Tổng hợp từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm online thông dụng

Từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm online là nội dung quan trọng với người học tiếng Đức trong đời sống thực tế. Trong bài viết này, Siêu Tiếng Đức sẽ giúp bạn hệ thống các từ vựng thường gặp khi mua sắm online tại Đức, đồng thời chia sẻ cách học và ghi nhớ hiệu quả để bạn tự tin áp dụng khi đọc mô tả sản phẩm, theo dõi đơn hàng và xử lý các tình huống đổi trả.

Lợi ích khi học từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm online

Lợi ích khi học từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm online
Lợi ích khi học từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm online

Từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm online giúp người học sử dụng tiếng Đức hiệu quả hơn trong các tình huống mua hàng hằng ngày, đặc biệt khi đọc thông tin sản phẩm và làm việc với các website bán hàng tại Đức.

  • Hiểu đúng thông tin sản phẩm: Đọc chính xác mô tả, kích thước, chất liệu và tình trạng hàng hóa khi mua sắm online.
  • Theo dõi đơn hàng dễ dàng hơn: Nắm rõ trạng thái giao hàng, thời gian vận chuyển và các thông báo liên quan đến đơn mua.
  • Chủ động đổi trả và hoàn tiền: Tự tin xử lý các vấn đề phát sinh như hàng lỗi, trả hàng hoặc yêu cầu hoàn tiền.
  • Ứng dụng tiếng Đức vào đời sống thực tế: Giúp việc học tiếng Đức gắn liền với nhu cầu mua sắm và sinh hoạt hằng ngày.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm online về các sản phẩm

Từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm online về các sản phẩm
Từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm online về các sản phẩm

Từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm online về các sản phẩm giúp người học nhận diện và phân loại hàng hóa trên các sàn thương mại điện tử Đức. Nhóm từ này bao phủ nhiều mặt hàng khác nhau, từ quần áo, đồ điện tử đến đồ gia dụng và mỹ phẩm, giúp bạn đọc hiểu danh mục sản phẩm và lựa chọn chính xác khi mua sắm online.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 das Produkt sản phẩm
2 der Artikel mặt hàng
3 die Ware hàng hóa
4 die Kleidung quần áo
5 die Schuhe giày
6 die Tasche túi
7 die Accessoires phụ kiện
8 die Elektronik đồ điện tử
9 das Handy điện thoại
10 der Laptop máy tính xách tay
11 der Fernseher tivi
12 das Haushaltsgerät thiết bị gia dụng
13 die Küche đồ dùng nhà bếp
14 die Möbel nội thất
15 das Buch sách
16 die Schreibwaren văn phòng phẩm
17 das Spielzeug đồ chơi
18 die Kosmetik mỹ phẩm
19 das Parfum nước hoa
20 das Pflegeprodukt sản phẩm chăm sóc
21 das Lebensmittel thực phẩm
22 das Getränk đồ uống
23 die Bio-Produkte sản phẩm hữu cơ
24 das Sportgerät dụng cụ thể thao
25 die Sportbekleidung đồ thể thao
26 das Autozubehör phụ kiện ô tô
27 das Ersatzteil phụ tùng
28 das Haustierprodukt sản phẩm cho thú cưng
29 das Babyprodukt sản phẩm cho em bé
30 die Gesundheitsprodukte sản phẩm sức khỏe
31 die Kategorie danh mục
32 die Marke thương hiệu
33 der Preis giá
34 das Angebot ưu đãi
35 der Rabatt giảm giá
36 verfügbar còn hàng
37 ausverkauft hết hàng
38 neu mới
39 gebraucht đã qua sử dụng
40 nachhaltig bền vững

Từ vựng tiếng Đức về quy trình mua sắm online

Từ vựng tiếng Đức về quy trình mua sắm online
Từ vựng tiếng Đức về quy trình mua sắm online

