Từ vựng tiếng Đức chủ đề thức ăn – đồ uống là một trong những mảng từ vựng quan trọng nhất cho người học ở mọi trình độ, đặc biệt khi bạn muốn giao tiếp trong nhà hàng, siêu thị, quán cà phê hay mô tả sở thích ăn uống hằng ngày. Trong bài viết này, Siêu Tiếng Đức giúp bạn hệ thống hóa trọn bộ từ vựng theo nhóm rõ ràng, ví dụ dễ nhớ, kèm mẹo ghi nhớ nhanh để bạn có thể áp dụng ngay vào thực tế.
Từ vựng tiếng Đức chủ đề thức ăn – đồ uống nóng

Để bắt đầu học từ vựng tiếng Đức chủ đề thức ăn – đồ uống, nhóm đồ ăn – thức uống nóng là phần rất quan trọng vì xuất hiện nhiều trong đời sống hằng ngày, đặc biệt khi gọi món tại quán ăn hoặc quán café.
| STT | Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | der Kaffee | cà phê |
| 2 | der Cappuccino | cappuccino |
| 3 | der Latte Macchiato | latte macchiato |
| 4 | der Espresso | espresso |
| 5 | der Milchkaffee | cà phê sữa |
| 6 | der Tee | trà |
| 7 | der Kräutertee | trà thảo mộc |
| 8 | der Schwarztee | trà đen |
| 9 | der Grüntee | trà xanh |
| 10 | die heiße Schokolade | socola nóng |
| 11 | der Glühwein | rượu vang nóng |
| 12 | die Suppe | súp |
| 13 | die Nudelsuppe | súp mì |
| 14 | die Gemüsesuppe | súp rau |
| 15 | die Hühnersuppe | súp gà |
| 16 | die Brühe | nước dùng nóng |
| 17 | der Eintopf | món hầm |
| 18 | das Curry | cà ri |
| 19 | das gebratene Gemüse | rau xào nóng |
| 20 | das gebratene Fleisch | thịt xào/nướng nóng |
| 21 | das Steak | bít tết nóng |
| 22 | die Pizza frisch aus dem Ofen | pizza nóng từ lò |
| 23 | das warmes Sandwich | sandwich nóng |
| 24 | die heiße Milch | sữa nóng |
| 25 | der Kakao | ca cao nóng |
| 26 | der Punsch | nước quả nóng |
| 27 | die heiße Zitrone | chanh nóng |
| 28 | die gebratene Wurst | xúc xích nóng |
| 29 | der Pfannkuchen warm | bánh kếp nóng |
| 30 | die gebackene Kartoffel | khoai nướng nóng |
Từ vựng tiếng Đức chủ đề thức ăn – đồ uống lạnh

Khi mở rộng từ vựng tiếng Đức chủ đề thức ăn – đồ uống, nhóm đồ ăn – thức uống lạnh cũng rất quan trọng, nhất là khi giao tiếp ở nhà hàng, quán bar hoặc siêu thị.
| STT | Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | das Wasser | nước lọc |
| 2 | das Mineralwasser | nước khoáng |
| 3 | das Sprudelwasser | nước có gas |
| 4 | die Limonade | nước chanh/nước ngọt |
| 5 | die Cola | nước cola |
| 6 | der Eistee | trà đá |
| 7 | der Apfelsaft | nước táo |
| 8 | der Orangensaft | nước cam |
| 9 | der Traubensaft | nước nho |
| 10 | der Eiskaffee | cà phê đá |
| 11 | der Eisschokolade | socola đá |
| 12 | das Bier | bia |
| 13 | das Radler | bia pha nước chanh |
| 14 | der Weißwein | rượu vang trắng |
| 15 | der Roséwein | vang hồng |
| 16 | der Sekt | rượu vang sủi |
| 17 | die Milch kalt | sữa lạnh |
| 18 | der Joghurt | sữa chua |
| 19 | der Obstsalat | salad hoa quả |
| 20 | der gemischte Salat | salad trộn lạnh |
| 21 | das Sandwich kalt | sandwich lạnh |
| 22 | der Käseaufschnitt | phô mai nguội |
| 23 | der Schinken | thịt nguội |
| 24 | das Sushi | sushi |
| 25 | das Eis | kem |
| 26 | die Kugel Eis | viên kem |
| 27 | der Smoothie | sinh tố |
| 28 | der Milkshake | sữa lắc |
| 29 | der Fruchtsalat | salad trái cây |
| 30 | das kaltes Gemüse | rau củ nguội |
Từ vựng tiếng Đức về các loại thực phẩm

