Từ vựng tiếng Đức chủ đề họp nhóm và phân công nhiệm vụ cơ bản là nền tảng quan trọng giúp bạn giao tiếp hiệu quả trong môi trường học tập và làm việc tại Đức. Khi tham gia các buổi họp nhóm, việc nắm vững từ vựng giúp bạn hiểu nhanh nội dung thảo luận và phản hồi chính xác hơn. Đồng thời, bạn cũng dễ dàng trình bày ý kiến và phối hợp với đồng nghiệp một cách chuyên nghiệp. Bài viết dưới đây Siêu Tiếng Đức sẽ tổng hợp đầy đủ các nhóm từ vựng và mẫu câu thực tế để bạn áp dụng ngay trong công việc.
Giới thiệu từ vựng tiếng Đức chủ đề họp nhóm và phân công nhiệm vụ cơ bản

Trong môi trường công sở tại Đức, các buổi họp nhóm và quá trình phân chia công việc diễn ra hằng ngày. Nếu không nắm được từ vựng phù hợp, bạn sẽ khó theo kịp nội dung cuộc họp hoặc trao đổi hiệu quả với đồng nghiệp. Dưới đây là những lý do bạn nên học sớm chủ đề này khi bắt đầu học tiếng Đức công sở:
- Giúp bạn hiểu nhanh nội dung trong các cuộc họp nhóm tại doanh nghiệp Đức, đặc biệt khi có nhiều thông tin được trao đổi liên tục.
- Hỗ trợ bạn trình bày ý kiến, đặt câu hỏi và phản hồi một cách rõ ràng, đúng ngữ cảnh trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
- Tăng khả năng phối hợp với đồng nghiệp quốc tế thông qua việc hiểu đúng nhiệm vụ và vai trò được phân công.
- Giúp bạn tự tin hơn khi tham gia các buổi họp, tránh bị lạc nhịp trong quá trình trao đổi công việc.
- Hạn chế tối đa tình trạng hiểu sai yêu cầu, deadline hoặc nội dung công việc được giao từ cấp trên.
- Tạo nền tảng vững chắc cho kỹ năng giao tiếp tiếng Đức công sở, phục vụ lâu dài cho công việc và thăng tiến nghề nghiệp.
Xem thêm: Tiếng Đức A1
Từ vựng tiếng Đức về họp nhóm và thảo luận công việc

Đây là nhóm từ vựng thường xuất hiện trong các buổi họp nội bộ, thảo luận dự án hoặc trao đổi tiến độ công việc tại doanh nghiệp Đức.
Từ vựng về cuộc họp
Trước tiên, bạn cần nắm vững các danh từ cơ bản để hiểu và theo dõi nội dung của một cuộc họp trong môi trường làm việc tiếng Đức. Những danh từ này giúp bạn hình dung rõ hơn về các khái niệm thường gặp trong quá trình họp nhóm và trao đổi công việc.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | die Sitzung | phiên họp |
| 2 | das Meeting | buổi họp |
| 3 | die Tagesordnung | chương trình cuộc họp |
| 4 | der Konferenzraum | phòng họp |
| 5 | das Protokoll | biên bản cuộc họp |
| 6 | die Diskussion | cuộc thảo luận |
| 7 | die Präsentation | bài thuyết trình |
| 8 | der Vorschlag | đề xuất |
| 9 | die Rückmeldung | phản hồi |
| 10 | die Meinung | ý kiến |
| 11 | der Kommentar | lời nhận xét |
| 12 | das Thema | chủ đề |
| 13 | die Entscheidung | quyết định |
| 14 | die Abstimmung | cuộc biểu quyết |
| 15 | der Teilnehmer | người tham gia |
| 16 | die Teilnehmerin | nữ người tham gia |
| 17 | der Termin | lịch hẹn |
| 18 | die Einladung | thư mời |
| 19 | die Notiz | ghi chú |
| 20 | der Bericht | báo cáo |
| 21 | die Information | thông tin |
| 22 | das Ergebnis | kết quả |
| 23 | die Strategie | chiến lược |
| 24 | der Plan | kế hoạch |
| 25 | die Arbeitsgruppe | nhóm làm việc |
| 26 | die Zusammenarbeit | sự hợp tác |
Động từ thường dùng trong họp nhóm
Sau khi đã nắm được các danh từ nền tảng, bước tiếp theo là làm quen với các động từ quan trọng. Đây là yếu tố giúp bạn diễn đạt hành động một cách tự nhiên hơn khi tham gia thảo luận hoặc trao đổi ý kiến trong cuộc họp.
