Từ vựng tiếng Đức chủ đề nghỉ phép và chế độ ốm đau là nền tảng quan trọng nếu bạn đang học tập hoặc làm việc tại Đức. Bài viết này của Siêu Tiếng Đức giúp bạn hiểu rõ cách xin nghỉ phép, cách báo ốm đúng quy định, phân biệt Urlaub và Krankheit, đồng thời cung cấp mẫu câu và ví dụ thực tế để sử dụng ngay trong môi trường công sở.
Từ vựng tiếng Đức về các loại nghỉ phép

Trong từ vựng tiếng Đức chủ đề nghỉ phép và chế độ ốm đau, nhóm liên quan đến nghỉ phép giúp bạn hiểu rõ quyền lợi về số ngày nghỉ, cách xin nghỉ và các trường hợp nghỉ đặc biệt theo luật lao động Đức.
| STT | Từ tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | der Urlaub | kỳ nghỉ |
| 2 | der Jahresurlaub | nghỉ phép năm |
| 3 | der Resturlaub | số ngày phép còn lại |
| 4 | der Sonderurlaub | nghỉ phép đặc biệt |
| 5 | der Bildungsurlaub | nghỉ học nâng cao |
| 6 | der Mutterschaftsurlaub | nghỉ thai sản |
| 7 | der Vaterschaftsurlaub | nghỉ cho cha |
| 8 | die Elternzeit | nghỉ chăm con |
| 9 | der unbezahlte Urlaub | nghỉ không lương |
| 10 | der bezahlte Urlaub | nghỉ có lương |
| 11 | der Erholungsurlaub | nghỉ dưỡng sức |
| 12 | der Kurzurlaub | nghỉ ngắn ngày |
| 13 | der Betriebsurlaub | nghỉ theo công ty |
| 14 | der Feiertag | ngày nghỉ lễ |
| 15 | der Urlaubstag | ngày nghỉ phép |
| 16 | der Urlaubsanspruch | quyền được nghỉ phép |
| 17 | die Urlaubsplanung | kế hoạch nghỉ phép |
| 18 | der Urlaubsantrag | đơn xin nghỉ phép |
| 19 | Urlaub nehmen | xin nghỉ phép |
| 20 | Urlaub beantragen | nộp đơn xin nghỉ |
| 21 | Urlaub genehmigen | phê duyệt nghỉ phép |
| 22 | Urlaub ablehnen | từ chối nghỉ phép |
| 23 | der Urlaubszeitraum | thời gian nghỉ |
| 24 | die Urlaubssperre | thời gian không được nghỉ |
| 25 | der Mindesturlaub | số ngày nghỉ tối thiểu |
| 26 | die Urlaubstage | số ngày nghỉ |
| 27 | der Anspruch auf Urlaub | quyền hưởng phép |
| 28 | der Zusatzurlaub | nghỉ phép bổ sung |
| 29 | der Tarifurlaub | nghỉ theo thỏa ước |
| 30 | der Erziehungsurlaub | nghỉ nuôi con |
Từ vựng tiếng Đức về nghỉ ốm và giấy bác sĩ

Trong từ vựng tiếng Đức chủ đề nghỉ phép và chế độ ốm đau, nhóm từ liên quan đến nghỉ ốm đặc biệt quan trọng vì Đức có quy định rõ ràng về việc thông báo nghỉ bệnh và nộp giấy xác nhận từ bác sĩ.
| STT | Từ tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | krank sein | bị ốm |
| 2 | die Krankheit | bệnh |
| 3 | die Krankmeldung | thông báo nghỉ ốm |
| 4 | sich krankmelden | báo nghỉ ốm |
| 5 | die Arbeitsunfähigkeit | mất khả năng lao động |
| 6 | die Arbeitsunfähigkeitsbescheinigung | giấy xác nhận nghỉ ốm |
| 7 | die Krankschreibung | giấy nghỉ bệnh |
| 8 | krankgeschrieben sein | được bác sĩ cho nghỉ |
| 9 | zum Arzt gehen | đi khám bác sĩ |
| 10 | der Hausarzt | bác sĩ gia đình |
| 11 | die Arztpraxis | phòng khám |
| 12 | das Attest | giấy xác nhận y tế |
| 13 | das ärztliche Attest | giấy chứng nhận của bác sĩ |
| 14 | die Diagnose | chẩn đoán |
| 15 | die Behandlung | điều trị |
| 16 | die Genesung | hồi phục |
| 17 | die Grippe | cúm |
| 18 | die Erkältung | cảm lạnh |
| 19 | der Krankenschein | giấy nghỉ bệnh |
| 20 | die Krankenkasse | bảo hiểm y tế |
| 21 | das Krankengeld | tiền trợ cấp ốm đau |
| 22 | die Lohnfortzahlung | tiếp tục trả lương khi ốm |
| 23 | die Fehlzeit | thời gian vắng mặt |
| 24 | die Wiedergenesung | hồi phục sức khỏe |
| 25 | arbeitsunfähig sein | không đủ sức làm việc |
| 26 | die Krankheitstage | số ngày nghỉ bệnh |
| 27 | der Arzttermin | lịch hẹn bác sĩ |
| 28 | die Bescheinigung | giấy xác nhận |
| 29 | die Reha (Rehabilitation) | phục hồi chức năng |
| 30 | die medizinische Untersuchung | khám y tế |
Từ vựng tiếng Đức về chế độ lương khi nghỉ ốm

