Từ vựng tiếng Đức chủ đề mua đồ điện tử và bảo hành chi tiết

Từ vựng tiếng Đức chủ đề mua đồ điện tử và bảo hành là cẩm nang không thể thiếu cho người mới học tiếng Đức hoặc du học sinh tại Đức. Bài viết do Siêu Tiếng Đức tổng hợp sẽ giúp bạn nắm vững từ vựng thiết bị, phụ kiện, thanh toán, bảo hành và mẫu giao tiếp trực tiếp tại cửa hàng, từ đó bạn có thể tự tin mua sắm và xử lý sự cố kỹ thuật.

Lợi ích thực tế khi nắm từ vựng tiếng Đức chủ đề mua đồ điện tử và bảo hành ở Đức

Lợi ích thực tế khi nắm từ vựng tiếng Đức chủ đề mua đồ điện tử và bảo hành ở Đức
Lợi ích thực tế khi nắm từ vựng tiếng Đức chủ đề mua đồ điện tử và bảo hành ở Đức

Việc nắm vững từ vựng chuyên ngành điện tử và bảo hành sẽ mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho người học tiếng Đức, đặc biệt là du học sinh hoặc người sống tại Đức:

  • Giao tiếp tự tin tại cửa hàng: Bạn sẽ dễ dàng hỏi và biết thông tin sản phẩm, so sánh tính năng và nhãn hiệu mà không bị bối rối khi nhân viên nói tiếng Đức chuyên ngành.
  • Hiểu rõ điều khoản bảo hành: Nắm các thuật ngữ như Garantie, Gewährleistung, Reklamation giúp bạn biết quyền lợi và trách nhiệm khi sản phẩm gặp sự cố.
  • Xử lý khiếu nại nhanh chóng: Biết cách mô tả lỗi và dùng mẫu câu chuẩn để yêu cầu sửa chữa, đổi trả hoặc hoàn tiền.
  • Tránh nhầm lẫn về giá và thanh toán: Bạn sẽ hiểu các cụm từ liên quan đến giá cả, giảm giá, thuế và hình thức thanh toán, từ đó hạn chế rủi ro trong giao dịch.

Xem thêm: Tiếng Đức A1

Từ vựng tiếng Đức về đồ điện tử phổ biến

Từ vựng tiếng Đức về đồ điện tử phổ biến
Từ vựng tiếng Đức về đồ điện tử phổ biến

Dưới đây là những từ vựng cơ bản về thiết bị điện tử và phụ kiện thường gặp tại Đức. 

Thiết bị điện tử thường gặp

Dưới đây là danh sách các thiết bị điện tử phổ biến, được tổng hợp lại một cách logic giúp bạn dễ học và dễ tra cứu.  

STT Tiếng Đức Tiếng Việt
1 der Fernseher tivi
2 der Laptop máy tính xách tay
3 der Desktop-PC máy tính để bàn
4 das Tablet máy tính bảng
5 das Smartphone điện thoại thông minh
6 die Digitalkamera máy ảnh kỹ thuật số
7 die Spielekonsole máy chơi game
8 der Drucker máy in
9 der Scanner máy quét
10 der Kopfhörer tai nghe
11 der Lautsprecher loa
12 die Smartwatch đồng hồ thông minh
13 der Router bộ định tuyến
14 das Modem modem
15 der Fernsehapparat máy thu hình
16 das Mikrofon micro
17 das Ladegerät bộ sạc điện thoại/laptop
18 das Kabel cáp kết nối
19 das Netzteil bộ nguồn
20 der Beamer máy chiếu
21 die Festplatte ổ cứng
22 die Speicherkarte thẻ nhớ
23 der USB-Stick USB
24 der Kopierer máy photocopy
25 das Headset tai nghe có tích hợp micro

Phụ kiện và linh kiện

Sau đây là từ vựng về phụ kiện và linh kiện sẽ giúp bạn hoàn thiện thiết bị hoặc nâng cấp hệ thống. 