Khi học từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm online, người học không thể bỏ qua nhóm từ liên quan đến quy trình mua hàng. Những từ này giúp bạn hiểu rõ các bước từ chọn hàng, thanh toán, giao nhận cho đến đổi trả và hoàn tiền khi mua sắm online tại Đức.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 online einkaufen mua sắm online
2 der Warenkorb giỏ hàng
3 in den Warenkorb legen thêm vào giỏ
4 die Bestellung đơn hàng
5 bestellen đặt hàng
6 der Bestellvorgang quy trình đặt hàng
7 die Kasse trang thanh toán
8 zur Kasse gehen tiến hành thanh toán
9 die Zahlung thanh toán
10 bezahlen trả tiền
11 die Zahlungsmethode phương thức thanh toán
12 per Kreditkarte bằng thẻ tín dụng
13 per Überweisung chuyển khoản
14 per PayPal thanh toán qua PayPal
15 die Rechnung hóa đơn
16 die Lieferadresse địa chỉ giao hàng
17 die Lieferzeit thời gian giao hàng
18 der Versand vận chuyển
19 die Versandkosten phí vận chuyển
20 versandkostenfrei miễn phí vận chuyển
21 der Lieferstatus trạng thái giao hàng
22 versendet đã gửi
23 unterwegs đang vận chuyển
24 geliefert đã giao
25 die Sendungsverfolgung theo dõi đơn hàng
26 die Bestellbestätigung xác nhận đơn hàng
27 die E-Mail-Bestätigung email xác nhận
28 stornieren hủy đơn
29 die Stornierung việc hủy đơn
30 zurücksenden gửi trả
31 die Rücksendung đổi/trả hàng
32 umtauschen đổi hàng
33 die Rückerstattung hoàn tiền
34 erstatten hoàn lại
35 die Garantiebedingungen điều kiện bảo hành
36 der Kundenservice chăm sóc khách hàng
37 kontaktieren liên hệ
38 die Beschwerde khiếu nại
39 das Widerrufsrecht quyền hủy mua
40 die Frist thời hạn

Từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm online về thanh toán

Từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm online về thanh toán
Từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm online về thanh toán

Từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm online liên quan đến thanh toán giúp người học hiểu rõ các hình thức trả tiền, hóa đơn và xác nhận giao dịch khi mua hàng trên website Đức. Nhóm từ này thường xuất hiện ở bước cuối của quy trình mua sắm online.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 die Zahlung thanh toán
2 bezahlen trả tiền
3 die Zahlungsmethode phương thức thanh toán
4 die Zahlungsart hình thức thanh toán
5 per Kreditkarte bằng thẻ tín dụng
6 per Debitkarte bằng thẻ ghi nợ
7 per Überweisung chuyển khoản
8 per PayPal thanh toán qua PayPal
9 per Rechnung thanh toán sau
10 per Lastschrift trích nợ tự động
11 der Rechnungsbetrag số tiền trên hóa đơn
12 der Gesamtbetrag tổng số tiền
13 der Preis giá
14 der Endpreis giá cuối cùng
15 die Mehrwertsteuer thuế VAT
16 inklusive MwSt. đã bao gồm thuế
17 exklusive MwSt. chưa bao gồm thuế
18 die Rechnung hóa đơn
19 die Zahlungsbestätigung xác nhận thanh toán
20 die Bestätigung xác nhận
21 die Transaktion giao dịch
22 erfolgreich thành công
23 fehlgeschlagen thất bại
24 sicher bezahlen thanh toán an toàn
25 die Sicherheitsprüfung kiểm tra bảo mật
26 der Gutscheincode mã giảm giá
27 der Rabatt giảm giá
28 einlösen áp dụng
29 der Zahlungsstatus trạng thái thanh toán
30 offen chưa thanh toán
31 bezahlt đã thanh toán
32 die Rückerstattung hoàn tiền
33 erstatten hoàn lại
34 die Gebühren phí
35 zusätzliche Kosten chi phí phát sinh
36 die Bankverbindung thông tin ngân hàng
37 das Konto tài khoản
38 das Zahlungsfenster cửa sổ thanh toán
39 abbrechen hủy
40 abschließen hoàn tất

Từ vựng tiếng Đức về vận chuyển & giao hàng

Từ vựng tiếng Đức về vận chuyển & giao hàng
Từ vựng tiếng Đức về vận chuyển & giao hàng

