Từ vựng tiếng Đức chủ đề siêu thị là một trong những nhóm từ vựng quan trọng nhất dành cho người mới học, đặc biệt khi bạn chuẩn bị sống, làm việc hoặc du học tại Đức. Từ cách gọi tên thực phẩm tươi, hàng hóa đóng gói, đồ uống cho đến các vật dụng gia đình, tất cả đều xuất hiện trong siêu thị – nơi bạn phải giao tiếp hằng ngày. Bài viết này của Siêu Tiếng Đức giúp bạn tổng hợp đầy đủ từ vựng theo từng nhóm rõ ràng, dễ học, kèm mẫu câu và hội thoại để bạn có thể áp dụng ngay trong thực tế.
Từ vựng tiếng Đức chủ đề siêu thị cơ bản

Khi bắt đầu học từ vựng tiếng Đức chủ đề siêu thị, bạn nên nắm được những từ chỉ không gian, khu vực và vật dụng thường gặp trong mỗi lần đi mua sắm. Đây là nền tảng giúp bạn định hướng trong siêu thị, hỏi nhân viên và tìm đúng món hàng mình cần.
| STT | Tiếng Đức | Tiếng Việt |
| 1 | der Supermarkt | siêu thị |
| 2 | der Einkaufskorb | giỏ xách |
| 3 | der Einkaufswagen | xe đẩy |
| 4 | die Kasse | quầy thu ngân |
| 5 | der Kassenzettel | hóa đơn |
| 6 | das Sonderangebot | khuyến mãi |
| 7 | der Preis | giá |
| 8 | die Abteilung | khu vực, gian hàng |
| 9 | das Regal | kệ hàng |
| 10 | der Gang | lối đi |
| 11 | die Tiefkühlabteilung | khu đồ đông lạnh |
| 12 | die Bäckerei | quầy bánh |
| 13 | die Metzgerei | quầy thịt |
| 14 | die Getränkeabteilung | khu nước uống |
| 15 | das Pfand | tiền đặt cọc chai lọ |
| 16 | die Waage | cân |
| 17 | die Tüte | túi đựng |
| 18 | der Barcode | mã vạch |
| 19 | der Kunde / die Kundin | khách hàng |
| 20 | der Mitarbeiter | nhân viên siêu thị |
Xem thêm: Từ vựng tiếng Đức chủ đề thời tiết
Từ vựng tiếng Đức chủ đề siêu thị về thực phẩm tươi

Nhắc đến từ vựng tiếng Đức chủ đề siêu thị, nhóm thực phẩm tươi sống như thịt, cá, sữa, trứng và các mặt hàng hằng ngày là phần bạn sẽ sử dụng nhiều nhất. Bảng dưới đây tổng hợp các từ quen thuộc để bạn dễ áp dụng trong giao tiếp và khi mua hàng.
| STT | Tiếng Đức | Tiếng Việt |
| 1 | das Fleisch | thịt |
| 2 | das Rindfleisch | thịt bò |
| 3 | das Schweinefleisch | thịt heo |
| 4 | das Hähnchen | thịt gà |
| 5 | der Fisch | cá |
| 6 | die Milch | sữa |
| 7 | der Käse | phô mai |
| 8 | der Joghurt | sữa chua |
| 9 | die Butter | bơ |
| 10 | die Eier | trứng |
| 11 | das Brot | bánh mì |
| 12 | die Brötchen | bánh mì cuộn |
| 13 | die Wurst | xúc xích |
| 14 | der Schinken | giăm bông |
| 15 | der Tofu | đậu phụ |
| 16 | der Lachs | cá hồi |
| 17 | die Sahne | kem tươi |
| 18 | die Margarine | bơ thực vật |
| 19 | die Milchprodukte | sản phẩm từ sữa |
| 20 | die Frischware | hàng tươi sống |
Từ vựng tiếng Đức về rau củ – trái cây trong siêu thị

Khi học từ vựng tiếng Đức chủ đề siêu thị, nhóm rau củ và trái cây là phần không thể bỏ qua vì bạn sẽ gặp chúng ở mọi cửa hàng. Danh sách dưới đây giúp bạn nhận biết nhanh các loại rau quả quen thuộc.
| STT | Tiếng Đức | Tiếng Việt |
| 1 | der Apfel | táo |
| 2 | die Orange | cam |
| 3 | die Banane | chuối |
| 4 | die Traube | nho |
| 5 | die Erdbeere | dâu tây |
| 6 | die Ananas | dứa |
| 7 | die Mango | xoài |
| 8 | die Zitrone | chanh |
| 9 | die Tomate | cà chua |
| 10 | die Gurke | dưa leo |
| 11 | die Karotte | cà rốt |
| 12 | die Kartoffel | khoai tây |
| 13 | die Zwiebel | hành tây |
| 14 | der Knoblauch | tỏi |
| 15 | der Salat | rau xà lách |
| 16 | der Spinat | rau chân vịt |
| 17 | die Paprika | ớt chuông |
| 18 | der Brokkoli | bông cải xanh |
| 19 | der Kohl | bắp cải |
| 20 | die Bohnen | đậu |
Từ vựng về hàng hóa đóng gói – đồ khô

