Tổng hợp từ vựng tiếng Đức chủ đề quy trình onboarding cho người mới

Từ vựng tiếng Đức chủ đề quy trình onboarding cho người mới là nội dung rất cần thiết với du học sinh, người lao động và những ai chuẩn bị làm việc tại Đức. Trong môi trường doanh nghiệp Đức, onboarding không chỉ là ngày đầu đi làm mà còn là quá trình làm quen với công việc, văn hóa công ty và cách giao tiếp với đồng nghiệp. Trong bài viết này, Siêu Tiếng Đức sẽ giúp bạn tổng hợp những từ vựng và mẫu câu thực tế để tự tin hơn khi bắt đầu công việc tại Đức. 

Khái niệm onboarding trong môi trường doanh nghiệp Đức

Khái niệm onboarding trong môi trường doanh nghiệp Đức
Khái niệm onboarding trong môi trường doanh nghiệp Đức

Onboarding là quá trình giúp nhân viên mới làm quen với công việc và nhanh chóng hòa nhập với môi trường doanh nghiệp. Tại Đức, quy trình này thường được tổ chức chuyên nghiệp và rõ ràng để nhân viên hiểu cách làm việc, thích nghi với văn hóa công ty và phối hợp hiệu quả với đồng nghiệp ngay từ những ngày đầu.

  • Giới thiệu công ty và cơ cấu tổ chức: Nhân viên mới sẽ được tìm hiểu về lịch sử công ty, văn hóa doanh nghiệp, các phòng ban và vai trò của từng bộ phận trong quá trình làm việc.
  • Hoàn thành giấy tờ và thủ tục nhân sự: Doanh nghiệp sẽ hướng dẫn nhân viên xử lý các giấy tờ cần thiết như hợp đồng lao động, bảo hiểm, thông tin thuế và hồ sơ cá nhân.
  • Hướng dẫn sử dụng hệ thống và phần mềm nội bộ: Nhân viên được làm quen với email công ty, phần mềm quản lý công việc và các hệ thống nội bộ phục vụ cho công việc hằng ngày.
  • Đào tạo quy trình làm việc cơ bản: Công ty sẽ hướng dẫn các quy định, quy trình xử lý công việc và tiêu chuẩn làm việc để nhân viên có thể bắt đầu công việc thuận lợi hơn.
  • Làm quen với đồng nghiệp và quản lý trực tiếp: Trong giai đoạn đầu, nhân viên thường có các buổi gặp gỡ để làm quen với đội nhóm, quản lý và hiểu cách phối hợp trong công việc.
  • Tham gia họp hoặc đào tạo nội bộ: Nhiều doanh nghiệp tại Đức tổ chức các buổi họp, đào tạo hoặc hướng dẫn thực tế để nhân viên mới nhanh chóng nắm bắt công việc và văn hóa doanh nghiệp.

Xem thêm: Tiếng Đức A1

Từ vựng tiếng Đức chủ đề quy trình onboarding cho người mới

Từ vựng tiếng Đức chủ đề quy trình onboarding cho người mới
Từ vựng tiếng Đức chủ đề quy trình onboarding cho người mới

Để thích nghi nhanh với môi trường làm việc tại Đức, bạn nên nắm vững những nhóm từ vựng thường xuất hiện trong quá trình onboarding. Dưới đây là các nhóm từ vựng thực tế được sử dụng phổ biến trong doanh nghiệp Đức.

Từ vựng về tuyển dụng và nhận việc

Đây là nhóm từ vựng thường xuất hiện trong quá trình ứng tuyển, ký hợp đồng và bắt đầu công việc mới tại Đức.

