Từ vựng tiếng Đức chủ đề kiểm tra, thi và nộp bài là nhóm từ xuất hiện rất thường xuyên trong môi trường học tập và thi cử tại Đức. Khi học tiếng Đức, nhiều người thường gặp khó khăn khi đọc đề thi, trao đổi với giáo viên hoặc hiểu các thông báo liên quan đến bài tập và thời hạn nộp bài. Trong bài viết dưới đây, Siêu Tiếng Đức sẽ giúp bạn hệ thống đầy đủ từ vựng, mẫu câu và hội thoại thông dụng để áp dụng hiệu quả trong học tập từ A1-B2.
Tầm quan trọng của việc học từ vựng tiếng Đức chủ đề kiểm tra, thi và nộp bài

Trong quá trình học tiếng Đức, người học không chỉ cần nắm vững ngữ pháp mà còn phải hiểu và sử dụng đúng từ vựng trong môi trường học tập thực tế. Đặc biệt, các từ liên quan đến kiểm tra, thi cử và nộp bài xuất hiện rất thường xuyên trong lớp học, email từ giáo viên hoặc các thông báo học tập. Việc ghi nhớ tốt nhóm từ vựng này sẽ giúp bạn học tập hiệu quả hơn và tự tin hơn khi tham gia các kỳ thi tiếng Đức.
- Giúp hiểu chính xác yêu cầu trong đề thi và hướng dẫn làm bài: Khi nắm rõ từ vựng liên quan đến kiểm tra và thi cử, bạn sẽ dễ dàng hiểu đề bài, yêu cầu của giáo viên và tránh mất điểm vì hiểu sai nội dung.
- Hỗ trợ giao tiếp tự nhiên hơn với giáo viên và bạn học: Bạn có thể tự tin hỏi bài, trao đổi về lịch thi hoặc thảo luận về bài tập bằng tiếng Đức một cách rõ ràng và tự nhiên hơn.
- Tăng khả năng đọc hiểu email, thông báo và tài liệu học tập: Nhiều thông tin quan trọng như lịch kiểm tra, thời hạn nộp bài hoặc yêu cầu bài tập thường được viết hoàn toàn bằng tiếng Đức. Việc hiểu tốt từ vựng sẽ giúp bạn không bỏ sót thông tin quan trọng.
- Giúp người học tự tin hơn khi tham gia các kỳ thi từ A1–B2: Đây là nhóm từ vựng xuất hiện thường xuyên trong các kỳ thi tiếng Đức, đặc biệt ở phần đọc hiểu, nghe hiểu và viết.
- Hỗ trợ cải thiện kỹ năng viết và trình bày bài tập bằng tiếng Đức: Khi biết cách sử dụng đúng từ vựng học thuật, bạn sẽ viết bài logic hơn, chuyên nghiệp hơn và diễn đạt ý tưởng rõ ràng hơn.
Xem thêm: Tiếng Đức A1
Từ vựng tiếng Đức về kiểm tra và bài kiểm tra

Trong môi trường học tập tại Đức có rất nhiều hình thức kiểm tra khác nhau. Dưới đây là những từ vựng thực tế thường gặp trong trường học, trung tâm ngoại ngữ và đại học.