Dưới đây là các từ vựng A1 về thực phẩm thường gặp trong cuộc sống hằng ngày, giúp bạn mở rộng vốn từ vựng tiếng Đức chủ đề thức ăn – đồ uống và sử dụng linh hoạt trong giao tiếp.
| STT | Tiếng Đức | Tiếng Việt |
| 1 | das Brot | bánh mì |
| 2 | die Butter | bơ |
| 3 | der Käse | phô mai |
| 4 | das Fleisch | thịt |
| 5 | das Rindfleisch | thịt bò |
| 6 | das Schweinefleisch | thịt heo |
| 7 | das Hähnchen | thịt gà |
| 8 | der Fisch | cá |
| 9 | der Reis | gạo / cơm |
| 10 | die Nudeln | mì, pasta |
| 11 | das Ei | trứng |
| 12 | die Milch | sữa |
| 13 | der Joghurt | sữa chua |
| 14 | das Gemüse | rau củ |
| 15 | die Kartoffel | khoai tây |
| 16 | die Karotte | cà rốt |
| 17 | die Zwiebel | hành tây |
| 18 | der Knoblauch | tỏi |
| 19 | die Tomate | cà chua |
| 20 | die Gurke | dưa leo |
| 21 | der Salat | rau xà lách |
| 22 | das Öl | dầu |
| 23 | das Salz | muối |
| 24 | der Zucker | đường |
| 25 | die Suppe | súp |
| 26 | die Wurst | xúc xích |
| 27 | der Schinken | giăm bông |
| 28 | der Kuchen | bánh ngọt |
| 29 | der Honig | mật ong |
| 30 | die Marmelade | mứt |
Từ vựng tiếng Đức về các loại trái cây

Để mở rộng kho từ vựng tiếng Đức chủ đề thức ăn – đồ uống, bạn không thể bỏ qua nhóm từ về trái cây – những từ xuất hiện nhiều trong siêu thị, thực đơn, dinh dưỡng hay các đoạn hội thoại đời sống.
| STT | Tiếng Đức | Tiếng Việt |
| 1 | der Apfel | táo |
| 2 | die Birne | lê |
| 3 | die Orange | cam |
| 4 | die Zitrone | chanh vàng |
| 5 | die Limette | chanh xanh |
| 6 | die Banane | chuối |
| 7 | die Traube | nho |
| 8 | die Wassermelone | dưa hấu |
| 9 | die Melone | dưa |
| 10 | die Ananas | thơm / dứa |
| 11 | die Mango | xoài |
| 12 | die Papaya | đu đủ |
| 13 | die Kirsche | anh đào |
| 14 | die Erdbeere | dâu tây |
| 15 | die Himbeere | mâm xôi |
| 16 | die Blaubeere | việt quất |
| 17 | der Pfirsich | đào |
| 18 | die Aprikose | mơ |
| 19 | die Pflaume | mận |
| 20 | die Kiwi | kiwi |
| 21 | die Avocado | bơ |
| 22 | die Kokosnuss | dừa |
| 23 | die Grapefruit | bưởi |
| 24 | der Granatapfel | lựu |
| 25 | die Feige | sung |
| 26 | die Litschi | vải |
| 27 | die Passionsfrucht | chanh dây |
| 28 | die Guave | ổi |
| 29 | die Drachenfrucht | thanh long |
| 30 | die Dattel | chà là |
Xem thêm: Từ vựng tiếng Đức chủ đề nghề nghiệp
Từ vựng tiếng Đức về gia vị và nguyên liệu nấu ăn

