Danh sách từ vựng tiếng Đức chủ đề thể thao và luyện tập thường gặp

Từ vựng tiếng Đức chủ đề thể thao và luyện tập là nhóm kiến thức quan trọng giúp người học diễn đạt thói quen vận động, rèn luyện sức khỏe và lối sống năng động trong giao tiếp hằng ngày cũng như các kỳ thi A2–B1. Trong bài viết này, Siêu Tiếng Đức sẽ tổng hợp hệ thống từ vựng theo từng nhóm dễ học, kèm mẫu câu, bài tập và mẹo ghi nhớ hiệu quả để bạn áp dụng ngay vào nói và viết tiếng Đức.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề thể thao và luyện tập về các bộ môn

Từ vựng tiếng Đức chủ đề thể thao và luyện tập về các bộ môn
Từ vựng tiếng Đức chủ đề thể thao và luyện tập về các bộ môn

Trong quá trình học tiếng Đức, từ vựng tiếng Đức chủ đề thể thao và luyện tập về các bộ môn là nhóm từ xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp, bài viết miêu tả lối sống lành mạnh cũng như các kỳ thi trình độ A2–B1. Việc nắm vững tên các môn thể thao giúp bạn diễn đạt thói quen vận động một cách tự nhiên và chính xác hơn.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 der Sport thể thao
2 Fußball bóng đá
3 Basketball bóng rổ
4 Volleyball bóng chuyền
5 Tennis quần vợt
6 Badminton cầu lông
7 Tischtennis bóng bàn
8 Schwimmen bơi lội
9 Joggen chạy bộ
10 Leichtathletik điền kinh
11 Yoga yoga
12 Fitness thể hình
13 Krafttraining tập sức mạnh
14 Ausdauertraining tập sức bền
15 Radfahren đạp xe
16 Wandern đi bộ đường dài
17 Tanzen khiêu vũ
18 Boxen quyền anh
19 Kampfsport võ thuật
20 Skifahren trượt tuyết
21 Snowboarden trượt ván tuyết
22 Klettern leo núi
23 Reiten cưỡi ngựa
24 Gymnastik thể dục
25 Aerobic aerobic
26 Pilates pilates
27 Mannschaftssport thể thao đồng đội
28 Einzelsport thể thao cá nhân
29 Wettkampf thi đấu
30 Trainingseinheit buổi tập

Từ vựng tiếng Đức về các dụng cụ thể thao

Từ vựng tiếng Đức về các dụng cụ thể thao
Từ vựng tiếng Đức về các dụng cụ thể thao

Bên cạnh tên các môn thể thao, từ vựng tiếng Đức chủ đề thể thao và luyện tập về dụng cụ cũng rất cần thiết khi bạn nói về việc tập luyện tại phòng gym, ngoài trời hoặc trong các tình huống giao tiếp thực tế. Nhóm từ này thường xuất hiện trong hội thoại đời sống và bài viết mô tả thói quen rèn luyện sức khỏe.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 die Sportgeräte dụng cụ thể thao
2 der Ball quả bóng
3 der Fußball bóng đá
4 der Tennisschläger vợt tennis
5 der Badmintonschläger vợt cầu lông
6 die Hantel tạ
7 die Kurzhantel tạ tay
8 die Langhantel tạ đòn
9 die Yogamatte thảm yoga
10 das Laufband máy chạy bộ
11 das Fitnessgerät thiết bị tập gym
12 das Fahrrad xe đạp
13 der Helm mũ bảo hộ
14 die Sporttasche túi thể thao
15 die Turnschuhe giày thể thao
16 die Sportkleidung quần áo thể thao
17 die Wasserflasche chai nước
18 das Springseil dây nhảy
19 die Trainingsbank ghế tập
20 die Klimmzugstange xà đơn
21 der Boxhandschuh găng tay boxing
22 der Schläger vợt
23 das Netz lưới
24 der Schutz đồ bảo hộ
25 die Pulsuhr đồng hồ đo nhịp tim
26 der Schrittzähler máy đếm bước
27 die Sportuhr đồng hồ thể thao
28 der Widerstandsband dây kháng lực
29 die Trainingsmatte thảm tập
30 das Handtuch khăn tập

Từ vựng tiếng Đức về hoạt động luyện tập và động tác

Từ vựng tiếng Đức về hoạt động luyện tập và động tác
Từ vựng tiếng Đức về hoạt động luyện tập và động tác