STT Từ vựng tiếng Đức Tiếng Việt
1 der Arbeitsvertrag hợp đồng lao động
2 die Einstellung việc tuyển dụng nhân sự
3 der Arbeitgeber người sử dụng lao động
4 der Arbeitnehmer người lao động
5 die Probezeit thời gian thử việc
6 die Vollzeitstelle vị trí làm việc toàn thời gian
7 die Teilzeitstelle vị trí làm việc bán thời gian
8 das Vorstellungsgespräch buổi phỏng vấn xin việc
9 die Stellenausschreibung thông báo tuyển dụng
10 der Lebenslauf sơ yếu lý lịch
11 das Bewerbungsschreiben thư xin việc
12 die Berufserfahrung kinh nghiệm nghề nghiệp
13 die Qualifikation trình độ chuyên môn
14 die Einarbeitung quá trình làm quen công việc
15 der Arbeitstag ngày làm việc
16 der Schichtdienst chế độ làm việc theo ca
17 die Kündigungsfrist thời hạn báo nghỉ việc
18 die Gehaltsabrechnung bảng lương chi tiết
19 der Personalchef trưởng phòng nhân sự
20 die Beförderung việc thăng chức
21 das Arbeitsverhältnis quan hệ lao động
22 die Anwesenheitspflicht quy định bắt buộc có mặt
23 der Arbeitsbeginn thời điểm bắt đầu công việc
24 die Stellenbeschreibung mô tả công việc
25 der Arbeitsplan lịch làm việc

Từ vựng về giấy tờ và thủ tục

Trong quá trình onboarding, nhân viên mới thường phải hoàn thành nhiều giấy tờ liên quan đến bảo hiểm, thuế và hồ sơ cá nhân.

STT Từ vựng tiếng Đức Tiếng Việt
1 die Personalakte hồ sơ nhân sự
2 die Anmeldung việc đăng ký thông tin
3 die Steueridentifikationsnummer mã số thuế cá nhân
4 die Krankenversicherung bảo hiểm y tế
5 die Sozialversicherung bảo hiểm xã hội
6 die Bankverbindung thông tin tài khoản ngân hàng
7 das Formular biểu mẫu
8 die Unterschrift chữ ký
9 die Bescheinigung giấy xác nhận
10 der Aufenthaltstitel giấy phép cư trú
11 der Reisepass hộ chiếu
12 die Meldebescheinigung giấy xác nhận đăng ký cư trú
13 die Lohnsteuer thuế thu nhập từ lương
14 die Datenschutzrichtlinie chính sách bảo mật dữ liệu
15 die Einwilligung sự đồng ý chính thức
16 die Zugangskarte thẻ ra vào
17 das Mitarbeiterprofil hồ sơ nhân viên
18 die Sicherheitsunterweisung hướng dẫn an toàn lao động
19 die Arbeitsgenehmigung giấy phép lao động
20 die Dokumentenprüfung việc kiểm tra giấy tờ
21 das Personalbüro văn phòng nhân sự
22 die Registrierungsnummer mã số đăng ký
23 die Vertragskopie bản sao hợp đồng
24 der Nachweis giấy tờ chứng minh 
25 die Unterlagenmappe tập hồ sơ giấy tờ

Từ vựng về đào tạo và hướng dẫn công việc

Khi mới vào công ty, bạn sẽ thường xuyên nghe các từ vựng liên quan đến đào tạo, hướng dẫn và phân công công việc.

STT Từ vựng tiếng Đức Tiếng Việt
1 die Schulung buổi đào tạo
2 der Mentor người hướng dẫn công việc
3 die Einführung buổi giới thiệu ban đầu
4 die Teambesprechung cuộc họp nhóm
5 die Aufgabenverteilung việc phân chia nhiệm vụ
6 der Arbeitsplatz vị trí làm việc
7 die Softwareeinweisung hướng dẫn sử dụng phần mềm
8 die Arbeitsanweisung chỉ dẫn công việc
9 das Firmensystem hệ thống nội bộ công ty
10 die Lernphase giai đoạn học việc
11 die Projektbesprechung cuộc họp dự án
12 der Teamleiter trưởng nhóm
13 die Rückmeldung phản hồi công việc
14 die Zielsetzung việc đặt mục tiêu
15 der Zeitplan kế hoạch thời gian
16 die Arbeitsroutine quy trình làm việc hằng ngày
17 die Kompetenz năng lực chuyên môn
18 die Weiterbildung khóa đào tạo nâng cao
19 das Onlinetraining khóa đào tạo trực tuyến
20 die Präsentation bài thuyết trình
21 die Einweisung sự hướng dẫn ban đầu
22 die Fehleranalyse việc phân tích lỗi
23 die Leistungsbewertung đánh giá hiệu suất làm việc
24 das Lernmaterial tài liệu học tập
25 der Besprechungsraum phòng họp

Từ vựng về giao tiếp và văn hóa doanh nghiệp

Ngoài chuyên môn, việc hiểu cách giao tiếp trong môi trường công sở Đức cũng giúp bạn hòa nhập nhanh hơn với đồng nghiệp.

