Từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm và đổi trả thường gặp

Từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm và đổi trả là nhóm từ vựng quan trọng giúp người học xử lý hiệu quả các tình huống mua hàng, thanh toán, đổi hoặc trả sản phẩm khi sinh sống và học tập tại Đức. Trong bài viết này của Siêu Tiếng Đức, bạn sẽ được tổng hợp từ vựng, mẫu câu và lưu ý thực tế để giao tiếp tự tin hơn trong môi trường mua sắm hằng ngày.

Vì sao cần học từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm và đổi trả?

Vì sao cần học từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm và đổi trả?
Vì sao cần học từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm và đổi trả?

Khi sinh sống, học tập hoặc du lịch tại Đức, mua sắm là hoạt động diễn ra thường xuyên và gắn liền với nhiều tình huống giao tiếp thực tế. Việc nắm vững từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm và đổi trả giúp bạn hiểu rõ thông tin sản phẩm, giao tiếp hiệu quả với nhân viên bán hàng và xử lý tốt các trường hợp phát sinh như đổi hoặc trả hàng.

  • Giúp bạn giao tiếp tự tin khi mua sắm, từ hỏi giá, chọn kích cỡ đến thanh toán tại quầy.
  • Hỗ trợ xử lý các tình huống đổi – trả hàng như sản phẩm bị lỗi, không vừa size hoặc không đúng nhu cầu bằng cách diễn đạt rõ ràng.
  • Giúp bạn hiểu và tuân thủ chính sách cửa hàng, đặc biệt là thời hạn đổi trả, điều kiện hoàn tiền và yêu cầu về hóa đơn.
  • Bảo vệ quyền lợi người mua, đồng thời thể hiện sự lịch sự và rõ ràng trong giao tiếp đúng với văn hóa mua sắm tại Đức.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm cơ bản

Từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm cơ bản
Từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm cơ bản

Trong đời sống hàng ngày tại Đức, việc nắm vững từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm và đổi trả giúp bạn tự tin hơn khi vào siêu thị, trung tâm thương mại hay cửa hàng nhỏ lẻ. Từ việc hỏi giá, chọn size cho đến kiểm tra sản phẩm, những từ vựng cơ bản dưới đây là nền tảng không thể thiếu cho người mới học tiếng Đức.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 der Laden cửa hàng
2 das Geschäft cửa tiệm
3 der Supermarkt siêu thị
4 das Einkaufszentrum trung tâm mua sắm
5 einkaufen mua sắm
6 der Kunde / die Kundin khách hàng
7 die Ware hàng hóa
8 das Produkt sản phẩm
9 der Preis giá
10 günstig rẻ
11 teuer đắt
12 im Angebot đang khuyến mãi
13 die Qualität chất lượng
14 auswählen lựa chọn
15 probieren thử (đồ)
16 die Größe kích cỡ
17 die Farbe màu sắc
18 der Korb giỏ hàng
19 der Einkaufswagen xe đẩy
20 das Regal kệ hàng
21 verfügbar còn hàng
22 ausverkauft hết hàng
23 neu mới
24 gebraucht đã qua sử dụng
25 der Verkäufer / die Verkäuferin người bán
26 die Marke thương hiệu
27 vergleichen so sánh
28 kaufen mua
29 der Beleg hóa đơn
30 die Kasse quầy thu ngân

Từ vựng tiếng Đức về thanh toán khi mua sắm

Từ vựng tiếng Đức về thanh toán khi mua sắm
Từ vựng tiếng Đức về thanh toán khi mua sắm

Bên cạnh việc chọn đồ, từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm và đổi trả liên quan đến thanh toán giúp bạn tránh bối rối khi đứng tại quầy thu ngân. Dù trả tiền mặt, quẹt thẻ hay hỏi về hóa đơn, những từ dưới đây cực kỳ “thực chiến”.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 bezahlen thanh toán
2 die Zahlung việc thanh toán
3 bar bezahlen trả tiền mặt
4 die Karte thẻ
5 mit Karte zahlen thanh toán bằng thẻ
6 die Kreditkarte thẻ tín dụng
7 die EC-Karte thẻ ghi nợ
8 das Bargeld tiền mặt
9 das Wechselgeld tiền thối
10 der Betrag số tiền
11 die Rechnung hóa đơn
12 der Kassenzettel biên lai
13 der Preisnachlass giảm giá
14 der Rabatt chiết khấu
15 der Gesamtpreis tổng tiền
16 das Rückgeld tiền trả lại
17 der Gutschein phiếu quà tặng
18 der Gutschein-Code mã giảm giá
19 kontaktlos bezahlen thanh toán không chạm
20 die PIN mã PIN
21 die Quittung biên nhận
22 zahlen bitte làm ơn thanh toán
23 getrennt zahlen thanh toán riêng
24 die Mehrwertsteuer (MwSt.) thuế VAT
25 inklusive đã bao gồm
26 exklusive chưa bao gồm
27 der Kassenbon hóa đơn mua hàng
28 die Rückerstattung hoàn tiền
29 der Umtausch đổi hàng
30 die Rückgabe trả hàng