Các loại bài kiểm tra trong tiếng Đức
Đây là nhóm từ vựng thường xuất hiện trong lịch học, thông báo thi và bài tập trên lớp.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | der Test | bài kiểm tra ngắn |
| 2 | die Prüfung | kỳ thi |
| 3 | die Klausur | bài thi viết |
| 4 | die Klassenarbeit | bài kiểm tra trên lớp |
| 5 | die Hausaufgabe | bài tập về nhà |
| 6 | die Abschlussprüfung | kỳ thi tốt nghiệp |
| 7 | die Zwischenprüfung | kỳ thi giữa kỳ |
| 8 | die Aufnahmeprüfung | kỳ thi đầu vào |
| 9 | die Sprachprüfung | kỳ thi ngôn ngữ |
| 10 | die mündliche Prüfung | kỳ thi nói |
| 11 | die schriftliche Prüfung | kỳ thi viết |
| 12 | der Multiple-Choice-Test | bài kiểm tra trắc nghiệm |
| 13 | das Diktat | bài nghe chép chính tả |
| 14 | die Übung | bài luyện tập |
| 15 | die Lernkontrolle | bài kiểm tra đánh giá |
| 16 | der Einstufungstest | bài kiểm tra xếp lớp |
| 17 | das Quiz | bài kiểm tra nhanh |
| 18 | die Präsentation | bài thuyết trình |
| 19 | das Referat | bài báo cáo |
| 20 | die Gruppenarbeit | bài làm nhóm |
| 21 | die Projektarbeit | bài tập dự án |
| 22 | die Probeprüfung | bài thi thử |
| 23 | das Arbeitsblatt | phiếu bài tập |
| 24 | die Online-Prüfung | kỳ thi trực tuyến |
| 25 | die Lernaufgabe | bài tập rèn luyện |
| 26 | der Vokabeltest | bài kiểm tra từ vựng |
Từ vựng liên quan đến kết quả kiểm tra
Sau khi hoàn thành bài thi hoặc bài kiểm tra, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp các từ liên quan đến điểm số và đánh giá học tập.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | die Note | điểm số |
| 2 | das Ergebnis | kết quả |
| 3 | die Bewertung | sự đánh giá |
| 4 | die Benotung | việc chấm điểm |
| 5 | der Fehler | lỗi sai |
| 6 | die Korrektur | sự sửa bài |
| 7 | die Punktzahl | số điểm |
| 8 | das Zertifikat | chứng chỉ |
| 9 | das Zeugnis | bảng điểm |
| 10 | das Feedback | phản hồi |
| 11 | die Leistung | thành tích học tập |
| 12 | der Durchschnitt | điểm trung bình |
| 13 | das Bestehen | việc thi đạt |
| 14 | das Nichtbestehen | việc thi trượt |
| 15 | die Wiederholung | việc thi lại |
| 16 | die Anerkennung | sự công nhận |
| 17 | die Verbesserung | sự cải thiện |
| 18 | die Auswertung | sự đánh giá kết quả |
| 19 | der Kommentar | lời nhận xét |
| 20 | die Rückmeldung | phản hồi từ giáo viên |
| 21 | die Teilnahmebescheinigung | giấy xác nhận tham gia |
| 22 | die Bewertungsskala | thang điểm |
| 23 | die Musterlösung | đáp án mẫu |
| 24 | der Notenspiegel | bảng thống kê điểm |
| 25 | die Erfolgsquote | tỷ lệ đạt |
| 26 | die Prüfungsleistung | kết quả bài thi |
Từ vựng tiếng Đức về thi cử và nộp bài

Khi bước vào kỳ thi hoặc làm bài tập, người học sẽ cần sử dụng nhiều từ vựng liên quan đến quy trình làm bài và nộp bài đúng hạn.
Từ vựng liên quan đến quá trình làm bài thi
Những từ dưới đây giúp bạn hiểu rõ hơn các hướng dẫn và thao tác thường gặp trong phòng thi.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | die Antwort | câu trả lời |
| 2 | die Frage | câu hỏi |
| 3 | die Aufgabe | bài tập |
| 4 | die Bearbeitungszeit | thời gian làm bài |
| 5 | der Prüfungsraum | phòng thi |
| 6 | die Anmeldung | việc đăng ký |
| 7 | die Prüfungsordnung | quy định thi |
| 8 | die Aufsicht | giám thị |
| 9 | der Studentenausweis | thẻ sinh viên |
| 10 | der Kugelschreiber | bút bi |
| 11 | das Wörterbuch | từ điển |
| 12 | die Vorbereitung | sự chuẩn bị |
| 13 | die Konzentration | sự tập trung |
| 14 | die Nervosität | sự hồi hộp |
| 15 | die Zeitbegrenzung | giới hạn thời gian |
| 16 | die Antwortmöglichkeit | lựa chọn trả lời |
| 17 | die Erklärung | phần giải thích |
| 18 | das Konzeptpapier | giấy nháp |
| 19 | die Prüfungsfrage | câu hỏi trong đề thi |