STT Từ vựng tiếng Đức Tiếng Việt
1 die Unternehmenskultur văn hóa doanh nghiệp
2 der Kollege đồng nghiệp nam
3 die Kollegin đồng nghiệp nữ
4 die Zusammenarbeit sự hợp tác trong công việc
5 die Kommunikation sự giao tiếp
6 das Feedbackgespräch buổi trao đổi phản hồi
7 der Vorgesetzte cấp trên trực tiếp
8 die Pünktlichkeit tính đúng giờ
9 die Verantwortung trách nhiệm
10 der Respekt sự tôn trọng
11 die Arbeitsethik đạo đức làm việc
12 die Teamarbeit làm việc nhóm
13 die Hierarchie hệ thống cấp bậc
14 die Besprechungskultur văn hóa họp hành
15 die Offenheit sự cởi mở
16 die Konfliktlösung việc giải quyết xung đột
17 die Professionalität tính chuyên nghiệp
18 die Eigeninitiative tính chủ động
19 die Arbeitsatmosphäre bầu không khí làm việc
20 die Vertrauensbasis nền tảng sự tin tưởng
21 das Betriebsklima môi trường nội bộ công ty
22 die Gesprächsregel quy tắc giao tiếp
23 die Höflichkeit sự lịch sự
24 die Erwartungshaltung mức độ kỳ vọng
25 die Motivation động lực làm việc

Mẫu câu tiếng Đức chủ đề quy trình onboarding

Mẫu câu tiếng Đức chủ đề quy trình onboarding
Mẫu câu tiếng Đức chủ đề quy trình onboarding

Sau khi học từ vựng, bạn nên luyện thêm các mẫu câu thực tế để có thể sử dụng ngay trong ngày đầu đi làm hoặc khi giao tiếp với đồng nghiệp tại Đức.

Mẫu câu tiếng Đức thường gặp trong ngày đầu nhận việc

Trong ngày đầu tiên đi làm tại Đức, bạn sẽ thường xuyên phải giới thiệu bản thân, trao đổi với đồng nghiệp. Dưới đây là những mẫu câu tiếng Đức thực tế được sử dụng phổ biến trong quá trình onboarding, giúp bạn giao tiếp tự nhiên và tự tin hơn tại nơi làm việc.

Mẫu câu tiếng Đức Tiếng Việt
Guten Morgen, ich bin neu im Unternehmen. Chào buổi sáng, tôi là nhân viên mới của công ty.
Ich habe heute meinen ersten Arbeitstag. Hôm nay là ngày làm việc đầu tiên của tôi.
Können Sie mir den Arbeitsplatz zeigen? Anh chị có thể chỉ cho tôi chỗ làm việc được không?
Wo befindet sich die Personalabteilung? Phòng nhân sự nằm ở đâu vậy?
Wann beginnt die Schulung für neue Mitarbeiter? Khi nào buổi đào tạo cho nhân viên mới bắt đầu?
Ich habe noch einige Fragen zum Arbeitsvertrag. Tôi vẫn còn một vài câu hỏi về hợp đồng lao động.
Wie funktioniert das interne System der Firma? Hệ thống nội bộ của công ty hoạt động như thế nào?
Vielen Dank für die Einführung und Unterstützung. Cảm ơn rất nhiều vì phần hướng dẫn và hỗ trợ.
Ich freue mich auf die Zusammenarbeit mit dem Team. Tôi rất mong được làm việc cùng cả nhóm.
Wo kann ich meine Zugangskarte abholen? Tôi có thể nhận thẻ ra vào ở đâu?
Muss ich dieses Formular heute ausfüllen? Tôi có cần điền biểu mẫu này hôm nay không?
Können wir einen Termin für das Feedbackgespräch vereinbaren? Chúng ta có thể sắp xếp lịch trao đổi phản hồi không?
Ich lerne noch die Arbeitsabläufe im Unternehmen kennen. Tôi vẫn đang làm quen với quy trình làm việc của công ty.
Bitte geben Sie mir Bescheid, falls etwas fehlt. Vui lòng báo cho tôi nếu còn thiếu điều gì nhé.
An wen kann ich mich bei Fragen wenden? Tôi có thể liên hệ với ai nếu có thắc mắc?