| STT | Động từ tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | besprechen | thảo luận |
| 2 | präsentieren | trình bày |
| 3 | erklären | giải thích |
| 4 | zustimmen | đồng ý |
| 5 | ablehnen | từ chối |
| 6 | ergänzen | bổ sung |
| 7 | erwähnen | đề cập |
| 8 | diskutieren | tranh luận, thảo luận |
| 9 | analysieren | phân tích |
| 10 | planen | lập kế hoạch |
| 11 | vergleichen | so sánh |
| 12 | notieren | ghi chú |
| 13 | teilnehmen | tham gia |
| 14 | moderieren | điều phối cuộc họp |
| 15 | organisieren | tổ chức |
| 16 | informieren | thông báo |
| 17 | empfehlen | đề xuất |
| 18 | entscheiden | quyết định |
| 19 | zusammenfassen | tóm tắt |
| 20 | unterbrechen | ngắt lời |
| 21 | bestätigen | xác nhận |
| 22 | beitragen | đóng góp ý kiến |
| 23 | vorbereiten | chuẩn bị |
| 24 | vereinbaren | thống nhất |
| 25 | berichten | báo cáo |
| 26 | verschieben | dời lịch |
Từ vựng tiếng Đức về phân công nhiệm vụ và làm việc nhóm

Trong môi trường làm việc thực tế, họp nhóm không chỉ dừng lại ở thảo luận mà còn dẫn đến việc phân công nhiệm vụ cụ thể. Vì vậy, việc nắm vững nhóm từ vựng liên quan đến trách nhiệm và tiến độ công việc là rất quan trọng.
Từ vựng liên quan đến nhiệm vụ công việc
Đầu tiên, bạn cần hiểu các thuật ngữ liên quan đến nhiệm vụ và cách theo dõi công việc. Đây là nền tảng giúp bạn nắm bắt chính xác yêu cầu và tiến độ trong quá trình làm việc nhóm.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | die Aufgabe | nhiệm vụ |
| 2 | die Verantwortung | trách nhiệm |
| 3 | die Zuständigkeit | phạm vi phụ trách |
| 4 | der Zeitplan | tiến độ, lịch trình |
| 5 | das Projekt | dự án |
| 6 | der Arbeitsauftrag | yêu cầu công việc |
| 7 | die Priorität | mức độ ưu tiên |
| 8 | die Deadline | hạn chót |
| 9 | der Fortschritt | tiến độ |
| 10 | die Unterstützung | sự hỗ trợ |
| 11 | die Ressource | nguồn lực |
| 12 | die Lösung | giải pháp |
| 13 | die Herausforderung | thử thách |
| 14 | der Fehler | lỗi sai |
| 15 | die Kontrolle | sự kiểm tra |
| 16 | die Verantwortungsperson | người chịu trách nhiệm |
| 17 | der Kollege | đồng nghiệp nam |
| 18 | die Kollegin | đồng nghiệp nữ |
| 19 | die Abteilung | phòng ban |
| 20 | der Leiter | trưởng nhóm |
| 21 | die Leiterin | nữ trưởng nhóm |
| 22 | die Kapazität | năng lực xử lý công việc |
| 23 | der Arbeitsprozess | quy trình làm việc |
| 24 | die Teamarbeit | làm việc nhóm |
| 25 | die Rückfrage | câu hỏi bổ sung |
| 26 | die Verbesserung | sự cải thiện |
Động từ dùng khi phân công nhiệm vụ
Bên cạnh đó, các động từ dùng để giao việc, phân chia trách nhiệm hoặc theo dõi tiến độ cũng xuất hiện rất thường xuyên trong môi trường công sở Đức, giúp quá trình làm việc trở nên rõ ràng và hiệu quả hơn.