Từ vựng tiếng Đức chủ đề thể thao và luyện tập liên quan đến các hoạt động luyện tập và động tác là nhóm từ được sử dụng rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày. Nhóm từ này giúp người học mô tả chính xác cách tập luyện, các động tác cơ bản cũng như thói quen vận động để rèn luyện sức khỏe.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 trainieren luyện tập
2 sich aufwärmen khởi động
3 sich dehnen giãn cơ
4 laufen chạy
5 joggen chạy bộ
6 springen nhảy
7 sich bewegen vận động
8 heben nâng
9 drücken đẩy
10 ziehen kéo
11 beugen gập
12 strecken duỗi
13 Kniebeugen machen squat
14 Liegestütze machen chống đẩy
15 Sit-ups machen gập bụng
16 Plank halten giữ plank
17 Ausfallschritte machen lunge
18 schwitzen đổ mồ hôi
19 Kalorien verbrennen đốt calo
20 Muskeln anspannen siết cơ
21 Muskeln entspannen thả lỏng cơ
22 die Wiederholung lần lặp
23 der Satz hiệp tập
24 die Pause thời gian nghỉ
25 das Tempo tốc độ
26 tief atmen thở sâu
27 durchhalten duy trì
28 sich verbessern cải thiện
29 kontrolliert bewegen di chuyển có kiểm soát
30 sich fit fühlen cảm thấy khỏe

Từ vựng tiếng Đức chủ đề thể thao và luyện tập về phòng gym & thể hình

Từ vựng tiếng Đức chủ đề thể thao và luyện tập về phòng gym & thể hình
Từ vựng tiếng Đức chủ đề thể thao và luyện tập về phòng gym & thể hình

Bên cạnh động tác luyện tập, từ vựng tiếng Đức chủ đề thể thao và luyện tập về phòng gym và thể hình cũng rất quan trọng khi bạn muốn nói về việc tập luyện trong môi trường chuyên nghiệp. Nhóm từ này thường xuất hiện trong các đoạn văn mô tả thói quen rèn luyện sức khỏe, hội thoại đời sống cũng như bài thi tiếng Đức trình độ A2–B1.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 das Fitnessstudio phòng gym
2 der Fitnessraum phòng tập
3 das Training buổi tập
4 das Krafttraining tập sức mạnh
5 das Fitnesstraining tập thể hình
6 die Hantel tạ
7 die Kurzhantel tạ tay
8 die Langhantel tạ đòn
9 das Laufband máy chạy bộ
10 der Crosstrainer máy elliptical
11 das Rudergerät máy chèo thuyền
12 die Trainingsbank ghế tập
13 die Klimmzugstange xà đơn
14 das Kabelzuggerät máy kéo cáp
15 die Yogamatte thảm tập
16 das Widerstandsband dây kháng lực
17 der Spiegel gương
18 die Umkleide phòng thay đồ
19 der Spind tủ đồ
20 der Trainer huấn luyện viên
21 der Trainingsplan giáo án tập
22 die Mitgliedschaft thẻ hội viên
23 die Muskelgruppe nhóm cơ
24 Muskelaufbau tăng cơ
25 Fettabbau giảm mỡ
26 fit bleiben giữ dáng
27 regelmäßig trainieren tập đều
28 anstrengend vất vả
29 effektiv hiệu quả
30 das Aufwärmen phần khởi động

Từ vựng mô tả khả năng và trạng thái trong thể thao

Từ vựng mô tả khả năng và trạng thái trong thể thao
Từ vựng mô tả khả năng và trạng thái trong thể thao

Trong giao tiếp và bài viết về vận động, rèn luyện sức khỏe, từ vựng mô tả khả năng và trạng thái trong thể thao giúp người học diễn đạt chính xác tình trạng thể lực, mức độ luyện tập cũng như cảm giác của cơ thể trước, trong và sau khi vận động. 

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 fit khỏe, sung sức
2 leistungsfähig có khả năng tốt
3 sportlich năng động, có thể thao
4 aktiv năng động
5 stark khỏe, mạnh
6 schwach yếu
7 ausdauernd bền bỉ
8 beweglich linh hoạt
9 schnell nhanh
10 langsam chậm
11 müde mệt
12 erschöpft kiệt sức
13 außer Atem hụt hơi
14 in Form sein có phong độ tốt
15 außer Form sein xuống phong độ
16 sich fit fühlen cảm thấy khỏe
17 sich verbessern cải thiện
18 sich steigern tiến bộ
19 überfordert sein quá sức
20 belastbar chịu được áp lực
21 konzentriert tập trung
22 motiviert có động lực
23 unmotiviert thiếu động lực
24 Schmerzen haben bị đau
25 Muskelkater haben đau cơ
26 verletzt bị chấn thương
27 gesund khỏe mạnh
28 stabil ổn định
29 zufrieden mit der Leistung hài lòng với phong độ
30 an seine Grenzen kommen chạm giới hạn bản thân

Mẫu câu với từ vựng tiếng Đức chủ đề thể thao và luyện tập

Mẫu câu với từ vựng tiếng Đức chủ đề thể thao và luyện tập
Mẫu câu với từ vựng tiếng Đức chủ đề thể thao và luyện tập

Trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các bài nói và bài viết, từ vựng tiếng Đức chủ đề thể thao và luyện tập được sử dụng rất thường xuyên để mô tả thói quen vận động, khả năng thể chất và cảm giác sau khi tập luyện.

