Từ vựng tiếng Đức chủ đề thuế cá nhân cơ bản

Từ vựng tiếng Đức chủ đề thuế cá nhân cơ bản là nền tảng giúp bạn hiểu bảng lương, khai thuế và giao tiếp với cơ quan thuế tại Đức. Trong bài viết này, Siêu tiếng Đức sẽ hệ thống từ vựng chuyên sâu theo từng nhóm, kèm ví dụ và hội thoại dịch nghĩa chi tiết để bạn áp dụng ngay.

Vì sao nên học từ vựng tiếng Đức chủ đề thuế cá nhân cơ bản?

Vì sao nên học từ vựng tiếng Đức chủ đề thuế cá nhân cơ bản?
Vì sao nên học từ vựng tiếng Đức chủ đề thuế cá nhân cơ bản?

Việc hiểu rõ từ vựng tiếng Đức chủ đề thuế cá nhân cơ bản không chỉ phục vụ mục đích học tập mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi tài chính của bạn tại Đức:

  • Hiểu rõ bảng lương (Gehaltsabrechnung). 
  • Chủ động khi khai thuế (Steuererklärung).
  • Tránh sai sót tài chính.
  • Giao tiếp hiệu quả với Finanzamt.

Xem thêm: Tiếng Đức A1

Từ vựng tiếng Đức về thuế thu nhập cá nhân

Từ vựng tiếng Đức về thuế thu nhập cá nhân
Từ vựng tiếng Đức về thuế thu nhập cá nhân

Các thuật ngữ cơ bản về thuế thu nhập cá nhân

STT Tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 die Steuer thuế
2 die Einkommensteuer thuế thu nhập cá nhân
3 der Steuerzahler người nộp thuế
4 die Steuerpflicht nghĩa vụ thuế
5 steuerpflichtig thuộc diện chịu thuế
6 steuerfrei miễn thuế
7 das Einkommen thu nhập
8 der Bruttolohn lương trước thuế
9 der Nettolohn lương sau thuế
10 das Jahreseinkommen thu nhập cả năm
11 die Steuerlast số thuế phải nộp 
12 der Freibetrag mức miễn giảm 
13 die Abgabe khoản thuế/ phí phải đóng
14 die Steuererklärung tờ khai thuế
16 der Steuersatz thuế suất
17 die Einkommensquelle nguồn thu nhập
18 das Nebeneinkommen thu nhập phụ/ thu nhập thêm
19 die Steuerzahlung việc thanh toán thuế

Từ vựng tiếng Đức về thuế thu nhập cá nhân tại Đức

STT Tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 die Lohnsteuer thuế lương/ thuế thu nhập từ lương
2 der Solidaritätszuschlag phụ phí đoàn kết
3 die Kirchensteuer thuế nhà thờ
4 die Steuer-ID mã số thuế cá nhân
5 die Steuernummer số thuế
6 die Steuerklasse hạng thuế 
7 der Steuerbescheid thông báo nộp thuế
8 die Steuererklärungspflicht nghĩa vụ phải nộp tờ khai thuế
9 die Einkommensteuererklärung tờ khai thuế thu nhập cá nhân 
10 die Steuervergünstigung ưu đãi thuế
11 die Steuerermäßigung mức giảm thuế
12 die Steuerhinterziehung trốn thuế
13 die Steuerprüfung kiểm tra thuế
14 das Finanzjahr năm tính thuế
15 der Steuerberater người tư vấn thuế/ chuyên viên tư vấn thuế 
16 die Doppelbesteuerung đánh thuế kép 
17 das Steuerrecht luật thuế
18 die Steuerregelung quy định thuế
19 die Steuerpflicht in Deutschland nghĩa vụ thuế tại Đức
20 die Steuerpflicht im Ausland nghĩa vụ thuế ở nước ngoài

Từ vựng tiếng Đức trên bảng lương

Từ vựng tiếng Đức trên bảng lương
Từ vựng tiếng Đức trên bảng lương

Bảng lương tại Đức có nhiều thuật ngữ chuyên môn. Dưới đây là các thành phần và khoản khấu trừ bạn cần nắm rõ để tránh hiểu sai thu nhập thực tế.