| STT | Động từ tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | verteilen | phân chia |
| 2 | übernehmen | tiếp nhận |
| 3 | erledigen | hoàn thành |
| 4 | unterstützen | hỗ trợ |
| 5 | kontrollieren | kiểm tra |
| 6 | koordinieren | điều phối |
| 7 | priorisieren | ưu tiên |
| 8 | bearbeiten | xử lý |
| 9 | einreichen | nộp |
| 10 | delegieren | giao nhiệm vụ |
| 11 | abschließen | hoàn tất |
| 12 | aktualisieren | cập nhật |
| 13 | korrigieren | chỉnh sửa |
| 14 | weiterleiten | chuyển tiếp |
| 15 | vorberechnen | tính toán trước |
| 16 | nachfragen | hỏi lại |
| 17 | dokumentieren | ghi lại tài liệu |
| 18 | prüfen | kiểm tra |
| 19 | verbessern | cải thiện |
| 20 | lösen | giải quyết |
| 21 | einteilen | phân công |
| 22 | abstimmen | phối hợp |
| 23 | verfolgen | theo dõi |
| 24 | melden | báo cáo |
| 25 | einplanen | đưa vào kế hoạch |
| 26 | ausführen | thực hiện |
Mẫu câu tiếng Đức chủ đề họp nhóm và phân công nhiệm vụ

Sau khi đã nắm vững hệ thống từ vựng, bạn nên tiếp tục luyện tập các mẫu câu thực tế. Điều này giúp bạn chuyển từ việc hiểu từ vựng sang khả năng sử dụng linh hoạt trong giao tiếp hằng ngày.
Mẫu câu tiếng Đức khi tham gia họp nhóm
Trước hết, bạn sẽ bắt đầu với những mẫu câu thường dùng trong các buổi họp. Đây là những cấu trúc giúp bạn tham gia trao đổi, đưa ý kiến và phản hồi một cách tự nhiên hơn.
| Mẫu câu tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| Guten Morgen zusammen. | Chào buổi sáng mọi người. |
| Können wir mit dem Meeting beginnen? | Chúng ta có thể bắt đầu cuộc họp được không? |
| Ich habe eine Frage zu diesem Thema. | Tôi có một câu hỏi về chủ đề này. |
| Meiner Meinung nach ist diese Lösung sinnvoll. | Theo tôi, giải pháp này khá hợp lý. |
| Können Sie das bitte genauer erklären? | Bạn có thể giải thích chi tiết hơn được không? |
| Ich stimme diesem Vorschlag zu. | Tôi đồng ý với đề xuất này. |
| Ich bin damit nicht ganz einverstanden. | Tôi không hoàn toàn đồng ý với điều đó. |
| Wer möchte seine Idee zuerst vorstellen? | Ai muốn trình bày ý tưởng trước? |
| Wir sollten das später noch besprechen. | Chúng ta nên thảo luận thêm về việc này sau. |
| Das klingt nach einem guten Plan. | Nghe có vẻ là một kế hoạch hay đấy. |
| Haben alle die Informationen erhalten? | Mọi người đã nhận được thông tin chưa? |
| Können wir einen neuen Termin vereinbaren? | Chúng ta có thể sắp xếp lịch mới không? |
| Ich fasse die wichtigsten Punkte kurz zusammen. | Tôi sẽ tóm tắt ngắn gọn các ý chính. |
| Gibt es noch weitere Fragen? | Còn câu hỏi nào khác không? |
| Vielen Dank für Ihre Teilnahme heute. | Cảm ơn mọi người đã tham gia hôm nay. |
Mẫu câu phân công nhiệm vụ bằng tiếng Đức
Tiếp theo là các mẫu câu liên quan đến việc giao nhiệm vụ và làm rõ trách nhiệm. Đây là nhóm câu rất quan trọng trong môi trường công sở, giúp bạn truyền đạt yêu cầu công việc một cách rõ ràng và chuyên nghiệp.
