Từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng thường gặp

Từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng là nhóm từ vựng thiết yếu mà bất kỳ ai đang sinh sống, học tập hoặc làm việc tại Đức đều cần nắm vững. Hiểu được điều đó, Siêu Tiếng Đức tổng hợp và hệ thống hóa từ vựng ngân hàng theo từng tình huống thực tế, giúp người học dễ nhớ, dễ dùng và tự tin hơn khi làm việc trực tiếp với ngân hàng tại Đức.

Vì sao cần học từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng?

Vì sao cần học từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng?
Vì sao cần học từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng?

Học từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng không phải để “biết cho vui”, mà là kỹ năng gần như bắt buộc nếu bạn sống, học tập hoặc làm việc tại Đức. Dù bạn chỉ ở ngắn hạn hay lâu dài, sớm hay muộn bạn cũng phải bước chân vào ngân hàng.

  1. Ngân hàng là việc không thể né khi sống ở Đức.

Mở tài khoản, nhận lương, trả tiền thuê nhà, đóng bảo hiểm, học phí… tất cả đều liên quan đến ngân hàng. Nếu không nắm từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng, bạn sẽ rất khó hiểu nhân viên đang hỏi gì và dễ rơi vào cảnh gật đầu cho qua nhưng… không biết mình vừa đồng ý cái gì.

  1. Tránh rủi ro khi làm việc với giấy tờ và hợp đồng

Ngân hàng Đức nổi tiếng nhiều giấy tờ và điều khoản. Chỉ cần hiểu sai một từ như Gebühr (phí), Vertrag (hợp đồng) hay sperren (khóa) là hậu quả có thể theo bạn dài dài. Việc học từ vựng A2 về ngân hàng giúp bạn đọc – hiểu đúng, ký giấy với tâm thế chủ động hơn.

  1. Giao tiếp với nhân viên ngân hàng tự tin và hiệu quả hơn

Không phải lúc nào ngân hàng cũng hỗ trợ tiếng Anh, đặc biệt ở các chi nhánh nhỏ. Khi bạn dùng đúng Từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng, nhân viên sẽ hiểu nhanh nhu cầu của bạn, giao dịch cũng trôi chảy hơn, đỡ mất thời gian “đoán ý” hai bên.

  1. Xử lý sự cố nhanh hơn khi có vấn đề phát sinh

Thẻ bị khóa, chuyển tiền lỗi, mất thẻ, sai số tiền… đây là những tình huống không ai muốn gặp nhưng lại rất phổ biến. Nếu có sẵn vốn từ vựng ngân hàng, bạn sẽ mô tả đúng vấn đề và được hỗ trợ nhanh hơn, thay vì loay hoay diễn đạt bằng tay chân.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng cơ bản nhất

Từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng cơ bản nhất
Từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng cơ bản nhất

Từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng là nhóm từ bạn gần như chắc chắn sẽ gặp khi sống, học tập hoặc làm việc tại Đức. Trước khi nói tới các thủ tục phức tạp, hãy bắt đầu từ những từ cơ bản nhất – đủ để bạn nghe hiểu, hỏi thông tin khi đứng trước quầy giao dịch.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 die Bank ngân hàng
2 das Konto tài khoản
3 das Bankkonto tài khoản ngân hàng
4 das Geld tiền
5 der Euro đồng euro
6 die Karte thẻ
7 die Bankkarte thẻ ngân hàng
8 der Geldautomat (ATM) máy rút tiền
9 abheben rút tiền
10 einzahlen gửi tiền
11 überweisen chuyển khoản
12 die Überweisung giao dịch chuyển tiền
13 der Kontostand số dư tài khoản
14 bezahlen thanh toán
15 bar bezahlen trả tiền mặt
16 mit Karte zahlen thanh toán bằng thẻ
17 die Gebühr phí
18 die Rechnung hóa đơn
19 der Kunde / die Kundin khách hàng
20 der Schalter quầy giao dịch

Từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng khi mở tài khoản

Từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng khi mở tài khoản 
Từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng khi mở tài khoản