Trong từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm online, nhóm từ về vận chuyển và giao hàng giúp người học theo dõi tình trạng đơn hàng, hiểu thời gian giao nhận và các thông báo liên quan đến quá trình vận chuyển tại Đức.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 der Versand vận chuyển
2 liefern giao hàng
3 die Lieferung việc giao hàng
4 die Lieferadresse địa chỉ giao hàng
5 die Lieferzeit thời gian giao
6 die Versandart hình thức vận chuyển
7 die Versandkosten phí vận chuyển
8 versandkostenfrei miễn phí vận chuyển
9 der Paketdienst đơn vị giao hàng
10 der Kurier shipper
11 das Paket kiện hàng
12 versenden gửi đi
13 versendet đã gửi
14 unterwegs đang vận chuyển
15 geliefert đã giao
16 der Lieferstatus trạng thái giao hàng
17 die Sendungsverfolgung theo dõi đơn hàng
18 die Trackingnummer mã vận đơn
19 ankommen đến nơi
20 die Zustellung giao tận nơi
21 der Zustellversuch lần giao hàng
22 nicht zustellbar không giao được
23 die Abholung nhận hàng
24 die Abholstation điểm nhận hàng
25 der Liefertag ngày giao
26 die Lieferverzögerung giao hàng chậm
27 beschädigt bị hỏng
28 verloren bị mất
29 das Versanddatum ngày gửi
30 die Benachrichtigung thông báo
31 die Versandbestätigung xác nhận gửi hàng
32 der Empfänger người nhận
33 der Absender người gửi
34 die Adresse địa chỉ
35 korrekt chính xác
36 falsch sai
37 erneut liefern giao lại
38 zurücksenden gửi trả
39 das Lieferproblem vấn đề giao hàng
40 der Kundenservice chăm sóc khách hàng

Từ vựng tiếng Đức về đổi trả & bảo hành

Từ vựng tiếng Đức về đổi trả & bảo hành
Từ vựng tiếng Đức về đổi trả & bảo hành

Từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm online về đổi trả và bảo hành giúp người học xử lý các tình huống sau mua hàng như trả lại sản phẩm, đổi hàng lỗi hoặc yêu cầu bảo hành theo quy định tại Đức.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 die Rücksendung trả hàng
2 zurücksenden gửi trả
3 umtauschen đổi hàng
4 der Umtausch việc đổi hàng
5 die Rückgabe hoàn trả
6 zurückgeben trả lại
7 die Rückerstattung hoàn tiền
8 erstatten hoàn lại
9 das Widerrufsrecht quyền hủy mua
10 die Widerrufsfrist thời hạn hủy
11 die Frist thời hạn
12 die Garantie bảo hành
13 die Gewährleistung bảo đảm pháp lý
14 die Garantiebedingungen điều kiện bảo hành
15 der Defekt lỗi
16 beschädigt bị hỏng
17 fehlerhaft bị lỗi
18 der Mangel khiếm khuyết
19 reklamieren khiếu nại
20 die Reklamation khiếu nại
21 der Kundenservice chăm sóc khách hàng
22 kontaktieren liên hệ
23 das Rücksendeformular form trả hàng
24 das Rücksendeetikett nhãn trả hàng
25 kostenlos miễn phí
26 kostenpflichtig mất phí
27 der Kaufbeleg hóa đơn mua hàng
28 die Bestellnummer mã đơn hàng
29 prüfen kiểm tra
30 akzeptieren chấp nhận
31 ablehnen từ chối
32 ersetzen đổi sản phẩm mới
33 reparieren sửa chữa
34 die Reparatur việc sửa
35 der Austausch thay thế
36 der Status trạng thái
37 in Bearbeitung đang xử lý
38 abgeschlossen đã hoàn tất
39 die Rückmeldung phản hồi
40 die Zufriedenheit sự hài lòng

Mẫu câu tiếng Đức hữu ích khi mua sắm online

Mẫu câu tiếng Đức hữu ích khi mua sắm online
Mẫu câu tiếng Đức hữu ích khi mua sắm online

Từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm online sẽ phát huy hiệu quả hơn khi được đặt trong các mẫu câu cụ thể. Trong thực tế, người học thường cần hỏi về tình trạng sản phẩm, phương thức thanh toán, thời gian giao hàng hoặc cách đổi trả sau mua. Những mẫu câu dưới đây giúp bạn áp dụng từ vựng đã học vào đúng ngữ cảnh khi mua sắm online trên các website Đức.