Mẫu câu hướng dẫn quy trình onboarding công việc bằng tiếng Đức

Trong quá trình onboarding tại công ty Đức, nhân viên mới sẽ thường xuyên nghe các câu hướng dẫn liên quan đến công việc, quy trình nội bộ và đào tạo ban đầu. Dưới đây là những mẫu câu thực tế giúp bạn dễ hiểu hơn khi làm việc trong môi trường doanh nghiệp Đức.

Mẫu câu tiếng Đức Tiếng Việt
Bitte melden Sie sich zuerst bei der Personalabteilung an. Vui lòng đến phòng nhân sự đăng ký trước.
Heute erhalten Sie eine Einführung in unsere Arbeitsabläufe. Hôm nay bạn sẽ được giới thiệu về quy trình làm việc của công ty.
Ihr Mentor erklärt Ihnen die wichtigsten Aufgaben. Người hướng dẫn sẽ giải thích cho bạn những nhiệm vụ quan trọng nhất.
Bitte lesen Sie die internen Richtlinien sorgfältig durch. Vui lòng đọc kỹ các quy định nội bộ.
Sie bekommen heute Ihre Zugangsdaten für das Firmensystem. Hôm nay bạn sẽ nhận được thông tin đăng nhập vào hệ thống công ty.
Morgen nehmen Sie an der ersten Teambesprechung teil. Ngày mai bạn sẽ tham gia cuộc họp nhóm đầu tiên.
Falls Sie Fragen haben, können Sie jederzeit nachfragen. Nếu có câu hỏi, bạn có thể hỏi bất cứ lúc nào.
Die Schulung beginnt um neun Uhr im Besprechungsraum. Buổi đào tạo bắt đầu lúc chín giờ tại phòng họp.
Bitte informieren Sie uns sofort bei Problemen oder Schwierigkeiten. Vui lòng thông báo ngay cho chúng tôi nếu có vấn đề hoặc khó khăn.
Während der Probezeit erhalten Sie regelmäßiges Feedback. Trong thời gian thử việc, bạn sẽ nhận được phản hồi thường xuyên.
Ihr Teamleiter unterstützt Sie bei der Einarbeitung. Trưởng nhóm sẽ hỗ trợ bạn trong quá trình làm quen công việc.
Bitte tragen Sie Ihre Arbeitszeiten täglich im System ein. Vui lòng nhập thời gian làm việc hằng ngày vào hệ thống.
Heute lernen Sie die wichtigsten Kollegen aus Ihrer Abteilung kennen. Hôm nay bạn sẽ làm quen với những đồng nghiệp quan trọng trong bộ phận của mình.
Nach der Einführung zeigen wir Ihnen Ihren Arbeitsplatz. Sau phần giới thiệu, chúng tôi sẽ dẫn bạn đến vị trí làm việc của mình. 
Am Ende der Schulung besprechen wir Ihre ersten Aufgaben. Cuối buổi đào tạo, chúng ta sẽ trao đổi về những nhiệm vụ đầu tiên của bạn.

