: zusammen sein – Schluss – Gefühle – treu – Abstand
Từ vựng tiếng Đức chủ đề hẹn hò và tình cảm cơ bản không chỉ giúp bạn diễn đạt cảm xúc một cách chính xác mà còn góp phần xây dựng các cuộc trò chuyện chân thành và tự nhiên trong đời sống thực tế. Để tiếp tục mở rộng vốn từ và học tiếng Đức một cách bài bản, dễ áp dụng vào giao tiếp thực tế, bạn có thể truy cập Siêu Tiếng Đức mỗi ngày để khám phá thêm nhiều bài học, tài liệu và nội dung được hệ thống rõ ràng, phù hợp cho người học từ cơ bản đến trung cấp.

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