| 20 | das Hörverständnis | kỹ năng nghe hiểu |
| 21 | das Leseverständnis | kỹ năng đọc hiểu |
| 22 | der Lösungsweg | cách giải |
| 23 | die Unterschrift | chữ ký |
| 24 | die Identitätskontrolle | kiểm tra danh tính |
| 25 | die Prüfungsvorbereitung | quá trình ôn thi |
| 26 | die Prüfungsdauer | thời gian diễn ra bài thi |
Từ vựng tiếng Đức về nộp bài và bài tập
Đây là nhóm từ thường gặp khi học online, làm bài tập nhóm hoặc gửi bài qua email cho giáo viên.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | die Abgabe | việc nộp bài |
| 2 | der Abgabetermin | hạn nộp bài |
| 3 | die Frist | thời hạn |
| 4 | die Datei | tệp tài liệu |
| 5 | der Anhang | tệp đính kèm |
| 6 | die Plattform | nền tảng học tập |
| 7 | die E-Mail | thư điện tử |
| 8 | das Dokument | tài liệu |
| 9 | die Dateiübersicht | danh sách tệp |
| 10 | die Gruppenaufgabe | bài tập nhóm |
| 11 | die Einzelaufgabe | bài tập cá nhân |
| 12 | die Lösung | đáp án |
| 13 | die Überarbeitung | việc chỉnh sửa |
| 14 | der Entwurf | bản nháp |
| 15 | die Endversion | bản hoàn chỉnh |
| 16 | der Upload | việc tải lên |
| 17 | der Download | việc tải xuống |
| 18 | die Verspätung | sự nộp muộn |
| 19 | die Verlängerung | việc gia hạn |
| 20 | die Rückgabe | việc trả bài |
| 21 | das Formular | biểu mẫu |
| 22 | die Bestätigung | sự xác nhận |
| 23 | die Bewertungskriterien | tiêu chí chấm điểm |
| 24 | die Quellenangabe | phần trích dẫn nguồn |
| 25 | der Einsendeschluss | hạn chót nộp bài |
| 26 | der Lernfortschritt | tiến độ học tập |
Những mẫu câu tiếng Đức thường gặp khi kiểm tra và thi cử

Khi học tập tại Đức, bạn sẽ thường xuyên cần hỏi giáo viên, trao đổi với bạn học hoặc xử lý các tình huống liên quan đến bài thi. Việc ghi nhớ các mẫu câu thực tế sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và tự tin hơn.
Mẫu câu dành cho học sinh, sinh viên
Đây là những mẫu câu giao tiếp quen thuộc mà học sinh và sinh viên thường sử dụng trong quá trình học tập và thi cử. Bạn có thể áp dụng trực tiếp trong lớp học hoặc khi tham gia các kỳ thi tiếng Đức.
| Mẫu câu tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| Ich habe morgen eine wichtige Prüfung. | Tôi có một kỳ thi quan trọng vào ngày mai. |
| Wann beginnt der Test heute? | Hôm nay bài kiểm tra bắt đầu lúc mấy giờ? |
| Ich verstehe diese Aufgabe nicht ganz. | Tôi chưa hiểu hoàn toàn bài tập này. |
| Können wir mehr Zeit für die Aufgabe bekommen? | Chúng em có thể được thêm thời gian làm bài không? |
| Ich habe meine Hausaufgabe schon abgegeben. | Tôi đã nộp bài tập về nhà rồi. |
| Darf ich ein Wörterbuch benutzen? | Tôi có được dùng từ điển không? |
| Ich bin sehr nervös vor der Prüfung. | Tôi rất hồi hộp trước kỳ thi. |
| Wie viele Punkte brauche ich zum Bestehen? | Tôi cần bao nhiêu điểm để đậu kỳ thi? |
| Ich möchte meine Antwort korrigieren. | Tôi muốn sửa lại câu trả lời của mình. |
| Wann bekommen wir die Ergebnisse? | Khi nào chúng em nhận được kết quả? |
| Ich habe die Frist leider verpasst. | Rất tiếc là tôi đã bị quá hạn nộp bài. |
| Können Sie die Frage bitte wiederholen? | Thầy/cô có thể lặp lại câu hỏi được không? |
| Ich lerne jeden Abend für die Klausur. | Tôi học mỗi tối để chuẩn bị cho bài thi viết. |
| Die Aufgabe war schwieriger als erwartet. | Bài tập khó hơn tôi nghĩ. |
| Ich brauche Hilfe bei der Vorbereitung. | Tôi cần hỗ trợ trong quá trình ôn thi. |
Mẫu câu giao tiếp với giáo viên
Khi cần hỏi bài, xin hỗ trợ hoặc trao đổi về kết quả học tập, người học nên sử dụng những cách diễn đạt lịch sự và tự nhiên. Việc ghi nhớ các mẫu câu dưới đây sẽ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn với giáo viên hoặc giảng viên.