Mẫu hội thoại onboarding bằng tiếng Đức tại nơi làm việc

Mẫu hội thoại onboarding bằng tiếng Đức tại nơi làm việc
Mẫu hội thoại onboarding bằng tiếng Đức tại nơi làm việc

Trong ngày đầu nhận việc tại Đức, nhân viên mới thường sẽ được quản lý hoặc đồng nghiệp hướng dẫn tham quan công ty, giới thiệu quy trình làm việc và làm quen với đội nhóm. Đoạn hội thoại dưới đây mô phỏng một tình huống onboarding thực tế tại văn phòng, với cách giao tiếp tự nhiên và gần giống môi trường công sở hằng ngày tại Đức.

A: Guten Morgen und herzlich willkommen im Team, Frau Laura. Haben Sie gut hergefunden?  → Chào buổi sáng và chào mừng chị Laura đến với đội nhóm. Chị đến đây thuận lợi chứ?

B: Guten Morgen. Ja, danke. Ich war etwas nervös, weil heute mein erster Arbeitstag ist. → Chào buổi sáng. Vâng, cảm ơn anh. Tôi hơi hồi hộp vì hôm nay là ngày đầu tiên đi làm.

A: Das ist ganz normal. Am ersten Tag gibt es immer viele neue Informationen. → Điều đó hoàn toàn bình thường. Ngày đầu tiên lúc nào cũng có rất nhiều thông tin mới.

A: Zuerst zeige ich Ihnen unser Büro und danach lernen Sie die Kollegen aus Ihrem Team kennen. → Trước tiên tôi sẽ đưa chị tham quan văn phòng, sau đó chị sẽ làm quen với các đồng nghiệp trong nhóm.

B: Das klingt gut. Ich freue mich schon darauf, alle kennenzulernen. → Nghe tuyệt thật. Tôi rất mong được gặp mọi người.

A: Hier auf der linken Seite befindet sich die Marketingabteilung und dort hinten ist der Besprechungsraum. → Bên trái ở đây là phòng marketing và phía cuối kia là phòng họp.

B: Ah, alles ist wirklich sehr modern und gut organisiert. → À, mọi thứ thật sự rất hiện đại và được sắp xếp rất chuyên nghiệp.

A: Danke. Wir legen hier großen Wert auf eine angenehme Arbeitsatmosphäre. → Cảm ơn chị. Chúng tôi rất chú trọng đến môi trường làm việc thoải mái và chuyên nghiệp ở đây.

A: Nachher erhalten Sie auch Ihre Zugangskarte und die Login-Daten für das Firmensystem. → Lát nữa chị cũng sẽ nhận được thẻ ra vào và thông tin đăng nhập vào hệ thống công ty.

B: Perfekt. Muss ich heute noch irgendwelche Unterlagen unterschreiben? → Tuyệt quá. Hôm nay tôi còn cần ký thêm giấy tờ nào không?

A: Ja, aber keine Sorge. Die Personalabteilung hilft Ihnen bei allen Formularen. → Có chứ, nhưng chị đừng lo. Phòng nhân sự sẽ hướng dẫn chị hoàn thành tất cả các giấy tờ đó. 

B: Das beruhigt mich sehr. Mein Deutsch ist noch nicht perfekt. → Nghe vậy tôi cũng yên tâm hơn nhiều. Tiếng Đức của tôi vẫn chưa thật sự hoàn hảo.

A: Kein Problem. Wenn Sie etwas nicht verstehen, können Sie jederzeit nachfragen. → Không sao đâu. Nếu có điều gì chưa hiểu, chị có thể hỏi bất cứ lúc nào.

B: Vielen Dank für Ihre Unterstützung und die freundliche Begrüßung. → Cảm ơn anh rất nhiều vì sự hỗ trợ và chào đón nhiệt tình này.

A: Sehr gern. Wir freuen uns auf die Zusammenarbeit mit Ihnen. → Rất vui được hỗ trợ chị. Chúng tôi rất mong được làm việc cùng chị.

Xem thêm: Tiếng Đức A2

Kinh nghiệm khi onboarding tại Đức

Kinh nghiệm khi onboarding tại Đức
Kinh nghiệm khi onboarding tại Đức

Giai đoạn onboarding tại Đức thường khiến nhiều người cảm thấy áp lực vì phải làm quen với môi trường mới, quy trình làm việc mới và sử dụng tiếng Đức liên tục trong công việc hằng ngày. Nếu chuẩn bị tốt về tác phong làm việc và kỹ năng giao tiếp, bạn sẽ dễ dàng hòa nhập hơn và tạo được ấn tượng chuyên nghiệp với đồng nghiệp cũng như quản lý.