Khi làm thủ tục mở tài khoản, Từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng sẽ tập trung nhiều vào giấy tờ, hợp đồng và các điều khoản cơ bản. Nắm những từ dưới đây sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi làm việc với nhân viên ngân hàng.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 ein Konto eröffnen mở tài khoản
2 der Antrag đơn đăng ký
3 das Formular mẫu đơn
4 der Ausweis giấy tờ tùy thân
5 der Reisepass hộ chiếu
6 die Meldebescheinigung giấy đăng ký cư trú
7 die Adresse địa chỉ
8 die Unterschrift chữ ký
9 der Vertrag hợp đồng
10 die Bedingungen điều khoản
11 die Kontonummer số tài khoản
12 die IBAN mã IBAN
13 die PIN mã PIN
14 die Bankkarte thẻ ngân hàng
15 die EC-Karte thẻ ghi nợ
16 aktivieren kích hoạt
17 sperren khóa (thẻ/tài khoản)
18 die Bestätigung xác nhận
19 der Termin lịch hẹn
20 die Beratung tư vấn

Từ vựng tiếng Đức về giao dịch ngân hàng hằng ngày

Từ vựng tiếng Đức về giao dịch ngân hàng hằng ngày
Từ vựng tiếng Đức về giao dịch ngân hàng hằng ngày

Trong từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng, nhóm từ liên quan đến giao dịch hằng ngày xuất hiện thường xuyên nhất khi bạn rút tiền, chuyển khoản, kiểm tra số dư hay hỏi phí dịch vụ.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 abheben rút tiền
2 einzahlen gửi tiền
3 überweisen chuyển khoản
4 die Überweisung lệnh chuyển tiền
5 der Kontostand số dư tài khoản
6 prüfen kiểm tra
7 die Gebühr phí
8 bezahlen thanh toán
9 die Rechnung hóa đơn
10 der Betrag số tiền
11 der Zahlungseingang tiền vào
12 der Zahlungsausgang tiền ra
13 bestätigen xác nhận
14 stornieren hủy giao dịch
15 die Transaktion giao dịch
16 der Beleg biên lai
17 warten chờ
18 der Schalter quầy giao dịch
19 der Termin lịch hẹn
20 die Beratung tư vấn

Xem thêm: Từ vựng tiếng Đức chủ đề bưu điện

Từ vựng tiếng Đức về thẻ ngân hàng và thanh toán

Từ vựng tiếng Đức về thẻ ngân hàng và thanh toán
Từ vựng tiếng Đức về thẻ ngân hàng và thanh toán

Khi nói đến từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng, phần thẻ và thanh toán là nhóm từ bạn dùng gần như mỗi ngày: đi siêu thị, cà phê, mua sắm online hay thanh toán dịch vụ.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 die Karte thẻ
2 die Bankkarte thẻ ngân hàng
3 die EC-Karte thẻ ghi nợ
4 die Kreditkarte thẻ tín dụng
5 die PIN mã PIN
6 kontaktlos zahlen thanh toán không tiếp xúc
7 bar zahlen trả tiền mặt
8 mit Karte zahlen thanh toán bằng thẻ
9 die Zahlung thanh toán
10 der Automat máy
11 der Geldautomat máy ATM
12 sperren khóa (thẻ)
13 aktivieren kích hoạt
14 gültig còn hiệu lực
15 ablaufen hết hạn
16 der Karteninhaber chủ thẻ
17 die Sicherheit bảo mật
18 die Bestätigung xác nhận
19 die Unterschrift chữ ký
20 die Quittung biên lai

Từ vựng tiếng Đức về các vị trí công việc trong ngân hàng

Từ vựng tiếng Đức về các vị trí công việc trong ngân hàng
Từ vựng tiếng Đức về các vị trí công việc trong ngân hàng