  1. Ich treibe regelmäßig Sport, um fit zu bleiben.
    → Tôi thường xuyên chơi thể thao để giữ gìn sức khỏe.
  2. Zweimal pro Woche gehe ich ins Fitnessstudio.
    → Tôi đi tập gym hai lần mỗi tuần.
  3. Nach dem Training fühle ich mich müde, aber zufrieden.
    → Sau khi tập, tôi cảm thấy mệt nhưng hài lòng.
  4. Regelmäßige Bewegung ist wichtig für die Gesundheit.
    → Vận động thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe.
  5. Ich versuche, meine Ausdauer und Kraft zu verbessern.
    → Tôi cố gắng cải thiện sức bền và sức mạnh.
  6. Beim Sport schwitze ich viel und verbrenne Kalorien.
    → Khi tập thể thao, tôi đổ mồ hôi nhiều và đốt cháy calo.
  7. Vor dem Training wärme ich mich immer gut auf.
    → Trước khi tập, tôi luôn khởi động kỹ.
  8. Sport hilft mir, Stress abzubauen und mich zu entspannen.
    → Thể thao giúp tôi giảm căng thẳng và thư giãn.
  9. Ich bin momentan gut in Form und sehr motiviert.
    → Hiện tại tôi đang có phong độ tốt và rất có động lực.
  10. Gesunde Gewohnheiten und Sport gehören zu meinem Alltag.
    → Thói quen lành mạnh và thể thao là một phần trong cuộc sống hằng ngày của tôi.

Bài tập từ vựng tiếng Đức chủ đề thể thao và luyện tập

Bài tập từ vựng tiếng Đức chủ đề thể thao và luyện tập
Bài tập từ vựng tiếng Đức chủ đề thể thao và luyện tập

Để ghi nhớ và sử dụng hiệu quả từ vựng tiếng Đức chủ đề thể thao và luyện tập, người học nên luyện tập thông qua nhiều dạng bài khác nhau. Các bài tập dưới đây giúp bạn vừa ôn từ vựng, vừa rèn khả năng đọc hiểu và vận dụng vào ngữ cảnh thực tế.

Bài 1: Nối từ vựng với nghĩa đúng

Hãy nối từ tiếng Đức ở cột A với nghĩa tiếng Việt phù hợp ở cột B.

Cột A

  1. Sport treiben
  2. Fitnessstudio
  3. joggen
  4. sich aufwärmen
  5. Ausdauer
  6. Muskelkater

Cột B
a. phòng gym
b. chạy bộ
c. khởi động
d. chơi thể thao
e. sức bền
f. đau cơ

Đáp án:
1 – d (Sport treiben → chơi thể thao)
2 – a (Fitnessstudio → phòng gym)
3 – b (joggen → chạy bộ)
4 – c (sich aufwärmen → khởi động)
5 – e (Ausdauer → sức bền)
6 – f (Muskelkater → đau cơ)

Bài 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Điền  từ vựng tiếng Đức chủ đề thể thao và luyện tập phù hợp vào mỗi câu sau.

  1. Ich gehe zweimal pro Woche ins __________.
  2. Vor dem Training sollte man sich gut __________.
  3. Nach dem Sport habe ich oft __________ in den Beinen.
  4. Regelmäßiger Sport verbessert die __________.
  5. Am Wochenende gehe ich gern __________ im Park.

Từ gợi ý: joggen – Fitnessstudio – aufwärmen – Ausdauer – Muskelkater

Đáp án:

  1. Ich gehe zweimal pro Woche ins Fitnessstudio.
  2. Vor dem Training sollte man sich gut aufwärmen.
  3. Nach dem Sport habe ich oft Muskelkater in den Beinen.
  4. Regelmäßiger Sport verbessert die Ausdauer.
  5. Am Wochenende gehe ich gern joggen im Park.

Bài 3: Viết câu hoàn chỉnh

Hãy dùng các từ gợi ý để viết thành câu tiếng Đức hoàn chỉnh.

