Từ vựng tiếng Đức chủ đề sửa chữa trong nhà là nhóm từ vựng thiết thực nhưng thường chỉ được chú ý khi sự cố đã xảy ra. Từ việc báo vòi nước rò rỉ, sưởi không hoạt động cho đến liên hệ thợ sửa chữa hay trao đổi với chủ nhà, bạn đều cần vốn từ đúng ngữ cảnh để giao tiếp rõ ràng và hiệu quả. Trong bài viết này, Siêu Tiếng Đức tổng hợp từ vựng và chia sẻ các mẹo học nhanh giúp bạn ghi nhớ và áp dụng nhóm từ vựng này một cách dễ dàng trong đời sống tại Đức.
Từ vựng về các đồ vật và khu vực trong nhà

Từ vựng tiếng Đức chủ đề sửa chữa trong nhà liên quan đến đồ vật và khu vực trong nhà xuất hiện rất thường xuyên khi bạn báo hỏng hóc, yêu cầu sửa chữa hoặc trao đổi với chủ nhà, thợ sửa chữa tại Đức. Việc nắm rõ tên các phòng và vật dụng giúp bạn mô tả vấn đề chính xác hơn và tránh hiểu nhầm không cần thiết.
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| das Haus | Ngôi nhà |
| die Wohnung | Căn hộ |
| das Zimmer | Phòng |
| das Wohnzimmer | Phòng khách |
| das Schlafzimmer | Phòng ngủ |
| die Küche | Nhà bếp |
| das Badezimmer | Phòng tắm |
| die Toilette | Nhà vệ sinh |
| der Flur | Hành lang |
| der Balkon | Ban công |
| der Keller | Tầng hầm |
| der Dachboden | Gác mái |
| die Wand | Tường |
| der Boden | Sàn nhà |
| die Decke | Trần nhà |
| die Tür | Cửa ra vào |
| das Fenster | Cửa sổ |
| der Schlüssel | Chìa khóa |
| das Schloss | Ổ khóa |
| der Wasserhahn | Vòi nước |
| das Waschbecken | Bồn rửa |
| die Dusche | Vòi sen |
| die Badewanne | Bồn tắm |
| die Heizung | Hệ thống sưởi |
| der Heizkörper | Lò sưởi |
| die Steckdose | Ổ cắm |
| der Schalter | Công tắc |
| die Lampe | Đèn |
| die Glühbirne | Bóng đèn |
| der Kühlschrank | Tủ lạnh |
| der Herd | Bếp |
| der Ofen | Lò nướng |
| die Waschmaschine | Máy giặt |
| der Geschirrspüler | Máy rửa bát |
| der Schrank | Tủ |
| das Regal | Kệ |
| der Tisch | Bàn |
| der Stuhl | Ghế |
| der Teppich | Thảm |
| der Vorhang | Rèm cửa |
Từ vựng tiếng Đức chủ đề sửa chữa trong nhà về các dụng cụ

Khi làm việc với thợ sửa chữa hoặc báo lỗi cho chủ nhà, từ vựng tiếng Đức chủ đề sửa chữa trong nhà về dụng cụ là nhóm từ cực kỳ quan trọng. Nhóm từ này thường xuất hiện trong các cuộc trao đổi về sửa điện, nước, đồ nội thất hoặc các hỏng hóc kỹ thuật trong căn hộ.
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| das Werkzeug | Dụng cụ |
| der Hammer | Búa |
| der Schraubenzieher | Tua vít |
| der Schraubenschlüssel | Cờ lê |
| die Zange | Kìm |
| der Bohrer | Máy khoan |
| die Bohrmaschine | Máy khoan điện |
| die Schraube | Con vít |
| der Nagel | Đinh |
| das Maßband | Thước dây |
| die Wasserwaage | Thước cân bằng |
| die Säge | Cưa |
| der Akkuschrauber | Máy bắt vít |
| der Pinsel | Cọ sơn |
| die Rolle | Con lăn sơn |
| die Farbe | Sơn |
| der Eimer | Xô |
| der Lappen | Giẻ lau |
| der Schwamm | Miếng bọt biển |
| der Besen | Chổi |
| der Staubsauger | Máy hút bụi |
| der Schraubstock | Ê-tô |
| die Leiter | Thang |
| das Klebeband | Băng dính |
| der Kleber | Keo dán |
| die Schutzbrille | Kính bảo hộ |
| die Handschuhe | Găng tay |
| der Schraubenkopf | Đầu vít |
| der Dübel | Tắc kê |
| die Zange | Kìm |
| der Seitenschneider | Kìm cắt |
| der Inbusschlüssel | Lục giác |
| das Ersatzteil | Phụ tùng thay thế |
| das Kabel | Dây cáp |
| der Stecker | Phích cắm |
| die Sicherung | Cầu chì |
| der Werkzeugkasten | Hộp dụng cụ |
| reparieren | Sửa chữa |
| austauschen | Thay thế |
| befestigen | Cố định |
Từ vựng tiếng Đức về hoạt động sữa chữa