Các thành phần trên bảng lương

STT Tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 die Gehaltsabrechnung bảng lương
2 der Arbeitgeber người sử dụng lao động
3 der Arbeitnehmer người lao động
4 der Bruttobetrag tổng lương trước thuế
5 der Nettobetrag lương thực nhận
6 der Auszahlungsbetrag số tiền nhận
7 der Abzug các khoản khấu trừ
8 der Zuschlag các khoản phụ cấp
9 die Arbeitsstunden giờ làm việc 
10 der Stundenlohn lương theo giờ
11 das Monatsgehalt lương tháng
12 das Jahresgehalt lương năm
13 die Überstunden giờ làm thêm
14 die Prämie tiền thưởng
15 die Vergütung tiền thù lao
16 der Lohnabrechnungszeitraum kỳ tính lương
17 die Auszahlung việc thanh toán
18 die Abrechnung bảng quyết toán 
19 der Lohnnachweis biên lai lương
20 die Entgeltabrechnung bảng tính lương chính thức

Từ vựng về các khoản khấu trừ thuế

STT Tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 die Abgaben các khoản phải nộp
2 die Steuerabzüge các khoản khấu trừ thuế
3 die Sozialversicherung bảo hiểm xã hội
4 die Krankenversicherung bảo hiểm y tế
5 die Rentenversicherung bảo hiểm hưu trí
6 die Arbeitslosenversicherung bảo hiểm thất nghiệp
7 die Pflegeversicherung bảo hiểm chăm sóc dài hạn 
8 der Beitrag khoản đóng góp
9 die Pflichtabgabe khoản đóng góp bắt buộc
10 die Versicherungsbeiträge mức phí bảo hiểm
11 die Steuerbelastung thuế phải đóng 
12 die Nettobelastung chi phí ròng sau thuế
13 der Abzugssatz tỷ lệ khấu trừ
14 die Zusatzbeiträge phí bổ sung
15 die Abgabenlast tổng thuế và phí phải đóng
16 die Steuerquote tỷ lệ thuế trên thu nhập
17 die Pflichtversicherung bảo hiểm bắt buộc
18 die Beitragspflicht nghĩa vụ đóng thuế 
19 die Lohnsteuerabzüge khấu trừ thuế thu nhập 
20 die Abzugsposition mục khấu trừ

Từ vựng tiếng Đức về các khoản khấu trừ trên lương

STT Tiếng Đức Nghĩa
1 die Lohnsteuer thuế lương
2 der Solidaritätszuschlag phụ phí
3 der Krankenversicherungsbeitrag phí BHYT
4 der Rentenversicherungsbeitrag phí bảo hiểm hưu trí
5 der Arbeitslosenversicherungsbeitrag phí bảo hiểm thất nghiệp
6 die Nettoberechnung tính toán thu nhập ròng
7 der Gesamtabzug tổng số tiền khấu trừ
8 die Gehaltsabzüge các khoản khấu trừ trên lương 
9 die Nettozahlung tiền thực nhận
10 die Abgabenübersicht tổng hợp các khoản đóng góp 

Từ vựng tiếng Đức về khai thuế

Từ vựng tiếng Đức về khai thuế
Từ vựng tiếng Đức về khai thuế

Khi khai thuế, bạn sẽ làm việc với nhiều thuật ngữ hành chính. Nắm chắc nhóm từ này giúp bạn tự xử lý hồ sơ dễ dàng hơn.

Các thuật ngữ khi khai thuế

STT Tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 die Steuererklärung abgeben nộp tờ khai thuế 
2 das Formular mẫu đơn
3 die Frist thời hạn
4 die Abgabefrist hạn nộp thuế 
5 die Rückerstattung hoàn thuế (chung)
6 die Nachzahlung truy thu 
7 die Einkommensnachweise chứng minh thu nhập
8 die Belege chứng từ
9 die Anlage phụ lục tờ khai thuế
10 die elektronische Steuererklärung khai thuế điện tử
11 die Elster-Plattform hệ thống khai thuế
12 die Korrektur việc điều chỉnh
13 die Einreichung việc nộp hồ sơ
14 die Bearbeitung việc xử lý
15 die Bestätigung việc xác nhận
16 die Steuerforderung khoản thuế phải nộp 
17 die Erklärungspflicht nghĩa vụ khai báo 
18 die Steuerdaten dữ liệu thuế

