Danh sách từ vựng tiếng Đức chủ đề phương tiện giao thông

Từ vựng tiếng Đức chủ đề phương tiện giao thông là nhóm từ quan trọng giúp bạn giao tiếp hiệu quả khi hỏi đường, mua vé, sử dụng phương tiện công cộng hoặc mô tả lộ trình di chuyển. Bài viết dưới đây của Siêu Tiếng Đức tổng hợp đầy đủ các phương tiện, biển báo, loại đường và các tính từ thường dùng để bạn học nhanh – nhớ lâu.

Tổng hợp từ vựng tiếng Đức chủ đề phương tiện giao thông

Tổng hợp từ vựng tiếng Đức chủ đề phương tiện giao thông
Tổng hợp từ vựng tiếng Đức chủ đề phương tiện giao thông

Khi học tiếng Đức, nhóm từ vựng tiếng Đức chủ đề phương tiện giao thông đóng vai trò quan trọng giúp bạn mô tả cách di chuyển, hỏi đường, mua vé và xử lý các tình huống khi tham gia phương tiện công cộng tại Đức.

STT Tiếng Đức Tiếng Việt
1 das Auto xe ô tô
2 das Fahrrad xe đạp
3 das Motorrad xe máy
4 der Bus xe buýt
5 der Zug tàu hỏa
6 die U-Bahn tàu điện ngầm
7 die S-Bahn tàu điện nội thành
8 die Straßenbahn xe điện / tàu điện trên phố
9 das Taxi taxi
10 das Flugzeug máy bay
11 das Schiff tàu thủy
12 die Fähre phà
13 der Roller xe tay ga
14 der Lastwagen (LKW) xe tải
15 der Krankenwagen xe cứu thương
16 der Feuerwehrwagen xe cứu hỏa
17 das Polizeiauto xe cảnh sát
18 der Traktor máy cày
19 der Anhänger rơ-moóc
20 der Helikopter trực thăng
21 der Reisebus xe du lịch
22 der Schulbus xe đưa đón học sinh
23 der Motorroller xe ga nhỏ
24 die Limousine xe limousine
25 das Boot thuyền
26 das Wohnmobil xe cắm trại
27 der Lieferwagen xe giao hàng
28 das Elektroauto xe điện
29 der Scooter xe trượt
30 der Zugwagen toa tàu kéo

Từ vựng tiếng Đức chủ đề phương tiện giao thông về các biển báo

Từ vựng tiếng Đức chủ đề phương tiện giao thông về các biển báo
Từ vựng tiếng Đức chủ đề phương tiện giao thông về các biển báo

Khi tham gia giao thông tại Đức, bạn sẽ gặp rất nhiều ký hiệu và biển báo bắt buộc phải hiểu để đảm bảo an toàn. Vì vậy, nắm chắc từ vựng tiếng Đức chủ đề phương tiện giao thông liên quan đến biển báo giao thông sẽ giúp bạn đọc hiểu luật, thi bằng lái hoặc đơn giản là di chuyển đúng luật.

STT Tiếng Đức Tiếng Việt
1 das Verkehrsschild biển báo giao thông
2 das Stoppschild biển dừng
3 das Einbahnstraße đường một chiều
4 das Durchfahrt-verboten cấm xe đi vào
5 das Parkverbot cấm đỗ xe
6 das Halteverbot cấm dừng
7 die Geschwindigkeitsbegrenzung giới hạn tốc độ
8 die Fußgängerzone khu vực dành cho người đi bộ
9 der Zebrastreifen vạch qua đường
10 der Kreisverkehr vòng xoay
11 die Vorfahrt quyền ưu tiên
12 die Vorfahrtstraße đường ưu tiên
13 die Baustelle công trường
14 der Bahnübergang đường giao cắt với đường sắt
15 die Ampel đèn giao thông
16 die Umleitung đường vòng
17 die Sackgasse đường cụt
18 die Bushaltestelle trạm xe buýt
19 der Fahrradweg làn đường xe đạp
20 der Fußweg lối đi bộ
21 die Autobahn đường cao tốc
22 die Notbremse phanh khẩn cấp
23 die Radarkontrolle kiểm soát tốc độ
24 die Umweltzone khu vực bảo vệ môi trường
25 die Mautstelle trạm thu phí
26 das Stoppsignal tín hiệu dừng
27 die Gefahrstelle khu vực nguy hiểm
28 die Tunnel đường hầm
29 der Parkplatz bãi đỗ xe
30 der Taxistand điểm đón taxi