Ngoài giao dịch, từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng còn bao gồm các chức danh và vị trí công việc, thường gặp khi đọc bảng hướng dẫn, email hoặc trao đổi trực tiếp tại quầy.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 der Bankangestellte nhân viên ngân hàng
2 der Berater / die Beraterin nhân viên tư vấn
3 der Kassierer / die Kassiererin thu ngân
4 der Sachbearbeiter nhân viên xử lý hồ sơ
5 der Kundenberater tư vấn khách hàng
6 der Filialleiter quản lý chi nhánh
7 der Bankmanager quản lý ngân hàng
8 der Schalterbeamte nhân viên quầy
9 der Finanzberater tư vấn tài chính
10 der Kreditsachbearbeiter nhân viên tín dụng
11 der Buchhalter kế toán
12 der Controller kiểm soát tài chính
13 der Kundenservice bộ phận chăm sóc khách hàng
14 der Mitarbeiter nhân viên
15 der Vorgesetzte cấp trên
16 der Praktikant thực tập sinh
17 die Abteilung phòng ban
18 die Filiale chi nhánh
19 der Empfang lễ tân
20 die Verwaltung bộ phận hành chính

Một số mẫu câu giao tiếp với từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng

Một số mẫu câu giao tiếp với từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng
Một số mẫu câu giao tiếp với từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng
  • Ich möchte ein Konto eröffnen.
    → Tôi muốn mở tài khoản ngân hàng.
  • Können Sie mir bitte beim Ausfüllen des Formulars helfen?
    → Bạn có thể giúp tôi điền mẫu đơn được không?
  • Was brauche ich, um ein Bankkonto zu eröffnen?
    → Tôi cần những giấy tờ gì để mở tài khoản?
  • Wie hoch ist der Kontostand?
    → Số dư tài khoản hiện tại là bao nhiêu?
  • Ich möchte Geld abheben.
    → Tôi muốn rút tiền.
  • Kann ich diesen Betrag überweisen?
    → Tôi có thể chuyển khoản số tiền này không?
  • Gibt es Gebühren für diese Transaktion?
    → Giao dịch này có mất phí không?
  • Meine Bankkarte funktioniert nicht.
    → Thẻ ngân hàng của tôi không hoạt động.
  • Können Sie meine Karte bitte sperren?
    → Bạn có thể khóa thẻ của tôi được không?
  • Kann ich mit Karte bezahlen?
    → Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?

Nắm vững từ vựng tiếng Đức chủ đề ngân hàng sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao dịch, hạn chế hiểu nhầm và xử lý các thủ tục tài chính tại Đức một cách chủ động. Nếu bạn muốn học tiếng Đức theo chủ đề thực tế, dễ áp dụng và có hệ thống, đừng quên theo dõi Siêu Tiếng Đức để cập nhật thêm nhiều tài liệu từ vựng và hội thoại hữu ích cho cuộc sống hằng ngày.

Rate this post
Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 0247.304.1711 Gọi ngay 0986.504.482 Zalo Logo Zalo Facebook
error: Content is protected !!

Gửi ý kiến đóng góp của bạn tại đây để SIEUTIENGDUC ngày càng hoàn thiện, phát triển hơn
SIEUTIENGDUC luôn sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu.

SIEUTIENGDUC luôn đón nhận các ý kiến đóng góp của các bạn để SIEUTIENGDUC nâng cao trải nghiệm.

Gửi nội dung chương trình tài trợ đến: sieutiengduc@gmail.com
SIEUTIENGDUC sẽ phản hồi lại nếu chương trình của bạn phù hợp.

Để lại thông tin nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp của SIEUTIENGDUC.
Tất cả thông tin về khoá học, lịch học, lớp học thử trải nghiệm MIỄN PHÍ.

CỐ VẤN CMMB VIỆT NAM

Tiến sĩ. Bác sĩ. NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH

Tiến sĩ y khoa, chuyên ngành dịch tễ học, ĐH y khoa Kanazawa, Nhật Bản

Nguyên Công chức Vụ tổ chức cán bộ, Bộ Y Tế, Việt Nam

Nguyên nghiên cứu viên – bác sĩ tâm lý và tâm thần trẻ em và trẻ vị thành niên, Bệnh viện đại học Ulm, CHLB Đức

Tương lai của thế giới nằm trong lớp học của ngày hôm nay!