Trong hệ thống từ vựng tiếng Đức chủ đề nghỉ phép và chế độ ốm đau, nhóm liên quan đến chế độ lương khi nghỉ ốm đặc biệt quan trọng. Việc hiểu rõ các thuật ngữ dưới đây sẽ giúp bạn nắm được quyền lợi và nghĩa vụ của mình khi không thể đi làm vì lý do sức khỏe.
| STT | Từ tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | die Lohnfortzahlung | tiếp tục trả lương khi ốm |
| 2 | die Entgeltfortzahlung | tiếp tục trả thù lao |
| 3 | das Entgeltfortzahlungsgesetz | luật trả lương khi ốm |
| 4 | das Krankengeld | tiền trợ cấp ốm đau |
| 5 | die Krankenkasse | bảo hiểm y tế |
| 6 | der Anspruch auf Krankengeld | quyền hưởng trợ cấp ốm |
| 7 | die Krankheitsdauer | thời gian bị bệnh |
| 8 | die Arbeitsunfähigkeit | mất khả năng lao động |
| 9 | arbeitsunfähig sein | không đủ sức làm việc |
| 10 | die Krankmeldung | thông báo nghỉ ốm |
| 11 | die Krankschreibung | giấy nghỉ bệnh |
| 12 | die Arbeitsunfähigkeitsbescheinigung | giấy xác nhận nghỉ ốm |
| 13 | der Krankheitsfall | trường hợp bị bệnh |
| 14 | die Wartezeit | thời gian chờ |
| 15 | die Bezugsdauer | thời gian được hưởng trợ cấp |
| 16 | der Auszahlungszeitraum | thời gian chi trả |
| 17 | der Arbeitgeberzuschuss | khoản hỗ trợ từ công ty |
| 18 | das Bruttogehalt | lương trước thuế |
| 19 | das Nettogehalt | lương thực nhận |
| 20 | die Sozialversicherung | bảo hiểm xã hội |
| 21 | die Beitragspflicht | nghĩa vụ đóng bảo hiểm |
| 22 | die Abzüge | các khoản khấu trừ |
| 23 | die Lohnabrechnung | bảng lương |
| 24 | die Fehlzeit | thời gian vắng mặt |
| 25 | die Teilfortzahlung | trả lương một phần |
| 26 | der Verdienstausfall | mất thu nhập |
| 27 | die Zahlungspflicht | nghĩa vụ chi trả |
| 28 | die Erkrankung | tình trạng mắc bệnh |
| 29 | die Wiederaufnahme der Arbeit | quay lại làm việc |
| 30 | die Bescheinigungspflicht | nghĩa vụ nộp giấy xác nhận |
Từ vựng tiếng Đức dùng khi xin nghỉ

Bên cạnh việc hiểu chế độ lương, bạn cũng cần biết cách sử dụng từ ngữ phù hợp khi xin nghỉ phép hoặc báo nghỉ ốm. Trong từ vựng tiếng Đức chủ đề nghỉ phép và chế độ ốm đau, nhóm từ dưới đây thường xuất hiện trong email, đơn xin nghỉ hoặc khi trao đổi trực tiếp với quản lý.
| STT | Từ tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Urlaub beantragen | xin nghỉ phép |
| 2 | Urlaub nehmen | nghỉ phép |
| 3 | sich freinehmen | xin nghỉ |
| 4 | sich krankmelden | báo nghỉ ốm |
| 5 | eine Auszeit nehmen | tạm nghỉ |
| 6 | der Urlaubsantrag | đơn xin nghỉ phép |
| 7 | die Genehmigung | sự phê duyệt |
| 8 | genehmigen | phê duyệt |
| 9 | ablehnen | từ chối |
| 10 | verschieben | hoãn |
| 11 | absagen | hủy |
| 12 | der Antrag | đơn |
| 13 | die Begründung | lý do |
| 14 | aus privaten Gründen | vì lý do cá nhân |
| 15 | aus gesundheitlichen Gründen | vì lý do sức khỏe |
| 16 | kurzfristig | ngắn hạn |
| 17 | langfristig | dài hạn |
| 18 | der Zeitraum | khoảng thời gian |
| 19 | die Abwesenheit | sự vắng mặt |
| 20 | entschuldigt fehlen | vắng mặt có phép |
| 21 | unentschuldigt fehlen | vắng mặt không phép |
| 22 | die Mitteilung | thông báo |
| 23 | informieren | thông báo |
| 24 | bestätigen | xác nhận |
| 25 | die Rückmeldung | phản hồi |
| 26 | der Ersatz | người thay thế |
| 27 | die Vertretung | người thay ca |
| 28 | der Notfall | trường hợp khẩn cấp |
| 29 | die Verlängerung | gia hạn |
| 30 | zurückkehren | quay lại |
Mẫu câu tiếng Đức khi xin nghỉ phép và báo ốm