  • Luôn đúng giờ trong các buổi đào tạo và họp nhóm: Tại Đức, sự đúng giờ được xem là một phần quan trọng trong văn hóa làm việc. Việc đến đúng hoặc sớm hơn vài phút không chỉ giúp bạn chuẩn bị tốt hơn mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng đồng nghiệp.
  • Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ và thông tin cá nhân: Trong những ngày đầu nhận việc, công ty thường yêu cầu hoàn thành khá nhiều thủ tục liên quan đến hợp đồng, bảo hiểm hoặc thông tin ngân hàng. Việc chuẩn bị sẵn giấy tờ cần thiết sẽ giúp quá trình onboarding diễn ra nhanh chóng và thuận lợi hơn.
  • Chủ động ghi chú trong quá trình đào tạo: Bạn sẽ phải tiếp nhận nhiều thông tin mới về quy trình làm việc, phần mềm nội bộ và nhiệm vụ công việc. Ghi chú cẩn thận sẽ giúp bạn dễ nhớ hơn, đồng thời hạn chế nhầm lẫn khi bắt đầu làm việc thực tế.
  • Mạnh dạn trao đổi khi chưa hiểu hướng dẫn: Nếu chưa hiểu nhiệm vụ hoặc quy trình làm việc, bạn nên chủ động hỏi lại để tránh sai sót không cần thiết. Trong môi trường doanh nghiệp Đức, việc đặt câu hỏi thường được đánh giá là tinh thần trách nhiệm và sự chủ động trong công việc.
  • Thường xuyên luyện nghe và giao tiếp tiếng Đức: Việc luyện phản xạ tiếng Đức mỗi ngày sẽ giúp bạn tự tin hơn khi trao đổi với đồng nghiệp, tham gia họp nhóm hoặc xử lý các tình huống trong công việc. Khi giao tiếp tốt hơn, bạn cũng sẽ hòa nhập với môi trường làm việc nhanh hơn.

Xem thêm: Tiếng Đức B1

Học tiếng Đức từ A1-B2 ở đâu miễn phí?

Học tiếng Đức từ A1-B2 ở đâu miễn phí?
Học tiếng Đức từ A1-B2 ở đâu miễn phí?

Mô hình đào tạo độc quyền của Siêu Tiếng Đức tập trung phát triển 8 kỹ năng cốt lõi, giúp học viên học vững, sử dụng thành thạo và tự tin chinh phục các chứng chỉ quốc tế. 

  • Học thật – Dùng thật: Chú trọng khả năng giao tiếp và ứng dụng tiếng Đức trong các tình huống thực tế, giúp học viên sử dụng ngôn ngữ tự nhiên và linh hoạt hơn mỗi ngày.
  • Lộ trình rõ ràng: Chương trình học được thiết kế theo từng giai đoạn cụ thể từ cơ bản đến nâng cao, giúp học viên dễ theo dõi tiến độ và đạt được mục tiêu học tập rõ ràng.
  • Giảng viên tận tâm: Theo sát quá trình học của từng học viên, hỗ trợ sửa phát âm, cải thiện phản xạ giao tiếp và đưa ra phản hồi chi tiết để nâng cao kỹ năng hiệu quả hơn.
  • Ứng dụng công nghệ: Kết hợp flashcard, video, bài giảng tiếng Đức miễn phí, quiz và hệ thống luyện nghe – nói tự động giúp tối ưu thời gian học tập và tăng khả năng ghi nhớ.
  • Tài liệu tiếng Đức miễn phí: Cung cấp hệ thống bài học, từ vựng, ngữ pháp và đề thi đa dạng để hỗ trợ học viên ôn luyện thuận tiện hơn tại nhà.
  • Luyện thi TELC chuẩn: Rèn luyện kỹ năng làm bài theo cấu trúc thi thực tế, đồng thời hướng dẫn chiến lược xử lý bài thi hiệu quả để tăng sự tự tin khi thi chứng chỉ.
  • Cộng đồng học tập: Xây dựng môi trường học tập tích cực, nơi học viên có thể trao đổi kinh nghiệm, chia sẻ tài liệu và hỗ trợ nhau trong suốt quá trình học.
  • Định hướng du học thành công: Đồng hành cùng học viên trong quá trình chuẩn bị hồ sơ, luyện phỏng vấn và định hướng học tập, làm việc lâu dài tại Đức.

