Danh sách từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng và thanh toán

Từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng và thanh toán là nhóm từ vựng mà du học sinh và người mới sang Đức sẽ phải sử dụng gần như mỗi ngày, từ mở tài khoản, nhận lương cho đến thanh toán tiền thuê nhà và chi phí sinh hoạt. Trong bài viết này, Siêu Tiếng Đức sẽ giúp bạn hệ thống lại những từ vựng và mẫu câu quan trọng nhất, tập trung đúng những gì cần dùng trong thực tế, không lan man, không học thừa.

Khi nào cần sử dụng từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng và thanh toán?

Khi nào cần sử dụng từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng và thanh toán?
Khi nào cần sử dụng từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng và thanh toán?

Từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng và thanh toán được sử dụng rất thường xuyên trong đời sống hằng ngày tại Đức, đặc biệt đối với du học sinh và người mới sang. Ngay từ những ngày đầu, bạn đã cần dùng nhóm từ này để mở tài khoản ngân hàng, nhận thẻ, kích hoạt online banking và thực hiện các giao dịch cơ bản.

Ngoài ra, khi nhận lương, chuyển khoản tiền thuê nhà, thanh toán bảo hiểm, học phí hoặc mua sắm không dùng tiền mặt, bạn sẽ liên tục bắt gặp các thuật ngữ liên quan đến ngân hàng và thanh toán trên hóa đơn, sao kê hoặc email xác nhận. Nếu không hiểu từ vựng, việc kiểm tra giao dịch và kiểm soát chi tiêu sẽ trở nên khó khăn hơn.

Trong các tình huống như làm việc trực tiếp tại quầy ngân hàng, xử lý sự cố giao dịch, mất thẻ hoặc khóa tài khoản, việc nắm vững từ vựng và mẫu câu cơ bản sẽ giúp bạn giao tiếp rõ ràng, tránh nhầm lẫn và tiết kiệm thời gian. Vì vậy, đầu tư học từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng và thanh toán ngay từ sớm sẽ giúp bạn chủ động hơn và tự tin hơn khi sinh sống tại Đức.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng cơ bản

Từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng cơ bản
Từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng cơ bản

Trong nhóm từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng và thanh toán, các từ vựng ngân hàng cơ bản là nền tảng giúp bạn xử lý những việc thường ngày như hỏi thông tin, rút tiền, sử dụng thẻ hay giao dịch tại quầy. Đây cũng là nhóm từ bắt buộc phải biết khi mới sang Đức.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 die Bank ngân hàng
2 die Filiale chi nhánh
3 der Bankschalter quầy giao dịch
4 der Geldautomat máy ATM
5 das Konto tài khoản
6 die Bankkarte thẻ ngân hàng
7 die EC-Karte thẻ ghi nợ
8 das Bargeld tiền mặt
9 der Betrag số tiền
10 das Geld tiền
11 einzahlen nộp tiền
12 abheben rút tiền
13 der Kunde / die Kundin khách hàng
14 der Mitarbeiter nhân viên
15 die Öffnungszeiten giờ mở cửa
16 der Schalter quầy
17 die Gebühren phí
18 der Automat máy tự động
19 der Service dịch vụ
20 die Beratung tư vấn

Từ vựng tiếng Đức về mở và quản lý tài khoản ngân hàng

Từ vựng tiếng Đức về mở và quản lý tài khoản ngân hàng
Từ vựng tiếng Đức về mở và quản lý tài khoản ngân hàng

Khi học từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng và thanh toán, nhóm từ liên quan đến mở và quản lý tài khoản ngân hàng xuất hiện rất thường xuyên trong giấy tờ, email và giao tiếp tại ngân hàng. Người đi du học, đi làm hoặc Ausbildung đều sẽ phải sử dụng các từ vựng này.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 das Girokonto tài khoản thanh toán
2 das Sparkonto tài khoản tiết kiệm
3 das Gemeinschaftskonto tài khoản chung
4 das Online-Banking ngân hàng trực tuyến
5 die Kontoeröffnung mở tài khoản
6 die Kontonummer số tài khoản
7 die IBAN mã IBAN
8 der Kontostand số dư
9 der Kontoauszug sao kê tài khoản
10 die Überweisung chuyển khoản
11 der Dauerauftrag lệnh chuyển tiền định kỳ
12 der Zahlungseingang tiền vào
13 der Zahlungsausgang tiền ra
14 die Kontoführung quản lý tài khoản
15 die Kontoführungsgebühr phí quản lý tài khoản
16 die Sperrung khóa tài khoản
17 die Freigabe mở khóa
18 die Änderung thay đổi thông tin
19 die Kündigung đóng tài khoản
20 die Bestätigung xác nhận

