Từ vựng tiếng Đức chủ đề sinh hoạt hằng ngày là nền tảng quan trọng để người học giao tiếp tự tin trong các tình huống đời sống thực tế, từ buổi sáng thức dậy cho đến khi đi ngủ. Sở hữu vốn từ vựng phong phú theo chủ đề giúp bạn dễ dàng diễn đạt các hoạt động cá nhân, mô tả lịch trình mỗi ngày và phản xạ nhanh trong hội thoại. Trong bài viết này, Siêu Tiếng Đức tổng hợp bộ từ vựng đầy đủ nhất, kèm ví dụ, mẫu câu giao tiếp và mẹo ghi nhớ hiệu quả cho trình độ A1–A2.
Từ vựng tiếng Đức chủ đề sinh hoạt hằng ngày về các hoạt động buổi sáng

Khi bắt đầu ngày mới, bạn sẽ gặp rất nhiều hành động liên quan đến từ vựng tiếng Đức chủ đề sinh hoạt hằng ngày, đặc biệt là nhóm động từ miêu tả thói quen buổi sáng.
| STT | Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | aufwachen | thức dậy |
| 2 | aufstehen | ngủ dậy / đứng dậy |
| 3 | sich strecken | vươn vai |
| 4 | die Augen öffnen | mở mắt |
| 5 | ins Bad gehen | đi vào phòng tắm |
| 6 | sich waschen | rửa mặt |
| 7 | Zähne putzen | đánh răng |
| 8 | sich kämmen | chải tóc |
| 9 | duschen | tắm |
| 10 | sich anziehen | mặc quần áo |
| 11 | frühstücken | ăn sáng |
| 12 | Kaffee machen | pha cà phê |
| 13 | das Bett machen | dọn giường |
| 14 | die Tasche packen | chuẩn bị túi xách |
| 15 | die Wohnung lüften | mở cửa cho thoáng |
| 16 | zur Schule gehen | đi học |
| 17 | zur Arbeit fahren | đi làm |
| 18 | die Zeitung lesen | đọc báo |
| 19 | den Wecker ausschalten | tắt báo thức |
| 20 | sich beeilen | vội vã |
Từ vựng tiếng Đức chủ đề sinh hoạt hằng ngày về các hoạt động buổi tối

Các hoạt động buổi tối cũng là phần quan trọng trong bộ từ vựng tiếng Đức chủ đề sinh hoạt hằng ngày, giúp bạn mô tả thói quen thư giãn và chuẩn bị đi ngủ.
| STT | Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | zu Abend essen | ăn tối |
| 2 | kochen | nấu ăn |
| 3 | fernsehen | xem tivi |
| 4 | sich entspannen | thư giãn |
| 5 | Musik hören | nghe nhạc |
| 6 | lesen | đọc sách |
| 7 | im Internet surfen | lướt Internet |
| 8 | duschen | tắm |
| 9 | sich umziehen | thay đồ |
| 10 | Hausaufgaben machen | làm bài tập |
| 11 | mit der Familie sprechen | trò chuyện với gia đình |
| 12 | spazieren gehen | đi dạo |
| 13 | Sport machen | tập thể thao |
| 14 | die Küche aufräumen | dọn bếp |
| 15 | das Geschirr spülen | rửa chén |
| 16 | das Licht ausschalten | tắt đèn |
| 17 | ins Bett gehen | đi ngủ |
| 18 | schlafen | ngủ |
| 19 | sich bettfertig machen | chuẩn bị đi ngủ |
| 20 | den Tag reflektieren | nhìn lại một ngày |
Xem thêm: Từ vựng tiếng Đức chủ đề trong nhà bếp
Từ vựng tiếng Đức về đồ dùng sinh hoạt hằng ngày