STT Tiếng Đức Tiếng Việt
1 das Netzwerkkabel cáp mạng
2 die Maus chuột máy tính
3 die Tastatur bàn phím
4 das Touchpad bàn di chuột 
5 der Bildschirm màn hình
6 die Dockingstation đế cắm 
7 die Hülle vỏ bảo vệ/ ốp lưng 
8 der Schutzfilm miếng dán màn hình
9 das Ladegerät bộ sạc
10 der Adapter bộ chuyển đổi
11 das Ersatzteil linh kiện/phụ tùng thay thế
12 der Akku pin
13 die Powerbank pin sạc dự phòng
14 das Kabelmanagement hệ thống dây cáp
15 der Mikrofonständer giá đỡ micro
16 der Kopfhörerständer giá đỡ tai nghe
17 der WLAN-Repeater bộ lặp sóng wifi
18 das Bluetooth-Headset tai nghe bluetooth
19 der Netzfilter bộ lọc nguồn (bảo vệ thiết bị)
20 die Speichererweiterung bộ giúp mở rộng bộ nhớ
21 der Stylus bút cảm ứng
22 die Fernbedienung điều khiển từ xa
23 der Monitorständer giá đỡ màn hình
24 das Gehäuse vỏ máy tính
25 die Grafikkarte card đồ họa

Từ vựng tiếng Đức khi mua đồ điện tử

Từ vựng tiếng Đức khi mua đồ điện tử
Từ vựng tiếng Đức khi mua đồ điện tử

Hiểu các từ vựng về giá cả, thanh toán và mô tả sản phẩm sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn khi giao dịch.

Từ vựng về giá cả và thanh toán

Khi mua sắm tại Đức, việc hiểu rõ các từ vựng liên quan đến giá cả và thanh toán sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn và giao tiếp chính xác hơn trong quá trình trả tiền.

STT Tiếng Đức Tiếng Việt
1 der Preis giá
2 die Rechnung hóa đơn
3 der Rabatt giảm giá
4 der Sonderpreis giá khuyến mãi
5 die Mehrwertsteuer thuế giá trị gia tăng (VAT)
6 bezahlen thanh toán
7 bar zahlen thanh toán bằng tiền mặt
8 mit Karte zahlen thanh toán bằng thẻ
9 die Ratenzahlung trả góp
10 der Gutschein phiếu giảm giá
11 der Gesamtpreis tổng giá trị thanh toán
12 die Anzahlung tiền đặt cọc
13 der Restbetrag số tiền còn lại
14 die Quittung biên lai
15 die Banküberweisung chuyển khoản ngân hàng
16 der Preisvergleich so sánh giá
17 das Sonderangebot chương trình khuyến mãi
18 die Garantieverlängerung gia hạn bảo hành
19 der Liefertermin thời gian giao hàng
20 die Versandkosten phí vận chuyển
21 die Zahlungsmethode phương thức thanh toán
22 der Kassenzettel biên nhận tại quầy
23 das Preisschild nhãn giá/tem giá
24 die Rückerstattung hoàn tiền
25 der Online-Shop cửa hàng trực tuyến

Từ vựng mô tả sản phẩm

Khi mua sắm, đặc biệt là đồ điện tử, bạn cần biết cách mô tả đặc điểm, chất lượng và tình trạng sản phẩm. Những từ vựng dưới đây giúp bạn diễn đạt rõ ràng và chính xác hơn.

STT Tiếng Đức Tiếng Việt
1 neu sản phẩm mới
2 gebraucht sản phẩm đã qua sử dụng
3 defekt bị hỏng
4 funktionsfähig hoạt động tốt
5 kompatibel tương thích
6 tragbar di động
7 kabellos không dây
8 schnell nhanh
9 leise yên tĩnh
10 leistungsstark mạnh mẽ
11 energieeffizient tiết kiệm năng lượng
12 robust bền bỉ 
13 wasserdicht chống nước
14 leicht nhẹ
15 handlich dễ cầm
16 hochauflösend độ phân giải cao
17 langlebig lâu bền, tuổi thọ cao 
18 vielseitig đa năng
19 intuitiv dễ sử dụng 
20 innovativ sáng tạo
21 flexibel linh hoạt
22 modular mô-đun
23 elegant sang trọng, thanh lịch 
24 kompakt nhỏ gọn
25 stabil ổn định

Từ vựng tiếng Đức về bảo hành và quyền lợi

Từ vựng tiếng Đức về bảo hành và quyền lợi
Từ vựng tiếng Đức về bảo hành và quyền lợi

Nắm chắc các thuật ngữ bảo hành giúp bạn khiếu nại hoặc yêu cầu sửa chữa dễ dàng hơn.