Từ vựng tiếng Đức chủ đề thanh toán không dùng tiền mặt

Từ vựng tiếng Đức chủ đề thanh toán không dùng tiền mặt
Từ vựng tiếng Đức chủ đề thanh toán không dùng tiền mặt

Trong hệ thống từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng và thanh toán, thanh toán không dùng tiền mặt là hình thức phổ biến nhất tại Đức, đặc biệt khi mua sắm, trả tiền thuê nhà, đóng bảo hiểm hoặc thanh toán online. Vì vậy, nắm nhóm từ này giúp bạn giao dịch thuận tiện hơn và tránh nhầm lẫn khi trả tiền.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 die Zahlung thanh toán
2 bargeldlos không dùng tiền mặt
3 die Kartenzahlung thanh toán bằng thẻ
4 die Kreditkarte thẻ tín dụng
5 die Debitkarte thẻ ghi nợ
6 die Überweisung chuyển khoản
7 die Online-Zahlung thanh toán online
8 die Lastschrift trích tiền tự động
9 die SEPA-Überweisung chuyển khoản SEPA
10 die SEPA-Lastschrift trích tiền SEPA
11 das Terminal máy quẹt thẻ
12 kontaktlos bezahlen thanh toán không tiếp xúc
13 die Bestätigung xác nhận thanh toán
14 der Zahlungsbetrag số tiền thanh toán
15 der Zahlungsvorgang quá trình thanh toán
16 die Zahlungsfrist thời hạn thanh toán
17 die Ablehnung bị từ chối
18 die Freigabe chấp thuận
19 die Autorisierung xác thực
20 die Transaktion giao dịch

Từ vựng tiếng Đức thường gặp trên hóa đơn và sao kê ngân hàng

Từ vựng tiếng Đức thường gặp trên hóa đơn và sao kê ngân hàng
Từ vựng tiếng Đức thường gặp trên hóa đơn và sao kê ngân hàng

Khi học từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng và thanh toán, nhiều người gặp khó khăn khi đọc hóa đơn hoặc sao kê tài khoản vì xuất hiện nhiều thuật ngữ hành chính. Tuy nhiên, chỉ cần nắm các từ khóa cơ bản dưới đây, bạn đã có thể hiểu nội dung chính của hóa đơn và kiểm soát tài chính cá nhân tốt hơn.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 die Rechnung hóa đơn
2 der Rechnungsbetrag tổng tiền hóa đơn
3 das Datum ngày
4 die Buchung ghi nhận giao dịch
5 der Buchungstext nội dung giao dịch
6 der Saldo số dư
7 der Kontostand số dư tài khoản
8 der Zahlungseingang tiền vào
9 der Zahlungsausgang tiền ra
10 die Gebühren phí
11 die Abbuchung khoản bị trừ
12 die Gutschrift khoản được cộng
13 der Verwendungszweck nội dung chuyển khoản
14 der Empfänger người nhận
15 der Absender người gửi
16 die Umsatzübersicht bảng tổng giao dịch
17 der Auszug sao kê
18 der Zeitraum khoảng thời gian
19 die Rückerstattung hoàn tiền
20 die Belastung khoản ghi nợ

Một số từ vựng về các vị trí công việc trong ngân hàng

Một số từ vựng về các vị trí công việc trong ngân hàng
Một số từ vựng về các vị trí công việc trong ngân hàng

Trong phạm vi từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng và thanh toán, các từ vựng chỉ vị trí công việc trong ngân hàng thường xuất hiện khi giao tiếp tại quầy, trong email hoặc khi đọc thông tin trên website ngân hàng. Biết các chức danh này giúp bạn giao tiếp lịch sự và đúng đối tượng hơn.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 der Bankmitarbeiter nhân viên ngân hàng
2 der Bankangestellte nhân viên ngân hàng
3 der Kundenberater nhân viên tư vấn khách hàng
4 der Kundenservice bộ phận chăm sóc khách hàng
5 der Kassierer thu ngân
6 der Schalterbeamte nhân viên quầy
7 der Filialleiter quản lý chi nhánh
8 der Sachbearbeiter nhân viên xử lý hồ sơ
9 der Berater chuyên viên tư vấn
10 der Finanzberater tư vấn tài chính
11 der Kontomanager quản lý tài khoản
12 der Zahlungsverkehrsberater chuyên viên thanh toán
13 der Mitarbeiter im Servicebereich nhân viên dịch vụ
14 der Kreditberater tư vấn tín dụng
15 der Buchhalter kế toán
16 der Finanzexperte chuyên gia tài chính
17 der Teamleiter trưởng nhóm
18 der Abteilungsleiter trưởng bộ phận
19 der Ansprechpartner người phụ trách liên hệ
20 der Bankdirektor giám đốc ngân hàng