Từ vựng tiếng Đức chủ đề phương tiện giao thông về các loại đường

Từ vựng về các loại đường giao thông
Từ vựng tiếng Đức chủ đề phương tiện giao thông về các loại đường

Khi học từ vựng tiếng Đức chủ đề phương tiện giao thông, bạn không thể bỏ qua các loại đường và khu vực giao thông. Đây là nhóm từ vựng A1 quan trọng để hỏi đường, chỉ dẫn hoặc miêu tả tuyến đường khi di chuyển.

STT Tiếng Đức Tiếng Việt
1 die Straße con đường
2 die Hauptstraße đường chính
3 die Nebenstraße đường phụ
4 die Landstraße đường liên tỉnh
5 die Autobahn đường cao tốc
6 die Schnellstraße đường cao tốc loại nhỏ
7 die Einbahnstraße đường một chiều
8 die Sackgasse đường cụt
9 der Kreisverkehr vòng xoay
10 die Kreuzung ngã tư
11 die Gabelung chạc đường
12 der Tunnel đường hầm
13 die Brücke cây cầu
14 der Fußweg lối đi bộ
15 der Radweg đường xe đạp
16 der Zebrastreifen vạch qua đường
17 der Bürgersteig vỉa hè
18 der Bahnübergang đường giao với đường sắt
19 die Umleitung đường vòng
20 der Parkplatz bãi đỗ xe

Tính từ tiếng Đức miêu cả phương tiện giao thông

Tính từ tiếng Đức miêu cả phương tiện giao thông
Tính từ tiếng Đức miêu cả phương tiện giao thông

Để mô tả phương tiện tốt hơn, người học cần nắm thêm các tính từ thông dụng. Chúng giúp bạn diễn đạt màu sắc, tốc độ, kích thước, tình trạng hay chất lượng phương tiện khi giao tiếp.

STT Tiếng Đức Tiếng Việt
1 schnell nhanh
2 langsam chậm
3 neu mới
4 alt
5 bequem thoải mái
6 unbequem không thoải mái
7 sicher an toàn
8 gefährlich nguy hiểm
9 sauber sạch
10 schmutzig bẩn
11 billig rẻ
12 teuer đắt
13 modern hiện đại
14 praktisch tiện dụng
15 laut ồn
16 leise yên tĩnh
17 stark mạnh
18 schwach yếu
19 umweltfreundlich thân thiện môi trường
20 elektrisch chạy điện

Một số từ vựng khác liên quan đến giao thông

Một số từ vựng khác liên quan đến giao thông
Một số từ vựng khác liên quan đến giao thông

Ngoài từ vựng tiếng Đức chủ đề phương tiện giao thông và các biển báo, có nhiều từ quan trọng liên quan đến luật, hành vi và hành động khi tham gia di chuyển.

STT Tiếng Đức Tiếng Việt
1 fahren lái xe
2 bremsen phanh
3 parken đỗ xe
4 abbiegen rẽ
5 überholen vượt
6 anhalten dừng lại
7 einsteigen lên xe
8 aussteigen xuống xe
9 umsteigen chuyển chuyến
10 die Fahrkarte vé xe
11 der Führerschein bằng lái xe
12 die Werkstatt gara sửa xe
13 die Tankstelle trạm xăng
14 tanken đổ xăng
15 der Verkehr giao thông
16 der Stau kẹt xe
17 der Fahrplan lịch trình phương tiện
18 die Verspätung sự trễ
19 der Unfall tai nạn
20 die Sicherheit an toàn

Xem thêm: Từ vựng tiếng Đức chủ đề động vật

Mẹo học nhanh từ vựng tiếng Đức chủ đề phương tiện giao thông

Mẹo học nhanh từ vựng tiếng Đức chủ đề phương tiện giao thông
Mẹo học nhanh từ vựng tiếng Đức chủ đề phương tiện giao thông

Học từ vựng tiếng Đức chủ đề phương tiện giao thông có thể trở nên nhẹ nhàng hơn rất nhiều nếu bạn áp dụng đúng phương pháp.