Thuật ngữ quan trọng

STT Tiếng Đức Tiếng Việt
1 die Garantie bảo hành
2 die Gewährleistung bảo đảm chất lượng 
3 die Reparatur sửa chữa
4 der Kundendienst dịch vụ khách hàng
5 der Support hỗ trợ kỹ thuật
6 die Rückgabe đổi trả, trả hàng
7 der Umtausch đổi hàng
8 die Reklamation khiếu nại
9 die Serviceleistung dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật 
10 die Fehlerbeschreibung mô tả lỗi
11 die Seriennummer số seri
12 die Bedienungsanleitung hướng dẫn sử dụng
13 die Garantiebedingungen điều kiện bảo hành
14 die Reparaturdauer thời gian sửa chữa
15 die Abholung nhận hàng
16 der Techniker kỹ thuật viên
17 die Hotline tổng đài, đường dây nóng
18 das Reparaturformular phiếu sửa chữa
19 die Servicegebühr phí dịch vụ
20 die Rückerstattung hoàn tiền
21 die Austauschfrist thời hạn đổi hàng
22 der Garantieanspruch quyền lợi bảo hành
23 die Mängelanzeige thông báo lỗi sản phẩm
24 die Ersatzlieferung giao hàng thay thế

Từ vựng khi sửa chữa – đổi trả

Dưới đây là các từ vựng quan trọng giúp bạn dễ dàng trao đổi khi thiết bị gặp sự cố.

STT Tiếng Đức Tiếng Việt
1 austauschen thay thế
2 zurückgeben trả lại
3 abholen đến nhận lại
4 überprüfen kiểm tra
5 testen thử nghiệm
6 reklamieren khiếu nại
7 ersetzen thay thế
8 ausfüllen điền vào biểu mẫu 
9 senden gửi đi
10 anrufen gọi điện
11 vereinbaren thoả thuận 
12 bestätigen xác nhận
13 dokumentieren lập hồ sơ 
14 abwickeln thực hiện/xử lý giao dịch
15 prüfen kiểm tra chi tiết
16 melden báo cáo
17 zustellen giao hàng
18 aufbewahren giữ lại 
19 kontaktieren liên hệ
20 informieren thông báo
21 beheben khắc phục
22  betreuen / bedienen phục vụ (dịch vụ)

Mẫu câu tiếng Đức khi mua đồ điện tử

mau cau tieng duc khi mua do dien tu
Mẫu câu tiếng Đức khi mua đồ điện tử

Khi mua đồ điện tử tại Đức, bạn không chỉ cần biết từ vựng mà còn phải sử dụng đúng mẫu câu trong từng tình huống cụ thể. Từ việc hỏi thông tin sản phẩm, so sánh giá đến thanh toán và nhận hàng, mỗi bước đều có cách diễn đạt riêng.

Khi hỏi thông tin sản phẩm

Trong quá trình chọn mua, bạn nên đặt câu hỏi để hiểu rõ về tính năng và tình trạng sản phẩm:

  • Ich möchte Informationen über dieses Gerät. → Tôi muốn biết thông tin về thiết bị này.
  • Ist dieses Produkt neu oder gebraucht? → Sản phẩm này là hàng mới hay đã qua sử dụng?
  • Welche Funktionen hat es? → Sản phẩm này có những chức năng gì?
  • Ist es mit meinem Laptop kompatibel? → Sản phẩm có tương thích với laptop của tôi không?
  • Können Sie mir das Gerät zeigen? → Bạn có thể cho tôi xem thiết bị không?

Thanh toán và nhận hàng

Sau khi chọn được sản phẩm phù hợp, bạn sẽ cần trao đổi về thanh toán và hình thức nhận hàng: 

  • Ich möchte mit Karte zahlen. → Tôi muốn thanh toán bằng thẻ.
  • Kann ich eine Quittung bekommen? → Tôi có thể nhận biên lai không?
  • Gibt es eine Garantie? → Sản phẩm này có bảo hành không?
  • Wann kann ich das Gerät abholen? → Khi nào tôi có thể đến nhận thiết bị?
  • Kann ich eine Lieferung nach Hause vereinbaren? → Tôi có thể hẹn giao hàng tận nhà không?

Xem thêm: Tiếng Đức A2

Mẫu câu tiếng Đức khi bảo hành và khiếu nại

Mẫu câu tiếng Đức khi bảo hành và khiếu nại
Mẫu câu tiếng Đức khi bảo hành và khiếu nại

Trong quá trình sử dụng, nếu thiết bị gặp vấn đề, bạn cần biết cách diễn đạt rõ ràng để được hỗ trợ nhanh chóng và đúng quy trình.