Mẫu câu với từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng và thanh toán

Mẫu câu tiếng Đức khi giao dịch ngân hàng và thanh toán
Mẫu câu tiếng Đức khi giao dịch ngân hàng và thanh toán

Trong quá trình học từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng và thanh toán, việc nắm được các mẫu câu giao tiếp cơ bản sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm việc trực tiếp tại ngân hàng, sử dụng ATM hoặc thanh toán không dùng tiền mặt. Những câu dưới đây đều ngắn gọn, lịch sự và rất thường gặp trong đời sống hằng ngày tại Đức.

  1. Ich möchte ein Konto eröffnen.
    Tôi muốn mở tài khoản ngân hàng.
  2. Wie hoch sind die Kontoführungsgebühren?
    Phí quản lý tài khoản là bao nhiêu?
  3. Ich möchte Geld abheben.
    Tôi muốn rút tiền.
  4. Ich möchte Geld einzahlen.
    Tôi muốn nộp tiền vào tài khoản.
  5. Können Sie mir meinen Kontostand sagen?
    Bạn có thể cho tôi biết số dư tài khoản không?
  6. Ich möchte eine Überweisung tätigen.
    Tôi muốn thực hiện một giao dịch chuyển khoản.
  7. Kann ich mit Karte bezahlen?
    Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
  8. Die Zahlung wurde abgelehnt. Woran liegt das?
    Giao dịch bị từ chối. Lý do là gì?
  9. Ich habe meine Bankkarte verloren.
    Tôi bị mất thẻ ngân hàng.
  10. Können Sie mir den Kontoauszug ausdrucken?
    Bạn có thể in sao kê tài khoản cho tôi không?

Từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng và thanh toán không chỉ giúp bạn xử lý các giao dịch tài chính cơ bản mà còn giúp bạn chủ động hơn trong cuộc sống hằng ngày tại Đức. Khi hiểu các thuật ngữ thường gặp trên hóa đơn, sao kê và trong giao tiếp tại ngân hàng, bạn sẽ tiết kiệm được nhiều thời gian và hạn chế rủi ro không cần thiết. Nếu bạn muốn học tiếng Đức theo hướng thực tế – dùng được ngay, hãy theo dõi Siêu Tiếng Đức để cập nhật các chủ đề từ vựng hữu ích, giúp bạn có nền tảng tiếng Đức vững chắc để học tập và sinh sống tại Đức.

Rate this post
Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 0247.304.1711 Gọi ngay 0986.504.482 Zalo Logo Zalo Facebook
error: Content is protected !!

Gửi ý kiến đóng góp của bạn tại đây để SIEUTIENGDUC ngày càng hoàn thiện, phát triển hơn
SIEUTIENGDUC luôn sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu.

SIEUTIENGDUC luôn đón nhận các ý kiến đóng góp của các bạn để SIEUTIENGDUC nâng cao trải nghiệm.

Gửi nội dung chương trình tài trợ đến: sieutiengduc@gmail.com
SIEUTIENGDUC sẽ phản hồi lại nếu chương trình của bạn phù hợp.

Để lại thông tin nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp của SIEUTIENGDUC.
Tất cả thông tin về khoá học, lịch học, lớp học thử trải nghiệm MIỄN PHÍ.

CỐ VẤN CMMB VIỆT NAM

Tiến sĩ. Bác sĩ. NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH

Tiến sĩ y khoa, chuyên ngành dịch tễ học, ĐH y khoa Kanazawa, Nhật Bản

Nguyên Công chức Vụ tổ chức cán bộ, Bộ Y Tế, Việt Nam

Nguyên nghiên cứu viên – bác sĩ tâm lý và tâm thần trẻ em và trẻ vị thành niên, Bệnh viện đại học Ulm, CHLB Đức

Tương lai của thế giới nằm trong lớp học của ngày hôm nay!