| Mẫu câu tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| Kannst du diese Aufgabe übernehmen? | Bạn có thể phụ trách nhiệm vụ này không? |
| Ich kümmere mich um den Bericht. | Tôi sẽ xử lý phần báo cáo. |
| Bitte schicken Sie die Datei bis morgen. | Vui lòng gửi tài liệu trước ngày mai. |
| Wer ist für dieses Projekt zuständig? | Ai phụ trách dự án này? |
| Wir müssen die Arbeit besser aufteilen. | Chúng ta cần phân chia công việc hợp lý hơn. |
| Ich brauche Unterstützung bei dieser Aufgabe. | Tôi cần hỗ trợ cho nhiệm vụ này. |
| Kannst du den Fortschritt überprüfen? | Bạn có thể kiểm tra tiến độ không? |
| Die Deadline wurde auf Freitag verschoben. | Hạn chót đã được dời sang thứ Sáu. |
| Bitte informieren Sie das Team rechtzeitig. | Vui lòng thông báo cho nhóm đúng lúc. |
| Ich habe die Aufgabe bereits erledigt. | Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ rồi. |
| Wir sollten die Prioritäten neu festlegen. | Chúng ta nên sắp xếp lại mức độ ưu tiên. |
| Können Sie das Dokument aktualisieren? | Bạn có thể cập nhật tài liệu này không? |
| Ich werde die Daten später weiterleiten. | Tôi sẽ chuyển tiếp dữ liệu sau. |
| Bitte melden Sie Probleme sofort. | Vui lòng báo ngay nếu có vấn đề. |
| Wir arbeiten gemeinsam an dieser Lösung. | Chúng ta sẽ cùng nhau thực hiện giải pháp này. |
Mẫu câu tiếng Đức về hỏi lại thông tin và xác nhận trong cuộc họp
Ngoài việc nắm vững cách trình bày ý kiến hay phân công nhiệm vụ, bạn cũng cần biết cách xử lý các tình huống phát sinh như hỏi lại thông tin, làm rõ yêu cầu hoặc xác nhận lại nội dung công việc để tránh sai sót.
| Mẫu câu tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| Könnten Sie das bitte wiederholen? | Bạn có thể nhắc lại điều đó được không? |
| Habe ich das richtig verstanden? | Tôi hiểu như vậy có đúng không? |
| Könnten Sie das etwas langsamer erklären? | Bạn có thể giải thích chậm hơn một chút không? |
| Was genau meinen Sie damit? | Cụ thể ý bạn là gì? |
| Können Sie ein Beispiel geben? | Bạn có thể đưa ra một ví dụ không? |
| Ist das so korrekt? | Điều đó có đúng không? |
| Habe ich die Aufgabe richtig notiert? | Tôi đã ghi đúng nhiệm vụ chưa? |
| Könnten Sie das bitte präzisieren? | Bạn có thể nói rõ hơn không? |
| Meinen Sie diesen Punkt oder einen anderen? | Ý bạn là điểm này hay một điểm khác? |
| Können wir das kurz zusammenfassen? | Chúng ta có thể tóm tắt ngắn gọn không? |
| Ist das die endgültige Entscheidung? | Đây có phải là quyết định cuối cùng không? |
| Soll ich das so umsetzen? | Tôi nên thực hiện như vậy đúng không? |
| Können Sie mir das schriftlich bestätigen? | Bạn có thể xác nhận bằng văn bản không? |
| Gibt es dazu noch Änderungen? | Còn thay đổi gì về việc này không? |
| Ist der Plan bereits fix? | Kế hoạch đã được chốt chưa ạ? |
| Wer ist dafür verantwortlich? | Ai chịu trách nhiệm việc này? |
| Bis wann soll das erledigt sein? | Khi nào thì việc này phải xong? |
| Können wir das noch einmal überprüfen? | Chúng ta có thể kiểm tra lại lần nữa không? |
| Ist das für alle klar? | Mọi người đã rõ chưa? |
| Darf ich kurz nachfragen? | Tôi có thể hỏi nhanh một chút không? |
Hội thoại mẫu về họp nhóm và phân công nhiệm vụ bằng tiếng Đức

Dưới đây là đoạn hội thoại thực tế giúp bạn hình dung rõ hơn cách giao tiếp trong môi trường làm việc tại Đức.
A: Guten Morgen zusammen, ich hoffe, ihr hattet ein gutes Wochenende. Heute müssen wir das neue Projekt durchgehen und die Aufgaben verteilen. → Chào buổi sáng mọi người, hy vọng cuối tuần vừa rồi của các bạn ổn. Hôm nay chúng ta cần xem qua dự án mới và phân công nhiệm vụ.
B: Guten Morgen. Ja, ich bin bereit. Gibt es schon eine klare Struktur für das Projekt? → Chào buổi sáng. Vâng, tôi đã sẵn sàng. Dự án đã có cấu trúc rõ ràng chưa?