Khi làm việc tại Đức, việc thông báo nghỉ phép hoặc báo ốm cần rõ ràng, đúng quy trình và lịch sự. Nếu bạn đã nắm được từ vựng tiếng Đức chủ đề nghỉ phép và chế độ ốm đau, việc viết email hay trao đổi với quản lý sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
Cách xin nghỉ phép lịch sự
Trong môi trường làm việc tại Đức, bạn nên xin nghỉ sớm và trình bày cụ thể thời gian. Dưới đây là một số mẫu câu thường dùng:
- Ich möchte vom 12. bis 16. Mai Urlaub nehmen.
(Tôi muốn nghỉ phép từ ngày 12 đến 16 tháng 5.) - Hiermit beantrage ich drei Tage Urlaub.
(Tôi xin phép nghỉ 3 ngày.) - Wäre es möglich, nächste Woche Urlaub zu nehmen?
(Tôi có thể nghỉ phép vào tuần sau không?) - Könnten Sie meinen Urlaubsantrag bitte genehmigen?
(Anh/chị có thể phê duyệt đơn nghỉ phép của tôi không?) - Ich habe alle Aufgaben für diesen Zeitraum organisiert.
(Tôi đã sắp xếp công việc trong thời gian này.)
Việc sử dụng đúng cấu trúc và thuật ngữ trong từ vựng tiếng Đức chủ đề nghỉ phép và chế độ ốm đau giúp bạn thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng quy định công ty.
Cách báo ốm qua email
Khi bị ốm, bạn cần thông báo càng sớm càng tốt, thường là trước giờ làm việc.
- Ich bin heute krank und kann nicht zur Arbeit kommen.
(Hôm nay tôi bị ốm và không thể đi làm.) - Ich habe mich krankgemeldet und werde morgen zum Arzt gehen.
(Tôi đã báo ốm và sẽ đi khám bác sĩ vào ngày mai.) - Die Arbeitsunfähigkeitsbescheinigung reiche ich schnellstmöglich ein.
(Tôi sẽ nộp giấy xác nhận nghỉ ốm sớm nhất có thể.) - Voraussichtlich bin ich bis Freitag arbeitsunfähig.
(Dự kiến tôi không thể làm việc đến thứ Sáu.)
Khi hiểu rõ quy định về giấy bác sĩ và Lohnfortzahlung trong từ vựng tiếng Đức chủ đề nghỉ phép và chế độ ốm đau, bạn sẽ biết khi nào cần nộp giấy và khi nào chỉ cần thông báo.
Cách hỏi về số ngày phép còn lại
Việc kiểm tra số ngày phép còn lại là hoàn toàn bình thường:
- Wie viele Urlaubstage habe ich noch übrig?
(Tôi còn bao nhiêu ngày phép?) - Könnten Sie mir meinen Resturlaub mitteilen?
(Anh/chị có thể cho tôi biết số ngày phép còn lại không?) - Bis wann muss ich meinen Resturlaub nehmen?
(Tôi cần sử dụng số ngày phép còn lại trước khi nào?)
Những câu hỏi này thường được gửi cho phòng nhân sự hoặc quản lý trực tiếp.
Sự khác nhau giữa nghỉ phép và nghỉ ốm tại Đức