Báo lỗi sản phẩm

Khi phát hiện lỗi, bạn nên mô tả vấn đề một cách cụ thể, trực tiếp: 

  • Das Gerät funktioniert nicht. → Thiết bị này không hoạt động.
  • Ich habe einen Defekt festgestellt. → Tôi phát hiện thiết bị bị hỏng.
  • Die Seriennummer ist 12345. → Số seri là 12345.
  • Ich möchte eine Reklamation einreichen. → Tôi muốn gửi khiếu nại.
  • Das Produkt entspricht nicht der Beschreibung. → Sản phẩm không đúng như mô tả.

Làm việc với bộ phận hỗ trợ

Sau khi báo lỗi, bạn sẽ cần trao đổi thêm với bộ phận chăm sóc khách hàng để có thể xử lý vấn đề:

  • Können Sie das reparieren? → Bạn có thể sửa nó không?
  • Wie lange dauert die Reparatur? → Việc sửa chữa sẽ mất bao lâu?
  • Kann ich ein Ersatzgerät bekommen? → Tôi có thể nhận được thiết bị thay thế không?
  • Ich brauche Unterstützung vom Kundendienst. → Tôi cần hỗ trợ từ bộ phận chăm sóc khách hàng. 
  • Wo kann ich das Gerät abgeben? → Tôi có thể mang thiết bị đến đâu để sửa? 

Cách học nhanh tiếng Đức chủ đề mua đồ điện tử và bảo hành

Cách học nhanh tiếng Đức chủ đề mua đồ điện tử và bảo hành
Cách học nhanh tiếng Đức chủ đề mua đồ điện tử và bảo hành

Để ghi nhớ từ vựng hiệu quả và áp dụng ngay khi mua sắm hay bảo hành tại Đức, bạn nên kết hợp nhiều phương pháp thực tế và có hệ thống: 

  • Học theo ngữ cảnh thực tế: Ghi chú từ vựng khi đi cửa hàng, xem video hướng dẫn hoặc đọc hướng dẫn sản phẩm, đồng thời lặp lại các tình huống hỏi – trả lời để hình thành phản xạ.
  • Liên kết từ vựng thành chuỗi hành động: Tổ chức từ vựng theo tiến trình mua → kiểm tra → thanh toán → bảo hành, giúp bạn ghi nhớ một cách logic hơn và dùng đúng ngữ cảnh.
  • Sử dụng flashcard kết hợp hình ảnh và ví dụ câu: Mỗi từ kèm minh họa và ví dụ thực tế. Điều này sẽ giúp bạn dễ nhớ hơn khi gặp tình huống cụ thể trong thực tế. 
  • Học nhóm từ theo chủ đề con: Phân loại theo thiết bị điện tử, phụ kiện, tính năng, thuật ngữ bảo hành để dễ liên kết và phản xạ nhanh khi giao tiếp.
  • Thực hành hội thoại và role-play: Mô phỏng quá trình mua hàng, báo lỗi, khiếu nại; ghi âm hoặc luyện với bạn học để cải thiện phát âm và cách dùng từ tự nhiên hơn.

Xem thêm: Tiếng Đức B1

Mẫu hội thoại thực tế khi mua đồ điện tử tại Đức

Mẫu hội thoại thực tế khi mua đồ điện tử tại Đức
Mẫu hội thoại thực tế khi mua đồ điện tử tại Đức

Để áp dụng từ vựng hiệu quả, bạn nên luyện tập thông qua các tình huống giao tiếp cụ thể. Việc nắm được các đoạn hội thoại mẫu dưới đây sẽ giúp bạn phản xạ nhanh và giao tiếp tự nhiên hơn trong thực tế.

Hội thoại tại cửa hàng

Đây là tình huống phổ biến khi bạn trực tiếp đến cửa hàng để mua thiết bị điện tử:

A: Guten Tag, ich möchte einen Laptop kaufen. → Xin chào, tôi muốn mua laptop.
B: Welches Modell interessiert Sie? → Bạn quan tâm đến mẫu nào?
A: Ich brauche ein leistungsstarkes Gerät mit viel Speicher. → Tôi cần mua một chiếc máy mạnh mẽ với dung lượng lưu trữ lớn.
B: Dieses Modell hat 16 GB RAM und 512 GB SSD. → Máy này có 16 GB RAM và ổ SSD 512 GB.
A: Kann ich mit Karte zahlen? → Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
B: Natürlich, hier ist das Gerät. → Tất nhiên, đây là thiết bị của bạn. 