Nhắc đến từ vựng tiếng Đức chủ đề sinh hoạt hằng ngày, không thể thiếu đồ vật quen thuộc trong nhà – những từ vựng xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp và bài thi A1–B1.
| STT | Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | die Zahnbürste | bàn chải đánh răng |
| 2 | die Zahnpasta | kem đánh răng |
| 3 | das Handtuch | khăn tắm |
| 4 | die Seife | xà phòng |
| 5 | das Shampoo | dầu gội |
| 6 | die Haarbürste | bàn chải tóc |
| 7 | der Kamm | lược |
| 8 | die Creme | kem dưỡng |
| 9 | das Waschmittel | nước giặt |
| 10 | das Spülmittel | nước rửa chén |
| 11 | der Schwamm | miếng bọt biển |
| 12 | die Bürste | bàn chải |
| 13 | die Kleidung | quần áo |
| 14 | die Schuhe | giày |
| 15 | die Socken | vớ |
| 16 | der Rucksack | balo |
| 17 | die Tasche | túi xách |
| 18 | die Schlüssel | chìa khóa |
| 19 | das Handy | điện thoại |
| 20 | das Ladegerät | sạc điện thoại |
| 21 | die Wasserflasche | chai nước |
| 22 | der Regenschirm | ô, dù |
| 23 | der Geldbeutel | ví tiền |
| 24 | die Sonnenbrille | kính râm |
| 25 | das Notizbuch | sổ tay |
| 26 | der Kugelschreiber | bút bi |
| 27 | der Computer | máy tính |
| 28 | der Fernseher | tivi |
| 29 | die Fernbedienung | điều khiển |
| 30 | die Lampe | đèn |
| 31 | die Uhr | đồng hồ |
| 32 | die Bettdecke | chăn |
| 33 | das Kissen | gối |
| 34 | das Bettlaken | drap giường |
| 35 | die Schere | kéo |
| 36 | der Kleiderbügel | móc treo quần áo |
| 37 | die Mülltüte | túi rác |
| 38 | der Staubsauger | máy hút bụi |
| 39 | der Besen | chổi |
| 40 | die Box / der Lautsprecher | loa |
Từ vựng tiếng Đức về sinh hoạt cá nhân

Nhóm từ này chiếm phần lớn trong từ vựng tiếng Đức chủ đề sinh hoạt hằng ngày mà người học cần ghi nhớ vì liên quan đến thói quen cá nhân – một chủ đề từ vựng A1 cực kỳ quen thuộc trong các kỳ thi Goethe và TELC.
| STT | Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | sich waschen | rửa mặt / rửa người |
| 2 | sich die Hände waschen | rửa tay |
| 3 | sich die Haare waschen | gội đầu |
| 4 | sich duschen | tắm |
| 5 | baden | tắm bồn |
| 6 | sich kämmen | chải tóc |
| 7 | sich die Haare föhnen | sấy tóc |
| 8 | sich schminken | trang điểm |
| 9 | sich rasieren | cạo râu |
| 10 | sich anziehen | mặc quần áo |
| 11 | sich ausziehen | cởi đồ |
| 12 | sich umziehen | thay quần áo |
| 13 | sich die Zähne putzen | đánh răng |
| 14 | sich eincremen | thoa kem |
| 15 | sich einparfümieren | xịt nước hoa |
| 16 | sich abtrocknen | lau khô |
| 17 | frühstücken | ăn sáng |
| 18 | essen | ăn |
| 19 | trinken | uống |
| 20 | schlafen | ngủ |
| 21 | aufwachen | thức dậy |
| 22 | aufstehen | ngủ dậy |
| 23 | sich ausruhen | nghỉ ngơi |
| 24 | sich entspannen | thư giãn |
| 25 | sich beeilen | vội vã |
| 26 | sich konzentrieren | tập trung |
| 27 | sich freuen | vui mừng |
| 28 | sich ärgern | bực mình |
| 29 | sich fühlen | cảm thấy |
| 30 | sich vorbereiten | chuẩn bị |
| 31 | sich bedanken | cảm ơn |
| 32 | sich entschuldigen | xin lỗi |
| 33 | sich treffen | gặp gỡ |
| 34 | sich setzen | ngồi xuống |
| 35 | stehen | đứng |
| 36 | liegen | nằm |
| 37 | sich bewegen | vận động |
| 38 | sich waschen gehen | đi tắm / đi rửa |
| 39 | sich fertig machen | chuẩn bị xong |
| 40 | sich schlafen legen | đi nằm ngủ |
Mẫu câu giao tiếp đơn giản trong sinh hoạt hằng ngày