| Tiêu chí | Nghỉ phép (Urlaub) | Nghỉ ốm (Krankheit) |
| Tính chất | Lên kế hoạch trước | Phát sinh do sức khỏe |
| Cần phê duyệt | Có, phải được công ty chấp thuận | Không cần phê duyệt nhưng phải thông báo ngay |
| Thông báo | Trước thời gian nghỉ | Ngay khi không thể đi làm |
| Giấy tờ | Đơn xin nghỉ (Urlaubsantrag) | Có thể cần giấy bác sĩ (Arbeitsunfähigkeitsbescheinigung) |
| Số ngày | Tối thiểu 20 ngày/năm (tuần 5 ngày) | Không giới hạn cố định, tùy tình trạng bệnh |
| Lương | Vẫn được trả lương đầy đủ | Được trả lương 6 tuần đầu (Lohnfortzahlung) |
| Sau thời gian đầu | Không áp dụng | Có thể nhận Krankengeld từ bảo hiểm |
| Mục đích | Nghỉ ngơi, du lịch, việc riêng | Điều trị và hồi phục sức khỏe |
| Quy định pháp lý | Theo luật nghỉ phép (Bundesurlaubsgesetz) | Theo luật trả lương khi ốm (Entgeltfortzahlungsgesetz) |
| Ảnh hưởng ngày phép | Không | Không trừ vào ngày phép |
Ví dụ hội thoại và mẫu email ngắn với từ vựng tiếng Đức chủ đề nghỉ phép và chế độ ốm đau

Khi đã nắm được từ vựng tiếng Đức chủ đề nghỉ phép và chế độ ốm đau, bạn có thể áp dụng ngay vào các tình huống thực tế như trao đổi trực tiếp hoặc gửi email cho quản lý.
Hội thoại xin nghỉ phép
Nhân viên:
Ich möchte nächste Woche zwei Tage Urlaub nehmen.
(Tôi muốn nghỉ phép 2 ngày vào tuần sau.)
Quản lý:
Haben Sie den Urlaubsantrag bereits eingereicht?
(Bạn đã nộp đơn xin nghỉ chưa?)
Nhân viên:
Ja, ich habe den Antrag im System gestellt.
(Vâng, tôi đã gửi đơn trong hệ thống.)
Quản lý:
In Ordnung, ich genehmige den Urlaub.
(Được rồi, tôi phê duyệt.)
Mẫu email xin nghỉ phép
Betreff: Urlaubsantrag
Tiêu đề: Đơn xin nghỉ phép
Sehr geehrte/r Frau/Herr …,
Kính gửi Ông/Bà …,
hiermit beantrage ich Urlaub vom 12. bis 14. Juni.
Tôi xin phép nghỉ từ ngày 12 đến ngày 14 tháng 6.
In diesem Zeitraum habe ich meine Aufgaben organisiert und offene Arbeiten vorbereitet.
Trong thời gian này, tôi đã sắp xếp công việc và chuẩn bị các nhiệm vụ còn dang dở.
Ich freue mich über Ihre Rückmeldung.
Tôi mong nhận được phản hồi từ Ông/Bà.
Mit freundlichen Grüßen
Trân trọng,
…
Những mẫu trên ngắn gọn, lịch sự và phù hợp với môi trường làm việc tại Đức. Khi bạn quen với cách dùng từ vựng tiếng Đức chủ đề nghỉ phép và chế độ ốm đau, việc viết email hay trao đổi trực tiếp sẽ tự nhiên và chuyên nghiệp hơn rất nhiều.
Câu hỏi liên quan
Nghỉ phép năm ở Đức tối thiểu bao nhiêu ngày?
Theo luật lao động Đức, người làm việc toàn thời gian (tuần 5 ngày) có tối thiểu 20 ngày nghỉ phép có lương mỗi năm. Nhiều công ty thực tế áp dụng 24–30 ngày.
Nghỉ ốm mấy ngày thì cần giấy bác sĩ?
Thông thường, nếu nghỉ quá 3 ngày liên tiếp, bạn cần nộp giấy xác nhận của bác sĩ (Arbeitsunfähigkeitsbescheinigung). Tuy nhiên, một số công ty có thể yêu cầu ngay từ ngày đầu tiên.
Nghỉ ốm có bị trừ lương không?
Trong 6 tuần đầu tiên của một đợt bệnh, người lao động thường được tiếp tục trả lương đầy đủ (Lohnfortzahlung) nếu có hợp đồng hợp lệ. Sau đó, bảo hiểm y tế sẽ chi trả Krankengeld với mức thấp hơn lương ban đầu.
Từ vựng tiếng Đức chủ đề nghỉ phép và chế độ ốm đau không chỉ giúp bạn giao tiếp chính xác trong môi trường công sở mà còn đảm bảo bạn hiểu rõ quyền lợi về lương, số ngày nghỉ và quy định pháp lý tại Đức. Nếu bạn muốn học bài bản hơn và luyện tập theo tình huống thực tế, hãy tham khảo các tài liệu tại Siêu Tiếng Đức để nâng cao vốn từ vựng chuyên ngành và sử dụng tiếng Đức tự nhiên hơn trong môi trường làm việc.

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