Khi bước vào căn bếp của người Đức, bạn sẽ thấy nhiều loại gia vị quen mà lạ. Vì vậy, việc nắm vững từ vựng tiếng Đức về gia vị và nguyên liệu nấu ăn sẽ giúp bạn đọc hiểu công thức, mua sắm ở siêu thị và giao tiếp hiệu quả hơn trong đời sống hằng ngày.
| STT | Tiếng Đức | Tiếng Việt |
| 1 | das Salz | muối |
| 2 | der Pfeffer | tiêu |
| 3 | der Zucker | đường |
| 4 | das Öl | dầu |
| 5 | das Olivenöl | dầu ô liu |
| 6 | die Sojasoße | nước tương |
| 7 | der Knoblauch | tỏi |
| 8 | die Zwiebel | hành tây |
| 9 | der Ingwer | gừng |
| 10 | die Chili | ớt |
| 11 | der Honig | mật ong |
| 12 | der Essig | giấm |
| 13 | die Fischsoße | nước mắm |
| 14 | die Brühe | nước dùng |
| 15 | die Kokosmilch | nước cốt dừa |
| 16 | die Butter | bơ |
| 17 | die Margarine | bơ thực vật |
| 18 | der Koriander | rau mùi |
| 19 | die Petersilie | rau mùi tây |
| 20 | der Schnittlauch | hẹ |
| 21 | der Basilikum | húng quế |
| 22 | der Oregano | lá kinh giới |
| 23 | der Rosmarin | hương thảo |
| 24 | der Thymian | xạ hương |
| 25 | das Currypulver | bột cà ri |
| 26 | das Mehl | bột mì |
| 27 | die Stärke | tinh bột |
| 28 | die Tomatenpaste | sốt cà chua |
| 29 | die Erdnussbutter | bơ đậu phộng |
| 30 | die Hühnerbrühe | nước dùng gà |
Bí quyết học từ vựng tiếng Đức chủ đề thức ăn – đồ uống hiệu quả

Để ghi nhớ từ vựng tiếng Đức chủ đề thức ăn – đồ uống nhanh và bền vững, bạn cần một phương pháp học đúng đắn thay vì chỉ học thuộc lòng. Dưới đây là những bí quyết đã được kiểm chứng, phù hợp cho cả người mới bắt đầu và người đang học A1–B1.
- Học theo nhóm từ vựng có liên quan
Thay vì học lẻ từng từ, hãy gom chúng thành nhóm theo chủ đề nhỏ:
- Nhóm đồ uống nóng / lạnh
- Nhóm trái cây
- Nhóm gia vị
- Nhóm món ăn theo bữa (bữa sáng – bữa trưa – bữa tối)
Cách học theo nhóm giúp não bộ liên kết thông tin và nhớ từ vựng tiếng Đức chủ đề thức ăn – đồ uống lâu hơn.
- Kết hợp hình ảnh và âm thanh khi học
Từ vựng liên quan đến đồ ăn – thức uống rất dễ minh họa bằng hình ảnh. Bạn có thể:
- Tạo flashcard kèm ảnh thật
- Nghe phát âm chuẩn trên YouTube hoặc app học tiếng Đức
- Dán nhãn đồ vật thật trong nhà bếp
Sự kết hợp đa giác quan giúp bạn ghi nhớ từ nhanh gấp 2–3 lần.
- Ứng dụng từ vựng vào câu giao tiếp ngắn
Thay vì chỉ học: der Apfel – quả táo, hãy đặt câu:
Ich esse jeden Tag einen Apfel. (Tôi ăn một quả táo mỗi ngày.)
Việc đưa từ vựng tiếng Đức chủ đề thức ăn – đồ uống vào câu nói sẽ giúp bạn sử dụng thành thạo khi giao tiếp thực tế.
- Tạo thói quen “5 phút trước bữa ăn”
Một mẹo cực hữu ích:
→ Mỗi lần chuẩn bị ăn, hãy thử mô tả đồ ăn trước mặt bằng tiếng Đức!
Ví dụ:
- Das ist gebratener Fisch.
- Ich trinke heute einen warmen Tee.
Cách này giúp bạn lồng ngôn ngữ vào đời sống, nhớ từ tự nhiên và không bị áp lực học.
- Luyện nghe theo chủ đề
Hãy nghe các đoạn video hoặc podcast ngắn về:
- Cách mua đồ ăn ở siêu thị
- Người Đức gọi món trong quán cà phê
- Giới thiệu món ăn truyền thống của Đức
Việc nghe lặp đi lặp lại giúp nạp thêm từ vựng tiếng Đức chủ đề thức ăn – đồ uống mà không cần học thuộc.
Từ vựng tiếng Đức chủ đề thức ăn – đồ uống không chỉ giúp bạn giao tiếp tự tin khi đi ăn uống, mua sắm mà còn hỗ trợ hiệu quả cho kỹ năng viết, nói và thi chứng chỉ A1–B1. Nếu bạn muốn học thêm nhiều chủ đề từ vựng khác và nhận trọn bộ tài liệu học tiếng Đức miễn phí, hãy theo dõi ngay Siêu Tiếng Đức để không bỏ lỡ các nội dung hữu ích được cập nhật mỗi ngày.

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