Từ vựng tiếng Đức chủ đề đổi trả hàng hóa

Từ vựng tiếng Đức chủ đề đổi trả hàng hóa
Từ vựng tiếng Đức chủ đề đổi trả hàng hóa

Khi mua sắm tại Đức, việc đổi hoặc trả hàng là tình huống rất thường gặp. Nắm vững từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm và đổi trả sẽ giúp bạn trình bày lý do rõ ràng, hiểu chính sách cửa hàng và xử lý nhanh gọn mà không “đứng hình” trước nhân viên bán hàng.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 umtauschen đổi hàng
2 zurückgeben trả hàng
3 die Rückgabe việc trả hàng
4 der Umtausch việc đổi hàng
5 die Rückerstattung hoàn tiền
6 das Geld zurückbekommen nhận lại tiền
7 die Garantie bảo hành
8 die Gewährleistung trách nhiệm bảo đảm
9 defekt bị lỗi
10 kaputt bị hỏng
11 beschädigt bị hư hại
12 falsch sai
13 nicht passend không vừa
14 die falsche Größe sai kích cỡ
15 die falsche Farbe sai màu
16 der Grund lý do
17 der Kauf việc mua
18 der Kaufbeleg hóa đơn mua hàng
19 die Frist thời hạn
20 innerhalb von 14 Tagen trong vòng 14 ngày
21 originalverpackt còn nguyên bao bì
22 ungeöffnet chưa mở
23 benutzt đã sử dụng
24 der Kundenservice dịch vụ khách hàng
25 die Reklamation khiếu nại
26 reklamieren khiếu nại
27 akzeptieren chấp nhận
28 ablehnen từ chối
29 die Bedingungen điều kiện
30 die Rückgaberegelung chính sách đổi trả

Từ vựng tiếng Đức về các địa điểm mua sắm

Từ vựng tiếng Đức về các địa điểm mua sắm
Từ vựng tiếng Đức về các địa điểm mua sắm

Ngoài giao tiếp và đổi trả, việc nhận biết các địa điểm mua sắm phổ biến cũng là một phần quan trọng của từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm và đổi trả. Điều này giúp bạn dễ hỏi đường, chọn đúng nơi mua và hiểu rõ đặc điểm từng loại cửa hàng tại Đức.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 der Supermarkt siêu thị
2 der Discounter siêu thị giá rẻ
3 das Einkaufszentrum trung tâm mua sắm
4 das Kaufhaus cửa hàng bách hóa
5 der Laden cửa hàng
6 das Geschäft cửa tiệm
7 der Markt chợ
8 der Wochenmarkt chợ phiên
9 das Einkaufsviertel khu mua sắm
10 das Outlet cửa hàng outlet
11 der Flohmarkt chợ trời
12 der Kiosk quầy bán lẻ
13 die Bäckerei tiệm bánh
14 die Metzgerei tiệm thịt
15 der Drogeriemarkt cửa hàng mỹ phẩm – gia dụng
16 die Apotheke nhà thuốc
17 das Modegeschäft cửa hàng thời trang
18 das Schuhgeschäft cửa hàng giày
19 das Elektronikgeschäft cửa hàng điện tử
20 das Möbelhaus cửa hàng nội thất
21 das Kaufzentrum khu thương mại
22 der Online-Shop cửa hàng trực tuyến
23 der Versandhandel mua hàng qua bưu điện
24 das Einkaufsportal cổng mua sắm
25 das Warenhaus nhà bách hóa
26 der Secondhandladen cửa hàng đồ cũ
27 das Fachgeschäft cửa hàng chuyên dụng
28 der Großmarkt chợ bán sỉ
29 die Filiale chi nhánh
30 das Geschäft in der Nähe cửa hàng gần đây

Mẫu câu với từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm và đổi trả

Mẫu câu với từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm và đổi trả
Mẫu câu với từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm và đổi trả

Khi mua sắm tại Đức, không chỉ cần biết từ vựng đơn lẻ mà còn phải sử dụng được mẫu câu hoàn chỉnh trong ngữ cảnh thực tế. Việc nắm vững từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm và đổi trả giúp bạn tự tin hỏi giá, thử đồ, thanh toán cũng như xử lý các tình huống đổi – trả hàng một cách lịch sự và hiệu quả. 