Từ vựng về cơ quan thuế tại Đức

STT Tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 das Finanzamt cơ quan thuế địa phương
2 der Sachbearbeiter nhân viên phụ trách 
3 die Steuerbehörde hệ thống quản lý thuế
4 der Steuerbescheid thông báo thuế
5 der Einspruch đơn khiếu nại
6 die Einspruchsfrist thời hạn khiếu nại
7 die Steuerakte hồ sơ thuế
8 die Beratung tư vấn
9 der Termin lịch hẹn
10 die Anfrage yêu cầu
11 die Auskunft thông tin chính thức
12 die Finanzverwaltung quản lý tài chính
13 die Bearbeitungszeit thời gian xử lý
14 die Zuständigkeit thẩm quyền
15 die Kontaktstelle nơi liên hệ
16 die Mitteilung thông báo
17 die Unterlagen tài liệu
18 die Abteilung phòng ban
19 die Steuerkontrolle kiểm tra thuế
20 die Steuerstelle bộ phận/cơ quan thuế

Từ vựng tiếng Đức về nhóm thuế

Từ vựng tiếng Đức về nhóm thuế
Từ vựng tiếng Đức về nhóm thuế

Các loại Steuerklasse phổ biến

STT Tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 Steuerklasse I bậc thuế 1 (độc thân)
2 Steuerklasse II bậc thuế 2 (đơn thân nuôi con)
3 Steuerklasse III bậc thuế 3 (dành cho người có thu nhập cao hơn trong cặp vợ chồng)
4 Steuerklasse IV bậc thuế 4 (dành cho vợ chồng có mức thu nhập tương đương)
5 Steuerklasse V bậc thuế 5 (dành cho người có thu nhập thấp hơn trong cặp vợ chồng)
6 Steuerklasse VI bậc thuế 6 (dành cho người có 2 công việc trở lên)
7 der Steuerklassenwechsel thay đổi nhóm thuế
8 die Kombination III/V cặp thuế (kết hợp III/V)
9 die Kombination IV/IV cặp thuế cân bằng 
10 die Steuerklasse wählen chọn bậc thuế

Từ vựng liên quan đến tình trạng thuế cá nhân

STT Tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 ledig độc thân
2 verheiratet đã kết hôn
3 geschieden ly hôn
4 verwitwet góa
5 alleinerziehend đơn thân nuôi con
6 gemeinsam veranlagt khai thuế chung
7 getrennt veranlagt khai thuế riêng
8 der Familienstand tình trạng hôn nhân
9 die Lebenspartnerschaft sống chung 
10 die Steuerpflicht nghĩa vụ thuế

Từ vựng tiếng Đức khi làm việc với cơ quan thuế

Từ vựng tiếng Đức khi làm việc với cơ quan thuế
Từ vựng tiếng Đức khi làm việc với cơ quan thuế

Khi làm việc với cơ quan thuế tại Đức, bạn cần sử dụng những cụm từ rõ ràng, lịch sự để trình bày vấn đề và yêu cầu hỗ trợ.

Các cụm từ thường gặp

Trong các tình huống giao tiếp cơ bản, bạn có thể sử dụng những câu sau:

  • Ich möchte meine Steuererklärung abgeben. → Tôi muốn nộp tờ khai thuế.
  • Ich habe eine Frage zu meiner Steuer. → Tôi có câu hỏi về thuế của mình.
  • Können Sie mir helfen? → Bạn có thể giúp tôi không.
  • Ich verstehe diesen Bescheid nicht. → Tôi không hiểu thông báo thuế này. 