A: Noch nicht vollständig, aber die wichtigsten Punkte stehen fest. Wir müssen zuerst den Zeitplan und die Zuständigkeiten klären. → Chưa hoàn toàn rõ ràng, nhưng các điểm chính đã được xác định. Trước tiên chúng ta cần làm rõ tiến độ và người phụ trách.
B: Verstehe. Ich könnte mich um die Recherche und die ersten Datenanalysen kümmern. → Tôi hiểu rồi. Tôi có thể phụ trách phần nghiên cứu và phân tích dữ liệu ban đầu.
A: Das klingt gut. Dann übernimmst du bitte diesen Teil. Lisa wird die Präsentation vorbereiten und Tom sammelt die Informationen vom Kunden. → Nghe hợp lý đấy. Vậy bạn phụ trách phần đó nhé. Lisa sẽ chuẩn bị bài thuyết trình và Tom sẽ thu thập thông tin từ khách hàng.
B: Alles klar. Bis wann sollen die ersten Ergebnisse fertig sein? → Rõ rồi. Khi nào thì cần có kết quả đầu tiên?
A: Am besten bis Freitag, damit wir am Montag alles gemeinsam durchgehen können. Wenn es Probleme gibt, sagt mir bitte frühzeitig Bescheid. → Tốt nhất là trước thứ Sáu để thứ Hai chúng ta có thể cùng xem lại. Nếu có vấn đề gì, hãy báo cho tôi sớm nhé.
B: In Ordnung, ich halte euch auf dem Laufenden. → Được rồi, tôi sẽ cập nhật tình hình cho mọi người.
A: Perfekt, dann starten wir direkt. Danke euch! → Tuyệt vời, vậy chúng ta bắt đầu luôn nhé. Cảm ơn mọi người!
Xem thêm: Tiếng Đức A2
Mẹo ghi nhớ từ vựng tiếng Đức chủ đề họp nhóm nhanh

Đối với chủ đề tiếng Đức công sở, đặc biệt là các tình huống họp nhóm và phân công nhiệm vụ, việc học đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng nhanh hơn và sử dụng tự nhiên hơn trong thực tế. Thay vì học rời rạc, bạn nên kết hợp nhiều phương pháp để tăng khả năng ghi nhớ và phản xạ khi giao tiếp. Dưới đây là một số mẹo học hiệu quả bạn có thể áp dụng:
- Học từ theo từng tình huống cụ thể: Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy nhóm theo bối cảnh như họp nhóm, báo cáo tiến độ hoặc giao nhiệm vụ. Cách học này giúp bạn dễ liên kết từ vựng khi gặp tình huống thực tế tại công ty.
- Kết hợp từ vựng với mẫu câu hoàn chỉnh: Khi học một từ mới, hãy đặt ngay vào câu đơn giản để hiểu cách sử dụng và giới từ đi kèm. Điều này giúp bạn ghi nhớ sâu hơn và dùng đúng ngữ pháp trong môi trường công sở.
- Luyện nói thành tiếng mỗi ngày: Việc đọc to từ vựng và luyện hội thoại giúp cải thiện phát âm và tăng phản xạ giao tiếp. Đồng thời, bạn cũng quen dần với nhịp điệu tự nhiên của tiếng Đức trong các buổi họp.
- Ghi chú từ mới bằng sơ đồ tư duy: Sắp xếp từ vựng theo nhóm chủ đề như cuộc họp, nhiệm vụ hay báo cáo sẽ giúp bạn hệ thống kiến thức rõ ràng hơn. Đây là cách học đặc biệt hiệu quả cho người mới bắt đầu.
- Áp dụng ngay vào tình huống thực tế: Bạn có thể tự mô phỏng một cuộc họp nhỏ hoặc tự phân công nhiệm vụ bằng tiếng Đức. Việc sử dụng thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và phản xạ nhanh hơn khi đi làm thực tế.
Xem thêm: Tiếng Đức B1
Lộ trình chinh phục tiếng Đức từ A1-B2

Mô hình đào tạo độc quyền của Siêu Tiếng Đức giúp học viên phát triển đồng đều 8 kỹ năng quan trọng, từ nền tảng kiến thức đến khả năng ứng dụng thực tế.
- Lộ trình rõ ràng: Các cấp độ học được xây dựng khoa học, chia theo từng giai đoạn phù hợp, giúp học viên dễ dàng theo dõi tiến độ và đạt mục tiêu rõ ràng.