  1. regelmäßig / Sport / treiben
  2. nach dem Training / müde / fühlen
  3. Bewegung / wichtig / Gesundheit
  4. Fitnessstudio / zweimal pro Woche / gehen

Đáp án mẫu:

  1. Ich treibe regelmäßig Sport.
  2. Nach dem Training fühle ich mich müde.
  3. Bewegung ist wichtig für die Gesundheit.
  4. Ich gehe zweimal pro Woche ins Fitnessstudio.

Bí quyết học và ghi nhớ từ vựng tiếng Đức hiệu quả

Bí quyết học và ghi nhớ từ vựng tiếng Đức hiệu quả
Bí quyết học và ghi nhớ từ vựng tiếng Đức hiệu quả

Để học tốt và sử dụng thành thạo từ vựng tiếng Đức chủ đề thể thao và luyện tập, người học không nên chỉ học thuộc mặt chữ mà cần áp dụng các phương pháp học chủ động và có tính lặp lại. Những bí quyết dưới đây sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng lâu hơn, hiểu đúng ngữ cảnh và sử dụng tự nhiên trong giao tiếp.

  • Học từ vựng theo cụm, không học từ đơn lẻ: Thay vì chỉ học từng từ riêng rẽ, bạn nên học theo cụm quen dùng như Sport treiben, ins Fitnessstudio gehen. Cách này giúp bạn dễ đặt câu, nói tự nhiên hơn và nhớ từ lâu hơn.
  • Đặt từ vựng vào ngữ cảnh thực tế: Hãy dùng từ mới để mô tả chính thói quen sinh hoạt hoặc luyện tập của bản thân. Khi từ vựng gắn với trải nghiệm thật, não bộ sẽ ghi nhớ nhanh và bền hơn.
  • Viết câu hoặc đoạn văn ngắn mỗi ngày: Bạn không cần viết dài, chỉ 3–5 câu về chủ đề thể thao hoặc vận động là đủ. Việc viết thường xuyên giúp củng cố từ vựng chủ đề thể thao và luyện tập, đồng thời cải thiện kỹ năng viết.
  • Kết hợp luyện nói khi học từ mới: Sau khi học từ, hãy đọc to và tự nói thành câu hoàn chỉnh. Luyện nói giúp bạn tăng phản xạ và tránh tình trạng “biết từ nhưng không dùng được”.
  • Ôn tập đều đặn, tránh học dồn: Mỗi ngày ôn lại một lượng nhỏ từ vựng sẽ hiệu quả hơn học nhiều trong thời gian ngắn. Sự lặp lại thường xuyên giúp từ vựng đi vào trí nhớ dài hạn.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề thể thao và luyện tập không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn là công cụ quan trọng để nói về lối sống lành mạnh, thói quen vận động và sức khỏe trong giao tiếp hằng ngày cũng như các kỳ thi A2–B1. Nếu bạn muốn tiếp tục mở rộng từ vựng theo chủ đề và áp dụng hiệu quả vào giao tiếp thực tế, đừng quên theo dõi và học cùng Siêu Tiếng Đức để có lộ trình rõ ràng và dễ học hơn mỗi ngày.

Rate this post
Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 0247.304.1711 Gọi ngay 0986.504.482 Zalo Logo Zalo Facebook
error: Content is protected !!

Gửi ý kiến đóng góp của bạn tại đây để SIEUTIENGDUC ngày càng hoàn thiện, phát triển hơn
SIEUTIENGDUC luôn sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu.

SIEUTIENGDUC luôn đón nhận các ý kiến đóng góp của các bạn để SIEUTIENGDUC nâng cao trải nghiệm.

Gửi nội dung chương trình tài trợ đến: sieutiengduc@gmail.com
SIEUTIENGDUC sẽ phản hồi lại nếu chương trình của bạn phù hợp.

Để lại thông tin nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp của SIEUTIENGDUC.
Tất cả thông tin về khoá học, lịch học, lớp học thử trải nghiệm MIỄN PHÍ.

CỐ VẤN CMMB VIỆT NAM

Tiến sĩ. Bác sĩ. NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH

Tiến sĩ y khoa, chuyên ngành dịch tễ học, ĐH y khoa Kanazawa, Nhật Bản

Nguyên Công chức Vụ tổ chức cán bộ, Bộ Y Tế, Việt Nam

Nguyên nghiên cứu viên – bác sĩ tâm lý và tâm thần trẻ em và trẻ vị thành niên, Bệnh viện đại học Ulm, CHLB Đức

Tương lai của thế giới nằm trong lớp học của ngày hôm nay!