| Mẫu câu tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| Könnten Sie bitte meine Antwort überprüfen? | Thầy/cô có thể kiểm tra câu trả lời của em được không? |
| Entschuldigung, ich habe eine Frage zur Prüfung. | Xin lỗi, em có một câu hỏi về kỳ thi. |
| Wann ist der Abgabetermin für die Projektarbeit? | Hạn nộp bài dự án là khi nào ạ? |
| Ich war krank und konnte nicht teilnehmen. | Em bị ốm nên không thể tham gia được. |
| Könnten Sie das bitte noch einmal erklären? | Thầy/cô có thể giải thích lại một lần nữa được không? |
| Haben Sie schon meine E-Mail gelesen? | Thầy/cô đã đọc email của em chưa ạ? |
| Ich möchte um eine Fristverlängerung bitten. | Em muốn xin gia hạn thời gian nộp bài. |
| Gibt es eine Möglichkeit zur Wiederholung? | Em có cơ hội thi lại không ạ? |
| Vielen Dank für Ihr Feedback zur Aufgabe. | Em cảm ơn thầy/cô về nhận xét cho bài tập. |
| Ich habe Probleme mit dem Upload der Datei. | Em gặp vấn đề khi tải tệp bài lên hệ thống. |
| Können Sie mir die Bewertung erklären? | Thầy/cô có thể giải thích phần chấm điểm cho em không? |
| Wo finde ich die Musterlösung? | Em có thể tìm đáp án mẫu ở đâu ạ? |
| Ich möchte meine Note verbessern. | Em muốn cải thiện điểm số của mình. |
| Wann können wir die korrigierten Arbeiten bekommen? | Khi nào chúng em có thể nhận lại bài đã chấm ạ? |
Đoạn hội thoại tiếng Đức chủ đề kiểm tra, thi và nộp bài

Trong quá trình học tiếng Đức, người học sẽ thường xuyên phải trao đổi với giáo viên về lịch thi, bài tập hoặc thời hạn nộp bài. Dưới đây là đoạn hội thoại thực tế giữa một sinh viên và giáo viên trước kỳ thi cuối tuần, giúp bạn hình dung rõ hơn cách giao tiếp tự nhiên trong đời sống hằng ngày.
A: Guten Morgen, Frau Schneider. Haben Sie kurz Zeit? Ich wollte etwas zur Prüfung am Freitag fragen. → Chào cô Schneider, cô có chút thời gian không ạ? Em muốn hỏi một chút về bài thi vào thứ Sáu.
B: Natürlich. Was möchtest du denn wissen? → Tất nhiên rồi. Em muốn hỏi điều gì vậy?
A: Ich bin ein bisschen nervös, weil das meine erste Klausur auf Deutsch ist. Wird die Prüfung schwierig sein? → Em hơi lo vì đây là bài thi tiếng Đức đầu tiên của em. Bài thi có khó không ạ?
B: Keine Sorge. Wenn du regelmäßig gelernt hast, schaffst du das bestimmt. Die Aufgaben ähneln den Übungen im Unterricht. → Đừng lo nhé. Nếu em học đều đặn thì chắc chắn sẽ làm được thôi. Các bài tập trong đề khá giống với bài luyện trên lớp.
A: Das beruhigt mich etwas. Müssen wir während der Prüfung auch einen Aufsatz schreiben? → Nghe vậy em cũng yên tâm hơn một chút. Trong lúc thi tụi em có phải viết bài luận không ạ?
B: Ja, aber der Aufsatz ist nicht zu lang. Du sollst nur über ein alltägliches Thema schreiben. → Có, nhưng bài luận không quá dài đâu. Em chỉ cần viết về một chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày thôi.
A: Verstehe. Und wie viel Zeit haben wir insgesamt für die Prüfung? → Em hiểu rồi. Vậy tụi em có tổng cộng bao nhiêu thời gian để làm bài ạ?
B: Insgesamt neunzig Minuten. Ich empfehle dir, zuerst die einfachen Aufgaben zu machen und die Zeit gut einzuteilen. → Tổng cộng là chín mươi phút. Cô khuyên em nên làm những câu dễ trước và chia thời gian hợp lý.