Xem thêm: Tiếng Đức A2

Từ vựng tiếng Đức về hoàn thuế và quyết toán thuế

STT Tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 die Steuererstattung hoàn thuế (chỉ tiền thuế)
2 die Rückzahlung hoàn tiền
3 die Differenz số tiền chênh lệch
4 die Endabrechnung bảng thanh toán cuối cùng 
6 die Rückforderung yêu cầu hoàn tiền/thuế
7 die Steuerüberzahlung số thuế nộp thừa
8 die Steuerberechnung tính thuế

Mẫu câu tiếng Đức khi khai thuế hoặc hỏi về thuế

Mẫu câu tiếng Đức khi khai thuế hoặc hỏi về thuế
Mẫu câu tiếng Đức khi khai thuế hoặc hỏi về thuế

Khi làm việc với các vấn đề liên quan đến thuế tại Đức, bạn cần sử dụng những mẫu câu chính xác để hỏi thông tin, giải thích giấy tờ hoặc làm việc với cơ quan thuế.

Mẫu câu cơ bản

Trong các tình huống chung, bạn có thể dùng những câu sau để hỏi về nghĩa vụ thuế của mình:

  • Wie hoch ist meine Einkommensteuer? → Thuế thu nhập của tôi là bao nhiêu?
  • Wann ist die Abgabefrist? → Hạn nộp là khi nào?
  • Ví dụ: Ich habe 300 Euro Nebeneinkommen. Muss ich das angeben? → Tôi có 300 euro thu nhập phụ. Tôi có cần khai báo không?

Mẫu câu giao tiếp với Finanzamt

Khi làm việc trực tiếp với cơ quan thuế, bạn nên dùng các câu rõ ràng để trình bày vấn đề: 

  • Ich habe meinen Steuerbescheid erhalten, aber ich verstehe ihn nicht. → Tôi đã nhận thông báo thuế nhưng tôi không hiểu được nội dung trong đó.
  • Warum muss ich eine Nachzahlung leisten? → Tại sao tôi phải nộp thêm tiền thuế?

Xem thêm: Tiếng Đức B1

Hội thoại mẫu về thuế cá nhân bằng tiếng Đức

Hội thoại mẫu về thuế cá nhân bằng tiếng Đức
Hội thoại mẫu về thuế cá nhân bằng tiếng Đức

Để sử dụng từ vựng hiệu quả, bạn nên luyện theo các đoạn hội thoại thực tế, giúp hiểu rõ cách dùng trong từng tình huống cụ thể.

Hội thoại hỏi về bảng lương

Trong tình huống này, bạn cần làm rõ các khoản thu nhập và khấu trừ:

A: Können Sie mir meine Gehaltsabrechnung erklären? → Bạn có thể giải thích bảng lương cho tôi không?

B: Ja, Ihr Bruttolohn beträgt 2.500 Euro. → Vâng, lương trước thuế của bạn là 2.500 euro

A: Warum ist mein Nettolohn niedriger? → Tại sao lương thực nhận của tôi thấp hơn?

B: Wegen der Steuerabzüge und Versicherungen. → Do các khoản khấu trừ thuế và bảo hiểm. 

Hội thoại tại cơ quan thuế (Finanzamt)

Khi nộp hồ sơ thuế, bạn cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ và giao tiếp rõ ràng:

A: Ich möchte meine Steuererklärung abgeben. → Tôi muốn nộp tờ khai thuế.

B: Haben Sie alle Unterlagen dabei?  → Bạn đã mang đầy đủ giấy tờ không? 

A: Ja, hier sind meine Einkommensnachweise. → Vâng, đây là giấy tờ chứng minh thu nhập của tôi. 

B: Wir senden Ihnen den Steuerbescheid per Post. → Chúng tôi sẽ gửi thông báo thuế cho anh qua đường bưu điện. 

Xem thêm: Tiếng Đức B2

Mẹo học từ vựng tiếng Đức chủ đề thuế cá nhân cơ bản

meo hoc tu vung tieng duc chu de thue ca nhan co ban
Mẹo học từ vựng tiếng Đức chủ đề thuế cá nhân cơ bản

Đây là nhóm từ vựng mang tính chuyên môn, vì vậy bạn cần phương pháp học có hệ thống để hiểu và sử dụng đúng trong thực tế.