Từ vựng tiếng Đức chủ đề sửa chữa trong nhà về các hoạt động sửa chữa giúp bạn mô tả chính xác việc cần làm khi trao đổi với thợ, chủ nhà hoặc dịch vụ kỹ thuật tại Đức. Nhóm từ này thường được dùng khi giải thích quy trình sửa chữa, thay thế hoặc bảo trì trong căn hộ.
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| reparieren | Sửa chữa |
| instand setzen | Khắc phục |
| austauschen | Thay thế |
| erneuern | Làm mới |
| befestigen | Cố định |
| montieren | Lắp đặt |
| demontieren | Tháo dỡ |
| überprüfen | Kiểm tra |
| prüfen | Kiểm tra |
| einstellen | Điều chỉnh |
| anschließen | Kết nối |
| abmontieren | Tháo ra |
| reinigen | Vệ sinh |
| abdichten | Chống rò rỉ |
| nachziehen | Siết chặt lại |
| aufschrauben | Mở ốc |
| zuschrauben | Vặn chặt |
| bohren | Khoan |
| streichen | Sơn |
| tapezieren | Dán giấy tường |
| verlegen | Lát / lắp (sàn, dây) |
| warten | Bảo trì |
| kontrollieren | Kiểm soát |
| testen | Kiểm tra thử |
| vorbereiten | Chuẩn bị |
| fertigstellen | Hoàn thiện |
| ersetzen | Thay thế |
| reparieren lassen | Nhờ sửa |
| notieren | Ghi chú |
| dokumentieren | Ghi nhận |
Từ vựng về hỏng hóc & sự cố trong nhà

Khi báo lỗi hoặc mô tả tình trạng nhà ở, từ vựng tiếng Đức chủ đề sửa chữa trong nhà về hỏng hóc và sự cố giúp bạn trình bày vấn đề rõ ràng, đúng trọng tâm và dễ được xử lý hơn.
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| der Schaden | Hư hỏng |
| das Problem | Vấn đề |
| der Defekt | Lỗi |
| kaputt | Bị hỏng |
| beschädigt | Bị hư |
| nicht funktionieren | Không hoạt động |
| undicht | Bị rò rỉ |
| verstopft | Bị tắc |
| locker | Bị lỏng |
| gebrochen | Bị vỡ |
| gerissen | Bị rách |
| nass | Bị ướt |
| feucht | Ẩm |
| schimmelig | Mốc |
| laut | Ồn |
| kalt | Không đủ ấm |
| kein Strom | Mất điện |
| kein Wasser | Mất nước |
| kein Internet | Mất mạng |
| Kurzschluss | Chập điện |
| tropfen | Nhỏ giọt |
| blockiert | Bị kẹt |
| defekt sein | Bị lỗi |
| ausfallen | Ngừng hoạt động |
| überhitzt | Quá nóng |
| stinken | Có mùi |
| unbrauchbar | Không dùng được |
| dringend | Khẩn cấp |
| plötzlich | Đột ngột |
| dauerhaft | Kéo dài |
Từ vựng tiếng Đức khi liên hệ thợ sửa chữa hoặc dịch vụ kỹ thuật

Trong quá trình gọi điện, gửi email hoặc trao đổi trực tiếp, từ vựng tiếng Đức chủ đề sửa chữa trong nhà khi liên hệ thợ sửa chữa giúp bạn giao tiếp lịch sự, rõ ràng và đúng văn phong dịch vụ tại Đức.
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| der Handwerker | Thợ sửa chữa |
| der Techniker | Kỹ thuật viên |
| der Reparaturdienst | Dịch vụ sửa chữa |
| einen Termin vereinbaren | Đặt lịch hẹn |
| der Termin | Cuộc hẹn |
| vorbeikommen | Đến kiểm tra |
| besichtigen | Xem xét |
| melden | Báo |
| kontaktieren | Liên hệ |
| anrufen | Gọi điện |
| eine Anfrage stellen | Gửi yêu cầu |
| das Angebot | Báo giá |
| der Kostenvoranschlag | Dự toán chi phí |
| die Reparatur | Việc sửa chữa |
| die Arbeitszeit | Thời gian làm việc |
| die Kosten | Chi phí |
| bezahlen | Thanh toán |
| bar bezahlen | Trả tiền mặt |
| überweisen | Chuyển khoản |
| bestätigen | Xác nhận |
| absagen | Hủy |
| verschieben | Dời lịch |
| dringend benötigen | Cần gấp |
| verfügbar sein | Có thể sắp xếp |
| fertig sein | Hoàn thành |
| Garantie | Bảo hành |
| Rechnung erhalten | Nhận hóa đơn |
| eine Lösung finden | Tìm giải pháp |
| Hilfe bekommen | Nhận hỗ trợ |
| bedanken | Cảm ơn |
Mẫu câu tiếng Đức khi báo sự cố sửa chữa trong nhà