Khi học tiếng Đức, việc nắm vững các mẫu câu giao tiếp đơn giản trong sinh hoạt hằng ngày sẽ giúp bạn dễ dàng diễn đạt thói quen, hoạt động và nhu cầu cơ bản của mình trong mọi tình huống đời sống.
- Wie sieht dein Tagesablauf aus? – Lịch trình một ngày của bạn như thế nào?
- Ich wache jeden Tag um 6 Uhr auf – Tôi thức dậy lúc 6 giờ mỗi ngày.
- Ich gehe zur Arbeit / zur Schule – Tôi đi làm / đi học.
- Ich mache eine kurze Pause – Tôi nghỉ giải lao một chút.
- Ich esse zu Mittag um 12 Uhr – Tôi ăn trưa lúc 12 giờ.
- Nach der Arbeit gehe ich einkaufen – Sau khi làm việc, tôi đi mua sắm.
- Am Abend sehe ich fern oder lese ein Buch – Buổi tối tôi xem tivi hoặc đọc sách.
- Kannst du mir bitte helfen? – Bạn có thể giúp tôi được không?
- Ich räume mein Zimmer auf – Tôi dọn phòng.
- Ich gehe gegen 22 Uhr ins Bett – Tôi đi ngủ khoảng 22 giờ.
Mẹo ghi nhớ kỹ các từ vựng tiếng Đức chủ đề sinh hoạt hằng ngày

Để học tốt tiếng Đức, đặc biệt là phần từ vựng, bạn không chỉ cần ghi nhớ từng từ mà còn phải hiểu được ngữ cảnh sử dụng trong đời sống thực tế. Với nhóm từ vựng tiếng Đức chủ đề sinh hoạt hằng ngày, bạn càng dễ nhớ và dễ dùng hơn nếu áp dụng đúng phương pháp. Dưới đây là những mẹo học hiệu quả giúp bạn ghi nhớ lâu, nói tự nhiên và phản xạ nhanh hơn khi gặp các tình huống giao tiếp hằng ngày.
- Học từ vựng theo hoạt động trong ngày, không học rời rạc
Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy chia theo buổi sáng – buổi trưa – buổi tối hoặc theo từng khu vực trong nhà như phòng ngủ, bếp, phòng tắm…
Ví dụ:
- Buổi sáng: aufstehen, Zähne putzen, frühstücken…
- Buổi tối: duschen, lesen, schlafen gehen…
- Ghép từ thành cụm hoặc câu ngắn để nhớ nhanh
Thay vì chỉ nhớ duschen = tắm, hãy nhớ theo cụm:
- Ich dusche jeden Abend. (Tôi tắm mỗi tối.)
- Ich gehe duschen. (Tôi đi tắm.)
Càng nhiều cụm, bạn càng dễ phản xạ khi giao tiếp.
- Gắn từ vựng với hình ảnh hoặc đồ vật thật
Đây là cách học cực mạnh dành cho từ vựng sinh hoạt.
Ví dụ:
- Dán giấy nhớ “der Kühlschrank” lên tủ lạnh
- Dán “der Spiegel” lên gương
- Dán “die Lampe” lên đèn
Cách này giúp bạn nhìn – đọc – ghi nhớ mỗi ngày một cách tự nhiên.
- Chọn 10–15 từ mỗi ngày, học bằng flashcard
Bạn có thể dùng giấy nhỏ hoặc app như Quizlet, Anki, thiết kế flashcard gồm:
- Mặt trước: từ tiếng Đức
- Mặt sau: nghĩa + ví dụ
Sau 1–2 tuần, bạn sẽ thuộc gần hết từ vựng chủ đề sinh hoạt hằng ngày mà không bị quá tải.
- Nghe – nói lại theo mẫu câu mô tả sinh hoạt thật của bạn
Cách nhớ từ nhanh nhất là dùng nó để mô tả chính cuộc sống của bạn.
Ví dụ:
- “Ich stehe um 7 Uhr auf.”
- “Ich arbeite bis 17 Uhr.”
- “Am Abend schaue ich einen Film.”
Bạn có thể tự ghi âm để kiểm tra phát âm và luyện nói tự nhiên hơn.
Từ vựng tiếng Đức chủ đề sinh hoạt hằng ngày là nhóm từ quan trọng nhất cho người học trình độ A1–A2, giúp bạn giao tiếp tự nhiên trong mọi tình huống đời thường. Khi nắm vững bộ từ vựng này, bạn có thể mô tả lịch trình một ngày, nói về thói quen cá nhân và trả lời trôi chảy trong các kỳ thi nói. Nếu bạn muốn học tiếng Đức bài bản, dễ hiểu và tiết kiệm thời gian, hãy theo dõi Siêu Tiếng Đức để tìm đọc những tài liệu và mẹo học hữu ích từ ngữ pháp đến từ vựng!

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