  1. Ist dieser Artikel noch verfügbar?
    Sản phẩm này còn hàng không?
  2. Gibt es diesen Artikel in einer anderen Größe oder Farbe?
    Sản phẩm này có size hoặc màu khác không?
  3. Wie hoch sind die Versandkosten?
    Phí vận chuyển là bao nhiêu?
  4. Wann wird meine Bestellung geliefert?
    Đơn hàng của tôi sẽ được giao khi nào?
  5. Kann ich meine Bestellung noch ändern oder stornieren?
    Tôi có thể thay đổi hoặc hủy đơn hàng không?
  6. Welche Zahlungsmethoden bieten Sie an?
    Shop hỗ trợ những phương thức thanh toán nào?
  7. Ich habe keine Bestellbestätigung per E-Mail erhalten.
    Tôi chưa nhận được email xác nhận đơn hàng.
  8. Der gelieferte Artikel ist beschädigt.
    Sản phẩm được giao bị hỏng.
  9. Wie kann ich den Artikel zurücksenden?
    Tôi có thể trả lại sản phẩm như thế nào?
  10. Wann erhalte ich meine Rückerstattung?
    Khi nào tôi sẽ nhận được tiền hoàn?

Cách học và ghi nhớ nhanh từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm online

Cách học và ghi nhớ nhanh từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm online 
Cách học và ghi nhớ nhanh từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm online

Để học từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm online hiệu quả, bạn nên ưu tiên phương pháp gắn với trải nghiệm thực tế thay vì học thuộc máy móc.

  • Học theo quy trình mua sắm thực tế: Chia từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm online theo từng bước như tìm sản phẩm, thanh toán, giao hàng, đổi trả. Cách này giúp bạn nhớ theo logic thay vì học rời rạc.
  • Kết hợp đọc website bán hàng bằng tiếng Đức: Khi lướt các trang mua sắm online, hãy chủ động tìm và ghi chú các từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm online xuất hiện trong mô tả sản phẩm, giỏ hàng và email xác nhận.
  • Học từ vựng kèm mẫu câu ngắn: Thay vì chỉ ghi nghĩa, hãy đặt từ vào câu hỏi hoặc thông báo thường gặp khi mua sắm online để hiểu cách dùng và ghi nhớ lâu hơn.
  • Ưu tiên từ vựng có tần suất xuất hiện cao: Tập trung vào các từ liên quan đến giá, thanh toán, vận chuyển và đổi trả vì đây là nhóm xuất hiện nhiều nhất trong quá trình mua hàng online.
  • Ghi chú từ vựng theo nhóm nhỏ mỗi ngày: Mỗi ngày chỉ cần 5–10 từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm online, nhưng ôn đều và dùng lại trong nhiều ngữ cảnh để tránh quên nhanh.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm online giúp người học cải thiện khả năng đọc hiểu và sử dụng tiếng Đức trong các tình huống mua hàng thường gặp, từ lựa chọn sản phẩm, thanh toán đến giao nhận và đổi trả. Khi được học và luyện tập theo ngữ cảnh thực tế, từ vựng sẽ trở nên dễ nhớ và dễ áp dụng hơn trong đời sống hằng ngày. Để tiếp tục mở rộng vốn từ và rèn luyện tiếng Đức một cách có hệ thống, bạn có thể tham khảo thêm các bài học với nhiều chủ đề từ kho tài liệu của Siêu Tiếng Đức.

Rate this post
Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 0247.304.1711 Gọi ngay 0986.504.482 Zalo Logo Zalo Facebook
error: Content is protected !!

Gửi ý kiến đóng góp của bạn tại đây để SIEUTIENGDUC ngày càng hoàn thiện, phát triển hơn
SIEUTIENGDUC luôn sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu.

SIEUTIENGDUC luôn đón nhận các ý kiến đóng góp của các bạn để SIEUTIENGDUC nâng cao trải nghiệm.

Gửi nội dung chương trình tài trợ đến: sieutiengduc@gmail.com
SIEUTIENGDUC sẽ phản hồi lại nếu chương trình của bạn phù hợp.

Để lại thông tin nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp của SIEUTIENGDUC.
Tất cả thông tin về khoá học, lịch học, lớp học thử trải nghiệm MIỄN PHÍ.

CỐ VẤN CMMB VIỆT NAM

Tiến sĩ. Bác sĩ. NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH

Tiến sĩ y khoa, chuyên ngành dịch tễ học, ĐH y khoa Kanazawa, Nhật Bản

Nguyên Công chức Vụ tổ chức cán bộ, Bộ Y Tế, Việt Nam

Nguyên nghiên cứu viên – bác sĩ tâm lý và tâm thần trẻ em và trẻ vị thành niên, Bệnh viện đại học Ulm, CHLB Đức

Tương lai của thế giới nằm trong lớp học của ngày hôm nay!