  • Học theo tình huống thực tế: Khi học từ trực tiếp trên Gehaltsabrechnung, bạn sẽ hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng thay vì học rời rạc. Điều này giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và dễ dàng áp dụng ngay khi đi làm hoặc nhận lương hàng tháng.
  • Gom nhóm từ: Việc học theo cụm chủ đề giúp não bộ liên kết thông tin nhanh hơn và giảm nhầm lẫn giữa các thuật ngữ tương tự. Bạn cũng có thể xây dựng mindmap từ vựng để hệ thống hóa kiến thức một cách logic.
  • Đặt câu cụ thể: Khi tự đặt câu, bạn chuyển từ hiểu thụ động sang sử dụng chủ động, giúp tăng khả năng giao tiếp thực tế. Nên đặt ít nhất 2–3 câu cho mỗi từ để hiểu rõ cách dùng trong nhiều ngữ cảnh.
  • Dùng flashcard + lặp lại ngắt quãng: Flashcard giúp bạn ôn tập nhanh và kiểm tra trí nhớ hiệu quả theo phương pháp Spaced Repetition. Nên chia từ vựng theo mức độ (dễ, trung bình, khó) để tối ưu thời gian học.

Các câu hỏi liên quan

Đi làm ở Đức cần biết từ vựng thuế nào?

Các từ cơ bản: die Gehaltsabrechnung (bảng lương), Bruttolohn/Nettolohn, die Lohnsteuer, die Sozialversicherung, die Steuerklasse, die Abzüge. Nắm nhóm này giúp bạn đọc hiểu bảng lương và kiểm soát thu nhập thực tế mỗi tháng.

Không hiểu bảng lương tiếng Đức có ảnh hưởng gì?

Bạn có thể không biết tiền bị trừ thế nào, khó phát hiện sai sót và dễ chọn sai Steuerklasse, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập. Ngoài ra, bạn cũng sẽ khó giải thích với HR hoặc cơ quan thuế khi có vấn đề phát sinh.

Khai thuế ở Đức cần những từ vựng gì?

Cần nắm: die Steuererklärung, die Abgabefrist, der Steuerbescheid, die Steuererstattung, die Nachzahlung, die Belege. Hiểu các từ này giúp bạn tự khai thuế, đọc kết quả và tránh bị phạt do nộp sai hoặc thiếu thông tin.

Nắm vững từ vựng tiếng Đức chủ đề thuế cá nhân cơ bản giúp bạn tự tin khi làm việc, đọc bảng lương và khai thuế tại Đức. Với hệ thống từ vựng, ví dụ và hội thoại chi tiết, Kho tài liệu tiếng Đức miễn phí Siêu tiếng Đức hy vọng có thể giúp bạn áp dụng ngay vào thực tế và học hiệu quả hơn mỗi ngày.

Rate this post
Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 0247.304.1711 Gọi ngay 0986.504.482 Zalo Logo Zalo Facebook
error: Content is protected !!

Gửi ý kiến đóng góp của bạn tại đây để SIEUTIENGDUC ngày càng hoàn thiện, phát triển hơn
SIEUTIENGDUC luôn sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu.

SIEUTIENGDUC luôn đón nhận các ý kiến đóng góp của các bạn để SIEUTIENGDUC nâng cao trải nghiệm.

Gửi nội dung chương trình tài trợ đến: sieutiengduc@gmail.com
SIEUTIENGDUC sẽ phản hồi lại nếu chương trình của bạn phù hợp.

Để lại thông tin nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp của SIEUTIENGDUC.
Tất cả thông tin về khoá học, lịch học, lớp học thử trải nghiệm MIỄN PHÍ.

CỐ VẤN CMMB VIỆT NAM

Tiến sĩ. Bác sĩ. NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH

Tiến sĩ y khoa, chuyên ngành dịch tễ học, ĐH y khoa Kanazawa, Nhật Bản

Nguyên Công chức Vụ tổ chức cán bộ, Bộ Y Tế, Việt Nam

Nguyên nghiên cứu viên – bác sĩ tâm lý và tâm thần trẻ em và trẻ vị thành niên, Bệnh viện đại học Ulm, CHLB Đức

Tương lai của thế giới nằm trong lớp học của ngày hôm nay!