Xem thêm: Tiếng Đức B2

Câu hỏi liên quan

Mức độ tiếng Đức tối thiểu để onboarding tại công ty Đức là bao nhiêu?

Phần lớn doanh nghiệp tại Đức yêu cầu trình độ tiếng Đức từ A2 đến B1 đối với các vị trí phổ thông hoặc du học nghề. Với môi trường văn phòng và công việc chuyên môn cao, trình độ từ B1 đến B2 sẽ giúp bạn dễ hiểu quy trình onboarding, giao tiếp với đồng nghiệp và thích nghi công việc nhanh hơn.

Doanh nghiệp Đức đánh giá hiệu quả onboarding như thế nào?

Doanh nghiệp Đức thường đánh giá hiệu quả onboarding thông qua khả năng hòa nhập với đội nhóm, tinh thần chủ động và mức độ hoàn thành công việc của nhân viên mới. Ngoài ra, thái độ đúng giờ, khả năng giao tiếp và việc tuân thủ quy trình công ty cũng là những yếu tố rất được chú trọng trong thời gian thử việc.

Những quy tắc ứng xử cần biết khi làm việc tại Đức là gì?

Khi làm việc tại Đức, bạn nên đúng giờ trong mọi cuộc hẹn, giao tiếp rõ ràng và giữ thái độ chuyên nghiệp trong công việc. Bên cạnh đó, người Đức cũng rất coi trọng sự tôn trọng không gian cá nhân, tinh thần trách nhiệm và khả năng làm việc đúng quy trình của công ty.

Việc nắm vững từ vựng tiếng Đức chủ đề quy trình onboarding cho người mới sẽ giúp bạn tự tin hơn khi bắt đầu công việc và hòa nhập nhanh với môi trường doanh nghiệp tại Đức. Nếu muốn học thêm nhiều chủ đề tiếng Đức thực tế khác, bạn có thể tham khảo tài liệu miễn phí tại Kho tài liệu tiếng Đức miễn phíSiêu Tiếng Đức để nâng cao kỹ năng giao tiếp và làm việc hiệu quả hơn mỗi ngày.

Rate this post
Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 0247.304.1711 Gọi ngay 0986.504.482 Zalo Logo Zalo Facebook
error: Content is protected !!

Gửi ý kiến đóng góp của bạn tại đây để SIEUTIENGDUC ngày càng hoàn thiện, phát triển hơn
SIEUTIENGDUC luôn sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu.

SIEUTIENGDUC luôn đón nhận các ý kiến đóng góp của các bạn để SIEUTIENGDUC nâng cao trải nghiệm.

Gửi nội dung chương trình tài trợ đến: sieutiengduc@gmail.com
SIEUTIENGDUC sẽ phản hồi lại nếu chương trình của bạn phù hợp.

Để lại thông tin nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp của SIEUTIENGDUC.
Tất cả thông tin về khoá học, lịch học, lớp học thử trải nghiệm MIỄN PHÍ.

CỐ VẤN CMMB VIỆT NAM

Tiến sĩ. Bác sĩ. NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH

Tiến sĩ y khoa, chuyên ngành dịch tễ học, ĐH y khoa Kanazawa, Nhật Bản

Nguyên Công chức Vụ tổ chức cán bộ, Bộ Y Tế, Việt Nam

Nguyên nghiên cứu viên – bác sĩ tâm lý và tâm thần trẻ em và trẻ vị thành niên, Bệnh viện đại học Ulm, CHLB Đức

Tương lai của thế giới nằm trong lớp học của ngày hôm nay!