A: Das mache ich. Ach ja, ich habe die Hausaufgabe gestern hochgeladen. Können Sie bitte prüfen, ob alles angekommen ist? → Em sẽ làm như vậy. À đúng rồi, hôm qua em đã tải bài tập lên hệ thống. Cô có thể kiểm tra giúp em xem đã gửi thành công chưa ạ?
B: Einen Moment bitte. Ja, ich sehe deine Datei hier. Alles ist vollständig angekommen. → Chờ cô một chút nhé. Rồi, cô đã thấy tệp của em ở đây rồi. Mọi thứ đều được gửi đầy đủ.
A: Super, vielen Dank. → Tuyệt quá, em cảm ơn cô nhiều.
B: Kein Problem. Und vergiss nicht, am Freitag deinen Studentenausweis mitzubringen. → Không có gì đâu. Và đừng quên mang theo thẻ sinh viên vào thứ Sáu nhé.
A: Danke für die Erinnerung. Dann bis Freitag und schönen Tag noch. → Em cảm ơn cô đã nhắc. Vậy hẹn gặp cô vào thứ Sáu và chúc cô một ngày tốt lành ạ.
B: Danke, dir auch. Viel Erfolg bei der Prüfung. → Cảm ơn em nhé. Chúc em làm bài thi thật tốt.
Xem thêm: Tiếng Đức A2
Những lưu ý khi tham gia kì thi tại Đức

Nhiều người học tiếng Đức thường bị áp lực trong các kỳ thi vì chưa quen với cách tổ chức và quy định tại Đức. Nếu chuẩn bị kỹ từ ngôn ngữ đến kỹ năng làm bài, bạn sẽ tự tin và hạn chế được nhiều sai sót.
- Luôn đến sớm khoảng 15–30 phút trước giờ thi: Việc đến sớm giúp bạn có thời gian kiểm tra giấy tờ, tìm đúng phòng thi và ổn định tâm lý trước khi bắt đầu làm bài. Đây cũng là thói quen rất được đánh giá cao trong môi trường học tập tại Đức.
- Đọc kỹ hướng dẫn trước khi bắt đầu làm bài: Nhiều thí sinh mất điểm không phải vì thiếu kiến thức mà do hiểu sai yêu cầu của đề bài. Hãy dành vài phút để đọc kỹ hướng dẫn và xác định đúng dạng câu hỏi trước khi làm.
- Mang đầy đủ giấy tờ cá nhân cần thiết: Bạn nên chuẩn bị sẵn hộ chiếu, thẻ sinh viên hoặc giấy báo dự thi để tránh gặp vấn đề khi vào phòng thi. Một số kỳ thi tại Đức kiểm tra giấy tờ rất nghiêm ngặt.
- Kiểm tra kỹ thời hạn nộp bài và định dạng tài liệu khi học online: Với các khóa học trực tuyến, việc nộp sai định dạng hoặc trễ deadline có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tập. Vì vậy, hãy luôn kiểm tra email và thông báo từ giáo viên thường xuyên.
- Phân chia thời gian làm bài hợp lý: Bạn nên dành thời gian phù hợp cho từng phần thi để tránh làm quá lâu ở một câu hỏi và bỏ sót các phần còn lại. Kỹ năng quản lý thời gian là yếu tố rất quan trọng trong các kỳ thi tiếng Đức.
Xem thêm: Tiếng Đức B1
Bí quyết học tiếng Đức từ A1-B2

Mô hình đào tạo độc quyền của Siêu Tiếng Đức tập trung phát triển 8 kỹ năng cốt lõi, giúp học viên học vững, sử dụng thành thạo và tự tin chinh phục các chứng chỉ quốc tế.
- Lộ trình rõ ràng: Hệ thống cấp độ được xây dựng khoa học từ cơ bản đến nâng cao, giúp học viên dễ dàng theo dõi tiến độ và định hướng mục tiêu học tập phù hợp.
- Giảng viên tận tâm: Luôn theo sát từng học viên trong suốt quá trình học, hỗ trợ cải thiện phát âm, phản xạ giao tiếp và nâng cao kỹ năng đồng đều hơn.
- Học thật – Dùng thật: Nội dung học tập trung vào khả năng sử dụng tiếng Đức trong đời sống, học tập và môi trường làm việc thực tế, giúp học viên giao tiếp tự nhiên hơn mỗi ngày.