Từ vựng tiếng Đức chủ đề sửa chữa trong nhà sẽ phát huy hiệu quả rõ rệt khi bạn biết cách ghép thành mẫu câu hoàn chỉnh, đúng ngữ cảnh và đúng mức độ lịch sự. Dưới đây là 10 mẫu câu tiếng Đức thường dùng khi báo sự cố sửa chữa trong nhà.
- Es gibt ein Problem in meiner Wohnung.
→ Có một vấn đề trong căn hộ của tôi. - Die Heizung funktioniert seit gestern nicht mehr.
→ Hệ thống sưởi từ hôm qua đã không còn hoạt động. - Der Wasserhahn ist undicht und tropft ständig.
→ Vòi nước bị rò rỉ và nhỏ giọt liên tục. - In der Küche ist der Abfluss verstopft.
→ Ống thoát nước trong bếp bị tắc. - Ich habe keinen Strom im Wohnzimmer.
→ Tôi bị mất điện ở phòng khách. - Das Fenster ist beschädigt und lässt sich nicht schließen.
→ Cửa sổ bị hỏng và không thể đóng lại. - Es riecht nach Gas im Badezimmer.
→ Có mùi gas trong phòng tắm. - Könnten Sie bitte einen Handwerker schicken?
→ Bạn có thể cử thợ sửa chữa tới không? - Das Problem ist dringend und sollte schnell behoben werden.
→ Vấn đề này khẩn cấp và cần được khắc phục sớm. - Könnten Sie mir bitte einen Termin für die Reparatur vorschlagen?
→ Bạn có thể đề xuất cho tôi một lịch sửa chữa không?.
Mẹo học nhanh từ vựng tiếng Đức chủ đề sửa chữa trong nhà

Từ vựng tiếng Đức chủ đề sửa chữa trong nhà là nhóm từ mang tính ứng dụng rất cao nhưng cũng dễ gây “quá tải” cho người học vì liên quan đến nhiều đồ vật, dụng cụ và tình huống kỹ thuật. Để học nhanh, nhớ lâu và dùng được ngay trong đời sống tại Đức, bạn cần cách học có hệ thống, gắn với thực tế thay vì chỉ học thuộc từng từ rời rạc.
1. Học theo tình huống thực tế trong nhà
Thay vì học danh sách từ vựng dài, hãy chia nội dung theo tình huống quen thuộc như: vòi nước bị rò rỉ, sưởi không hoạt động, ổ cắm bị hỏng hay cửa sổ không đóng được. Khi học theo tình huống, não bộ sẽ ghi nhớ từ vựng theo ngữ cảnh cụ thể, giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi cần báo sự cố hoặc trao đổi với thợ sửa chữa.
2. Kết hợp từ vựng với hành động và hình ảnh
Nhóm từ sửa chữa rất phù hợp với cách học bằng hình ảnh và hành động. Khi học một từ mới, hãy tưởng tượng hoặc chỉ thẳng vào đồ vật trong nhà bạn. Ví dụ: nhìn vào vòi nước khi học từ liên quan đến rò rỉ, hoặc nhìn ổ cắm khi học từ về điện. Cách này giúp bạn ghi nhớ tự nhiên mà không cần học vẹt.
3. Học theo cụm từ và mẫu câu, không học từ đơn lẻ
Trong thực tế, bạn hiếm khi chỉ nói một từ đơn khi báo hỏng hóc. Vì vậy, hãy học từ vựng tiếng Đức chủ đề sửa chữa trong nhà kèm cụm từ hoặc mẫu câu ngắn, ví dụ: mô tả tình trạng, mức độ khẩn cấp hoặc yêu cầu sửa chữa. Khi đã quen với cụm từ hoàn chỉnh, bạn sẽ nói trôi chảy và tự tin hơn khi giao tiếp.
4. Ghi chú lại những từ vựng hay gặp trong đời sống
Khi sống tại Đức, bạn sẽ bắt gặp nhiều thông báo, email hoặc tin nhắn liên quan đến sửa chữa. Hãy tận dụng những tình huống này để ghi chú lại từ vựng mới và tra nghĩa ngay. Đây là cách học thực tế, giúp bạn mở rộng vốn từ một cách tự nhiên.
Tóm lại, từ vựng tiếng Đức chủ đề sửa chữa trong nhà sẽ không còn khó nếu bạn học đúng cách: Học theo tình huống, gắn với hình ảnh, luyện nói thường xuyên và ôn tập đều đặn. Nếu bạn muốn học thêm nhiều chủ đề từ vựng khác, hãy truy cập Siêu Tiếng Đức ngay, nơi tổng hợp nhiều nội dung học tiếng Đức thực tế, dễ hiểu và dễ áp dụng.

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