  1. Ich möchte dieses Produkt kaufen.
    → Tôi muốn mua sản phẩm này.
  2. Wie viel kostet das?
    → Cái này giá bao nhiêu?
  3. Haben Sie diese Jacke in einer anderen Größe?
    → Áo khoác này còn size khác không?
  4. Kann ich das anprobieren?
    → Tôi có thể thử không?
  5. Ich bezahle mit Karte, bitte.
    → Tôi thanh toán bằng thẻ nhé.
  6. Könnte ich bitte den Kassenzettel bekommen?
    → Cho tôi xin hóa đơn được không?
  7. Ich möchte diesen Artikel umtauschen.
    → Tôi muốn đổi món hàng này.
  8. Ich möchte die Ware zurückgeben, sie ist defekt.
    → Tôi muốn trả hàng vì sản phẩm bị lỗi.
  9. Ist eine Rückerstattung möglich?
    → Có thể hoàn tiền không?
  10. Wie lange ist die Rückgabefrist?
    → Thời hạn trả hàng là bao lâu?

Những lưu ý quan trọng khi đổi trả hàng tại Đức

Những lưu ý quan trọng khi đổi trả hàng tại Đức
Những lưu ý quan trọng khi đổi trả hàng tại Đức

Khi áp dụng từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm và đổi trả vào thực tế, bạn cũng cần nắm rõ một số quy tắc phổ biến để tránh rơi vào tình huống “biết nói nhưng không đổi được”.

  • Luôn giữ hóa đơn mua hàng (Kassenzettel): Tại Đức, hóa đơn gần như là điều kiện bắt buộc để đổi hoặc trả hàng. Không có hóa đơn, khả năng cao cửa hàng sẽ từ chối xử lý yêu cầu của bạn, kể cả khi sản phẩm còn mới.
  • Chú ý thời hạn đổi trả: Phổ biến nhất là thời hạn 14 ngày đối với mua hàng online (theo luật), còn mua trực tiếp tại cửa hàng thì phụ thuộc vào chính sách riêng. Việc hiểu rõ các thuật ngữ liên quan đến thời gian trong từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm và đổi trả sẽ giúp bạn không bỏ lỡ mốc quan trọng này.
  • Tình trạng sản phẩm ảnh hưởng rất lớn đến khả năng đổi trả: Hàng thường phải còn nguyên tem, chưa sử dụng và có bao bì gốc. Một số cửa hàng chỉ cho đổi sang sản phẩm khác thay vì hoàn tiền mặt, điều này cần được hỏi rõ trước khi mua.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm và đổi trả mang tính ứng dụng cao và có thể sử dụng ngay trong đời sống hàng ngày tại Đức. Khi học đúng từ vựng và hiểu rõ cách dùng trong từng tình huống, bạn sẽ chủ động hơn trong giao tiếp và tránh được nhiều rắc rối không đáng có khi mua sắm hoặc đổi trả hàng hóa. Để xem thêm các bài học tiếng Đức theo chủ đề thực tế và lộ trình học phù hợp cho người mới bắt đầu, hãy truy cập Siêu Tiếng Đức ngay và khám phá thêm nhiều nội dung hữu ích khác.

Rate this post
Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 0247.304.1711 Gọi ngay 0986.504.482 Zalo Logo Zalo Facebook
error: Content is protected !!

Gửi ý kiến đóng góp của bạn tại đây để SIEUTIENGDUC ngày càng hoàn thiện, phát triển hơn
SIEUTIENGDUC luôn sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu.

SIEUTIENGDUC luôn đón nhận các ý kiến đóng góp của các bạn để SIEUTIENGDUC nâng cao trải nghiệm.

Gửi nội dung chương trình tài trợ đến: sieutiengduc@gmail.com
SIEUTIENGDUC sẽ phản hồi lại nếu chương trình của bạn phù hợp.

Để lại thông tin nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp của SIEUTIENGDUC.
Tất cả thông tin về khoá học, lịch học, lớp học thử trải nghiệm MIỄN PHÍ.

CỐ VẤN CMMB VIỆT NAM

Tiến sĩ. Bác sĩ. NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH

Tiến sĩ y khoa, chuyên ngành dịch tễ học, ĐH y khoa Kanazawa, Nhật Bản

Nguyên Công chức Vụ tổ chức cán bộ, Bộ Y Tế, Việt Nam

Nguyên nghiên cứu viên – bác sĩ tâm lý và tâm thần trẻ em và trẻ vị thành niên, Bệnh viện đại học Ulm, CHLB Đức

Tương lai của thế giới nằm trong lớp học của ngày hôm nay!