Hội thoại khi bảo hành/ đổi trả

Sau khi mua, bạn cũng có thể gặp tình huống cần bảo hành hoặc đổi trả sản phẩm: 

A: Guten Tag, mein Laptop funktioniert nicht mehr. → Xin chào, laptop của tôi không hoạt động nữa.
B: Haben Sie die Seriennummer und den Kaufbeleg? → Bạn có số seri và hóa đơn không?
A: Ja, hier sind sie. → Có, đây là hoá đơn của tôi.
B: Wir werden das Gerät reparieren oder austauschen. → Chúng tôi sẽ sửa hoặc thay thiết bị mới cho laptop của bạn.
A: Wie lange dauert es? → Sẽ mất khoảng bao lâu vậy?
B: Ungefähr zwei Wochen. → Khoảng hai tuần.

Xem thêm: Tiếng Đức B2

Một số câu hỏi liên quan

Người mới sang Đức thường nhầm lẫn từ vựng nào khi nói về đổi trả?

Khi mua đồ điện tử, nhiều người học tiếng Đức dễ dùng sai từ, dẫn đến cửa hàng hiểu nhầm ý định của bạn: 

  • Rückgabe – Chỉ hành động trả lại hàng và áp dụng khi bạn muốn hoàn tiền.
  • Umtausch – Chỉ hành động đổi sang sản phẩm khác, không nhất thiết phải hoàn tiền.
  • Nhầm lẫn phổ biến: Nhiều người dùng “Rückgabe” khi thực ra muốn đổi sản phẩm, khiến nhân viên đề nghị hoàn tiền thay vì đổi.

Nên ưu tiên học những từ nào để tránh hiểu sai thông tin bảo hành?

Biết chính xác các thuật ngữ bảo hành sẽ giúp bạn tự tin khi hỏi về quyền lợi hoặc sửa chữa:

  • Garantie – Bảo hành nhà sản xuất.
  • Gewährleistung – Bảo hành pháp lý 2 năm.
  • Reklamation – Khiếu nại sửa chữa/đổi trả.
  • Ersatzteil – Linh kiện thay thế.

Có những cách diễn đạt nào để mô tả lỗi thiết bị dễ hiểu?

Mô tả lỗi chính xác giúp nhân viên kỹ thuật xử lý nhanh chóng và tránh hiểu nhầm, chẳng hạn:

  • defekt – Hỏng.
  • funktioniert nicht – Không hoạt động.

Việc nắm từ vựng tiếng Đức chủ đề mua đồ điện tử và bảo hành giúp bạn tự tin giao tiếp tại cửa hàng, hiểu các điều khoản bảo hành, và xử lý sự cố nhanh chóng. Hãy áp dụng phương pháp học theo ngữ cảnh và hội thoại thực tế do Kho tài liệu tiếng Đức miễn phíSiêu Tiếng Đức gợi ý để ghi nhớ lâu và sử dụng chính xác trong đời sống hàng ngày tại Đức nhé!

Rate this post
Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 0247.304.1711 Gọi ngay 0986.504.482 Zalo Logo Zalo Facebook
error: Content is protected !!

Gửi ý kiến đóng góp của bạn tại đây để SIEUTIENGDUC ngày càng hoàn thiện, phát triển hơn
SIEUTIENGDUC luôn sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu.

SIEUTIENGDUC luôn đón nhận các ý kiến đóng góp của các bạn để SIEUTIENGDUC nâng cao trải nghiệm.

Gửi nội dung chương trình tài trợ đến: sieutiengduc@gmail.com
SIEUTIENGDUC sẽ phản hồi lại nếu chương trình của bạn phù hợp.

Để lại thông tin nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp của SIEUTIENGDUC.
Tất cả thông tin về khoá học, lịch học, lớp học thử trải nghiệm MIỄN PHÍ.

CỐ VẤN CMMB VIỆT NAM

Tiến sĩ. Bác sĩ. NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH

Tiến sĩ y khoa, chuyên ngành dịch tễ học, ĐH y khoa Kanazawa, Nhật Bản

Nguyên Công chức Vụ tổ chức cán bộ, Bộ Y Tế, Việt Nam

Nguyên nghiên cứu viên – bác sĩ tâm lý và tâm thần trẻ em và trẻ vị thành niên, Bệnh viện đại học Ulm, CHLB Đức

Tương lai của thế giới nằm trong lớp học của ngày hôm nay!