- Giảng viên tận tâm: Luôn chú trọng hỗ trợ học viên trong quá trình học, đặc biệt là sửa phát âm, cải thiện phản xạ và nâng cao khả năng giao tiếp tự nhiên.
- Học thật – Dùng thật: Nội dung học được thiết kế sát với thực tế giao tiếp, giúp học viên có thể áp dụng ngay vào các tình huống sử dụng tiếng Đức hằng ngày.
- Luyện thi TELC chuẩn: Mô phỏng đề thi chi tiết theo cấu trúc thực tế, giúp học viên làm quen áp lực phòng thi và nâng cao hiệu quả làm bài.
- Ứng dụng công nghệ: Hệ thống học tập trực quan kết hợp video, bài giảng tiếng Đức miễn phí, flashcard và công cụ luyện nghe – nói giúp tối ưu hóa thời gian học.
- Tài liệu tiếng Đức miễn phí: Cung cấp kho tài liệu đầy đủ và đa dạng, hỗ trợ học viên tự học, ôn luyện và củng cố kiến thức mọi lúc.
- Cộng đồng học tập: Tạo môi trường học tập tích cực, nơi học viên có thể trao đổi kinh nghiệm, chia sẻ tài liệu và hỗ trợ nhau trong quá trình học.
- Định hướng du học thành công: Hỗ trợ toàn diện từ việc chuẩn bị hồ sơ đến xây dựng nền tảng tiếng Đức vững chắc, phục vụ mục tiêu học tập và làm việc tại Đức.
Xem thêm: Tiếng Đức B2
Câu hỏi liên quan
Sự khác nhau giữa “Verantwortung” và “Zuständigkeit” là gì?
“Verantwortung” thường được hiểu là trách nhiệm tổng thể đối với một công việc hoặc kết quả cuối cùng. Người có “Verantwortung” sẽ chịu trách nhiệm nếu kết quả không đạt yêu cầu, kể cả khi họ không trực tiếp thực hiện toàn bộ nhiệm vụ. Trong khi đó, “Zuständigkeit” chỉ phạm vi công việc hoặc phần việc cụ thể mà một người được phân công xử lý. Nói cách khác, “Zuständigkeit” mang tính phân chia công việc rõ ràng, còn “Verantwortung” mang tính chịu trách nhiệm về kết quả chung.
Cách hỏi hạn hoàn thành công việc bằng tiếng Đức như thế nào?
Trong môi trường công việc, để hỏi về thời hạn hoàn thành nhiệm vụ, bạn có thể sử dụng một số mẫu câu phổ biến sau:
- Wann ist die Deadline für diese Aufgabe? → Hạn chót cho nhiệm vụ này là khi nào?
- Bis wann müssen wir das fertig machen? → Chúng ta cần hoàn thành việc này trước khi nào?
- Wann soll ich den Bericht einreichen? → Khi nào tôi cần nộp báo cáo?
Làm thế nào để trình bày ý tưởng mới trong cuộc họp bằng tiếng Đức?
Khi muốn đưa ra ý tưởng mới trong cuộc họp, bạn nên bắt đầu bằng cách diễn đạt lịch sự để tạo sự chú ý và dễ được lắng nghe. Dưới đây là một số mẫu câu thường dùng:
- Ich habe einen neuen Vorschlag. → Tôi có một đề xuất mới.
- Meiner Meinung nach könnten wir das anders lösen. → Theo tôi, chúng ta có thể giải quyết theo một cách khác.
- Ich möchte gerne eine Idee vorstellen. → Tôi muốn trình bày một ý tưởng.
Tóm lại, việc học từ vựng tiếng Đức chủ đề họp nhóm và phân công nhiệm vụ cơ bản giúp bạn áp dụng hiệu quả vào các tình huống giao tiếp thực tế trong học tập và công việc. Việc học từ vựng theo ngữ cảnh không chỉ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn mà còn cải thiện khả năng phản xạ khi làm việc trong môi trường tiếng Đức. Kho tài liệu tiếng Đức miễn phí – Siêu Tiếng Đức sẽ luôn đồng hành cùng bạn trong quá trình chinh phục tiếng Đức một cách bài bản và bền vững hỗ trợ bạn tự tin hơn trong các buổi họp và trao đổi công việc hằng ngày.

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