Từ vựng tiếng Đức chủ đề siêu thị không thể thiếu nhóm hàng hóa đóng gói và đồ khô — những sản phẩm xuất hiện ở mọi gian hàng từ mì, gạo, bánh kẹo đến đồ hộp. Việc nắm vững nhóm từ vựng A1 này giúp bạn dễ dàng tìm sản phẩm, hỏi nhân viên hoặc đọc bao bì chính xác.
| STT | Tiếng Đức | Tiếng Việt |
| 1 | die Nudeln | mì, pasta |
| 2 | der Reis | gạo |
| 3 | die Haferflocken | yến mạch |
| 4 | der Zucker | đường |
| 5 | das Salz | muối |
| 6 | das Mehl | bột mì |
| 7 | das Öl | dầu ăn |
| 8 | die Konserve | đồ hộp |
| 9 | die Dose | lon |
| 10 | die Chips | khoai tây chiên |
| 11 | die Kekse | bánh quy |
| 12 | die Schokolade | socola |
| 13 | die Instantnudeln | mì ăn liền |
| 14 | die Gewürze | gia vị |
| 15 | der Kaffee | cà phê |
| 16 | der Tee | trà |
| 17 | die Marmelade | mứt |
| 18 | der Honig | mật ong |
| 19 | das Müsli | ngũ cốc |
| 20 | die Trockenfrüchte | trái cây sấy |
Từ vựng về đồ uống trong siêu thị

Khi học từ vựng tiếng Đức chủ đề siêu thị, bạn không thể bỏ qua nhóm đồ uống — một trong những khu vực lớn nhất với hàng trăm loại khác nhau. Danh sách dưới đây giúp bạn gọi tên đúng mọi loại nước uống quen thuộc.
| STT | Tiếng Đức | Tiếng Việt |
| 1 | das Wasser | nước |
| 2 | das Mineralwasser | nước khoáng |
| 3 | das Sprudelwasser | nước có ga |
| 4 | der Saft | nước ép |
| 5 | der Orangensaft | nước cam |
| 6 | der Apfelsaft | nước táo |
| 7 | der Tee | trà |
| 8 | der Kaffee | cà phê |
| 9 | die Cola | nước ngọt |
| 10 | die Limonade | nước chanh, soda |
| 11 | der Eistee | trà đá |
| 12 | der Kakao | cacao |
| 13 | das Bier | bia |
| 14 | der Wein | rượu vang |
| 15 | der Sekt | rượu vang nổ |
| 16 | der Smoothie | sinh tố |
| 17 | das Energy-Drink | nước tăng lực |
| 18 | der Proteinshake | sữa thể hình |
| 19 | die Milch | sữa |
| 20 | die Buttermilch | sữa bơ |
Từ vựng về hàng gia dụng trong siêu thị

Bên cạnh thực phẩm, từ vựng tiếng Đức chủ đề siêu thị còn bao gồm nhóm hàng gia dụng — những sản phẩm bạn dùng mỗi ngày như chất tẩy rửa, giấy, dụng cụ vệ sinh và đồ bếp. Việc nhớ các từ này giúp bạn mua sắm nhanh và chính xác hơn.
| STT | Tiếng Đức | Tiếng Việt |
| 1 | das Spülmittel | nước rửa chén |
| 2 | das Waschmittel | bột/ nước giặt |
| 3 | der Schwamm | miếng bọt biển |
| 4 | das Küchenpapier | giấy lau bếp |
| 5 | das Toilettenpapier | giấy vệ sinh |
| 6 | der Müllbeutel | túi rác |
| 7 | der Besen | chổi |
| 8 | der Mopp | cây lau nhà |
| 9 | der Eimer | xô |
| 10 | die Alufolie | giấy bạc |
| 11 | die Frischhaltefolie | màng bọc thực phẩm |
| 12 | die Streichhölzer | diêm |
| 13 | das Feuerzeug | bật lửa |
| 14 | die Glühbirne | bóng đèn |
| 15 | die Batterie | pin |
| 16 | der Wasserkocher | ấm đun nước |
| 17 | der Topfuntersetzer | miếng lót nồi |
| 18 | das Schneidebrett | thớt |
| 19 | die Schüssel | tô, thố |
| 20 | das Messer-Set | bộ dao |
Mẫu câu thường dùng với từ vựng tiếng Đức chủ đề siêu thị

Khi học từ vựng tiếng Đức chủ đề siêu thị, bạn nên kết hợp với các mẫu câu giao tiếp thực tế để dễ ứng dụng hơn khi mua sắm. Dưới đây là 10 cấu trúc đơn giản và sát với tình huống trong siêu thị.
| STT | Mẫu câu tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Wo finde ich …? | Tôi có thể tìm … ở đâu? |
| 2 | Können Sie mir helfen? | Bạn/anh/chị có thể giúp tôi không? |
| 3 | Haben Sie dieses Produkt? | Anh/chị có sản phẩm này không? |
| 4 | Wie viel kostet das? | Cái này giá bao nhiêu? |
| 5 | Ist das im Angebot? | Cái này đang giảm giá phải không? |
| 6 | Gibt es eine günstigere Option? | Có lựa chọn nào rẻ hơn không? |
| 7 | Ich nehme zwei Stück, bitte. | Tôi lấy hai cái. |
| 8 | Haben Sie frisches Obst/Gemüse? | Anh/chị có trái cây/rau tươi không? |
| 9 | Wo ist die Kasse? | Quầy thu ngân ở đâu? |
| 10 | Kann ich mit Karte bezahlen? | Tôi có thể trả bằng thẻ được không? |
Từ vựng tiếng Đức chủ đề siêu thị sẽ giúp bạn tự tin hơn trong mọi tình huống mua sắm, từ hỏi giá, tìm sản phẩm đến thanh toán. Việc nắm vững nhóm từ này cũng hỗ trợ bạn rất nhiều trong các bài thi A1–B1 và trong cuộc sống hằng ngày khi ở Đức. Nếu bạn muốn đọc thêm tài liệu tiếng Đức miễn phí, flashcard, bài tập luyện và video bài giảng theo từng chủ đề, hãy truy cập Siêu Tiếng Đức để tham gia học và tải tài liệu bất cứ lúc nào.

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