- Ứng dụng công nghệ: Kết hợp video học tiếng Đức miễn phí, bài giảng, flashcard và các công cụ luyện tập hiện đại giúp học viên học linh hoạt và tối ưu hiệu quả ghi nhớ.
- Tài liệu tiếng Đức miễn phí: Cung cấp kho tài liệu đa dạng từ từ vựng, ngữ pháp đến đề thi mẫu, hỗ trợ học viên tự học và ôn luyện thuận tiện hơn.
- Luyện thi TELC chuẩn: Mô phỏng đề thi thực tế giúp học viên làm quen với cấu trúc, thời gian thi và nâng cao kỹ năng xử lý bài thi hiệu quả.
- Cộng đồng học tập: Xây dựng môi trường học tập tích cực, nơi học viên có thể trao đổi kiến thức, chia sẻ kinh nghiệm và duy trì động lực học tập lâu dài.
- Định hướng du học thành công: Đồng hành cùng học viên trong quá trình chuẩn bị hồ sơ và xây dựng nền tảng tiếng Đức vững chắc trước khi học tập, làm việc tại Đức.
Xem thêm: Tiếng Đức B2
Câu hỏi liên quan
Cách nói xin gia hạn thời gian nộp bài bằng tiếng Đức?
Khi cần xin thêm thời gian để hoàn thành bài tập hoặc dự án, bạn nên sử dụng cách diễn đạt lịch sự và tự nhiên để tạo thiện cảm với giáo viên. Một số mẫu câu dưới đây được dùng rất phổ biến trong môi trường học tập tại Đức.
- Ich möchte um eine Fristverlängerung bitten. → Em muốn xin gia hạn thời gian nộp bài.
- Könnte ich die Aufgabe bitte später abgeben? → Em có thể nộp bài muộn hơn một chút được không ạ?
- Wegen eines Problems konnte ich die Aufgabe nicht rechtzeitig fertig machen. → Vì có vấn đề phát sinh nên em không thể hoàn thành bài đúng hạn.
Khi xin gia hạn, bạn nên trình bày lý do ngắn gọn, lịch sự và gửi email sớm thay vì đợi đến sát hạn nộp bài mới thông báo.
Cách phân biệt “Prüfung”, “Test” và “Klausur” trong tiếng Đức?
Nhiều người học tiếng Đức thường dễ nhầm lẫn giữa “Prüfung”, “Test” và “Klausur” vì cả ba từ đều liên quan đến kiểm tra và thi cử. “Prüfung” thường dùng để chỉ những kỳ thi chính thức hoặc các bài thi quan trọng như thi chứng chỉ, thi cuối khóa hoặc thi tốt nghiệp.Trong khi đó, “Test” thường là bài kiểm tra ngắn nhằm đánh giá nhanh kiến thức của người học sau một bài học hoặc một chủ đề nhỏ. Còn “Klausur” chủ yếu được dùng để nói về bài thi viết tại trường học, trường nghề hoặc đại học ở Đức.
Làm sao để hỏi kết quả thi bằng tiếng Đức?
Sau khi hoàn thành bài thi, nhiều người thường muốn hỏi giáo viên hoặc bạn học về thời gian công bố kết quả. Dưới đây là những mẫu câu tự nhiên và được sử dụng rất phổ biến.
- Wann bekommen wir die Ergebnisse? → Khi nào chúng em nhận được kết quả ạ?
- Haben Sie schon die Prüfungsergebnisse? → Thầy/cô đã có kết quả thi chưa ạ?
- Ich möchte gern meine Note wissen. → Em muốn biết điểm số của mình.
Khi hỏi kết quả thi, bạn nên dùng giọng lịch sự và bình tĩnh, đặc biệt khi trao đổi trực tiếp với giáo viên hoặc giảng viên.
Việc học từ vựng tiếng Đức chủ đề kiểm tra, thi và nộp bài không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn hỗ trợ rất nhiều trong quá trình học tập và giao tiếp thực tế. Khi hiểu rõ các thuật ngữ liên quan đến bài kiểm tra, kết quả thi, thời hạn nộp bài hay cách trao đổi với giáo viên, bạn sẽ tự tin hơn khi tham gia môi trường học tập tại Đức. Hãy luôn đồng hành cùng Kho tài liệu tiếng Đức miễn phí – Siêu Tiếng Đức để cải thiện toàn diện kỹ năng tiếng Đức và tự tin hơn trong học tập, thi cử cũng như công việc sau này.

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