  1. Học theo nhóm từ (phân loại theo phương tiện di chuyển)

Chia từ vựng tiếng Đức chủ đề phương tiện giao thông thành từng nhóm nhỏ sẽ giúp não ghi nhớ có hệ thống:

  • Phương tiện cá nhân: das Auto, das Motorrad, das Fahrrad
  • Phương tiện công cộng: der Bus, die U-Bahn, die Straßenbahn
  • Phương tiện đường dài: der Zug, der ICE, das Flugzeug
  • Phương tiện đường thủy: das Schiff, das Boot
  1. Dùng hình ảnh để liên kết từ vựng

Phương tiện giao thông vốn rất trực quan. Hãy dùng:

  • Flashcard có hình
  • Ảnh GIF minh họa chuyển động
  • App học có hình ảnh
  1. Lặp lại theo phương pháp Spaced Repetition (SRS)

Không học dồn. Học 5–10 từ rồi ôn lại sau:

  • 10 phút
  • 1 giờ
  • 1 ngày
  • 3 ngày
  • 1 tuần
  1. Tạo câu ví dụ để gắn từ với ngữ cảnh

Thay vì chỉ nhớ “der Bus”, hãy đặt câu:

  • Ich fahre jeden Morgen mit dem Bus.
    (Mỗi sáng tôi đi xe buýt.)

Khi từ đi trong câu, bạn sẽ hiểu luôn cách chia giới từ và cách dùng động từ.

  1. Tập nói lớn và luyện theo cặp từ trái nghĩa

Một số phương tiện hoặc hành động giao thông có thể luyện theo cặp:

  • schnell ↔ langsam
  • sicher ↔ gefährlich
  • bequem ↔ unbequem

Cách này giúp tăng vốn tính từ mô tả giao thông và nhớ từ nhanh hơn.

  1. Xem video – bản đồ – tín hiệu giao thông bằng tiếng Đức

Học từ vựng tiếng Đức chủ đề phương tiện giao thông qua môi trường thực tế sẽ giúp bạn:

  • Quen với biển báo giao thông (z. B. Einfahrt verboten, Stopp, Umleitung)
  • Nghe quen cách người Đức nói về di chuyển
  • Nhớ từ tự nhiên mà không phải cố gắng

Từ vựng tiếng Đức chủ đề phương tiện giao thông sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn trong mọi tình huống liên quan đến di chuyển, hỏi đường hay sử dụng phương tiện công cộng. Hi vọng bài viết đã mang đến cho bạn kiến thức hữu ích và dễ áp dụng. Nếu bạn muốn học thêm nhiều chủ đề khác một cách hệ thống, hay truy cập Siêu Tiếng Đức để hành trình chinh phục tiếng Đức trở nên đơn giản hơn.

Rate this post
Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 0247.304.1711 Gọi ngay 0986.504.482 Zalo Logo Zalo Facebook
error: Content is protected !!

Gửi ý kiến đóng góp của bạn tại đây để SIEUTIENGDUC ngày càng hoàn thiện, phát triển hơn
SIEUTIENGDUC luôn sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu.

SIEUTIENGDUC luôn đón nhận các ý kiến đóng góp của các bạn để SIEUTIENGDUC nâng cao trải nghiệm.

Gửi nội dung chương trình tài trợ đến: sieutiengduc@gmail.com
SIEUTIENGDUC sẽ phản hồi lại nếu chương trình của bạn phù hợp.

Để lại thông tin nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp của SIEUTIENGDUC.
Tất cả thông tin về khoá học, lịch học, lớp học thử trải nghiệm MIỄN PHÍ.

CỐ VẤN CMMB VIỆT NAM

Tiến sĩ. Bác sĩ. NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH

Tiến sĩ y khoa, chuyên ngành dịch tễ học, ĐH y khoa Kanazawa, Nhật Bản

Nguyên Công chức Vụ tổ chức cán bộ, Bộ Y Tế, Việt Nam

Nguyên nghiên cứu viên – bác sĩ tâm lý và tâm thần trẻ em và trẻ vị thành niên, Bệnh viện đại học Ulm, CHLB Đức

Tương lai của thế giới nằm trong lớp học của ngày hôm nay!